Giọng nói của Tần Vô Nhai vang lên từ phía từ đường họ Tần.
Không lớn.
Không gấp.
Nhưng chỉ một tiếng ấy đã khiến mưa đêm trên bãi mộ hoang như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Những giọt nước đang rơi xuống nửa quả chuông vỡ trong hố sâu bỗng đứng lại giữa không trung, rồi từng hạt một hóa thành tro đen, rơi xuống không tiếng động.
Tần Dạ không quay đầu.
Hắn đứng trước hố mộ, tay cầm Trấn Tà Đao, ánh mắt lạnh đến mức ngọn lửa xanh vừa tắt trong đèn dẫn hồn cũng như bị ép lùi thêm một tầng bóng tối.
Giọng kia lại vang lên.
“Tần Dạ…”
“Đừng xuống mộ.”
Bốn chữ cuối cùng giống như một chiếc đinh cắm thẳng vào ranh âm dưới chân hắn.
Dưới hố, nửa quả chuông vỡ khẽ rung.
Keng.
Tiếng chuông rất nhỏ, nhưng vừa vang lên, cả bãi mộ hoang đồng loạt có tiếng móng tay cào đất. Không phải một hai ngôi mộ. Là tất cả những nấm đất quanh gốc đa. Cỏ dại dựng lên, bùn lầy nứt ra, từng khe hở hẹp như miệng người chết hé ra trong bóng tối.
Trên đoạn xích sắt buộc quanh rễ đa, chữ “Môn” lộ ra dưới lớp phù trắng càng lúc càng rõ.
Ông từ già đứng phía sau Tần Dạ mấy bước, sắc mặt tái như tro.
Lão run giọng nói: “Đó… đó là giọng của lão gia tử.”
Tần Dạ vẫn không đáp.
Ông từ già cắn chặt răng, hai tay ôm lấy bọc tro hương đen trước ngực. “Không thể sai được. Năm đó lão gia tử ở từ đường gọi người cũng dùng giọng này. Trầm, khàn, cuối câu hơi đứt. Ta nghe mấy chục năm, không thể nhận sai.”
Tần Dạ nói: “Nghe giọng không nhận người.”
Ông từ già ngẩn ra.
Tần Dạ cúi mắt nhìn vũng nước dưới chân mình. Trong vũng nước, không phản chiếu mặt hắn, cũng không phản chiếu mưa đêm. Nó phản chiếu một gian từ đường cũ. Trong từ đường, một ông lão mặc áo vải xám đứng dưới bài vị, nửa người bị bóng tối nuốt mất, tay phải chống lên một cây gậy gỗ đào.
Đó chính là dáng người của Tần Vô Nhai.
Nhưng dưới chân ông lão trong vũng nước không có bóng.
Tần Dạ nâng tay, chuông đồng nứt khẽ nghiêng.
“Ông nội ta dù chết, cũng không dùng nước mưa truyền lời.”
Lời vừa dứt, hắn bấm đầu ngón tay cái lên mép chuông.
Máu Thiên Sát thấm vào vết nứt trên thân chuông. Chuông không vang. Nó chỉ run lên một cái, như người sống nén tiếng thở.
Vũng nước dưới chân hắn bỗng sôi lên.
Bóng Tần Vô Nhai trong nước chậm rãi ngẩng đầu.
Gương mặt ông lão vẫn già nua, đôi mắt vẫn đục, nhưng miệng lại toạc ra tới tận mang tai. Không có lưỡi. Trong miệng chỉ có từng sợi rễ đa đen sì vặn vẹo, giống giòi bò trong xác chết lâu ngày.
Ông từ già hít vào một hơi lạnh.
Tần Dạ không đợi thứ đó nói câu thứ ba.
Hắn giẫm mạnh xuống vũng nước.
Máu trên chuông đồng bắn thành một vòng đỏ mảnh, rơi đúng vào mép nước. Vũng nước lập tức bốc khói trắng. Trong khói, bóng ông lão méo mó co rút lại, rễ đen trong miệng phát ra tiếng rít như trẻ con khóc ngược.
“Tần Dạ…”
Lần này tiếng gọi không còn giống Tần Vô Nhai.
Nó trở thành giọng của rất nhiều người chồng lên nhau. Có trẻ con, có đàn bà, có người già, có cả tiếng Trương Hòe đã chết trong nhà tang.
“Xuống đi…”
“Xuống rồi sẽ biết…”
“Không xuống, cửa sẽ tự tìm người…”
Tần Dạ lạnh giọng: “Thứ không dám gọi bằng tên thật, cũng dám mượn giọng Tần gia?”
Trấn Tà Đao ra khỏi vỏ nửa tấc.
Không rút hết.
Chỉ nửa tấc ấy đã khiến sát khí trong bãi mộ hoang bị ép thành một đường thẳng. Cỏ dại quanh hố mộ đồng loạt đổ rạp về hai bên. Nửa quả chuông vỡ dưới hố phát ra tiếng rạn khô, lớp phù trắng quấn trên nó cháy sém ở một góc.
Tiếng gọi trong vũng nước tắt phụt.
Mưa rơi trở lại.
Nhưng bãi mộ hoang không yên.
Từ phía sau gốc đa không bóng, nơi rễ cây đâm xuyên qua mấy nấm mộ cũ, truyền đến một tiếng “cạch” rất nhẹ.
Giống như nắp thứ gì đó khép lại.
Ông từ già quay phắt đầu.
“Giếng…”
Tần Dạ nhìn theo hướng ấy.
Phía sau gốc đa, cách bãi mộ khoảng hơn mười bước, có một miệng giếng cạn bị cỏ tranh che mất gần hết. Từ đầu đêm đến giờ, miệng giếng vẫn nằm chìm trong bóng tối. Không có nước, không có tiếng thở, cũng không có âm khí tràn ra rõ ràng.
Nhưng lúc này, nắp đá trên miệng giếng đang tự dịch chuyển.
Từng chút một.
Từng chút một.
Như một mí mắt chết đang khép lại.
Tần Dạ nói: “Ở đây có giếng?”
Ông từ già nuốt khan. “Có… nhưng đã lấp từ lâu. Lúc ta còn nhỏ, người trong thôn gọi là giếng câm. Không ai múc nước ở đó. Nước trong giếng không phản chiếu trời, chỉ phản chiếu mặt người chết.”
“Vì sao không nói?”
Ông từ già cúi đầu, giọng khàn xuống. “Vì sau khi Tần lão gia tử nhập chuông, giếng cạn ba ngày ba đêm. Người trong thôn đều nghĩ nó chết rồi.”
Tần Dạ nhìn ông từ già.
Ông từ già bị ánh mắt ấy ép đến lùi nửa bước.
“Ta không cố ý giấu. Thật sự không ai dám nhắc. Trong Cổ Hắc Lĩnh, có ba thứ không được gọi tên sau giờ Tý. Gốc đa đầu thôn, miếu cũ không thần danh, và giếng câm sau mộ hoang.”
“Gọi rồi sẽ thế nào?”
Ông từ già mấp máy môi.
Còn chưa nói ra, dưới miệng giếng cạn bỗng vang lên tiếng người thở.
Một hơi.
Hai hơi.
Hơi thở rất chậm, giống như người bị chôn dưới đất nhiều năm cuối cùng cũng áp mặt lên khe đá để hít khí người sống.
Tần Dạ cất chuông đồng vào tay áo, cầm Trấn Tà Đao bước về phía giếng.
Ông từ già vội giữ tay hắn. “Không được tới gần! Giếng câm không phải cửa chính. Nó là đường phụ. Năm đó lão gia tử nói, cửa chính còn có thể trấn bằng chuông, đường phụ chỉ có thể lấy mạng người lấp.”
Tần Dạ gạt tay lão ra.
“Đường phụ mới là đường quỷ dùng để chạy.”
Hắn bước qua ranh mộ.
Mỗi bước chân rơi xuống, bùn dưới đất lại lún vào thành một dấu đen. Dấu chân ấy không thuộc về hắn. Nó nhỏ hơn, thấp hơn, như dấu chân trẻ con đi ngược dưới lòng đất, trùng đúng vào bước hắn từ phía dưới.
Tần Dạ không nhìn xuống.
Hắn bấm hai ngón tay vào cổ tay trái, ép một giọt máu rơi lên Trấn Tà Đao. Máu không chảy xuống lưỡi đao mà thấm vào vỏ, kéo thành một đường huyết văn mỏng như sợi tóc.
Tro hương đen trong tay ông từ già tự động bay lên, rải thành vòng quanh miệng giếng cạn.
Không phải ông từ làm.
Là âm khí quanh giếng đang hút tro.
Tro hương đen vừa chạm đất liền vón thành bùn. Trong bùn hiện ra từng dấu móng tay nhỏ. Dấu móng từ trong vòng bò ra ngoài, mỗi dấu đều chỉ về phía Tần Dạ.
Ông từ già run rẩy lùi sau một bia mộ.
“Nó đang nhận người…”
Tần Dạ đứng trước miệng giếng.
Nắp đá trên miệng giếng còn lại một khe hở bằng hai ngón tay. Từ khe đó, một luồng khí lạnh chảy ra. Không tan vào mưa. Không lan ra đất. Nó bò sát mặt đá, chậm rãi quấn quanh chân Tần Dạ.
Luồng khí ấy không có màu.
Nhưng âm nhãn của Tần Dạ thấy rõ bên trong nó có vô số sợi tóc trắng, từng sợi mảnh đến gần như trong suốt. Mỗi sợi tóc đều buộc một cái tên. Có tên người trong thôn, có tên người chết từ lâu, có tên bị xóa mất nét, chỉ còn lại một chữ họ.
Tần.
Nhiều cái tên mang họ Tần.
Một sợi tóc trắng chậm rãi quấn lên cổ chân hắn.
Trên sợi tóc hiện ra hai chữ rất mờ.
Tần Dạ.
Ánh mắt Tần Dạ lạnh xuống.
Hắn nâng chân, giẫm thẳng lên sợi tóc.
Máu Thiên Sát trong vỏ đao bùng lên một tia đỏ tối. Sợi tóc bị đốt cháy, nhưng không tan. Nó hóa thành một tiếng trẻ con cười khúc khích, chui ngược vào khe giếng.
Từ trong giếng, một bàn tay thò ra.
Không phải bàn tay người.
Đó là một nắm tóc rối bện thành hình bàn tay. Năm ngón tóc đen sì, đầu mỗi ngón buộc một mẩu móng tay trẻ con. Nó bám vào mép đá, nhẹ nhàng gõ ba cái.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Tiếng gõ không vang ra ngoài.
Nó vang trong ngực người sống.
Ông từ già bịt miệng ngay lập tức, nhưng vẫn có máu trào ra giữa kẽ tay. Lão quỵ một gối xuống đất, hai mắt trợn trừng, như nghe thấy có người đang gõ vào xương sườn mình.
Tần Dạ nghiêng đầu.
“Phong khẩu.”
Hắn dùng móng tay rạch ngang đầu ngón trỏ, lấy máu vẽ một nét phù lên không khí.
Huyết phù không dán lên miệng giếng.
Nó dán lên tiếng gõ.
Ba tiếng “cộc” còn chưa tan giữa mưa bị một vệt máu đỏ chặn ngang. Không khí trước miệng giếng giống như tấm giấy mỏng bị đóng kín. Tiếng gõ thứ tư vừa trồi lên đã bị huyết phù ép trở xuống.
Tóc đen trên mép giếng xoắn lại.
Một giọng trẻ con vang lên bên trong.
“Ca ca…”
“Dao của ngươi rơi rồi.”
Tần Dạ không cúi đầu.
Ông từ già lại sợ đến khản giọng: “Đừng nhìn! Giếng câm gọi đồ thất lạc. Ai cúi xuống nhặt, nó sẽ trả lại thứ người đó không hề đánh mất. Nhận là mắc nợ!”
Tần Dạ nói: “Ta biết.”
Hắn vẫn đưa tay xuống.
Không phải cúi đầu nhặt.
Mà là cắm Trấn Tà Đao xuống sát mép giếng.
Mũi đao chạm đá xanh, phát ra một tiếng keng khô. Huyết văn trên vỏ đao lan ra, đốt những sợi tóc đang bò khỏi khe giếng. Mùi tóc cháy lập tức trộn với mùi bùn mộ, tanh và lạnh đến buồn nôn.
Dưới khe đá, thứ gì đó bị ép phải buông tay.
Một vật rơi ra ngoài.
Là một con dao ngắn.
Dao dài chưa tới một gang tay, chuôi gỗ đào đã mục, lưỡi dao đen lại như ngâm trong nước giếng nhiều năm. Trên sống dao có ba vòng chỉ đỏ đã mục gần đứt. Mũi dao không nhọn. Nó tù, cong nhẹ, giống thứ dùng để cắt dây chứ không phải giết người.
Nhưng âm khí trên nó rất nặng.
Nặng hơn mọi vật Tần Dạ nhìn thấy trong đêm nay, trừ nửa quả chuông vỡ dưới hố mộ.
Ông từ già vừa nhìn thấy con dao, mặt trắng bệch.
“Đoạn Âm Đao…”
Tần Dạ liếc lão.
Ông từ già run giọng nói: “Không phải Trấn Tà Đao. Nó là dao phụ của Tần gia đời trước. Không dùng để chém quỷ. Dùng để cắt đường âm khi người sống bị kéo qua ranh. Năm đó lão gia tử từng mang nó vào từ đường. Sau đêm nhập chuông, nó biến mất.”
Tần Dạ nhìn con dao ngắn nằm trên bùn.
Dưới âm nhãn, quanh lưỡi dao có từng vòng khí xám quấn chặt. Không phải oán khí của quỷ. Là âm khí đã ăn vào pháp khí lâu năm, khiến pháp khí không còn phân biệt được người sống và người chết.
Nếu cầm tay trần, người cầm sẽ bị dao nhận làm vật âm.
Tiếng trẻ con trong giếng lại vang lên.
“Ca ca…”
“Dao của nhà ngươi…”
“Nhặt đi…”
“Nhặt rồi mở cửa…”
Tần Dạ cúi người.
Ông từ già hoảng đến mức bò tới. “Không được!”
Tần Dạ không dùng tay.
Hắn rút một sợi chỉ đỏ từ cổ tay, búng vào không trung. Chỉ đỏ dính máu, vòng qua chuôi dao ba vòng, sau đó kéo mạnh. Con dao ngắn bật khỏi bùn, nhưng không bay về tay hắn mà treo lơ lửng trước mặt, cách da thịt đúng một tấc.
Âm khí trên dao lập tức bò theo chỉ đỏ.
Chỉ đỏ chuyển đen từng đoạn.
Tần Dạ chấm máu lên đầu chỉ, lạnh giọng đọc: “Vật về vật. Nợ về nợ. Người sống không nhận đồ dưới giếng. Tà khí không mượn danh Tần gia.”
Huyết phù trên không khí cháy mạnh.
Con dao ngắn run dữ dội.
Trong giếng cạn có tiếng khóc trẻ con vang lên từng lớp. Không phải một đứa. Rất nhiều đứa. Tiếng khóc ấy chui lên qua khe đá, nhưng bị phong khẩu phù chặn lại, biến thành từng vệt nước đen rỉ ra quanh miệng giếng.
Nước đen thấm vào tro hương.
Tro hương sôi lên.
Mặt đất quanh miệng giếng bắt đầu lõm xuống.
Ông từ già hét: “Giếng sắp khép! Nếu nó khép lại, đường âm dưới mộ sẽ chuyển sang từ đường!”
Tần Dạ không lùi.
Hắn nhìn con dao ngắn.
Bên trên chuôi gỗ mục, có một vết khắc rất nhỏ. Mưa xối lên không làm sạch bùn bám trong vết khắc. Nhưng máu trên chỉ đỏ vừa chạm tới, vết khắc lập tức sáng lên.
Một chữ.
Tần.
Bên dưới chữ Tần còn có một nét gãy, giống như nửa chữ chưa khắc xong.
Không phải tên Tần Vô Nhai.
Không phải tên Tần Dạ.
Là dấu pháp khí của Tần gia.
Tần Dạ hiểu ra.
Con dao này không bị mất.
Nó bị cắm ở giếng câm để khóa đường phụ.
Mà hiện tại, thứ dưới gốc đa không muốn hắn nhặt dao. Nó muốn hắn nhận dao.
Nhận dao là nhận nợ trấn giếng năm đó.
Nhận nợ, tên hắn sẽ được giếng câm ghi vào đường âm.
Tần Dạ nhếch môi rất nhẹ.
“Muốn ta nhận nợ?”
Tóc đen trong khe giếng dừng lại.
Tần Dạ nâng tay trái, đặt chuông đồng nứt lên mặt đất. Tay phải giữ sợi chỉ đỏ treo con dao ngắn. Máu từ đầu ngón tay nhỏ xuống chuông, rồi từ chuông chảy thành một vệt mỏng tới mép giếng.
Hắn không nhận dao.
Hắn dùng chuông làm vật trung gian.
Chuông Trấn Âm nứt vốn đã là vật nửa sống nửa chết, từng nghe tiếng Tần Vô Nhai nhập chuông, cũng từng bị cửa âm dưới gốc đa đánh dấu. Dùng nó nhận một phần âm khí, nguy hiểm, nhưng không trực tiếp ghi tên Tần Dạ vào giếng.
Đây không phải cách an toàn.
Nhưng là cách duy nhất trước khi giếng khép lại.
Tần Dạ nói: “Ông giữ ranh.”
Ông từ già run rẩy ngẩng đầu. “Ta?”
“Ngươi giữ tro hương mấy chục năm, không phải chỉ để quỳ.”
Mặt ông từ già co giật.
Nhưng lão vẫn cắn răng, bò tới bọc tro hương đen đã đổ nửa trên đất. Lão dùng hai tay vốc tro, rải theo hình bán nguyệt quanh lưng Tần Dạ. Tro vừa rơi xuống, nước mưa lập tức biến thành màu xám. Một đường ranh mỏng hiện ra giữa người sống và bãi mộ hoang.
Ông từ già khàn giọng đọc từng chữ như nhớ lại lời cũ: “Tro của hương sống, chặn hơi người chết. Người trong ranh còn thở, người ngoài ranh không gọi.”
Đám mộ hoang sau lưng đồng loạt rung lên.
Trên từng bia đá không tên, nước mưa chảy thành hình mắt người.
Tần Dạ không quay lại.
Hắn dùng chỉ đỏ kéo con dao ngắn tới trước chuông đồng nứt. Lưỡi dao vừa chạm chuông, vết nứt trên chuông lập tức mở rộng thêm một đường.
Keng.
Lần này chuông vang thật.
Âm thanh lạnh, đục, không tròn. Nó như tiếng xương gãy dưới đáy giếng.
Ông từ già rên lên, máu mũi chảy xuống cằm.
Tóc đen trong giếng điên cuồng trào ra.
Nắp đá khép nhanh hơn.
Tần Dạ bấm máu vào chuôi dao, nhưng máu không chạm trực tiếp. Nó rơi qua sợi chỉ đỏ, thành một điểm huyết phù treo giữa không trung.
“Đoạn âm không đoạn người.”
“Khóa giếng không khóa hồn.”
“Dao Tần gia, nghe chuông về vị.”
Hắn kéo mạnh.
Con dao ngắn xoay ngang, mũi dao hướng xuống khe giếng.
Chuông đồng nứt vang tiếng thứ hai.
Keng.
Tất cả tóc đen trên mép giếng bỗng cứng lại.
Tần Dạ buông tay.
Con dao ngắn rơi xuống.
Không rơi vào tay hắn.
Không rơi trở lại bùn.
Nó cắm thẳng vào khe hở cuối cùng trên nắp giếng.
Phập.
Tiếng cắm dao rất nhẹ.
Nhưng toàn bộ gốc đa không bóng rung mạnh.
Từ dưới bãi mộ, đoạn xích sắt buộc quanh rễ cây kéo căng. Nửa quả chuông vỡ trong hố sâu đập vào đá, phát ra tiếng hỗn loạn. Những phù trắng quấn quanh chuông đồng loạt nổi chữ máu, nhưng chưa kịp hiện rõ đã cháy thành tro.
Giếng cạn khép lại.
Khe hở bị con dao ngắn đóng chặt.
Tóc đen bị cắt đứt từng đoạn, rơi xuống đất hóa thành những con giun trắng nhỏ, sau đó tự cháy dưới mưa.
Tiếng trẻ con trong giếng bỗng biến thành tiếng gào của một thứ rất già.
“Tần gia…”
“Các ngươi trấn không hết…”
“Cửa phụ khép, cửa chính mở…”
Tần Dạ nắm Trấn Tà Đao, cắm xuống trước miệng giếng một tấc.
“Cửa nào mở, ta chém cửa đó.”
Lời hắn không lớn.
Nhưng sát khí đè xuống như đao thật.
Tiếng gào trong giếng im bặt.
Bùn đất quanh miệng giếng cạn nứt ra từng đường nhỏ. Trong khe nứt, không có nước. Chỉ có tro vàng cũ bị ép trồi lên, giống tro phù đã chôn nhiều năm.
Ông từ già thở dốc, hai tay run đến không nắm nổi bọc tro hương.
“Khép… khép lại rồi?”
Tần Dạ nhìn con dao ngắn cắm ở nắp giếng.
Lưỡi dao đã đen hơn trước. Ba vòng chỉ đỏ quanh chuôi cháy mất hai vòng rưỡi, chỉ còn nửa vòng cuối cùng quấn hờ, như một sợi gân máu sắp đứt.
“Tạm thời.”
Ông từ già cứng người.
Tần Dạ nói tiếp: “Đường phụ không biến mất. Chỉ bị ép trở về vị trí cũ. Người năm đó dùng dao khóa giếng, nhưng không thu tà căn. Tà căn vẫn ở gốc đa.”
Ông từ già ngẩng đầu nhìn gốc đa.
Mưa vẫn rơi.
Nhưng dưới tán cây khổng lồ kia, không có một bóng cây nào đổ xuống đất. Thứ nằm dưới gốc đa giống như nuốt cả ánh sáng lẫn bóng tối. Những rễ cây trồi lên mặt đất, ngoằn ngoèo như mạch máu của một xác chết quá lớn.
Tần Dạ bước tới gần một rễ cây vừa bị giếng cạn kéo lộ ra.
Rễ cây này khác những rễ khác.
Nó bị cắt một đoạn rất sâu.
Vết cắt cũ, mép đen, có dấu dao. Không phải Trấn Tà Đao. Là vết của con dao ngắn vừa cắm lại giếng.
Tần Dạ cúi xuống.
Trong vết cắt trên rễ cây, kẹt một mảnh giấy nhỏ.
Giấy đã úa vàng.
Bị mưa xối nhiều năm mà không nát.
Bên ngoài giấy có một lớp sáp đen mỏng, trên sáp dính vài sợi tóc trắng. Tóc không dài. Giống tóc của một đứa trẻ mới cắt lần đầu.
Ông từ già vừa nhìn thấy mảnh giấy, hai mắt lập tức đỏ lên.
“Không thể nào…”
Tần Dạ không chạm vào ngay.
Hắn lấy tro hương đen rắc một vòng quanh mảnh giấy, rồi dùng sống Trấn Tà Đao khẽ gạt lớp bùn trên đó.
Một góc lá bùa lộ ra.
Không phải phù vàng bình thường.
Đường nét trên lá bùa rất cũ, không giống bút pháp hiện tại của Tần gia. Nét phù cong như móc câu, mỗi đường đều viết ngược, như để người chết đọc chứ không phải người sống đọc.
Ở giữa lá bùa có một chữ nhỏ.
“Dạ”.
Không phải chữ viết sau này.
Giống như đã được viết từ rất lâu trước khi Tần Dạ trở về Cổ Hắc Lĩnh.
Tần Dạ nhìn chữ đó, ánh mắt trầm xuống.
Lá bùa úa vàng bỗng khẽ phồng lên.
Bên dưới lớp giấy, có tiếng tim đập.
Thình thịch.
Thình thịch.
Ông từ già lùi lại một bước, giọng khản đặc.
“Đừng mở lá bùa đó…”
Tần Dạ hỏi: “Ngươi biết nó?”
Ông từ già môi run run, cuối cùng chỉ nói ra được một câu.
“Năm đó… chính lão gia tử tự tay dán nó sau gốc đa.”
Gió lạnh thổi qua bãi mộ.
Lá bùa úa vàng trong vết rễ bỗng chậm rãi rỉ ra một giọt máu đen.
Giọt máu không rơi xuống đất.
Nó kéo thành một nét chữ mới trên mặt bùa.
Mở.
Tần Dạ nhìn chữ ấy.
Sau lưng hắn, giếng cạn đã khép kín lại bỗng vang lên một tiếng cười rất nhỏ.
Không phải tiếng trẻ con.
Là tiếng chuông bị người chết nuốt vào cổ họng.
Keng.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.