Keng.
Tiếng chuông ấy không vang từ chuông đồng nứt trong tay Tần Dạ.
Nó vang từ dưới giếng cạn đã khép kín.
Một tiếng rất nhỏ, rất khàn, như có người đã nuốt chuông vào cổ họng, để tiếng kim loại cọ qua xương cổ mà bật ra từng mảnh âm thanh rợn lạnh.
Mưa đêm trên bãi mộ bỗng ngừng rơi trong một nhịp thở.
Không phải trời tạnh.
Là những hạt mưa rơi tới gần gốc đa liền bị một lớp âm khí vô hình giữ lại. Chúng treo lơ lửng giữa không trung, trong veo ở bên ngoài, nhưng ruột mưa lại có màu đen nhạt, giống tro hương bị nghiền nát hòa vào nước.
Ông từ già quỳ một gối bên cạnh miệng giếng, bàn tay đầy máu vẫn bịt chặt miệng. Cổ họng lão co giật liên tục. Lão muốn nói, nhưng phong khẩu phù Tần Dạ vừa vẽ đã khóa luôn những tiếng có thể bị thứ dưới giếng mượn đi.
Tần Dạ đứng trước vết rễ mục sau gốc đa.
Trước mặt hắn là lá bùa úa vàng.
Lá bùa do Tần Vô Nhai tự tay dán năm đó.
Mặt bùa cũ đến mức chỉ cần gió thổi nhẹ cũng như sắp vỡ thành bụi, nhưng giọt máu đen vừa rỉ ra trên đó lại tươi đến quỷ dị. Chữ ‘Mở’ chậm rãi thấm sâu vào sợi giấy, từng nét giống như có móng tay từ bên trong cào ra ngoài.
Bên dưới mặt bùa vẫn còn tiếng tim đập.
Thình thịch.
Thình thịch.
Từng nhịp đập khiến lớp rễ đa sau bùa phồng lên, co xuống, như phía sau đó không phải thân cây, mà là một lồng ngực đã bị chôn sống nhiều năm.
Ông từ già run rẩy lắc đầu.
Tần Dạ không nhìn lão.
Hắn chỉ đưa tay trái lên, bấm máu ở đầu ngón cái, rồi chấm thẳng lên chuông đồng nứt.
Máu Thiên Sát vừa chạm vào vết nứt, tiếng chuông trong giếng lập tức im bặt.
Sự im lặng ấy còn đáng sợ hơn tiếng chuông.
Trong bãi mộ hoang, tất cả nấm đất thấp đều đồng loạt lún xuống một tấc. Trên từng ụ mộ, cỏ dại bị kéo nghiêng về phía gốc đa, như dưới đất có vô số bàn tay đang túm lấy rễ cỏ mà bò tới.
Tần Dạ nói: “Không mở.”
Hai chữ rất nhẹ.
Nhưng âm khí quanh lá bùa như bị đao chém ngang.
Chữ ‘Mở’ trên mặt bùa bỗng run lên, máu đen từ trong nét chữ ứa ra thành từng sợi nhỏ. Những sợi máu ấy không rơi xuống đất, mà vươn về phía cổ tay Tần Dạ như giun sống.
Tần Dạ lật tay, Trấn Tà Đao cắm xuống bùn trước mũi chân.
Phập.
Bùn đen nứt ra một vòng.
Những sợi máu lập tức bị khí đao ép cong, nhưng không đứt. Chúng quấn lấy nhau giữa không trung, dần dần kết thành một khuôn mặt trẻ con không có mắt.
Khuôn mặt ấy há miệng.
Không có tiếng khóc.
Chỉ có tiếng người chết thì thầm từ bên trong lá bùa.
“Mở ra… hắn ở trong đó…”
Ông từ già toàn thân chấn động.
Tần Dạ liếc qua.
Lão không dám đáp, nhưng hai mắt đã đỏ lên. Cái tên chưa nói ra mắc nghẹn trong cổ, như chỉ cần phong khẩu phù yếu đi một chút, lão sẽ lập tức gọi người nằm sau bùa kia.
Tần Dạ lạnh giọng: “Ai ở trong đó?”
Lá bùa úa vàng co rúm lại.
Khuôn mặt trẻ con bằng máu đen quay về phía hắn. Miệng nó kéo rộng đến tận mang tai.
“Người đã lấy thân nhập chuông.”
Gió quanh gốc đa chợt lạnh thêm.
Tần Dạ không đổi sắc.
Từ chương trước đến giờ, hắn đã nghe quá nhiều lời mang hơi Tần Vô Nhai. Có lời cảnh báo thật. Có lời dẫn dụ giả. Có lời nửa thật nửa giả, cố tình đẩy hắn đứng giữa hai đường: mở hoặc không mở.
Đối với người thường, chỉ cần nghe câu kia đã đủ loạn tâm.
Nhưng Tần Dạ không phải người thường.
Hắn cúi người, nhặt một nắm tro hương đen lẫn bùn dưới chân, miết qua sống đao.
Tro gặp lưỡi đao lập tức bốc lên khói mỏng.
Trong khói, hắn nhìn thấy phía sau lá bùa có rất nhiều sợi dây âm khí đan vào nhau. Một sợi nối xuống giếng cạn vừa khép. Một sợi chui về phía mộ hoang. Một sợi kéo về nhà cũ Tần gia. Và sợi cuối cùng mảnh nhất, lạnh nhất, đang luồn ngược về từ đường họ Tần.
Bốn đường âm.
Một lá bùa trấn ở giữa.
Không phải để che giấu vật bên trong.
Mà để giữ bốn đường âm không nhập làm một.
Tần Dạ hiểu ra rất nhanh.
Nếu hắn bóc bùa, gốc đa, giếng cạn, mộ hoang, nhà cũ và từ đường sẽ nối thành một cửa hoàn chỉnh. Khi đó, thứ dưới gốc đa không cần chờ dân làng phạm cấm kỵ nữa. Nó có thể trực tiếp mở ranh âm ngay giữa Cổ Hắc Lĩnh.
Tần Vô Nhai dán lá bùa này không phải vì muốn giấu bí mật.
Mà vì không còn lựa chọn khác.
Nhưng chữ ‘Mở’ vẫn đang rỉ máu.
Có thứ đang ép hắn mở.
Cũng có thứ cố tình để hắn nhìn thấy lá bùa.
Tần Dạ rút trong áo ra một lá huyết phù chưa hoàn chỉnh. Nét phù trên đó chỉ vẽ được phân nửa, phần còn lại để trống. Hắn đặt phù lên lòng bàn tay, rồi dùng đầu ngón tay chấm máu tiếp vào khoảng trống.
Ông từ già thấy động tác ấy, sắc mặt lập tức trắng bệch.
Lão cố gắng lắc đầu dữ dội.
Tần Dạ nói: “Không bóc bùa.”
Hắn nhấc mắt nhìn gốc đa.
“Ta hỏi nó.”
Lời vừa dứt, huyết phù trong tay hắn cháy lên một ngọn lửa đỏ sẫm.
Không phải phù sát quỷ.
Là phù hỏi danh.
Phù này không mạnh ở sát lực, nhưng nguy hiểm ở chỗ nó buộc tà khí bám trên vật phải lộ một nét danh xưng. Nếu thứ trong lá bùa chỉ là du hồn, một nét danh xưng đủ để định hồn. Nếu là lệ quỷ, một nét danh xưng đủ để trấn khẩu. Nhưng nếu bên trong là thứ vượt quá tầm pháp lực hiện tại của Tần Dạ, người hỏi danh sẽ bị nó nhớ mặt rất sâu.
Tần Dạ không do dự.
Hắn ép lá huyết phù cháy dở lên mặt bùa úa vàng.
Xèo.
Một tiếng cháy ướt vang lên.
Chữ ‘Mở’ trên mặt bùa lập tức méo đi. Máu đen sôi lên, bắn ra từng chấm nhỏ. Mỗi chấm máu rơi xuống đất đều biến thành một bàn tay trẻ con, năm ngón vươn dài, cào về phía bóng của Tần Dạ.
Ông từ già trợn mắt nhìn bóng Tần Dạ dưới đất.
Bóng của hắn vốn bị gốc đa không bóng làm mờ đi một nửa. Nhưng khi những bàn tay máu bò tới, phần bóng ấy không lùi, mà lạnh lẽo dựng lên như một lớp sát khí đen.
Bàn tay đầu tiên vừa chạm vào bóng hắn đã cháy thành tro.
Bàn tay thứ hai bị tiếng chuông đồng nứt chấn nát.
Bàn tay thứ ba chưa kịp bám vào đã bị Trấn Tà Đao cắm dưới đất hút vào vết nứt trên lưỡi đao.
Đao khẽ rung.
Tần Dạ cảm thấy xương cổ tay phải lạnh buốt.
Không phải đau ngoài da.
Là oán khí bị đao chém rồi bám ngược vào người cầm đao.
Hắn không nhíu mày.
Huyết phù cháy sạch một góc.
Mặt bùa úa vàng bỗng phồng lên cực lớn.
Bên trong lá bùa, tiếng tim đập hóa thành tiếng trống tang.
Đông.
Đông.
Đông.
Sau ba tiếng, một nét chữ chậm rãi hiện ra dưới lớp máu đen.
Không phải tên người.
Không phải tên quỷ.
Là một chữ cổ mà Tần Dạ từng thấy trong từ đường họ Tần, khắc rất mờ ở đáy chuông đồng lớn sau cửa âm.
Trấn.
Chữ ấy vừa hiện ra, toàn bộ gốc đa im bặt.
Mặt người trẻ con bằng máu đen tan đi trong nháy mắt.
Những hạt mưa treo giữa không trung đồng loạt rơi xuống, nhưng khi chạm đất, chúng không phát ra tiếng nước. Chỉ có tiếng tro rơi lả tả.
Ông từ già nhìn chữ cổ trên bùa, cuối cùng không nhịn được nữa. Phong khẩu phù trên cổ họng lão đã yếu đi, lão khàn giọng nói ra từng chữ: “Đó không phải bùa phong quỷ…”
Tần Dạ nhìn lão.
Ông từ già run giọng: “Đó là bùa trấn người.”
Cả bãi mộ lặng xuống.
Bùa trấn người.
Bốn chữ ấy khiến âm khí quanh Tần Dạ lạnh thêm một tầng.
Trong pháp môn Trấn Tà Nhân, trấn quỷ là đạo. Phong quỷ là thuật. Khóa vực là hiểm. Nhưng trấn người lại là cấm kỵ.
Người sống có hồn, có dương khí, có tên trong nhân gian. Dùng bùa trấn người chẳng khác nào ép người đó đứng giữa sống chết, lấy hồn làm đinh, lấy mệnh làm khóa, khóa một thứ đáng lẽ phải dùng pháp khí hoặc mạng Trấn Tà Nhân để trấn.
Tần Dạ nhìn chữ ‘Trấn’ trên lá bùa.
Tần Vô Nhai đã lấy thân nhập chuông.
Nhưng lá bùa này lại là bùa trấn người.
Vậy người bị trấn sau gốc đa là ai?
Ông từ già bỗng cúi gập người xuống, trán chạm bùn lạnh.
“Ta không biết… ta thật sự không biết người bên trong là ai.”
Tần Dạ không nói.
Lão càng run dữ dội hơn.
“Năm đó lão gia tử về thôn, trên người đầy máu, một tay cầm chuông, một tay kéo theo một người mặc áo tang trắng. Người kia không đi, cũng không chết. Hai chân hắn không chạm đất. Lão gia tử dán bùa sau gốc đa rồi bảo tất cả người trong thôn từ nay về sau không được thắp nén hương thứ tư ở miếu đầu thôn, không được gọi tên người Tần gia sau giờ Tý, càng không được đào giếng câm.”
Tần Dạ hỏi: “Người mặc áo tang trắng là ai?”
Ông từ già ngẩng đầu lên, môi tím ngắt.
“Không ai thấy mặt.”
Lão dừng một chút, rồi nói tiếp bằng giọng gần như vỡ ra.
“Nhưng đêm đó… trong từ đường họ Tần có thêm một bài vị không ghi tên.”
Tần Dạ nhớ tới giấy trắng không tên trên hương án miếu cũ.
Nhớ tới chữ ‘Tần’ hiện ra trên tờ giấy trắng.
Nhớ tới bát cơm cắm đao gỗ.
Tất cả không phải dị tượng rời rạc.
Có một người không tên bị khóa giữa các ranh âm của thôn.
Gốc đa giữ thân.
Giếng cạn giữ tiếng.
Mộ hoang giữ bóng.
Nhà cũ giữ vết đao.
Từ đường giữ bài vị.
Miếu đầu thôn giữ hương.
Cả Cổ Hắc Lĩnh là một cái đàn trấn tà đã cũ đến mục nát.
Mà hiện tại, các mắt đàn đang lần lượt rạn ra.
Tần Dạ bỗng giơ tay, đặt hai ngón lên mí mắt trái.
Âm nhãn mở sâu thêm một tầng.
Máu nóng rỉ ra từ khóe mắt hắn, nhưng ánh mắt lại càng lạnh.
Trong tầm nhìn âm nhãn, lá bùa úa vàng không còn là giấy.
Nó là một lớp da người đã bị phơi qua nhiều năm hương khói. Nét phù trên đó không vẽ bằng chu sa, mà được khắc từ bên trong ra ngoài. Mỗi nét đều ghim vào một sợi oán khí. Mỗi sợi oán khí lại nối tới một nơi trong thôn.
Ở chính giữa bùa, nơi chữ ‘Dạ’ cũ và chữ ‘Mở’ mới chồng lên nhau, có một con mắt nhắm nghiền.
Con mắt ấy không thuộc trẻ con.
Không thuộc Tần Vô Nhai.
Càng không thuộc người sống.
Nó đang chờ Tần Dạ nhìn lâu hơn.
Ông từ già hoảng hốt: “Đừng nhìn! Lão gia tử từng nói, ai nhìn thấy mắt trong bùa thì phải tự chọc mù một mắt mới giữ được hồn!”
Tần Dạ không dời mắt.
Hắn nói: “Luật của ông ta không phải luật của ta.”
Con mắt trong bùa bỗng mở ra.
Một đồng tử trắng bệch nhìn thẳng vào âm nhãn của Tần Dạ.
Khoảnh khắc ấy, toàn bộ tiếng mưa biến mất.
Tần Dạ thấy mình đứng trong một gian phòng tối.
Bốn phía treo đầy áo tang trắng. Trên nền đất là tro hương đen dày đến mắt cá chân. Giữa phòng có một chiếc ghế gỗ. Trên ghế ngồi một bóng người bị chỉ đỏ quấn kín từ đầu đến chân. Sau lưng bóng người ấy cắm rất nhiều lá bùa úa vàng, mỗi lá bùa đều viết một chữ ‘Trấn’.
Bóng người bị trói ngẩng đầu.
Nó không có mặt.
Nhưng trong lồng ngực lại có tiếng chuông.
Keng.
Tần Dạ đứng trước nó, Trấn Tà Đao không nằm trong tay, chuông đồng nứt cũng biến mất. Chỉ còn một đường máu mỏng trên đầu ngón tay, đang từng chút một bị tro hương dưới chân hút xuống.
Ảo cảnh âm nhãn.
Thứ trong bùa muốn kéo hắn vào mắt bùa.
Bóng người áo tang trắng khẽ nghiêng đầu.
Một giọng nói vang lên, không phải giọng trẻ con, không phải giọng Tần Vô Nhai, mà là giọng của rất nhiều người chết chồng lên nhau.
“Ngươi cũng họ Tần.”
Tần Dạ nhìn nó.
“Cho nên?”
“Mệnh của ngươi vốn nên ở đây.”
Tro hương dưới chân bỗng cuộn lên, hóa thành vô số bàn tay bám lấy mắt cá chân Tần Dạ.
“Năm đó người đáng bị trấn không phải hắn.”
“Là ngươi.”
Nếu là người khác, chỉ một câu ấy đã đủ khiến tâm thần nứt ra.
Nhưng Tần Dạ chỉ cười lạnh rất khẽ.
“Vậy các ngươi đã chờ nhầm người nhiều năm.”
Hắn giơ tay lên, dùng máu trên đầu ngón tay vạch thẳng một đường trước người.
Không có phù giấy.
Không có chuông.
Không có đao.
Nhưng máu Thiên Sát rơi vào tro hương lập tức cháy bùng thành một vệt lửa đỏ sẫm.
Những bàn tay tro bị đốt đến cong lại.
Bóng người áo tang trắng đứng phắt dậy.
Chỉ đỏ trên người nó đồng loạt căng thẳng.
Tần Dạ bước tới một bước.
“Ta không biết năm đó ông nội ta trấn ai.”
Lửa máu dưới chân hắn lan rộng.
“Nhưng các ngươi muốn dùng một lá bùa cũ để kéo ta thế vị…”
Hắn nâng tay, hai ngón tay như cầm một lưỡi đao vô hình.
“Chưa đủ.”
Một đường huyết quang chém xuống.
Ảo cảnh nứt ra.
Trong thực tại, Tần Dạ đứng bất động trước gốc đa, máu từ khóe mắt trái nhỏ xuống cằm. Lá bùa úa vàng trước mặt đã cháy mất một phần rìa, nhưng không rơi khỏi rễ cây.
Ông từ già bị khí lạnh hất ngã ra đất.
Lão nhìn thấy sau lưng Tần Dạ có một bóng áo tang trắng vừa hiện lên trong nháy mắt, rồi bị huyết quang trong mắt hắn ép lùi vào lá bùa.
Tần Dạ chậm rãi thở ra.
Hơi thở của hắn có mùi máu và tro.
Âm nhãn quá sâu khiến mắt trái đau nhói. Trong tai hắn vẫn còn tiếng chuông nghẹn trong cổ họng người chết. Nhưng thần sắc hắn không rối.
Hắn giơ tay, không bóc bùa, mà lấy chỉ đỏ quấn quanh gốc rễ bên ngoài lá bùa ba vòng.
Mỗi vòng chỉ đỏ đều thấm một giọt máu của hắn.
Vòng thứ nhất, tiếng tim trong bùa yếu đi.
Vòng thứ hai, chữ ‘Mở’ mờ xuống.
Vòng thứ ba, chữ ‘Trấn’ hiện rõ hơn, lạnh và nặng như một cái đinh đóng vào ranh âm.
Tần Dạ lấy ấn trấn sát nhỏ từ túi áo ra.
Ấn này còn chưa đủ để hắn lập đàn lớn. Chỉ là một mảnh ấn cũ dùng để ép ranh trong thời gian ngắn. Nhưng hiện tại, hắn không cần phong toàn bộ gốc đa. Hắn chỉ cần khóa lá bùa đến khi trời sáng.
Hắn đặt ấn lên nút chỉ đỏ.
Ầm.
Không khí quanh gốc đa như bị một vật nặng đè xuống.
Rễ cây dưới đất đồng loạt co giật.
Từ sâu trong giếng cạn, tiếng chuông nghẹn lại vang lên một lần nữa.
Keng.
Lần này, chuông đồng nứt trong tay Tần Dạ đáp lại.
Keng.
Hai tiếng chuông chạm vào nhau giữa đêm mưa.
Mưa treo giữa không trung vỡ thành màn sương xám. Những nấm mộ quanh bãi hoang cùng lúc rạn ra những khe nhỏ, không phải thi thể bò ra, mà là từng sợi chỉ đen từ dưới đất chui lên, hướng về lá bùa như muốn kéo nó rời khỏi gốc đa.
Tần Dạ dùng mũi Trấn Tà Đao vạch một vòng trên đất.
“Ai còn thở, ở ngoài vòng.”
Ông từ già lồm cồm bò lùi ra sau.
Tần Dạ không chờ lão đứng vững.
Hắn giẫm lên vòng tro hương, chuông đồng nứt treo ở cổ tay trái, Trấn Tà Đao trong tay phải chém ngang về phía những sợi chỉ đen.
Đao quang không sáng.
Nó đen lạnh, nhưng chỗ lưỡi đao đi qua, âm khí bị cắt thành từng đoạn ngắn, rơi xuống đất như tóc cháy.
Sợi thứ nhất đứt.
Sợi thứ hai đứt.
Sợi thứ ba vừa bị chém thì trong bãi mộ vang lên tiếng người lớn nhỏ đồng loạt khóc nấc.
Không phải khóc thương.
Là tiếng khóc bị nhốt trong nhiều năm, giờ bị lưỡi đao cắt đứt đường bám, đau đến bật ra ngoài.
Ông từ già quỳ ngoài vòng tro, hai tay bịt tai, nước mắt và nước mưa lẫn vào nhau.
Tần Dạ chém đến sợi thứ bảy thì cổ tay phải run lên một nhịp.
Trấn Tà Đao hút quá nhiều âm khí vụn trong một đêm. Vết nứt cũ trên thân đao lạnh như băng, từng tia sát khí phản ngược vào lòng bàn tay hắn.
Hắn đổi tay cầm đao.
Tay trái vừa nắm chuôi, chuông đồng nứt lập tức vang mạnh.
Keng!
Dưới giếng cạn có thứ gì đó đập vào nắp đá.
Một tiếng.
Hai tiếng.
Ba tiếng.
Ba tiếng gõ sau canh ba.
Cấm kỵ nhà tang.
Cấm kỵ cửa âm.
Cấm kỵ giếng câm.
Tất cả nhập làm một.
Ông từ già không khống chế được mà run giọng: “Không được để nó gõ đủ lần thứ tư… Nếu có tiếng thứ tư, tức là người sống đã mời nó vào!”
Tần Dạ đã bước tới miệng giếng.
Hắn không bịt giếng.
Không dùng phù phong khẩu nữa.
Hắn nâng Trấn Tà Đao, mũi đao đặt thẳng lên nắp đá đã khép kín.
“Gõ tiếp.”
Giếng cạn im lặng.
Âm khí dưới nắp đá như bị câu nói ấy ép nghẹn lại.
Tần Dạ cúi mắt, giọng lạnh như tro hương sau tang lễ.
“Ta cho ngươi một lần thứ tư.”
Dưới giếng, thứ kia vẫn không dám gõ.
Đây chính là chỗ khác nhau giữa người thường và Trấn Tà Nhân.
Người thường sợ cấm kỵ vì phạm vào sẽ chết.
Trấn Tà Nhân dùng cấm kỵ để ép tà vật lộ răng.
Tần Dạ dùng máu trên lòng bàn tay vuốt qua sống đao.
Lấy máu khai đao không hoàn chỉnh.
Chỉ một nửa nhịp.
Nhưng nửa nhịp ấy đủ khiến miệng giếng, lá bùa và gốc đa cùng run lên.
Dưới nắp đá cuối cùng vang lên tiếng gõ thứ tư.
Cộc.
Ngay khi âm thanh bật ra, Tần Dạ chém xuống.
Lưỡi đao không chém đá.
Nó chém vào tiếng gõ.
Âm thanh thứ tư bị cắt đôi giữa không trung.
Một nửa tiếng gõ hóa thành khói đen tan đi. Nửa còn lại rơi xuống mặt đất, biến thành một con mắt trắng bệch giống hệt con mắt trong lá bùa.
Con mắt lăn một vòng, nhìn về phía nhà cũ Tần gia.
Tần Dạ nheo mắt.
Ông từ già cũng thấy.
Lão nghẹn giọng: “Nó không muốn vào từ giếng nữa… nó muốn về nhà cũ.”
Tần Dạ nhìn con mắt trắng dưới đất.
Con mắt ấy từ từ nứt ra.
Trong vết nứt, có một mẩu giấy vàng nhỏ bằng móng tay rơi ra. Trên giấy viết một hàng chữ rất mảnh.
Không phải ‘Mở’. Không phải ‘Đừng’. Không phải ‘Trấn’.
Mà là tên một nơi.
Bếp sau nhà Tần.
Tần Dạ cúi xuống nhặt mẩu giấy, ngón tay vừa chạm vào, giấy đã hóa thành tro, nhưng bốn chữ ấy vẫn in lạnh trong lòng bàn tay hắn.
Bếp sau.
Trong nhà cũ, hắn đã thấy bóng, thấy vết đao, thấy tro lạnh.
Nhưng còn bếp sau chưa mở.
Gốc đa không bóng không chỉ muốn kéo hắn mở bùa.
Nó đang dẫn hắn tới một mắt đàn khác.
Tần Dạ quay lại nhìn lá bùa úa vàng.
Chỉ đỏ ba vòng vẫn còn căng. Ấn trấn sát còn đè trên nút chỉ. Chữ ‘Mở’ đã mờ đi gần hết, nhưng ở mép bùa cháy xém, một nét máu mới đang rất chậm rãi hình thành.
Lần này chỉ có một chữ.
Bếp.
Ông từ già sắc mặt xám ngoét.
“Nhà Tần năm đó… không phải cháy từ ngoài vào.”
Tần Dạ nhìn lão.
Lão cắn răng, như cuối cùng bị đêm mưa ép đến không thể giấu thêm.
“Lửa bắt đầu từ bếp sau.”
Gốc đa phía sau họ bỗng rụng xuống một chiếc lá đen.
Chiếc lá rơi qua vai Tần Dạ, nhưng không chạm đất.
Nó dừng lại trước ngực hắn, tự cháy thành một chấm lửa xanh.
Trong chấm lửa xanh ấy, có tiếng người phụ nữ rất khẽ gọi tên hắn.
“Dạ nhi…”
Tần Dạ đứng yên.
Ánh mắt hắn lạnh xuống từng tấc.
Ông từ già lập tức biến sắc.
“Đừng đáp!”
Tần Dạ không đáp.
Nhưng trong tay hắn, chuông đồng nứt tự vang lên một tiếng rất trầm.
Keng.
Lá bùa úa vàng sau gốc đa im lặng.
Giếng cạn im lặng.
Mộ hoang im lặng.
Chỉ có hướng nhà cũ Tần gia, trong màn mưa đen, bỗng có một ngọn lửa bếp màu xanh lục sáng lên.
Lửa ấy không soi đường.
Nó soi ra trên mặt đất một hàng dấu chân ướt.
Dấu chân người lớn.
Từ bếp sau nhà Tần, từng bước từng bước đi về phía gốc đa.
Tần Dạ nắm Trấn Tà Đao, quay người về hướng nhà cũ.
“Đi.”
Ông từ già run giọng: “Bùa ở đây…”
Tần Dạ nói: “Khóa được đến trời sáng.”
Hắn dừng một nhịp, ánh mắt lướt qua lá bùa úa vàng sau gốc đa.
“Nếu trời sáng mà nó còn muốn mở…”
Trấn Tà Đao trong tay hắn khẽ rung.
“Ta chém cả gốc.”
Mưa đêm lại rơi xuống.
Sau lưng họ, lá bùa úa vàng bị chỉ đỏ khóa chặt. Chữ ‘Trấn’ lạnh lẽo nằm giữa bùa, còn chữ ‘Bếp’ ở mép giấy chậm rãi thấm sâu vào lớp rễ mục.
Khi Tần Dạ và ông từ già rời khỏi bãi mộ, không ai nhìn thấy dưới miệng giếng cạn đã khép kín, con dao ngắn dính âm khí cắm trong khe đá bỗng rung nhẹ.
Trên chuôi dao khắc chữ Tần, một giọt máu đen bò ra.
Nó không viết ‘Mở’.
Nó viết một chữ khác.
Mẹ.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.