Ngọn lửa bếp màu xanh lục ở nhà cũ Tần gia không cao.
Nó chỉ nhỏ bằng đầu ngón tay.
Nhưng trong màn mưa đen sau gốc đa, một chấm lửa nhỏ ấy lại khiến cả con đường làng như bị khoét thủng một lỗ sâu. Ánh xanh từ bếp sau không chiếu lên mái ngói, cũng không soi rõ tường đất. Nó chỉ kéo dài trên mặt đất, lạnh lẽo, mỏng như lưỡi dao, vừa đủ soi ra từng hàng dấu chân ướt đang từ nhà cũ đi về phía bãi mộ.
Dấu chân người lớn.
Mỗi dấu chân đều có nước đen rịn ra từ giữa lòng bàn chân.
Nước ấy không lan ra bùn. Nó co lại, tụ thành từng vòng nhỏ, rồi chậm rãi dựng lên những sợi khói mảnh như tóc cháy.
Ông từ già đi phía sau Tần Dạ nửa bước, lưng đã ướt đẫm. Lão không biết mồ hôi lạnh trên người mình nhiều hơn hay nước mưa nhiều hơn. Phong khẩu phù trên cổ họng đã được Tần Dạ gỡ xuống một nửa, nhưng lão vẫn không dám thở mạnh.
Bởi vì tiếng gọi khi nãy quá giống người sống.
Dạ nhi.
Hai chữ ấy vừa vang lên, lão đã cảm thấy không khí quanh cổ mình bị siết chặt. Ở thôn Cổ Hắc Lĩnh này, sau giờ Tý, không có thứ gì được phép gọi người sống bằng giọng người thân đã mất. Gọi một tiếng là mượn hơi. Gọi hai tiếng là mượn bóng. Gọi ba tiếng, nếu người bị gọi đáp lại, cửa âm sẽ nhận người ấy là khách cũ.
Tần Dạ không đáp.
Nhưng chuông đồng nứt đã đáp thay hắn bằng một tiếng rất trầm.
Đó mới là điều khiến ông từ già sợ nhất.
Chuông đồng Tần gia không tự kêu vì du hồn tầm thường. Nó chỉ kêu khi có thứ chạm tới ranh Tần gia, hoặc khi một đoạn âm luật cũ bị khuấy động.
Mà bếp sau nhà Tần, từ rất nhiều năm trước, đã là nơi không ai được nhắc tới.
Tần Dạ dừng lại dưới mái hiên đổ nát cách nhà cũ hơn mười bước.
Mưa rơi từ mép mái xuống thành từng chuỗi đứt đoạn. Nhưng kỳ lạ là không có giọt nào chạm tới vai hắn. Trước người hắn, một đường chỉ đỏ rất mảnh từ trong tay áo trượt ra, rơi xuống bùn, rồi như có sinh mệnh mà bò về phía trước.
Sợi chỉ đi qua vệt dấu chân ướt đầu tiên.
Xèo.
Một làn sương trắng lập tức bốc lên.
Dấu chân ấy không biến mất. Nó chỉ lõm sâu hơn, giống như bên dưới bùn không phải đất mà là một miệng người đang ngậm lấy dấu chân kia.
Tần Dạ khẽ nheo mắt.
“Không bước theo dấu chân.”
Ông từ già lập tức dừng lại.
Lão nhìn xuống, mới phát hiện chân mình suýt nữa đã đặt đúng vào vệt nước đen trên mặt đất. Da đầu lão tê rần. Nếu Tần Dạ chậm nửa nhịp, có lẽ lão đã bước lên một thứ không phải đường cho người sống.
“Đây là… đường dẫn hồn?”
Tần Dạ nói: “Không. Đường gọi người về bếp.”
Ông từ già sắc mặt càng trắng.
Trong cấm kỵ nhà cũ, bếp không chỉ là nơi nấu cơm. Bếp giữ hơi người, giữ lửa sống, giữ tiếng nồi niêu, giữ mùi gạo, mùi muối, mùi khói. Một căn nhà có thể bỏ hoang, nhưng nếu bếp còn cháy sau nửa đêm, thứ nhóm lửa chưa chắc là người sống. Nếu lửa cháy xanh, càng không được gọi người nhà về ăn cơm.
Nhà Tần đã tắt bếp nhiều năm.
Tối nay, bếp sau lại sáng.
Không phải để nấu cơm.
Mà để gọi Tần Dạ về.
Tần Dạ rút từ tay áo ra một nắm tro hương đen. Tro vừa ra khỏi túi, mưa xung quanh liền chậm lại. Từng hạt nước rơi tới gần tro đều đổi thành màu xám, như bị hút mất hơi lạnh.
Hắn cúi người, dùng tro hương rải thành một đường ngang trước dấu chân đầu tiên.
Đường tro chỉ dài ba thước.
Nhưng khi tro rơi xuống bùn, mặt đất trước nhà cũ bỗng phát ra một tiếng rên rất khẽ.
Không phải tiếng người.
Là tiếng của căn nhà.
Những kẽ nứt trên tường đất cũ co lại. Mái ngói mục rung nhẹ. Cánh cửa sau vốn đóng im trong bóng tối tự hé ra một khe rất nhỏ. Từ khe cửa ấy, ánh lửa bếp màu xanh lục phả ra, lạnh đến mức đám cỏ dại bên bậc cửa lập tức phủ một lớp sương trắng.
Ông từ già lùi một bước.
Trong khe cửa, có tiếng dao thớt vang lên.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Ba tiếng.
Rất đều.
Giống như có người đang chặt thứ gì đó trên thớt gỗ.
Nhưng nhà cũ Tần gia đã hoang phế. Trong bếp sau không thể có người.
Tần Dạ không nhìn khe cửa. Hắn nhìn sợi chỉ đỏ đang bò trên mặt đất.
Sợi chỉ đi qua đường tro, dừng lại trước dấu chân ướt thứ hai. Đầu chỉ khẽ dựng lên, như con rắn đỏ ngửi được mùi xác dưới đất.
Tần Dạ lấy máu đầu ngón tay cái bôi lên sợi chỉ.
Máu Thiên Sát vừa thấm vào, chỉ đỏ bỗng căng thẳng.
Nó không còn bò.
Nó bắn thẳng về phía cửa sau nhà Tần.
Phập.
Đầu chỉ ghim vào mép cửa gỗ mục.
Cả cánh cửa run lên.
Tiếng dao thớt bên trong dừng lại.
Sau đó, trong bếp vang lên một tiếng cười rất khẽ của phụ nữ.
Không già.
Không trẻ.
Ấm đến mức khiến người ta trong một thoáng gần như quên mất đêm mưa ngoài kia lạnh tới cỡ nào.
“Dạ nhi…”
Lần thứ hai.
Ông từ già lập tức dùng hai tay bịt tai.
Tần Dạ không bịt.
Hắn đứng giữa mưa, mắt đen lạnh như lưỡi đao chưa rút khỏi vỏ. Khi tiếng gọi ấy chạm tới trước người hắn, sợi chỉ đỏ căng ngang trước cửa bỗng phủ lên một lớp sương trắng.
Sương không từ đất bốc lên.
Nó từ trong tiếng gọi mà ra.
Tần Dạ giơ tay, hai ngón tay kẹp một lá Phong Khẩu Phù. Phù giấy vàng đã bị mưa làm ướt mép, nhưng nét chu sa trên mặt vẫn đỏ tươi như máu mới.
Hắn không dán phù lên cửa.
Hắn dán lên sợi chỉ đỏ.
Phù vừa chạm chỉ, sương trắng trên dây lập tức đông lại thành từng hạt nhỏ. Mỗi hạt sương phản chiếu một gương mặt mơ hồ. Có người già. Có trẻ con. Có Trương Hòe. Có những người trong thôn từng bị gốc đa gọi tên mà không ai nhớ nữa.
Nhưng ở giữa những hạt sương ấy, có một gương mặt phụ nữ không rõ nét.
Tần Dạ nhìn thấy đôi mắt của người đó.
Rất dịu.
Rất xa.
Và rất chết.
Tim ông từ già như bị bóp một cái. Lão run giọng nói: “Thiếu gia… đừng nhìn lâu. Nó dùng mặt người thân để giữ mắt.”
Tần Dạ vẫn nhìn.
Âm nhãn mở ra trong im lặng.
Không có ánh sáng.
Chỉ có một tia máu rất mảnh hiện ở khóe mắt hắn, chảy xuống bên gò má rồi bị nước mưa cuốn đi.
Trong mắt Tần Dạ, hạt sương trên chỉ đỏ không còn là hạt nước. Chúng biến thành từng cái miệng nhỏ không có răng, cùng lúc mấp máy một câu.
Về ăn cơm.
Về ăn cơm.
Về ăn cơm.
Nhà cũ sau lưng bỗng tối đi một nửa.
Ngọn lửa xanh trong bếp sau lại sáng hơn.
Một mùi cơm nguội xộc ra từ khe cửa.
Mùi ấy rất thật. Có gạo cũ, có nước giếng, có khói bếp, có cả mùi tro cháy bám dưới đáy nồi. Đối với người xa nhà lâu ngày, đó là mùi có thể kéo hồn người ta quay đầu.
Nhưng lẫn trong mùi cơm ấy còn có một mùi khác.
Mùi tóc cháy.
Mùi áo liệm ẩm.
Mùi xương bị hơ qua lửa.
Tần Dạ lạnh giọng: “Bếp nhà Tần không nấu cơm cho người chết.”
Tiếng cười trong bếp tắt.
Sợi chỉ đỏ căng ngang phủ sương bỗng rung mạnh.
Từ bên trong cửa, có một bàn tay chậm rãi vươn ra.
Bàn tay ấy trắng bệch, các ngón tay thon dài, móng không đen, không cong, không giống quỷ dữ. Nó giống tay của một người phụ nữ từng làm việc nhà, từng nhóm bếp, từng chạm vào trán trẻ con khi trẻ sốt.
Nhưng cổ tay bàn tay ấy bị một vòng rễ đa quấn chặt.
Rễ cắm vào da thịt, hút ra từng sợi khói đen.
Bàn tay dừng trước sợi chỉ đỏ.
Không vượt qua.
Nó chỉ nhẹ nhàng chạm vào hạt sương trên chỉ.
Một hạt sương vỡ ra.
Tiếng phụ nữ lại vang lên, lần này rất gần.
“Con không nhớ mẹ sao?”
Ông từ già lảo đảo, suýt ngã xuống bùn.
“Không phải! Không được tin! Phu nhân… phu nhân năm đó đã…”
Lão đột ngột cắn chặt răng, không nói tiếp được.
Tần Dạ nghiêng mắt nhìn lão.
“Năm đó đã thế nào?”
Ông từ già nhìn bàn tay sau cửa. Ánh mắt lão vừa sợ vừa đau, như đang đứng trước một tội lỗi chôn quá lâu.
“Năm đó phu nhân chết trong bếp sau.”
Tiếng mưa dày đặc hơn.
Trong một nhịp, cả nhà cũ Tần gia như cùng hít vào.
Tần Dạ không hỏi tiếp.
Hắn đã đoán được một phần từ chữ “Mẹ” trên chuôi dao ngắn dính âm khí.
Nhưng đoán được khác với nghe người sống nói ra.
Ông từ già cúi đầu thấp hơn, giọng khàn như cát cọ trong cổ họng.
“Đêm đó, lửa bắt từ bếp sau. Không ai vào được. Lão gia tử dùng chuông đồng trấn cả căn nhà, cấm người trong thôn tới gần. Đến khi trời sáng, bếp đã tắt, nhưng dưới tro chỉ còn một nửa chiếc vòng bạc của phu nhân.”
“Thi thể đâu?”
Ông từ già im lặng.
Tần Dạ nhìn lão.
Giọng hắn rất nhẹ, nhưng lạnh đến mức chỉ đỏ trước cửa cũng căng thêm một tấc.
“Ta hỏi, thi thể đâu?”
Ông từ già quỳ xuống.
“Không tìm thấy.”
Bàn tay sau cửa khẽ run.
Tiếng phụ nữ cười buồn trong bếp.
“Không tìm thấy…”
“Vì bọn họ không dám tìm.”
Cửa sau nhà Tần mở rộng thêm một khe.
Ánh lửa xanh tràn ra.
Tần Dạ thấy bên trong bếp có một chiếc bàn gỗ thấp. Trên bàn đặt một bát cơm trắng đã mốc đen. Giữa bát cơm cắm một đôi đũa. Bên cạnh bát cơm là một con dao bếp gãy cán. Dao gãy nằm trên thớt, nhưng lưỡi dao cứ tự nhấc lên rồi chặt xuống.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Mỗi lần dao chặt xuống, sợi chỉ đỏ ngoài cửa lại phủ thêm một tầng sương.
Bếp sau không có bóng người.
Nhưng trên tường bếp, có một cái bóng phụ nữ đang đứng quay lưng lại.
Tóc dài xõa xuống tận lưng. Vai hơi nghiêng. Hai tay như đang ôm thứ gì đó trước ngực.
Tần Dạ biết đó không phải mẹ hắn.
Ít nhất không còn là mẹ hắn.
Người chết nếu còn ý niệm cũng sẽ không dùng bát cơm cắm đũa để gọi con sống về ăn cơm. Đó là luật bữa cơm tang. Sau giờ Hợi, bát cơm cúng không được xê dịch, càng không được gọi người sống ăn. Ai nhận lời, ai bước qua ngưỡng cửa, tức là nhận bữa cơm của người chết.
Nhưng thứ trong bếp hiểu hắn.
Nó không dùng oán quỷ dữ tợn để ép hắn.
Nó dùng một chữ “mẹ”.
Tần Dạ cúi mắt nhìn Trấn Tà Đao.
Thanh đao im lặng.
Lưỡi đao không nóng, cũng không lạnh. Chỉ có vết nứt cũ trên sống đao hiện lên một vệt xám, như tro từ bếp sau bay tới bám vào.
Ông từ già run giọng: “Thiếu gia, cái bếp này không phá được bằng đao ngay. Bếp giữ hơi người Tần gia. Nếu chém sai, nhà cũ sẽ nhận lưỡi đao là người nhà động thủ với người nhà. Khi đó gốc đa sẽ có cớ kéo mệnh của ngài vào cửa âm.”
Tần Dạ nói: “Vậy không chém bếp.”
Hắn xoay cổ tay.
Chỉ đỏ còn lại trong tay áo lần lượt trượt ra.
Một sợi.
Hai sợi.
Ba sợi.
Tần Dạ dùng máu đầu ngón tay chấm lên từng đầu chỉ, rồi ném chúng về ba phía: mái hiên, bậc cửa, chân tường bếp.
Phập. Phập. Phập.
Ba đầu chỉ ghim vào ba điểm, nối với sợi chỉ đỏ đang căng ngang trước cửa, lập thành một hình chữ môn lệch.
Không phải trận lớn.
Chỉ là một ranh khóa cửa sơ cấp.
Nhưng đối với một bếp sau đã bị gốc đa mượn làm mắt đàn, ranh này đủ để ép thứ bên trong lộ thêm một tầng thật giả.
Tần Dạ lấy ra một nhúm tro hương đen, thổi nhẹ lên chỉ đỏ.
Tro không bay tán loạn.
Nó bám lên dây chỉ, nhanh chóng phủ kín sương trắng đang đọng lại.
Từng hạt sương bị tro hương nuốt mất, phát ra tiếng lép bép như mỡ cháy.
Những cái miệng nhỏ trong sương đồng loạt rít lên.
“Về ăn cơm!”
“Về ăn cơm!”
“Về ăn cơm!”
Ông từ già hai tai chảy máu, nhưng lần này lão không lùi. Lão cắn răng, run rẩy lấy từ trong áo ra một túi gạo sống trộn muối, rải từng nắm xuống sau lưng Tần Dạ.
Gạo muối vừa rơi xuống, mặt bùn lập tức hiện ra vô số dấu chân nhỏ.
Dấu chân trẻ con.
Từ bếp sau nhà Tần, chúng bò ra từng hàng, nhưng bị đường gạo muối chặn lại. Những dấu chân ấy chen chúc ngoài ranh, giẫm lên nhau, như một đám trẻ không tiếng khóc đang muốn theo mùi cơm mà chui ra.
Tần Dạ không quay đầu.
“Giữ ranh.”
Ông từ già khàn giọng: “Ta giữ được ba nhịp hương.”
“Đủ.”
Tần Dạ đưa chuông đồng nứt lên trước ngực.
Hắn không lắc.
Mà dùng móng tay dính máu gõ nhẹ lên thân chuông.
Keng.
Tiếng chuông lần này không lan rộng. Nó bị chỉ đỏ giữ lại, bị tro hương ép xuống, rồi trườn thẳng vào trong bếp sau qua khe cửa.
Bát cơm mốc đen trên bàn rung lên.
Đôi đũa cắm giữa bát cơm từ từ nghiêng về phía Tần Dạ.
Bóng phụ nữ trên tường cũng chậm rãi quay đầu.
Không có mặt.
Chỗ đáng lẽ là gương mặt chỉ là một mảng tro cháy phẳng lì, ở giữa có một chữ máu rất mảnh.
Tần.
Tần Dạ nhìn chữ ấy.
Âm nhãn đau nhói.
Trong khoảnh khắc, hắn thấy phía sau cái bóng phụ nữ không mặt còn có vô số sợi rễ đen cắm xuyên qua tường bếp. Những sợi rễ ấy nối với gốc đa đầu thôn, nối với giếng cạn, nối với mộ hoang, nối với lá bùa úa vàng vừa bị khóa sau gốc cây.
Bếp sau không phải nơi quỷ trú.
Nó là một mắt đàn.
Mắt đàn dùng hơi bếp nhà Tần để nuôi âm khí dưới gốc đa.
Mà cái bóng phụ nữ trên tường chỉ là da mặt được gốc đa khoác lên để khiến hắn do dự.
Tần Dạ thu âm nhãn.
Máu ở khóe mắt hắn chảy thêm một đường.
“Mượn mặt mẹ ta.”
Hắn bước lên một bước.
Chỉ đỏ trước cửa lập tức căng đến mức phát ra tiếng rin rít.
Bên trong bếp, tiếng phụ nữ không còn dịu dàng.
Nó trở nên khàn, dính, như nhiều cuống họng bị chôn trong tro cùng lúc mở miệng.
“Ngươi không muốn biết nàng chết thế nào sao?”
Tần Dạ dừng lại.
Thứ trong bếp cười.
“Tần Vô Nhai không nói với ngươi.”
“Ông từ không dám nói với ngươi.”
“Cả nhà này đều không dám nói với ngươi.”
“Chỉ cần bước vào bếp, ăn một miếng cơm, ngươi sẽ thấy hết.”
Bát cơm trên bàn bỗng đầy lên.
Từng hạt cơm trắng mới tinh đội lớp mốc đen lên, nóng hổi, tỏa khói. Trên mặt cơm, một chiếc vòng bạc cháy dở chậm rãi nổi ra.
Ông từ già thấy chiếc vòng ấy, cả người run bần bật.
“Đó là vòng của phu nhân…”
Tần Dạ nhìn chiếc vòng bạc.
Trong ký ức rất xa, hắn từng thấy một vệt sáng bạc lắc lư trước mắt mình. Có một bàn tay rất ấm chạm lên trán hắn. Có tiếng người phụ nữ cười khẽ, nói hắn sinh vào đêm mưa nên không được sợ sấm.
Ký ức ấy rất mờ.
Mờ đến mức Tần Dạ nhiều năm qua cũng không biết nó là thật hay là một giấc mộng do ông nội kể lại.
Giờ chiếc vòng bạc nằm trong bát cơm của người chết.
Nó đang gọi hắn.
Tần Dạ nhắm mắt một nhịp.
Khi mở mắt ra, đáy mắt hắn không còn dao động.
“Người chết của Tần gia nếu có oán, ta sẽ tự hỏi.”
“Còn ngươi…”
Hắn bấm máu lên lá huyết phù mới.
Nét phù không vẽ trên giấy.
Hắn dùng ngón tay vẽ thẳng trên lưỡi Trấn Tà Đao.
Máu đỏ thẫm lướt qua sống đao, men theo vết nứt cũ, dừng đúng tại mũi đao. Lưỡi đao khẽ ngân lên, nhưng Tần Dạ không chém vào cửa, cũng không chém bếp.
Hắn chém xuống sợi chỉ đỏ đang phủ sương.
Không phải chém đứt.
Lưỡi đao dừng trên chỉ, máu trên đao thấm xuống dây.
Sợi chỉ đỏ lập tức bốc cháy.
Lửa không đỏ.
Lửa màu đen ở mép, màu trắng ở giữa, giống tro hương đang cháy ngược.
Phong Khẩu Phù dán trên chỉ cùng lúc sáng lên.
Tiếng gọi “về ăn cơm” trong bếp bị bóp nghẹt giữa chừng.
Tần Dạ lạnh giọng niệm:
“Người sống không nhận cơm tang.”
“Người chết không gọi tên sống.”
“Mượn mặt không thành thân.”
“Mượn bếp không thành nhà.”
Mỗi câu rơi xuống, sợi chỉ đỏ cháy mạnh hơn một phần.
Cửa sau nhà Tần rung dữ dội.
Bóng phụ nữ trên tường đột ngột kéo dài ra, hai cánh tay duỗi tới mức không còn giống người. Nó lao về phía cửa, muốn xuyên qua ranh chỉ.
Ầm!
Cả hình bóng đập vào đường chỉ đỏ đang cháy.
Tro hương đen bắn tung tóe.
Ông từ già bị chấn đến ngã ngồi xuống đất, nhưng vẫn cố hất nắm gạo muối cuối cùng lên ranh phía sau. Dấu chân trẻ con dưới bùn đồng loạt dừng lại, rồi từng dấu một quay đầu nhìn về phía lão.
Không có mắt.
Nhưng lão cảm thấy tất cả chúng đều đang nhìn mình.
Tần Dạ giơ chuông đồng nứt.
Lần này hắn lắc thật.
Keng!
Tiếng chuông đập vào bếp sau như một nhát búa vô hình.
Bát cơm trên bàn nổ tung.
Cơm trắng biến thành tro đen, đôi đũa gãy ngang, chiếc vòng bạc bị hất khỏi bát, lăn ra tới mép cửa.
Bàn tay trắng bệch sau cửa vươn ra muốn chụp lấy vòng.
Tần Dạ nhanh hơn.
Trấn Tà Đao chặn xuống trước vòng bạc.
Lưỡi đao không chạm tay kia. Chỉ sát khí trên đao đã khiến những ngón tay trắng bệch co rút, da thịt nứt ra, bên dưới lộ ra không phải xương người mà là rễ cây non màu đen.
Thứ trong bếp rít lên.
“Trả đây!”
Tần Dạ cúi xuống nhặt chiếc vòng bạc bằng hai ngón tay, dùng chỉ đỏ còn cháy quấn lên ba vòng.
Vòng bạc rất lạnh.
Lạnh như vừa được vớt ra từ nước giếng chết.
Nhưng khi chỉ đỏ quấn xong vòng thứ ba, trong vòng bạc có một tiếng thở rất nhẹ vang lên.
Không phải tiếng gọi.
Không phải tiếng quỷ.
Giống như một người đã ngủ rất lâu, vừa bị động tới tro cũ.
Ông từ già nhìn chiếc vòng, mắt đỏ lên.
Tần Dạ cất vòng bạc vào túi, không nói lời nào.
Bên trong bếp sau, cái bóng phụ nữ không mặt bắt đầu bong khỏi tường.
Từng mảng tro cháy rơi xuống.
Dưới lớp bóng ấy, hiện ra một vệt chữ bằng máu khô viết trên tường bếp.
Chữ đã bị khói bếp hun đen nhiều năm, nhưng khi bát cơm tang nổ tung, từng nét dần hiện rõ.
Tần Dạ nhìn thấy ba chữ đầu tiên.
Không tin Tần…
Phần sau bị rễ đa đen quấn kín.
Tần Dạ bước lên thêm nửa bước, muốn nhìn rõ.
Đúng lúc đó, từ phía gốc đa sau lưng truyền tới một tiếng đứt rất khẽ.
Pặc.
Ông từ già sắc mặt đại biến.
“Chỉ khóa bùa!”
Tần Dạ quay đầu.
Hướng bãi mộ sau gốc đa, lớp mưa đen bỗng cuộn lên thành một vòng xoáy. Lá bùa úa vàng bị hắn khóa trước đó vẫn còn đó, nhưng một trong ba vòng chỉ đỏ quấn quanh bùa đã phủ đầy sương trắng.
Sương trắng không tan.
Nó đang ăn chỉ.
Thứ trong bếp cười khàn.
“Ngươi giữ được bếp…”
“Giữ được gốc sao?”
Tiếng cười vừa dứt, chiếc vòng bạc trong túi Tần Dạ bỗng nóng lên một cái.
Không phải nhiệt của lửa.
Là nhiệt của máu.
Tần Dạ đưa tay chạm vào vòng bạc. Trong khoảnh khắc, một hình ảnh vụn nát xẹt qua đầu hắn.
Một gian bếp cháy xanh.
Một người phụ nữ ôm hắn lúc còn rất nhỏ đứng trước bếp.
Tần Vô Nhai đứng ngoài cửa, tay cầm chuông đồng, mắt đỏ như máu.
Bên dưới bếp, có thứ gì đó đang gõ.
Không phải gõ cửa.
Là gõ từ dưới nền bếp lên.
Và trên tay người phụ nữ kia, có một sợi chỉ đỏ căng ngang, phủ đầy sương trắng.
Hình ảnh vụn tan biến.
Tần Dạ mở mắt.
Sắc mặt hắn vẫn lạnh, nhưng máu trong mắt đã hiện rõ hơn.
“Bếp sau không phải nơi bà ấy chết.”
Ông từ già ngẩng phắt đầu.
Tần Dạ nhìn về nền bếp phía sau khe cửa.
“Là nơi bà ấy khóa thứ dưới nền.”
Cửa sau nhà Tần đột nhiên đóng sập.
Ầm!
Ngọn lửa xanh trong bếp tắt phụt.
Tất cả rơi vào tối đen.
Nhưng chỉ một nhịp sau, từ dưới nền bếp vang lên tiếng chuông rất nhỏ.
Keng.
Không phải chuông đồng nứt trong tay Tần Dạ.
Không phải chuông lớn dưới cửa âm.
Mà là tiếng của một chiếc chuông khác, rất nhỏ, như được buộc vào cổ tay trẻ con.
Ông từ già run đến không đứng nổi.
“Phu nhân năm đó… từng đeo cho ngài một chiếc chuông bạc.”
Tần Dạ nhìn cửa bếp đã đóng kín.
Ở khe dưới cửa, một sợi chỉ đỏ rất mảnh từ trong bếp chậm rãi bò ra.
Sợi chỉ ấy cũ hơn sợi chỉ của hắn.
Đã phai màu.
Đã mục gần hết.
Nhưng trên đó phủ đầy sương trắng.
Sương lạnh đến mức mặt đất dưới chỉ kết thành một lớp băng mỏng.
Sợi chỉ bò tới trước mũi giày Tần Dạ thì dừng lại.
Sau đó, trên lớp sương trắng hiện ra một chữ máu cực nhỏ.
Không phải Mở.
Không phải Đừng.
Cũng không phải Bếp.
Là một chữ:
Chạy.
Tần Dạ cúi mắt nhìn chữ ấy.
Phía sau hắn, từ hướng gốc đa, vòng chỉ đỏ khóa bùa lại vang lên tiếng đứt thứ hai.
Pặc.
Mưa đêm dừng rơi.
Nhà cũ Tần gia im lặng.
Bếp sau im lặng.
Bãi mộ im lặng.
Chỉ có dưới nền bếp sau, chiếc chuông bạc nhỏ từng chút từng chút vang lên.
Keng.
Keng.
Keng.
Ba tiếng.
Giống như có một đứa trẻ đứng trong bóng tối rất sâu, đang tự lắc cổ tay mình.
Tần Dạ nắm chặt Trấn Tà Đao.
Ánh mắt hắn lạnh xuống.
“Không chạy.”
Hắn quay người nhìn về gốc đa không bóng trong màn mưa đứng im.
“Trở lại gốc đa.”
Ông từ già hoảng hốt: “Nhưng trong bếp…”
Tần Dạ nói: “Bếp đã nhả một vật thật.”
Hắn đặt tay lên chiếc vòng bạc trong túi.
“Đêm nay, đủ rồi.”
Vừa dứt lời, cánh cửa bếp sau vốn đóng kín bỗng từ bên trong bị thứ gì đó gõ một cái.
Cộc.
Không phải dao thớt.
Là móng tay gõ lên ván cửa.
Tần Dạ không quay đầu.
Hắn kéo sợi chỉ đỏ mới lập trước cửa, thắt thành nút chết rồi dán thêm một lá Khóa Âm Phù lên nút chỉ.
“Trước canh năm, ai mở cửa bếp…”
Giọng hắn lạnh như tro.
“Ta chém người đó trước.”
Ông từ già không dám nói nữa.
Hai người rời khỏi nhà cũ, quay về phía gốc đa.
Sau lưng họ, sợi chỉ đỏ căng ngang trước bếp vẫn cháy âm ỉ. Sương trắng phủ kín trên dây, nhưng không thể vượt qua lửa huyết phù.
Trong khe cửa bếp, một con mắt bằng tro lặng lẽ mở ra.
Nó nhìn theo bóng Tần Dạ.
Rồi rất chậm, rất nhẹ, nó mấp máy một chữ không thành tiếng.
Con.
Ở phía trước, gốc đa không bóng đứng giữa màn mưa đứng im như một người khổng lồ không đầu.
Lá bùa úa vàng sau gốc đa đã mất hai vòng chỉ đỏ.
Vòng cuối cùng căng ngang trước bùa.
Phủ đầy sương trắng.
Và trong lớp sương ấy, có tiếng rất nhiều người cùng cười.
Chờ Tần Dạ trở lại.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.