Quỷ Sự Lục

Chương 42. Nhà Trọ Đèn Đỏ: Lời đồn cũ
Cập nhật 141 ngày trước Đã đọc 8 Bình luận 0

Đèn đỏ trên tầng bốn sáng rất lâu.

Trong phòng 203, không ai nói gì.

Mưa ngoài cửa sổ vẫn rơi, nhưng âm thanh đã mỏng đi, như bị một lớp tường khác ngăn lại. Thành Nam ở bên ngoài, xe cộ, tiếng người, tiếng rao đêm, mùi dầu rán và nước cống của ngõ Đồng Đăng đều còn đó. Nhưng chỉ cần cánh cửa phòng 203 đóng lại, tất cả những thứ thuộc về người sống lập tức trở nên xa xôi.

Tạ Vô Kỵ đứng trước cửa, dao khắc xương vẫn đè lên vệt nước bò vào từ khe cửa.

Vệt nước ấy không lan nữa.

Nó nằm dưới sống dao, mỏng như một sợi chỉ bị chặn lại. Trong nước còn sót nửa nét chữ. Nét đầu tiên của chữ Lục đã hiện ra, nét thứ hai chưa kịp thành hình, giống một con sâu đen bị kẹp giữa hai mặt gỗ.

Lục Tiểu Mãn nhìn nó, đầu ngón tay lạnh buốt.

Nàng từng nghĩ sau Vọng Hà, ít nhất mình đã biết cách đối mặt với tiếng gọi tên trong nước. Nhưng nhà trọ này khác. Ở Vọng Hà, nước đến từ ngoài bến, từ sông, từ thuyền. Nơi này không có sông, không có bến, không có mái chèo.

Nước lại từ hành lang bò vào.

Tên lại từ trong phòng hiện ra.

Nàng khẽ hỏi:

“Có phải nó muốn ghi đủ tên ta không?”

Tạ Vô Kỵ không lập tức đáp. Hắn cúi xuống, nhìn vệt nước dưới dao, rồi lấy từ túi vải ra một mảnh giấy vàng cũ. Không phải bùa. Trên giấy không có chú văn, chỉ có một vết mực tròn ở giữa, giống dấu tay người chết bị ép khô.

Hắn đặt mảnh giấy lên phần nước chưa hiện chữ.

Giấy vừa chạm xuống đã sẫm lại.

Một mùi hôi ẩm bốc lên rất nhẹ, giống chăn đệm lâu ngày không phơi nắng.

“Không chỉ ghi tên.” Tạ Vô Kỵ nói. “Nó đang bổ sung người đi cùng.”

Lục Tiểu Mãn hiểu ngay.

Trong sổ đăng ký dưới quầy, dòng thứ tư đã ghi tên Tạ Vô Kỵ, phòng 407, giờ vào giờ Tý. Dòng thứ ba còn trống một nửa. Thứ ngoài cửa vừa dùng giọng dì La gọi khách phòng 203 xuống ký bổ sung, sau đó gọi tên nàng.

Nhà trọ này không muốn họ ở phòng 203.

Nó muốn kéo họ vào sổ.

Kéo nàng thành người đi cùng Tạ Vô Kỵ.

Lục Tiểu Mãn nuốt khan.

“Vậy nếu vừa rồi ta đáp…”

“Ngươi sẽ có phòng.”

“Phòng 407?”

Tạ Vô Kỵ nhìn chiếc chìa bọc khăn đỏ trên bàn.

“Có lẽ không chỉ phòng.”

Đèn bàn đỏ vẫn sáng.

Ánh sáng ấy không hắt đều như đèn dầu. Nó rơi xuống thành một quầng nhỏ, phủ lên Quỷ Sự Lục, chiếc chìa 407 và dấu tay ướt trên chao đèn. Năm ngón tay kia in rất rõ, móng tay dài, đầu ngón hơi cong, giống tay người vừa bấu từ phía trong chụp đèn ra ngoài.

Lục Tiểu Mãn nhìn dấu tay một lúc rồi chậm rãi dời mắt.

Nàng sợ nhìn lâu, dấu tay ấy sẽ đổi tư thế.

Tạ Vô Kỵ dùng khăn đỏ gói thêm một vòng quanh chìa khóa. Nước trên khăn vẫn thấm ra, nhưng không nhỏ xuống bàn. Nó chỉ ngấm vào vải, làm dòng chữ Lên phòng trước khi đèn tắt càng lúc càng đậm.

“Không lên ngay sao?” Lục Tiểu Mãn hỏi.

“Chưa đến giờ nó muốn.”

“Nó bảo trước khi đèn tắt.”

“Vậy trước tiên phải biết đèn nào tắt.”

Tạ Vô Kỵ thu dao.

Vệt nước dưới khe cửa im lìm một lát, sau đó chậm rãi rút ngược ra ngoài. Khi nó rời khỏi phòng, nền gỗ không còn ướt, chỉ có một vệt lạnh mờ như người vừa dùng móng tay cào qua. Mảnh giấy vàng đặt trên nước đã đen hơn nửa. Tạ Vô Kỵ gấp nó lại, kẹp vào Quỷ Sự Lục.

Lục Tiểu Mãn đứng gần bàn, nhìn đồng hồ nhỏ của mình.

Tám giờ mười lăm.

Nhưng trong nhà trọ, vừa rồi giọng ngoài cửa đã nói mười một giờ.

Nàng bỗng cảm thấy thứ đáng sợ nhất không phải căn phòng 407 đang chờ họ, mà là chuyện họ không còn biết mình đang đứng trong thời gian của ai.

“Chúng ta xuống dưới?” nàng hỏi.

“Ừ.”

“Dì La sẽ nói thật sao?”

Tạ Vô Kỵ cầm Quỷ Sự Lục lên.

“Bà ta không muốn nói thật. Nhưng nhà trọ này đã nói thay bà ta một phần.”

Họ mở cửa.

Hành lang tầng hai vắng lặng.

Bóng đèn vàng cuối hành lang chớp tắt rất chậm, mỗi lần tắt đi, tường hai bên lại như ướt thêm một lớp. Cửa phòng 201 đóng kín. Dưới khe cửa có ánh sáng, nhưng không có tiếng người. Phòng 202 treo biển trống. Trên bảng số bằng sắt của phòng 203, số ba bị gỉ mất một nửa, nhìn nghiêng giống số tám bị cắt ngang.

Lục Tiểu Mãn đi sau Tạ Vô Kỵ, không dám để tay áo chạm tường.

Nàng đi được vài bước thì dừng lại.

“Vừa rồi ai gõ cửa?”

Tạ Vô Kỵ không quay đầu.

“Không phải người sống.”

“Ta biết.” Nàng nhìn về phía cầu thang. “Ý ta là… thứ đó đứng ngoài cửa, nhưng ta không thấy bóng dưới khe cửa.”

Tạ Vô Kỵ dừng lại một thoáng.

“Vì nó không đứng ngoài cửa.”

Lục Tiểu Mãn lạnh lưng.

“Vậy nó đứng ở đâu?”

“Trong tiếng gõ.”

Hành lang bỗng yên hơn.

Một giọt nước không biết từ đâu rơi xuống lan can sắt.

Tách.

Âm thanh nhỏ đến mức gần như không nghe thấy, nhưng Lục Tiểu Mãn lại cảm giác nó rơi ngay sau gáy mình. Nàng bước nhanh hơn một chút, bám sát Tạ Vô Kỵ xuống cầu thang.

Tầng một vẫn sáng.

Dì La ngồi sau quầy, đầu hơi cúi, ngón tay gõ nhẹ lên mặt sổ đăng ký. Tư thế của bà giống hệt lúc họ mới bước vào, như suốt nãy giờ chưa từng rời khỏi quầy, cũng chưa từng lên tầng hai gõ cửa.

Nghe tiếng bước chân, bà ngẩng đầu.

“Không ở phòng sao?”

Tạ Vô Kỵ đặt chìa 407 bọc khăn đỏ xuống quầy.

Dì La nhìn khăn đỏ, sắc mặt hơi đổi.

“Khách lấy nhầm chìa rồi.”

“Bà đưa.”

“Ta đưa phòng 203.”

“Nhưng phòng 407 nhận tên ta.”

Bàn tay dì La đặt trên sổ đăng ký ngừng lại.

Ánh đèn vàng dưới quầy rọi lên mặt bà, khiến hai hốc mắt càng sâu. Bà nhìn Tạ Vô Kỵ rất lâu. Trong ánh mắt ấy có cảnh giác, có sợ hãi, nhưng nhiều hơn là một thứ mệt mỏi đã bị đè nén quá lâu.

“Ta không biết khách đang nói gì.”

Tạ Vô Kỵ không tranh luận.

Hắn lấy mảnh giấy vàng đã thấm đen một nửa ra, đặt cạnh chìa khóa.

“Trong nhà trọ này, sau khi vào cửa không được làm ba việc. Không gọi tên khách trong hành lang. Không để đèn đỏ tắt trước khi khách về phòng. Không viết tên người đi cùng sau giờ Tý.”

Dì La không nói.

Nhưng sắc mặt bà trắng đi rất rõ.

Lục Tiểu Mãn nhìn bà, biết Tạ Vô Kỵ nói trúng.

Bởi vì người sợ quỷ và người sợ bị lộ bí mật có ánh mắt khác nhau. Dì La lúc này không giống người vừa nghe một lời bịa đặt. Bà giống người nghe lại câu kiêng kỵ cũ từng bị chôn xuống, tưởng rằng không ai còn nhớ.

Một lát sau, dì La khàn giọng hỏi:

“Ai nói với cậu?”

“Nhà trọ.”

Dì La nhìn chiếc chìa khóa bọc khăn đỏ.

“Vậy các người không nên ở lại.”

“Phong thư bảo ta tới.”

“Phong thư cũng có thể đưa người tới chỗ chết.”

“Bà từng thấy?”

Dì La mím môi.

Sau lưng bà là một tấm rèm vải màu xám, che lối vào gian trong. Gió từ đâu thổi qua, rèm khẽ lay động. Sau rèm có mùi hương cũ, không phải hương trầm mới đốt, mà là mùi tro nguội ngấm vào gỗ nhiều năm. Lục Tiểu Mãn nhìn tấm rèm, chợt thấy dưới mép vải có một cái bóng đứng rất thấp.

Không giống bóng người lớn.

Giống một đứa trẻ đang ngồi xổm sau rèm, ôm đầu gối nhìn ra.

Nàng vừa định nhìn kỹ, cái bóng biến mất.

Dì La kéo cuốn sổ đăng ký về phía mình.

“Khách tới nhà trọ chỉ cần nhớ một điều.”

Tạ Vô Kỵ nhìn bà.

Dì La nói từng chữ:

“Sau mười một giờ, ai gõ cửa cũng đừng mở.”

Lục Tiểu Mãn hỏi:

“Kể cả chủ trọ?”

Dì La nhìn nàng.

“Kể cả chính mình.”

Không khí trong quầy lễ tân lạnh xuống.

Ngoài cửa, mưa rơi qua bóng đèn đỏ. Đốm sáng đỏ treo dưới mái hiên chợt run một cái, như nghe thấy câu nói ấy. Trên mặt kính cửa ra vào, bóng của nó bị kéo dài thành một vệt nhỏ, giống đầu một sợi dây buộc cổ.

Tạ Vô Kỵ nói:

“Đó không phải lời đồn. Là cấm kỵ.”

Dì La im lặng.

“Nhà trọ này từng xảy ra chuyện gì?”

Dì La không trả lời ngay. Bà cúi xuống, mở ngăn kéo dưới quầy, lấy ra một bao thuốc lá đã ẩm. Châm mấy lần không cháy, bà ném bật lửa sang một bên, hai tay đặt trên mặt bàn.

“Chuyện cũ của nhà trọ không liên quan đến khách.”

“Nhưng tên ta đã có trong sổ.”

“Tên trong sổ chưa chắc là người.”

“Vậy bà càng nên nói.”

Dì La nhìn hắn, bỗng cười rất khẽ. Nụ cười không có ý vui, chỉ làm nếp nhăn nơi khóe miệng sâu thêm.

“Các người làm nghề gì?”

“Ghi chép chuyện cũ.”

“Chuyện người sống hay người chết?”

Tạ Vô Kỵ đáp:

“Chuyện người sống không chịu nói với người chết.”

Dì La nhìn hắn rất lâu.

Lục Tiểu Mãn cảm thấy câu nói ấy giống một cái chìa khóa khác. Nó không mở cửa 407, nhưng mở một khe rất nhỏ trong sự im lặng của dì La.

Bà đứng dậy.

“Muốn nghe thì vào trong.”

Tạ Vô Kỵ cầm chiếc chìa khóa bọc khăn đỏ lên. Lục Tiểu Mãn đi theo hắn qua tấm rèm xám.

Sau rèm là một gian phòng nhỏ dùng làm chỗ nghỉ của chủ trọ. Trong phòng kê một bàn gỗ tròn, hai ghế cũ, một tủ đựng chăn và một bàn thờ đặt sát tường. Bàn thờ không có tượng, chỉ có một bát hương nhỏ và một bóng đèn đỏ đã tháo khỏi đui, đặt nằm ngang trên đĩa sứ trắng.

Bóng đèn ấy cũ hơn bóng ngoài cửa.

Mặt kính đỏ đã sậm lại, bên trong có những vệt đen như tóc cháy.

Lục Tiểu Mãn nhìn nó một cái rồi lập tức thấy mắt mình nhói lên.

Trong mặt kính đỏ, nàng thấy rất nhiều cửa phòng.

Cửa 201, 306, 407, 203.

Có cửa mở, có cửa đóng. Có khe cửa tối đen, có khe cửa rỉ nước. Trước mỗi cánh cửa đều có một người đứng. Nhưng người nào cũng cúi đầu, không thấy mặt.

Nàng lùi nửa bước.

Tạ Vô Kỵ đưa tay chắn trước mặt nàng.

“Đừng nhìn vào tim đèn.”

Dì La khựng lại.

“Cậu biết?”

“Đèn đỏ không soi đường. Nó nhận cửa.”

Dì La ngồi xuống ghế, cả người như già thêm vài tuổi.

“Năm ta mười bảy, nơi này chưa gọi là Nhà Trọ Đèn Đỏ. Nó tên là Nhà Khách Đồng Đăng. Khách ở đây phần lớn là người đi tàu, người lên thành tìm việc, người chờ chuyển viện, có cả mấy đôi nam nữ chạy khỏi nhà. Khi ấy khu này còn sáng hơn bây giờ. Đèn đường trước ngõ không hỏng, mưa xuống cũng không có mùi như nước cống.”

Bà nói rất chậm.

Giọng kể không giống kể chuyện ma, mà giống người đang đọc lại từng trang sổ cũ.

“Nhà khách có một căn phòng không cho thuê. Phòng 407.”

Lục Tiểu Mãn nhìn Tạ Vô Kỵ.

Dì La tiếp tục:

“Người ta nói tầng bốn từng cháy. Nhưng thật ra tầng bốn chưa từng cháy. Không có vết cháy, không có người chết vì lửa. Chỉ có một đêm, đèn đỏ ngoài hành lang tầng bốn tự sáng lên. Sau đó, khách trong phòng 407 không ra nữa.”

“Khách ấy là ai?” Tạ Vô Kỵ hỏi.

“Không ai nhớ rõ.”

“Không nhớ, hay không được nhớ?”

Dì La cúi mắt.

“Ban đầu còn nhớ. Một người đàn ông họ Hứa, mang theo một cô bé sáu tuổi. Ông ta nói vợ mất, đưa con lên thành Nam chữa bệnh mắt. Họ ở phòng 407 ba đêm. Đêm thứ tư, cô bé biến mất.”

Lục Tiểu Mãn vô thức chạm vào mí mắt mình.

Tạ Vô Kỵ liếc nàng một cái rất nhẹ, rồi hỏi:

“Chỉ cô bé biến mất?”

“Ban đầu là vậy.” Dì La nói. “Người cha điên lên, đập cửa từng phòng tìm con. Nhưng kỳ lạ là, sau giờ Tý, không ai trong nhà khách nghe thấy tiếng ông ta. Sáng hôm sau, chúng ta mới thấy ông ta đứng ở hành lang tầng bốn, tay cầm một bóng đèn đỏ, miệng cứ lặp đi lặp lại một câu.”

“Câu gì?”

Dì La nói:

“Đèn tắt thì trả phòng.”

Ngoài gian trước, bóng đèn đỏ dưới mái hiên chớp một cái.

Ánh đỏ lọt qua khe rèm, mỏng như lưỡi dao.

Lục Tiểu Mãn cảm thấy tim mình lỡ một nhịp.

“Sau đó thì sao?”

“Sau đó người cha cũng biến mất. Nhưng tên ông ta vẫn còn trong sổ đăng ký. Phòng 407, giờ vào giờ Tý, giờ trả…” Dì La ngừng lại. “Không có giờ trả.”

Tạ Vô Kỵ hỏi:

“Cô bé tên gì?”

Dì La lắc đầu.

“Không ai nhớ.”

“Trong sổ cũng không có?”

“Khi ấy sổ chỉ ghi tên người thuê phòng, không ghi người đi cùng.”

Tạ Vô Kỵ đặt chiếc chìa khóa bọc khăn đỏ lên bàn.

“Vì vậy về sau nhà trọ mới bắt ký bổ sung người đi cùng?”

Dì La nhìn hắn.

“Không phải chúng ta bắt.”

Bà đưa tay xoa mặt, ngón tay gầy run rất nhẹ.

“Từ đêm cô bé mất tích, cuốn sổ bắt đầu tự thêm dòng. Khách nào đến mà không ghi người đi cùng, sau giờ Tý sẽ có người gõ cửa. Nó nói xuống ký bổ sung. Nếu người trong phòng mở cửa, sáng hôm sau dòng trống trong sổ sẽ có thêm tên. Nhưng người được ghi thêm thường không còn ở phòng nữa.”

Lục Tiểu Mãn hỏi:

“Người đó đi đâu?”

Dì La nhìn bóng đèn đỏ trên bàn thờ.

“Lên tầng bốn.”

“Tầng bốn chẳng phải vẫn ở đây sao?”

“Tầng bốn ban ngày ở đây.” Dì La nói. “Sau mười một giờ, tầng bốn không chắc còn là tầng bốn.”

Câu nói rơi xuống rất nhẹ, nhưng trong căn phòng nhỏ, nó làm mọi thứ yên đi.

Tạ Vô Kỵ không hỏi ngay.

Hắn nhìn quanh gian phòng. Bàn thờ không có bài vị. Bát hương không có chân hương mới. Bóng đèn đỏ cũ nằm trong đĩa trắng giống vật được cúng, nhưng cũng giống vật bị nhốt. Trên tường phía sau bàn thờ có một vệt ố dài, màu sẫm hơn phần còn lại. Nếu nhìn lâu, vệt ố ấy giống bóng một đứa trẻ đứng sát tường, đầu nghiêng xuống.

“Nhà trọ đổi tên khi nào?” hắn hỏi.

Dì La đáp:

“Sau vụ thứ ba.”

“Vụ thứ ba?”

“Lần đầu là cô bé phòng 407. Lần thứ hai là một người phụ nữ thuê phòng 306, nói đến thành Nam tìm em trai. Cô ta nghe tiếng em trai gọi ngoài cửa lúc nửa đêm. Mở cửa xong, sáng ra chỉ còn chiếc ô đỏ ở hành lang. Lần thứ ba là một đôi vợ chồng trẻ ở phòng 201. Người chồng xuống quầy nói vợ mình gõ cửa từ ngoài hành lang, trong khi vợ hắn đang ngủ trên giường.”

Lục Tiểu Mãn nghe đến đó, sống lưng lạnh buốt.

“Kể cả chính mình…” nàng lẩm bẩm.

Dì La gật đầu.

“Người chồng không mở. Nhưng người vợ tỉnh dậy, nghe thấy tiếng mình ở ngoài cửa khóc. Cô ta sợ quá, tự chạy ra mở. Sáng hôm sau, hai người đều không còn. Trên bàn chỉ có một tờ giấy trả phòng, chữ viết của cả hai.”

“Tờ giấy còn không?”

“Bị đốt rồi.”

“Ai đốt?”

Dì La im lặng.

Tạ Vô Kỵ nhìn bà.

“Ai bảo bà đốt?”

Dì La đặt hai tay lên đầu gối, móng tay bấu vào vải quần.

“Có một người đàn ông đến.”

Lục Tiểu Mãn lập tức nhìn sang.

Người đàn ông.

Trong các vụ trước, những người đến trước quỷ sự thường không đơn giản.

Dì La nói:

“Ông ta mặc áo dài màu xám, mang kính đen, nói chuyện rất lịch sự. Ông ta bảo nhà khách đã phạm điều kiêng, nếu muốn còn làm ăn thì phải đổi tên, đổi đèn, đổi sổ. Ông ta đưa cho cha ta một bóng đèn đỏ mới, bảo treo trước cửa. Ông ta nói, đèn đỏ không đuổi được thứ trong phòng 407, nhưng có thể khiến nó nhận nhầm cửa.”

Tạ Vô Kỵ hỏi:

“Người đó họ gì?”

“Không biết.”

“Có để lại thứ gì không?”

Dì La nhìn chiếc chìa khóa bọc khăn đỏ trên bàn.

“Có một đồng tiền.”

Lục Tiểu Mãn nín thở.

Tạ Vô Kỵ hỏi rất nhẹ:

“Màu đen?”

Dì La không đáp.

Sự im lặng của bà đã đủ.

Một lát sau, bà nói:

“Cha ta giữ nó ba ngày. Đến ngày thứ tư, sổ đăng ký không còn tự ghi tên khách nữa. Nhưng từ đó trở đi, khách nào vào cửa lúc đèn đỏ đang sáng, nếu tên đã có trong sổ, người ấy nhất định phải lên phòng trước khi đèn tắt.”

“Không lên thì sao?”

“Không biết.”

“Chưa từng có ai không lên?”

“Có.” Dì La nhìn Tạ Vô Kỵ. “Cha ta.”

Bên ngoài, tiếng mưa chợt dày lên.

Dì La ngẩng đầu nhìn trần nhà, như trên đó có người đang đi qua.

“Sau khi người đàn ông áo xám đi rồi, cha ta bắt đầu ngủ dưới quầy. Ông nói chỉ cần canh đèn đỏ, khách sẽ không mất. Có một đêm, tên cha ta xuất hiện trong sổ. Phòng 407. Giờ vào giờ Tý. Ông không lên. Ông ngồi ở quầy đến sáng.”

“Ông ấy sống sót?” Lục Tiểu Mãn hỏi.

Dì La cười khàn.

“Nếu sống sót, bây giờ chủ trọ đã không phải là ta.”

Trong gian phòng, bóng đèn đỏ cũ trên đĩa sứ bỗng lăn rất nhẹ.

Một tiếng cộc vang lên.

Tạ Vô Kỵ đưa mắt nhìn nó.

Dì La nói tiếp:

“Sáng hôm sau, người ông vẫn ngồi sau quầy. Mắt mở. Tay cầm sổ. Nhưng trong sổ, tất cả những dòng ghi tên ông từ trước đến nay đều biến mất. Giấy khai sinh, hộ khẩu, giấy phép kinh doanh, tất cả cũng không còn tên ông. Người trong ngõ chỉ nhớ mẹ ta là góa phụ từ lâu. Không ai nhớ cha ta từng tồn tại.”

Lục Tiểu Mãn không nói được.

Vọng Hà xóa tên người chết bằng cả làng.

Nhà trọ này xóa tên người sống bằng một cuốn sổ.

Nhưng khác với Vọng Hà, ở đây người bị xóa không cần được đưa qua sông. Họ chỉ cần không trả được phòng.

Tạ Vô Kỵ hỏi:

“Bà còn nhớ ông ấy?”

Dì La gật đầu.

“Vì đêm đó ông bắt ta viết tên ông lên lòng bàn tay. Viết bằng kim châm máu. Sáng ra, chữ trên tay không mất. Nhưng từ đó về sau, ta không dám gọi ông là cha trước mặt người khác nữa.”

“Vì sao?”

“Gọi ra, đèn đỏ sẽ sáng.”

Lục Tiểu Mãn nhìn bóng đèn trên bàn thờ.

Nàng bỗng hiểu vì sao bàn thờ không có bài vị.

Không có tên, không thể lập vị.

Không thể lập vị, hương khói cũng không biết gửi cho ai.

Dì La không thắp hương cho cha, mà thờ một bóng đèn đỏ đã cũ.

Bởi vì bóng đèn ấy là thứ duy nhất còn chứng minh ông từng bị nhà trọ nuốt mất.

Tạ Vô Kỵ im lặng một lúc rồi hỏi:

“Đồng tiền đen đâu?”

Dì La chậm rãi lắc đầu.

“Không còn.”

“Bà vứt?”

“Ta không dám.”

“Ai lấy?”

Dì La nhìn ra tấm rèm xám.

“Người trong phòng 407.”

Lục Tiểu Mãn cảm thấy cổ họng nghẹn lại.

“Người đó… vẫn ở trong phòng?”

Dì La không trả lời thẳng.

“Sau khi cha ta mất tên, phòng 407 bị khóa. Không ai lên tầng bốn nữa. Nhưng sổ đăng ký mỗi năm vẫn có vài lần tự hiện tên. Có người trong ngõ, có khách lạ, có cả người chưa từng đặt chân tới đây. Tên hiện ra lúc nào, đèn đỏ ngoài cửa sáng lúc ấy. Nếu người được ghi tên đến trước khi đèn tắt, nhà trọ cho họ vào. Nếu không đến…”

“Thì sao?”

“Đèn sẽ tự tìm bóng của người đó.”

Lục Tiểu Mãn nhớ đến người đưa tin áo xám ở Vọng Hà.

Bóng bị bánh xe cán qua mà không đứt.

Cuối bóng có đốm đỏ như đèn phòng trọ.

Nàng thấp giọng nói:

“Người đưa thư không phải đưa chúng ta tới. Hắn bị đèn kéo đi trước rồi.”

Tạ Vô Kỵ nói:

“Hắn có thể là khách chưa tới.”

Dì La nhìn hai người.

“Các người gặp người đưa thư?”

“Ừ.”

“Áo xám?”

Lục Tiểu Mãn gật đầu.

Dì La bỗng đứng bật dậy.

Ghế gỗ kéo trên nền phát ra tiếng ken két.

“Không thể.”

Tạ Vô Kỵ nhìn bà.

“Sao không thể?”

Dì La thở gấp. Mặt bà trắng như giấy bọc đèn.

“Người áo xám năm đó… đã chết trong phòng 407.”

Một luồng gió lạnh từ khe cửa lùa vào gian phòng.

Tấm rèm xám trước mặt họ bị thổi phồng lên, như bên ngoài có người vừa áp mặt vào vải rồi thở ra. Bóng đèn đỏ trên đĩa sứ lăn thêm một đoạn, dừng đúng mép bàn.

Tạ Vô Kỵ đưa tay giữ nó lại.

Mặt kính đỏ lạnh đến mức như vừa vớt từ nước sâu lên.

Trong mặt kính, hắn thấy một dòng chữ rất nhỏ.

Không phải chữ viết trên kính.

Là chữ phản chiếu từ một cuốn sổ nào đó đang mở ở nơi khác.

Hứa Văn Thanh.

Phòng 407.

Giờ vào: giờ Tý.

Giờ trả: chưa trả.

Tạ Vô Kỵ khép các ngón tay quanh bóng đèn.

Vòng đen trên ngón trỏ đau nhói.

Trong khoảnh khắc ấy, hắn nghe thấy tiếng mái chèo rất xa.

Không thuộc về nhà trọ.

Cũng không thuộc về thành Nam.

Tiếng chèo ấy như từ Vọng Hà bám theo hắn đến đây, gõ nhẹ vào một lớp nước vô hình trong tường.

Dì La không nhận ra.

Bà chỉ nhìn chằm chằm bóng đèn, giọng run đi:

“Ta chưa từng nói tên ông ta với ai.”

Tạ Vô Kỵ đặt bóng đèn lại đĩa sứ.

“Bây giờ nhà trọ tự nói.”

Lục Tiểu Mãn hỏi:

“Hứa Văn Thanh là người cha mất con?”

Dì La gật đầu rất chậm.

“Vậy người áo xám sau đó là ai?”

Dì La không đáp được.

Bởi vì nếu Hứa Văn Thanh là người đầu tiên mất con trong phòng 407, và người áo xám từng đến sau vụ thứ ba rồi chết trong chính phòng ấy, thì nhà trọ có ít nhất hai lớp người chết đang mặc chung một lời đồn.

Một người mất con.

Một người mang đồng tiền đen.

Một căn phòng nhận tên.

Một bóng đèn nhận cửa.

Tạ Vô Kỵ nhìn cuốn sổ đăng ký ngoài quầy qua tấm rèm.

“Ta muốn xem những dòng cũ.”

Dì La lắc đầu ngay.

“Không được.”

“Vì sao?”

“Sau mười một giờ, không được lật sổ về trước.”

Tạ Vô Kỵ nhìn đồng hồ.

Tám giờ ba mươi.

Dì La nhìn theo ánh mắt hắn, cười rất khó coi.

“Đồng hồ của khách không tính.”

Nhà trọ im lặng.

Ở gian ngoài, đồng hồ treo tường sau quầy bỗng phát ra một tiếng cạch.

Kim phút nhích qua.

Kim giờ từ số tám run lên, rồi trượt thẳng đến số mười một.

Lục Tiểu Mãn nghe thấy tiếng tim mình đập nặng trong lồng ngực.

Dì La nhắm mắt lại.

“Đến rồi.”

Ngoài rèm, có tiếng gõ cửa.

Không phải gõ cửa phòng.

Là gõ vào cửa lớn của nhà trọ.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Ba tiếng, cách nhau rất đều.

Sau đó là một giọng đàn ông trẻ, ướt và khàn, vang lên từ ngoài mưa.

“Chủ trọ, ta đến trả phòng.”

Dì La run bắn.

Tạ Vô Kỵ vén rèm nhìn ra.

Ngoài cửa kính, dưới bóng đèn đỏ treo trước nhà trọ, có một người đàn ông đứng trong màn mưa.

Áo xám.

Mũ phớt nghiêng xuống che nửa mặt.

Trong tay hắn cầm một chiếc chìa khóa.

Trên thẻ gỗ buộc vào chìa, viết số 407.

Lục Tiểu Mãn nhìn xuống chân người đó.

Hắn có bóng.

Nhưng cái bóng không nằm dưới chân.

Nó bị treo ngược trên cánh cửa kính, đầu bóng chúc xuống, hai tay buông thõng, như một người bị móc lên bằng ánh đèn đỏ.

Dì La lùi lại một bước, môi run run.

“Đừng mở.”

Người ngoài cửa lại gõ.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Lần này, giọng hắn đổi thành giọng của dì La.

“Khách phòng 407, xuống ký trả phòng.”

Tạ Vô Kỵ nhìn chiếc chìa khóa bọc khăn đỏ trong tay mình.

Trong khăn, chìa 407 đang rung rất nhẹ.

Như có thứ ở ngoài cửa muốn lấy lại nó.

Quỷ Sự Lục trong tay áo hắn tự mở ra một khe.

Một dòng chữ đen hiện lên giữa hai trang giấy chưa lật hết.

Lời đồn thứ nhất: người gõ cửa không nhất định ở ngoài cửa.

Lời đồn thứ hai: người trả phòng không nhất định từng thuê phòng.

Lời đồn thứ ba: sau mười một giờ, nếu nghe thấy tên mình dưới đèn đỏ, đừng quay đầu.

Dòng cuối cùng hiện chậm hơn.

Tạ Vô Kỵ, đừng để đèn nhận ra ngươi.

Ngay khi chữ cuối cùng khô lại, bóng đèn đỏ ngoài cửa phụt tắt.

Cả nhà trọ chìm vào bóng tối.

Nhưng ở tầng bốn, phòng 407 vẫn sáng.

Ánh đỏ từ trên cao rơi xuống cầu thang từng bậc một.

Từng bậc.

Từng bậc.

Như có một người cầm đèn, đang chậm rãi đi xuống tìm khách đã ghi tên.

Hết chương 42

Bình luận chương (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.

Đọc mượt, dễ theo dõi

Giao diện tối giản, tập trung vào nội dung để bạn thưởng thức truyện trọn vẹn.

Tự động lưu vị trí đọc

Hệ thống tự động ghi nhớ chương đọc dở, tiếp tục mọi lúc mọi nơi.

Giao diện tối ưu cho truyện dài

Thiết kế tối ưu cho những bộ truyện dài hàng ngàn chương.

Theo dõi chương mới nhanh chóng

Nhận thông báo khi truyện bạn theo dõi có chương mới.