Huyết phù trên cổ tay Tần Dạ bắt đầu cháy.
Lửa không sáng.
Nó âm ỉ dưới lớp máu đã khô, đỏ sẫm như than vùi trong tro cúng, từng chút từng chút bò theo đường mạch trên da hắn. Mỗi khi lửa đi qua một vết thương cũ, trong không khí lại vang lên một tiếng xèo rất nhỏ, giống như có thứ gì đó ẩn trong máu bị thiêu đến co rút.
Ông từ già đi sau hắn ba bước, không dám đi ngang hàng. Từ lúc rời khỏi sân nhà cũ, ông luôn cúi đầu nhìn bóng dưới chân mình. Bóng vẫn lệch, nhưng không còn bị kéo về phía ngưỡng cửa nữa. Chỉ là đầu bóng thỉnh thoảng run lên, như còn nghe thấy tiếng trẻ con gọi tên từ trong vách đất.
Đường thôn Cổ Hắc Lĩnh sau trăng máu lạnh hơn lúc trước rất nhiều.
Những ngọn đèn trắng treo trước cửa từng nhà đã tắt hết. Nhưng bấc đèn không cháy đen, mà chuyển sang màu xanh xám, cong vào trong như móng tay người chết. Gió thổi qua, cả con đường không có tiếng lá. Chỉ có mùi hương lạnh, mùi giấy ẩm và mùi đất mộ vừa bị đào lên trộn lẫn vào nhau, nặng đến mức người sống hít một hơi cũng thấy phổi như có tro.
Tần Dạ dừng lại trước căn nhà đầu tiên bên trái.
Đây không phải nhà có tang. Vậy mà trước cửa lại đặt một bát cơm trắng. Giữa bát cơm cắm ba đôi đũa, không phải một đôi. Mặt cơm đã lõm xuống một lỗ nhỏ, như có miệng trẻ con vừa ghé tới ăn một ngụm.
Ông từ già vừa nhìn thấy bát cơm, sắc mặt lập tức trắng bệch.
“Không đúng… bát cơm cúng chỉ đặt ở nhà có người chết. Nhà này không có tang.”
Tần Dạ nhìn qua khe cửa.
Trong nhà tối om. Cả nhà bảy người ngồi ngay ngắn quanh bàn giữa, lưng thẳng, hai tay đặt lên đầu gối. Không ai nói chuyện. Không ai ngủ. Mắt họ mở to, nhìn chằm chằm vào bát cơm ngoài cửa, giống như chỉ cần bát cơm vơi thêm một chút, trong nhà sẽ có người đứng dậy đi ra thay phần còn thiếu.
Trên trán mỗi người đều có một vệt tro mỏng.
Tro không phải do họ tự bôi. Nó rơi từ mái nhà xuống, tạo thành những nét xiên lệch như chữ viết chưa thành hình.
Tần Dạ đưa tay chạm vào chuông đồng nứt bên hông.
Chuông không kêu.
Nhưng huyết phù trên cổ tay hắn cháy mạnh hơn một chút.
Ông từ già khàn giọng: “Sau giờ Hợi, bát cơm tang không được xê dịch. Nhưng thứ này không phải cơm tang, là cơm gọi danh. Ai ăn phần cơm đó, tên người trong nhà sẽ bị nó ghi vào miếu.”
Tần Dạ hỏi: “Ai đặt?”
Ông từ già há miệng, lời đến cổ lại nghẹn lại.
Không cần ông trả lời nữa.
Tần Dạ cúi xuống, thấy dưới đáy bát cơm có một vệt bùn đen kéo về phía cuối thôn. Vệt bùn rất mảnh, như đường bò của một con rắn nhỏ. Nhưng dưới âm nhãn, vệt bùn ấy không phải bùn. Nó là tàn hương bị nghiền nát, trộn với máu đầu ngón tay và tro giấy tiền. Mỗi hạt tro đều móc vào một sợi khí rất mảnh, nối từ bát cơm trước cửa nhà này về phía miếu đầu thôn.
Có người đang dùng cơm cúng để gom tên người sống.
Tần Dạ không hỏi nữa. Hắn bấm ngón cái vào vết thương trên cổ tay. Máu rỉ ra, vừa chạm không khí đã bị huyết phù đang cháy nuốt mất một nửa. Phần còn lại được hắn dùng đầu ngón tay kéo thành một nét dài trên mặt đất trước bát cơm.
Một nét chặn ngang.
Tro lạnh trên đường lập tức sôi lên.
Trong bát cơm, ba đôi đũa đồng loạt run rẩy. Không có tay chạm vào, chúng vẫn chậm rãi nghiêng về phía Tần Dạ. Đầu đũa đen lại, như vừa bị cắm vào trong cổ họng người chết.
Tần Dạ viết thêm nét thứ hai.
Huyết phù thành hình.
Không phải phù sát quỷ. Là phù đoạn danh.
Phù này không chém hồn. Nó cắt sợi danh âm nối từ đồ cúng sang người sống. Cắt đúng, người trong nhà tỉnh lại. Cắt sai, cái tên bị cắt sẽ thành vô chủ, thứ trong miếu nhặt được càng dễ nuốt.
Ông từ già nhìn nét phù dưới tay hắn, cả người run lên.
“Cậu Dạ, phù đoạn danh không thể vẽ thiếu tên chủ nhà…”
Tần Dạ không ngẩng đầu.
“Ta không cần tên họ.”
Hắn đặt lòng bàn tay đẫm máu xuống đất, năm ngón tay ấn mạnh lên đường phù.
“Ta dùng mệnh ta đè.”
Một tiếng nứt rất nhỏ vang lên.
Ba đôi đũa trong bát cơm gãy ngang cùng lúc.
Trong căn nhà tối, bảy người ngồi quanh bàn đột nhiên cúi gập người, phun ra một ngụm khí đen. Khí đen vừa ra khỏi miệng liền hóa thành từng sợi hương cong queo, bị huyết phù ngoài cửa kéo xuống đất rồi đốt cháy sạch. Đứa trẻ nhỏ nhất trong nhà bật khóc, tiếng khóc vừa thoát ra đã làm cả căn nhà như sống lại. Người đàn bà bên trong ôm lấy con, nhưng bị Tần Dạ liếc một cái, lập tức cắn răng không dám gọi tên nó.
Sau canh ba, người vừa bị quỷ ghi danh không được gọi tên thật.
Gọi một lần, phù đoạn danh sẽ rạn.
Tần Dạ đứng dậy.
Máu trên cổ tay hắn đã chảy xuống tận đầu ngón tay. Huyết phù cháy qua da, để lại một vòng đen rất mảnh. Không sâu, nhưng lạnh. Cái lạnh ấy không ở da thịt, mà len thẳng vào xương, giống như một bàn tay nhỏ ướt bùn đang nắm lấy mạch máu hắn từ bên trong.
Ông từ già nhìn thấy, muốn nói lại thôi.
Tần Dạ đi tiếp.
Căn nhà thứ hai, thứ ba, thứ tư… trước mỗi cửa đều có một bát cơm trắng.
Có bát cắm đũa. Có bát đặt móng tay trẻ con. Có bát phủ một lớp tóc ướt rất mỏng. Có bát còn nóng, khói bốc lên xanh lét, trong khói hiện ra mặt người nhà đang ngủ bên trong.
Không phải toàn thôn đều tỉnh.
Có nhà ngủ say như chết. Có nhà mở mắt ngồi chờ. Có nhà cửa đóng kín, nhưng sau cửa vang lên tiếng ai đó đang ăn cơm rất chậm. Từng tiếng nhai nhóp nhép vang trong đêm, nghe như bùn bị bóp nát trong lòng bàn tay.
Tần Dạ không phá từng bát.
Hắn không đủ máu.
Càng không đủ thời gian.
Hắn đứng giữa đường thôn, cắm Trấn Tà Đao xuống đất. Chuông đồng nứt được đặt trên sống đao. Ba sợi chỉ đỏ sạch còn lại được hắn kéo thành hình tam giác, một đầu buộc vào chuôi đao, một đầu buộc vào chuông, đầu cuối buộc vào cổ tay đang cháy huyết phù.
Ông từ già vừa thấy thế, môi run lên.
“Cậu muốn lập ranh giữa đường?”
Tần Dạ nói: “Không lập ranh thì từng nhà sẽ bị gọi.”
“Nhưng ranh này nối bằng máu cậu. Mỗi bát cơm bị cắt danh, cái giá đều đổ lên người lập ranh.”
Tần Dạ nhìn cuối thôn.
Ở hướng đó, miếu đầu thôn nằm sau mấy gốc xoan già. Ban ngày chỉ là một miếu đất nhỏ, mái ngói xô lệch, trước cửa có bát hương nứt. Nhưng lúc này, qua màn sương đen, hắn thấy trên mái miếu có một vệt đỏ rất mỏng, giống như lưỡi ai vừa liếm qua đường nóc.
Hương trong miếu đang cháy.
Không phải một nén.
Rất nhiều nén.
Mỗi nén hương cháy lên, một bát cơm trước cửa dân thôn lại lõm xuống một chút.
Tần Dạ nhấc tay trái lên.
Huyết phù trên cổ tay hắn bùng sáng đỏ thẫm.
“Vậy để nó đổ.”
Hắn đập lòng bàn tay xuống chuông đồng nứt.
Keng.
Âm chuông dội dọc con đường hẹp.
Từng bát cơm trước cửa các nhà cùng lúc rung lên. Cơm trắng trong bát không đổ ra ngoài, mà co lại thành từng khuôn mặt nhỏ xíu, mặt nào cũng không có mắt. Chúng há miệng, muốn gọi tên những người trong nhà. Nhưng âm chuông ép tiếng gọi nghẹn lại giữa miệng cơm.
Tần Dạ rút từ ngực áo ra mảnh phù cháy đen người đàn bà sau cửa nhà cũ để lại.
Chữ Miếu trên đó nhạt đi một nửa.
Hắn đặt mảnh phù lên mặt chuông, dùng máu quệt qua.
“Đốt.”
Một chữ vừa ra, huyết phù trên cổ tay hắn lập tức lan theo chỉ đỏ xuống chuông, từ chuông truyền vào Trấn Tà Đao, rồi từ mũi đao cắm dưới đất tỏa ra như mạch lửa. Lửa đỏ sẫm không cháy trên đường, mà cháy dưới mặt đất. Nó lần theo những sợi tàn hương nối với bát cơm, đốt từng đoạn một.
Trong thôn vang lên tiếng khóc.
Không phải một người khóc.
Là rất nhiều giọng trẻ con khóc từ dưới từng bát cơm.
Ông từ già quỳ sụp xuống, hai tay che tai. Nhưng tiếng khóc không đi vào tai. Nó đi thẳng vào ngực, cào lên tim, khiến người sống tự nhiên sinh ra một cảm giác tội lỗi, như chính mình từng đặt những bát cơm ấy, chính mình từng đẩy ai đó ra cửa thay mạng.
Tần Dạ đứng giữa đường, mặt không đổi.
Khóe mắt hắn lại rỉ máu. Sợi chỉ đỏ buộc trên cổ tay nóng lên, cháy vào da thịt. Mỗi một bát cơm trước cửa trong thôn bị huyết phù cắt đứt, trên cổ tay hắn lại hiện ra một vết hằn nhỏ như bị chỉ đỏ siết qua.
Một vết.
Hai vết.
Mười vết.
Đến vết thứ mười ba, chuông đồng nứt đột nhiên im bặt.
Không phải ranh thành công.
Là có thứ đè chuông lại.
Từ hướng miếu đầu thôn truyền đến tiếng bước chân.
Rất chậm.
Rất đều.
Một bước, một tiếng hương gãy.
Sương đen tách ra. Cuối con đường, một bóng người khom lưng xuất hiện. Người đó mặc áo vải xám, đầu đội nón lá rách. Hai tay ôm một bó hương rất lớn trước ngực. Hương đang cháy đỏ, khói không bay lên trời, mà chảy xuống đất như nước bẩn.
Ông từ già vừa thấy bóng người ấy, toàn thân run lên dữ dội.
“Là người thắp miếu…”
Tần Dạ hỏi: “Ai?”
Ông từ già há miệng, nhưng chưa kịp trả lời, bóng người đội nón đã ngẩng đầu.
Dưới vành nón không có mặt.
Không phải bị che khuất.
Là thật sự không có mặt. Chỗ đáng lẽ là mắt mũi miệng chỉ có một lớp da phẳng lì, trên da dán đầy tàn hương ẩm. Tàn hương xếp thành từng nét chữ rất nhỏ, giống như tên người bị viết chồng lên nhau quá nhiều, cuối cùng biến thành một mảng đen không đọc nổi.
Bóng người ôm hương đứng cuối đường, đối diện Tần Dạ.
Nó không nói.
Nhưng tất cả bát cơm trước cửa các nhà đồng thời phát ra tiếng người già yếu ớt.
“Hương không tắt, danh không rời.”
“Cơm đã đặt, người phải đi.”
“Tên đã nhận, bóng phải về.”
Tần Dạ nhìn thứ không mặt ấy.
Không phải quỷ thuần túy.
Trên người nó có dương khí rất mỏng. Mỏng như một sợi tóc còn sót lại giữa đống tro. Dương khí ấy chứng minh cái xác đang đi tới từng là người sống, hoặc hiện tại vẫn chưa chết hẳn. Nhưng tà khí quấn quanh nó lại dày hơn rất nhiều, đặc biệt là bó hương trong tay. Mỗi nén hương là một sợi dây. Mỗi sợi dây nối tới một bát cơm. Mỗi bát cơm nối tới một nhà.
Người thờ miếu.
Không phải kẻ cúng bình thường.
Là vật dẫn sống của cái miếu đầu thôn.
Ông từ già run giọng: “Năm đó… miếu không ai dám thắp nữa. Sau khi ông cụ Tần nhập chuông, trong thôn từng có một người nói, nếu hương miếu tắt hẳn thì gốc đa sẽ vào từng nhà. Hắn tự nguyện thay cả thôn thắp hương. Nhưng sau ba đêm, hắn không trở về. Chúng tôi đều tưởng hắn chết rồi.”
Tần Dạ lạnh nhạt nói: “Tên hắn.”
Ông từ già lắc đầu, giọng gần như bật khóc.
“Không được gọi. Tên người thắp miếu bị miếu ăn rồi. Gọi ra là cho nó đường về.”
Bóng người không mặt bước thêm một bước.
Bó hương trong tay nó đồng loạt cháy rực.
Huyết phù dưới chân Tần Dạ lập tức bị ép lùi nửa thước. Mấy bát cơm vừa bị đốt đứt danh lại chậm rãi đầy lên, cơm trắng đội lên như nấm mộ sau mưa. Trong những căn nhà hai bên đường, người vừa tỉnh lại bắt đầu cúi đầu, miệng mấp máy không thành tiếng.
Họ đang muốn gọi tên người thân.
Một khi gọi ra, ranh huyết phù sẽ thủng.
Tần Dạ giơ tay phải lên.
Trấn Tà Đao rời khỏi đất, nhưng chuông đồng vẫn nằm trên ranh máu. Hắn không nhìn dân thôn. Hắn chỉ nhìn kẻ ôm hương cuối đường.
“Ông giữ ranh.”
Ông từ già sững sờ.
“Tôi?”
“Đọc lời cấm.”
“Tôi không phải Trấn Tà Nhân…”
Tần Dạ liếc ông một cái.
“Ông là người giữ từ đường. Ông biết luật, là đủ.”
Ông từ già run rẩy nhìn các bát cơm hai bên đường, rồi nhìn những bóng người trong nhà đang muốn mở miệng. Sợ hãi trong mắt ông gần như muốn tràn ra. Nhưng cuối cùng ông vẫn bò tới bên chuông đồng, hai tay đặt lên mặt đất, trán dập xuống ranh máu.
Giọng ông khàn đặc vang lên trong đêm.
“Người sống trong nhà, không gọi tên.”
“Người chết ngoài cửa, không nhận cơm.”
“Hương lạ không thắp.”
“Bát lạ không ăn.”
“Ai còn thở thì cắn răng giữ mệnh!”
Lời cấm không có pháp lực mạnh.
Nhưng nó là luật được nói ra đúng lúc, đúng ranh, đúng trước huyết phù của Trấn Tà Nhân. Những người trong nhà vừa hé miệng lập tức cứng lại. Một người đàn ông trẻ cắn mạnh vào lưỡi mình, máu chảy xuống cằm, nhưng cuối cùng không gọi tên đứa con đang khóc. Một bà già dùng hai tay bịt miệng mình, nước mắt chảy ròng, mắt nhìn bát cơm ngoài cửa như nhìn người thân đã chết trở về.
Bóng người không mặt dừng lại.
Tàn hương trên mặt nó chậm rãi chuyển hướng, tất cả nét chữ đều quay về phía ông từ già.
Ông từ già lập tức nôn ra một ngụm máu đen.
Tần Dạ đã tới trước mặt nó.
Không có tiếng bước chân.
Chỉ có lưỡi đao lạnh lẽo chém qua màn khói hương.
Bóng người không mặt nâng bó hương lên đỡ.
Đinh!
Hương và đao va vào nhau, phát ra tiếng kim loại sắc lạnh. Từng nén hương gãy ra, nhưng không tắt. Chúng rơi xuống đất liền cắm thẳng vào bùn, tự biến thành những cột hương nhỏ, quanh mỗi cột hương hiện ra một khuôn mặt người không mắt đang há miệng nuốt khói.
Tần Dạ xoay cổ tay, mũi đao chém xuống cổ tay kẻ không mặt.
Không chém đứt.
Dưới lớp da của nó không có xương, chỉ có những sợi hương cuộn chặt. Lưỡi đao chém vào, khói đỏ từ vết thương trào ra, quấn lên sống đao như rắn.
Trấn Tà Đao rung lên.
Đao đói máu.
Ông từ già nói đúng.
Đêm nay Tần Dạ dùng máu khai đao quá nhiều. Sát khí trong đao đã nhớ mạch hắn. Lúc này bị hương tà quấn lấy, đao không muốn lùi. Nó muốn uống thêm máu để chém sâu hơn.
Tần Dạ mặt không đổi, tay trái nắm thẳng vào sống đao.
Máu lại chảy.
Nhưng lần này hắn không để đao nuốt.
Hắn dùng máu vẽ ngược lên sống đao một nét khóa.
“Ngươi là đao của ta.”
Giọng hắn rất thấp.
“Không phải chủ của ta.”
Trấn Tà Đao chấn động một cái.
Khói đỏ quấn trên sống đao bị huyết phù khóa lại, không thể bò lên chuôi. Tần Dạ dùng chính bàn tay đang chảy máu kéo lưỡi đao ra khỏi cổ tay kẻ không mặt, sau đó trở đao, chém ngang vào bó hương trước ngực nó.
Một đường đao mở ra giữa khói đỏ.
Trong bó hương lộ ra một vật nhỏ.
Không phải tim.
Là một cái bát hương bằng đất đen, chỉ lớn bằng nắm tay trẻ con. Bên trong bát hương không có tro, mà đầy những mẩu giấy nhỏ gấp lại. Mỗi mẩu giấy đều thấm máu, trên mặt viết một cái tên.
Tần Dạ nhìn thấy rất nhiều họ quen của Cổ Hắc Lĩnh.
Trương.
Lý.
Vương.
Tần.
Trong đó có một mẩu giấy bị đốt cháy mất nửa góc, chỉ còn lại chữ Dạ.
Ánh mắt hắn lạnh xuống.
Bóng người không mặt lần đầu tiên phát ra âm thanh. Không phải nói, mà là rất nhiều tiếng hương cháy cùng lúc rít lên.
“Trả danh…”
“Trả người…”
“Trả bóng…”
Tần Dạ đưa tay về phía bát hương.
Ông từ già ở phía sau gào khàn: “Không được chạm tay trần! Bát hương đó là vật chủ miếu!”
Tần Dạ không thu tay.
Nhưng trước khi đầu ngón tay hắn chạm vào bát hương, mảnh xương phủ phù trắng trong ngực áo đột nhiên nóng lên.
Lớp phù trắng nứt thêm một đường.
Máu đen từ khe nứt rỉ ra, không viết chữ trên vải áo nữa, mà thấm thẳng ra ngoài, nhỏ xuống mu bàn tay Tần Dạ.
Một cảm giác lạnh buốt xuyên qua cánh tay hắn.
Trong khoảnh khắc ấy, Tần Dạ nghe thấy tiếng chuông sau cửa âm.
Không phải tiếng chuông lớn như lúc trước.
Là một tiếng rất gần, như có người đang đứng ngay sau lưng hắn, ghé vào tai hắn gõ nhẹ vào thành chuông.
Đừng chạm.
Giọng đó rất giống Tần Vô Nhai.
Cũng rất không giống.
Tần Dạ dừng tay nửa tấc trước bát hương.
Bóng người không mặt lập tức há lớp da phẳng trên mặt ra. Da tách thành một đường nứt dọc, bên trong không có lưỡi, chỉ có một ngọn hương đỏ cắm sâu vào cổ họng. Nó muốn thổi vào mặt Tần Dạ.
Tần Dạ không lui.
Hắn nâng chuôi đao, dùng đầu chuôi đập mạnh vào bát hương nhỏ.
Không chạm tay.
Không nhận hương.
Chỉ phá vật chứa.
Rắc.
Bát hương đất đen nứt một đường.
Những mẩu giấy máu trong đó đồng loạt rung lên. Nhưng chúng không cháy. Ngược lại, toàn bộ hương tà trên đường, trong các bát cơm, trên mặt kẻ không mặt đều co vào bát hương nứt như nước chảy ngược về giếng.
Tần Dạ nhíu mắt.
Không phải phá được.
Là vật chủ đang thu danh để chạy về miếu.
Hắn lập tức vung đao chém lần thứ hai.
Nhưng bóng người không mặt bỗng quỳ xuống trước hắn.
Động tác ấy quá đột ngột. Không phải cầu xin. Là hiến hương.
Nó giơ bát hương nứt lên cao bằng cả hai tay. Từ trong cổ họng cắm hương của nó, vô số giọng người cùng vang ra.
“Mời người giữ danh vào miếu.”
“Mời Trấn Tà Nhân nhận hương.”
“Mời Tần Dạ… ăn cơm.”
Chữ cuối cùng vừa rơi xuống, toàn bộ bát cơm trước cửa các nhà trong thôn cùng lúc quay về phía Tần Dạ.
Không phải cái bát tự quay.
Là bóng dưới bát quay.
Trong mỗi bát cơm, một đôi đũa gãy dựng lên từ trong cơm, đầu đũa chỉ thẳng vào hắn. Huyết phù dưới chân Tần Dạ vốn dùng để cắt danh bỗng bị đảo ngược. Những đường máu cháy trên đất bắt đầu chảy về phía hắn, như muốn đem toàn bộ danh bị cắt đổ lên người lập phù.
Ông từ già ho ra máu, hai tay bấu vào mặt đất.
“Nó muốn biến cậu thành người nhận cơm! Cậu Dạ, lui khỏi ranh!”
Lùi khỏi ranh, dân thôn bị gọi lại.
Đứng trong ranh, danh âm đổ vào hắn.
Tần Dạ chỉ nhìn kẻ không mặt đang quỳ trước mình.
“Ngươi mời ta ăn cơm?”
Bóng người không mặt vẫn giơ bát hương.
Tần Dạ bỗng cúi người.
Ông từ già gần như ngừng thở.
Nhưng Tần Dạ không nhận bát hương. Hắn nhặt một đôi đũa gãy dưới đất, dùng máu trên tay bôi lên đầu đũa, rồi cắm ngược chúng xuống nền đường trước mặt kẻ không mặt.
Đũa cắm xuống không phải vào đất.
Mà cắm vào bóng của kẻ thắp miếu.
Bóng người không mặt cứng lại.
Tần Dạ dùng máu viết một phù trấn khẩu cực nhỏ giữa hai chiếc đũa gãy.
“Cơm người sống, quỷ không được mời.”
Huyết phù cháy bùng lên.
Lửa đỏ sẫm theo đôi đũa cắm thẳng vào bóng kẻ không mặt, rồi từ bóng cháy ngược lên hai chân, lên thân, lên bó hương và cuối cùng cháy tới lớp da phẳng lì trên mặt nó. Những tàn hương dán trên mặt nó bong ra từng mảng, mỗi mảng rơi xuống đều hiện một cái tên, sau đó bị lửa huyết phù thiêu sạch.
Bóng người không mặt giãy lên dữ dội.
Bát hương nứt trong tay nó rơi xuống đất.
Tần Dạ lập tức dùng mũi đao móc bát hương hất ra khỏi ranh máu, không để nó chạm vào mình. Bát hương lăn ba vòng, dừng ngay trước chân ông từ già.
Ông từ già nhìn bát hương, cả người như bị sét đánh.
Trong bát hương nứt, một mẩu giấy máu trồi lên khỏi đám giấy chồng chất.
Trên đó viết tên ông.
Không phải tên hiện tại ông dùng trong thôn.
Là tên thật thuở nhỏ của ông.
Ông từ già run rẩy lùi lại, nhưng sau lưng là chuông đồng nứt, là ranh huyết phù, là mấy chục nhà dân còn đang bị ép gọi danh. Ông không lùi được.
Tần Dạ liếc qua mẩu giấy.
“Hóa ra ông cũng từng nhận hương.”
Ông từ già môi run, nước mắt và máu đen cùng chảy xuống cằm.
“Tôi không muốn… năm đó người trong thôn sắp chết hết. Miếu bắt phải có người giữ hương. Tôi chỉ đưa tên… tôi tưởng chỉ đưa tên mình là đủ…”
“Sau đó?”
Ông từ già cúi đầu, giọng vỡ ra.
“Sau đó nó bắt thêm tên trẻ con.”
Đêm tối bỗng im lặng.
Tần Dạ nhìn ông từ già rất lâu.
Không trách mắng.
Không an ủi.
Ánh mắt hắn chỉ lạnh hơn một chút, như lưỡi đao vừa nhúng qua nước giếng.
Bóng người không mặt sau lưng hắn vẫn đang cháy. Nhưng huyết phù không thể thiêu sạch nó. Tà khí trong bó hương quá nặng, lại có miếu làm gốc. Thiêu được một vật dẫn, không thiêu được cái miệng ăn hương phía sau.
Tần Dạ giẫm lên bát hương nứt.
Rắc.
Bát hương vỡ hẳn.
Những mẩu giấy máu bên trong bay lên như một đàn thiêu thân đỏ. Hắn vung Trấn Tà Đao, đao phong cuốn huyết phù trên đất, chém qua đám giấy. Từng cái tên cháy rụi trong không trung. Nhưng có ba mẩu giấy không cháy. Chúng hóa thành khói đen, lao thẳng về phía miếu đầu thôn.
Một mẩu viết Tần Dạ.
Một mẩu viết Tần An.
Mẩu cuối cùng trắng trơn, chưa có chữ.
Tần Dạ vươn tay bắt lấy mẩu trắng.
Giấy vừa vào tay, da trên lòng bàn tay hắn lập tức lạnh buốt. Trên mặt giấy trắng chậm rãi hiện ra một nét máu đầu tiên, như đang chuẩn bị viết tên mới.
Ông từ già khàn giọng: “Đó là danh vị trống… miếu để dành cho người sắp bị thay.”
Tần Dạ nắm chặt mẩu giấy.
Huyết phù trên cổ tay hắn cháy mạnh tới mức lớp da quanh phù nứt ra. Lửa đỏ nuốt lấy mẩu giấy trắng, nhưng không đốt nó thành tro. Giấy chỉ cong lại, rồi hóa thành một vệt đen in thẳng vào lòng bàn tay hắn.
Một dấu trống.
Không tên.
Nhưng đã nhận máu hắn.
Từ hướng miếu đầu thôn, tiếng chuông lớn lại vang lên.
Lần này không chỉ một tiếng.
Ba tiếng.
Sau tiếng chuông thứ ba, tất cả cửa nhà trong thôn tự hé ra một khe.
Người trong nhà không bước ra. Nhưng bóng của họ đồng loạt bò qua khe cửa, quỳ xuống đường, hướng về phía miếu. Bóng già, bóng trẻ, bóng đàn ông, bóng đàn bà, chen kín hai bên ranh huyết phù. Chúng không gọi tên nữa. Chúng chỉ quỳ.
Quỳ như dân thôn nhiều năm qua đã từng quỳ trước miếu.
Kẻ không mặt cháy hết trước mặt Tần Dạ, chỉ còn một đôi dép cũ và vài nén hương chưa tắt. Trước khi tàn hương cuối cùng rơi xuống, trên mặt đất hiện ra một hàng chữ do tro xếp thành.
Hương chủ đã về miếu.
Ông từ già ngồi bệt trên đất, như già thêm mười tuổi trong một đêm.
“Cậu Dạ… thứ vừa rồi không phải hương chủ thật. Nó chỉ là cái xác đi thắp hương. Hương chủ thật ở trong miếu.”
Tần Dạ thu đao.
Máu ở cổ tay hắn không chảy nữa. Không phải vết thương khép lại, mà vì lạnh tới đông lại thành một vệt đen đỏ. Huyết phù trên da đã tắt, nhưng dấu phù vẫn còn. Nó nằm dưới da như một sợi than chưa nguội, thỉnh thoảng lại nhói lên, nhắc hắn rằng vừa rồi mười mấy sợi danh âm đã từng đổ qua người hắn.
Tần Dạ nhìn con đường dẫn tới miếu.
Sương đen ở đó tách ra thành một lối rất hẹp.
Hai bên lối, bóng của dân thôn vẫn quỳ, đầu cúi sát đất. Cuối lối là miếu đầu thôn. Cửa miếu khép. Trước cửa có một bát cơm trắng rất lớn, lớn hơn tất cả bát cơm trước cửa dân thôn cộng lại. Giữa bát cơm không cắm đũa.
Cắm một thanh đao gỗ nhỏ.
Đao gỗ ấy cũ kỹ, nứt dọc ở giữa, nhưng trên sống đao có một vết máu khô rất quen.
Vết máu của Tần gia.
Trên mái miếu, một bóng trẻ con ngồi xổm, hai tay ôm đầu gối, nhìn Tần Dạ từ xa.
Nó không gọi Tần An.
Cũng không gọi Tần Dạ.
Nó chỉ há miệng, thổi tắt một nén hương trước cửa miếu.
Nén hương vừa tắt, bài vị trong từ đường họ Tần ở phía sau thôn lại rỉ máu. Trong căn nhà cũ, hai vết đao trên bóng tường đồng thời sáng lên. Còn chiếc chuông lớn sau cửa âm ngân một tiếng rất thấp, như có người bên trong đang đợi hắn bước tới.
Tần Dạ cất mảnh phù cháy đen vào ngực áo.
Hắn bước về phía miếu.
Ông từ già muốn đứng dậy đi theo, nhưng hai chân mềm nhũn. Ông chỉ có thể quỳ trên ranh máu, dùng giọng khàn đọc đi đọc lại lời cấm, giữ cho người trong thôn không gọi tên nhau trước khi trời sáng.
Tần Dạ không quay đầu.
Bóng của hắn đi sát dưới chân.
Nhưng trong lòng bàn tay trái, dấu giấy trắng không tên bỗng nóng lên. Một nét máu thứ hai hiện ra rất chậm, như có bàn tay vô hình đang viết tiếp một cái tên còn dang dở.
Chữ đầu tiên là Tần.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.