Trấn Tà Nhân

Chương 17. Bát Cơm Cúng Lạnh Bên Miếu Cũ Gọi Tên
Cập nhật 141 ngày trước Đã đọc 8 Bình luận 0

Tiếng chuông thứ ba vừa dứt, cả miếu cũ như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt.

Gió tắt.

Hương tắt.

Ngay cả tiếng côn trùng trong bụi cỏ ngoài sân cũng đột ngột biến mất.

Chỉ còn bát cơm lạnh đặt trên hương án.

Đôi đũa đen cắm thẳng giữa bát hơi nghiêng về phía Tần Dạ. Cơm trắng trong bát không rơi, không động, nhưng từng hạt cơm lại giống như có mắt, âm thầm dính chặt vào nhau, tụ thành một khuôn miệng méo mó.

Khuôn miệng ấy vừa gọi tên hắn.

Tần Dạ.

Hai chữ rất nhẹ.

Nhưng sau khi lọt ra khỏi bát cơm, âm khí trong chính điện lập tức nặng thêm một tầng.

Ông từ già đứng ngoài ngưỡng cửa, sắc mặt đã trắng bệch như tro lạnh. Ông ta đưa tay bịt miệng mình, không dám thở mạnh, càng không dám gọi Tần Dạ nữa.

Luật gọi tên sau giờ Hợi, người trong thôn đều biết.

Nhưng biết là một chuyện.

Có thể giữ miệng khi tà vật dùng chính giọng người thân, dùng tiếng khóc trẻ con, dùng âm thanh từ bát cơm cúng gọi tên mình lại là chuyện khác.

Nhất là bây giờ.

Thứ gọi Tần Dạ không ở ngoài cửa.

Nó ở trong miếu.

Ở trước hương án.

Ở ngay trên bát cơm người sống từng đặt lên để thờ.

Tần Dạ đứng trước bậc cửa chính điện, ánh mắt lạnh như lưỡi đao vừa ra khỏi vỏ.

Hắn không đáp.

Không ừ.

Không hỏi.

Cũng không gọi lại thứ trong bát cơm là gì.

Hắn chỉ đưa tay trái xuống bên hông, chạm vào chiếc chuông đồng nứt.

Chuông còn đang run.

Vết nứt trên thân chuông vốn chỉ mảnh như sợi tóc, lúc này đã rịn ra một đường sương đen rất nhạt. Mỗi lần chuông run, sương đen ấy lại quấn quanh cổ tay Tần Dạ, lạnh buốt như ngâm trong nước giếng lâu năm.

Tần Dạ cụp mắt nhìn chuông.

“Ba tiếng rồi.”

Giọng hắn rất thấp.

Ông từ già nghe thấy câu ấy, toàn thân càng run dữ hơn.

Chuông Trấn Âm của Tần gia không phải vật báo tang bình thường. Một tiếng là tà vật chạm ranh. Hai tiếng là cửa âm động. Ba tiếng là có thứ đã nhận ra tên người cầm chuông.

Nếu sau tiếng thứ ba mà người bị gọi tên đáp lại, tên thật sẽ bị móc vào âm luật.

Đến lúc đó, không cần quỷ kéo hồn.

Người sống tự đứng vào hàng người chết.

Trong chính điện, đôi đũa đen khẽ lay động.

Cộc.

Thành bát vang lên một tiếng khô.

Rồi giọng già nua kia lại vang lên.

“Tần Dạ.”

Lần thứ hai.

Âm thanh không lớn, nhưng lần này không chỉ phát ra từ bát cơm.

Trên vách miếu, trong khe gỗ mục, dưới chân tượng đất không đầu, thậm chí trong mấy vết nứt của nền gạch, đều có tiếng gọi ấy bò ra.

“Tần Dạ.”

“Tần Dạ.”

“Tần Dạ.”

Mỗi tiếng gọi đều chậm, đói, khô, giống như một đám người đã bị bỏ đói nhiều năm đang ngồi trong bóng tối, từng kẻ bưng một bát cơm trắng, cúi đầu gọi cùng một cái tên.

Ông từ già không chịu nổi nữa, lùi về sau nửa bước.

Gót chân ông ta vừa chạm vào sân, đống tro hương đen Tần Dạ rải trước đó bỗng lún xuống một vệt.

Không phải dấu chân người.

Là dấu một cái bát.

Một cái bát vô hình đã đặt xuống lớp tro.

Ngay sau đó, vệt thứ hai xuất hiện.

Rồi vệt thứ ba.

Từng dấu tròn lõm xuống từ chính điện lan ra ngoài, như có rất nhiều bát cơm lạnh đang được người vô hình bưng tới đặt quanh miếu.

Ông từ già cứng người, không dám động.

Tần Dạ liếc qua những dấu tròn trên nền tro, trong mắt hiện lên một tia âm lãnh.

“Không phải nó chỉ gọi tôi.”

Ông từ già môi run run.

“Nó… nó đang dọn cơm.”

Tần Dạ nhìn về bát cơm trên hương án.

Đôi đũa đen càng lúc càng nghiêng. Đầu đũa chỉ thẳng vào tim hắn.

Ông từ già nuốt khan, giọng khàn đến mức gần như không ra tiếng.

“Bát cơm cúng sau giờ Hợi không được xê dịch. Cơm đã lạnh thì không được ăn, không được đổ, không được quay đầu đũa. Nếu đũa tự nghiêng về ai… người đó là người được gọi về ăn cùng.”

Tần Dạ nói: “Ai dạy các ngươi quy củ này?”

Ông từ già im bặt.

Lần im lặng ấy không phải vì sợ quỷ.

Mà vì sợ nói ra một cái tên.

Trong miếu, giọng già kia lại cười.

Tiếng cười phát ra từ trong cơm.

Khàn khàn.

Ẩm ướt.

Như cơm nguội bị nhai trong miệng người chết.

“Tần… Dạ…”

Lần thứ ba.

Ngay khoảnh khắc tiếng gọi thứ ba rơi xuống, đôi đũa đen trong bát cơm bỗng gãy ngang.

Không phải gãy vỡ ra ngoài.

Mà là bị thứ gì đó từ trong bát kéo xuống.

Nửa trên đôi đũa chìm vào cơm lạnh, biến mất không tiếng động.

Mặt cơm trắng phồng lên.

Một ngón tay đen sì chậm rãi chọc ra từ giữa bát.

Ngón tay ấy khô quắt, móng dài, trên móng dính đầy hạt cơm trắng. Nó không vươn về phía Tần Dạ ngay, mà trước tiên ngoắc nhẹ một cái.

Ngoắc như gọi người sống lại gần.

Ông từ già lập tức nhắm mắt, lẩm bẩm:

“Không nhìn. Không nhận. Không nghe. Không ăn.”

Tần Dạ bước vào chính điện.

Một bước.

Tro hương trước ngưỡng cửa lập tức bốc lên thành một đường mảnh, quấn quanh cổ chân hắn như muốn giữ lại.

Hắn không dừng.

Bước thứ hai, mái miếu rung lên, bụi đất rơi xuống như mưa xám.

Bước thứ ba, toàn bộ bát cơm vô hình quanh sân đồng loạt vang lên tiếng cộc.

Tần Dạ đi thẳng tới trước hương án.

Ngón tay đen trong bát cơm càng lúc càng vươn cao. Phía sau nó, mặt cơm lạnh bắt đầu rạn ra thành từng khe nhỏ. Trong mỗi khe đều là một con mắt xám trắng đang mở.

Không có lòng đen.

Chỉ có lòng trắng đục như mắt cá chết.

Tất cả những con mắt ấy đều nhìn Tần Dạ.

Tần Dạ nâng tay phải.

Đầu ngón tay cái lướt qua lưỡi Trấn Tà Đao.

Máu Thiên Sát rỉ ra, đỏ đến mức gần như đen dưới ánh hương tàn.

Hắn không vẽ phù trên giấy.

Hắn vẽ thẳng lên mặt hương án.

Một nét.

Hai nét.

Ba nét.

Nét phù vừa thành, bề mặt gỗ mục dưới tay hắn phát ra tiếng xèo rất khẽ. Âm khí ẩn trong hương án bị máu Thiên Sát đốt, từng sợi khói đen vặn vẹo trồi lên, giống như tóc bị thiêu.

Ngón tay đen trong bát cơm bỗng co lại.

Tần Dạ lạnh giọng:

“Mượn cơm gọi danh, mượn hương nhận thờ.”

Hắn hạ mắt nhìn bát cơm.

“Ai cho ngươi tư cách ăn tên của ta?”

Ngón tay đen đột nhiên cứng lại.

Ngay sau đó, cả bát cơm bật lên khỏi hương án.

Không rơi xuống đất.

Nó lơ lửng giữa không trung, miệng bát hướng thẳng về phía Tần Dạ.

Cơm trắng trong bát nhão ra như bùn lạnh. Từ lớp cơm ấy, từng khuôn mặt nhỏ bằng đầu ngón tay nổi lên. Có khuôn mặt trẻ con. Có khuôn mặt đàn bà. Có khuôn mặt ông lão. Mỗi khuôn mặt đều nhắm mắt, miệng há hốc, phát ra cùng một tiếng gọi.

“Tần Dạ.”

“Tần Dạ.”

“Tần Dạ.”

Tiếng gọi dày đặc như ruồi bâu xác.

Âm thanh chui thẳng vào tai, vào cổ họng, vào tim.

Trong khoảnh khắc ấy, Tần Dạ cảm thấy bài vị có tên mình trong từ đường họ Tần lại rỉ máu.

Dù hắn không ở từ đường.

Dù cách một đoạn đường làng.

Hắn vẫn cảm nhận được từng giọt máu âm đang chảy dọc theo chữ “Tần Dạ vị”.

Tên hắn bị kéo.

Một đầu nằm trong từ đường.

Một đầu nằm trong bát cơm cúng lạnh.

Ở giữa là cửa âm dưới gốc đa.

Ba thứ đó nối thành một sợi dây.

Thứ trong miếu không cần thắng hắn bằng sức.

Nó chỉ cần gọi đủ tên, cho hắn đáp một tiếng, hoặc khiến người khác thay hắn nhận một lời.

Tần Dạ cười lạnh.

Nụ cười rất nhạt, nhưng sát khí quanh người hắn đột nhiên ép xuống như đao đặt ngang cổ.

“Muốn nghe tên ta?”

Ông từ già bên ngoài cửa sắc mặt đại biến, suýt nữa bật thốt lên ngăn cản.

Nhưng Tần Dạ đã mở miệng.

“Vậy nghe cho rõ.”

Hắn giơ tay trái, bấm máu lên giữa mày.

Âm nhãn mở.

Trong mắt hắn, miếu cũ không còn là miếu.

Hương án biến thành một chiếc bàn ăn mục nát.

Tượng đất không đầu phía sau biến thành một bóng người ngồi khoanh chân trong bóng tối. Bóng người ấy không có mặt. Trên cổ chỉ có một cái bát úp ngược, trong bát cắm đầy đũa đen.

Mỗi đôi đũa đều xuyên qua một cái tên.

Tên người chết.

Tên người sống.

Tên trẻ con từng mất sau đêm tang trắng.

Tên người trong thôn từng đặt cơm cúng ở miếu rồi không trở về.

Tất cả tên bị đũa đen xuyên qua đều đang bị bóng người không mặt chậm rãi nhai nuốt.

Ở vị trí cao nhất trên chiếc bát úp ngược kia có một vệt trống.

Vệt trống ấy đang đợi hai chữ Tần Dạ.

Tần Dạ nhìn rõ thứ đó, khóe mắt hơi rỉ máu.

Âm nhãn mở quá lâu khiến huyệt thái dương đau như bị kim châm, nhưng tay hắn vẫn ổn định.

Hắn nhấc Trấn Tà Đao.

Mũi đao không chém bát cơm.

Mà đặt ngang trước môi mình.

Máu trên đầu ngón tay hắn nhỏ xuống sống đao, trượt thành một đường đỏ sẫm. Hắn dùng máu ấy vẽ một nét phù rất ngắn lên lưỡi đao, rồi đọc bốn chữ:

“Phong khẩu đoạn danh.”

Bốn chữ vừa ra, Trấn Tà Đao rung mạnh.

Tiếng gọi trong miếu bỗng nghẹn lại.

Giống như rất nhiều cổ họng bị một bàn tay vô hình bóp cùng lúc.

Những khuôn mặt nổi trên cơm lạnh mở mắt.

Tần Dạ chém xuống.

Không chém bát.

Không chém hương án.

Một đao ấy chém vào khoảng không giữa tiếng gọi và tên hắn.

Ầm!

Trong chính điện không có sấm, nhưng âm thanh nổ ra lại khiến mái ngói mục trên đầu đồng loạt bật tung một lớp bụi. Những dấu bát tròn trên sân bị chém đứt ranh, từng cái vỡ ra thành tro trắng.

Bát cơm lơ lửng trước mặt Tần Dạ nứt một đường.

Từ vết nứt ấy, nước đen rỉ xuống.

Không phải nước cơm.

Là nước hương đã bị thờ mục nhiều năm.

Nước đen rơi xuống mặt hương án, lập tức hóa thành từng con giòi nhỏ. Những con giòi ấy không bò đi, mà xếp thành chữ.

Thờ.

Rồi chữ thứ hai.

Về.

Ông từ già vừa nhìn thấy hai chữ ấy, đầu gối mềm nhũn, suýt quỳ xuống.

Tần Dạ không quay đầu.

“Nói.”

Một chữ lạnh như đinh đóng quan.

Ông từ già run rẩy:

“Năm đó… người trong thôn không chỉ thờ tổ ở từ đường. Miếu này… miếu này cũng có hương.”

Tần Dạ nói: “Thờ ai?”

Ông từ già cắn chặt răng.

Trong bát cơm, giọng già nua kia bỗng rít lên, giống như không muốn ông ta nói tiếp.

“Không được nói.”

“Không được nói.”

“Người ăn cơm thờ, phải giữ miệng thờ.”

Tần Dạ giơ chuông đồng nứt lên.

Đinh.

Một tiếng chuông rất nhẹ.

Nhưng lần này không phải chuông tự kêu.

Là hắn chủ động rung.

Âm chuông vừa vang, giọng rít trong bát cơm lập tức bị ép xuống. Những khuôn mặt nổi trên mặt cơm đồng loạt méo đi, như bị người dùng lửa hơ sát da.

Tần Dạ nhìn ông từ già.

“Ta không hỏi lần thứ hai.”

Ông từ già môi run, mồ hôi lạnh chảy dọc thái dương.

“Thờ… thờ người giữ cây.”

Tần Dạ nheo mắt.

“Người giữ cây?”

“Trước khi Tần lão gia nhập chuông, gốc đa đã có người giữ. Không phải thần, không phải quỷ bình thường. Người trong thôn gọi là… gọi là Cơm Lạnh Công. Mỗi nhà có tang đều phải đưa một bát cơm lạnh tới miếu, cắm đũa, không được gọi tên người chết. Nếu nhà nào không đưa, đêm đó người chết trong nhà sẽ ngồi dậy hỏi cơm.”

Ông từ già nói đến đây, cổ họng như bị bóp nghẹt.

Trên cổ ông ta hiện lên một vết đen rất mảnh, giống như có đôi đũa vô hình đang kẹp lấy khí quản.

Tần Dạ nhấc tay, bắn một giọt máu lên không.

Giọt máu bay tới trước mặt ông từ già, nổ thành một lá phù đỏ mỏng như giấy.

Phù vừa dán lên cổ ông ta, vết đen lập tức cháy xèo.

Ông từ già ho khan dữ dội, nhưng cuối cùng cũng thở được.

“Sau đó thì sao?”

Tần Dạ hỏi.

Ông từ già ôm cổ, khó khăn nói:

“Sau đó Tần lão gia bảo không được thờ nữa. Ông ấy nói đó không phải người giữ cây, đó là miệng của gốc đa. Thôn còn thờ nó ngày nào, nó còn ăn tên người chết ngày đó. Nhưng… nhưng lúc ấy đã muộn. Hương đã vào miếu, tên đã vào bát, người chết trong thôn đều bị nó nhớ.”

Miệng của gốc đa.

Tần Dạ nhìn bát cơm nứt trước mắt.

Chẳng trách thứ này gọi được tên hắn.

Gốc đa, từ đường, miếu cũ, tang trắng, tất cả vốn không tách rời.

Gốc đa là thân.

Từ đường là danh.

Miếu cũ là miệng.

Cửa âm ở dưới rễ.

Còn người sống trong thôn, nhiều năm qua vẫn tự tay đưa cơm tới miệng nó.

Trong bát cơm, giọng già nua đột nhiên đổi âm.

Không còn khàn già.

Nó biến thành giọng của Tần Vô Nhai.

“Dạ nhi.”

Ông từ già vừa nghe thấy giọng ấy, mặt lập tức tái đi.

Tần Dạ đứng yên.

Giọng Tần Vô Nhai từ trong bát cơm chậm rãi vang lên:

“Đừng chém.”

“Đừng phá miếu.”

“Con phá miếu, người trong thôn sẽ không còn chỗ trả cơm. Người chết sẽ về nhà.”

Giọng ấy quá giống.

Giống đến mức ngay cả hơi ngừng giữa từng chữ cũng không lệch.

Nếu là người thường, dù biết là giả, trái tim vẫn sẽ run.

Tần Dạ chỉ nhìn nó.

Ánh mắt hắn càng lúc càng lạnh.

“Ông nội ta không bao giờ gọi ta như vậy khi cầm đao.”

Giọng trong bát cơm khựng lại.

Tần Dạ nâng đao.

“Càng không bảo ta đừng chém thứ đang ăn người.”

Đao hạ.

Lần này, Trấn Tà Đao bổ thẳng vào bát cơm.

Keng!

Âm thanh vang lên không giống chém sứ, mà giống chém vào xương.

Bát cơm vỡ làm hai.

Cơm lạnh tung ra giữa không trung, nhưng không rơi xuống. Từng hạt cơm biến thành từng cái răng trắng nhỏ, há miệng cắn ngược về phía Tần Dạ.

Tần Dạ lùi nửa bước, tay trái vung ra.

Tro hương đen từ tay áo hắn tản thành một vòng cung.

Răng cơm đâm vào tro hương, lập tức cháy xèo, rơi xuống đất thành những chấm đen lốm đốm.

Nhưng ngay khi bát cơm vỡ, bóng người không mặt sau hương án cũng đứng dậy.

Chiếc bát úp trên cổ nó nứt ra.

Bên dưới không phải đầu.

Là một cái miệng khổng lồ.

Miệng ấy mọc ngược trên cổ, trong miệng cắm đầy đũa đen. Mỗi đôi đũa kẹp một mảnh giấy ghi tên người. Những mảnh giấy ấy bị nước bọt đen ngâm mục, chữ trên đó vẫn còn run.

Một mảnh giấy mới đang dần hiện chữ.

Tần…

Chữ đầu tiên vừa thành, Tần Dạ đã bấm máu xuống chuông đồng nứt.

Chuông nóng lên như than.

Hắn không dùng chuông để ép hiện hình nữa.

Hắn dùng chuông làm vật trấn khẩu.

Một tay cầm chuông, một tay cầm đao, Tần Dạ bước thẳng lên hương án.

Gỗ mục dưới chân hắn nứt răng rắc.

Bóng người miệng ngược há rộng miệng, vô số giọng nói từ trong đó phun ra.

Giọng Trương Hòe.

Giọng đứa trẻ áo tang.

Giọng người đàn bà khóc con.

Giọng ông từ già khi còn trẻ.

Giọng Tần Vô Nhai.

Tất cả cùng gọi:

“Tần Dạ!”

Tần Dạ mắt không chớp.

Chuông đồng nứt đập thẳng vào cái miệng kia.

Đinh!

Tiếng chuông vang trong miệng quỷ.

Không lan ra ngoài.

Mà nổ ngược vào bên trong.

Cái miệng khổng lồ lập tức phồng lên. Từng đôi đũa đen cắm trong miệng rung bần bật, nứt ra từng đường.

Tần Dạ chém tiếp một đao.

Đao này cắt ngang đám đũa.

Rắc!

Hàng chục đôi đũa đen gãy cùng lúc.

Những mảnh giấy ghi tên rơi xuống như tro tàn.

Có mảnh còn kịp cháy sáng, lộ ra tên những người đã chết nhiều năm trong Cổ Hắc Lĩnh. Có mảnh chỉ còn một nét, vừa chạm đất đã biến mất.

Ông từ già quỳ phịch xuống ngoài cửa.

Trong đống giấy tro ấy, ông ta nhìn thấy tên con trai mình.

Một cái tên ông ta đã không dám nhắc lại suốt mười bảy năm.

Ông ta há miệng, nước mắt trào ra, nhưng không dám gọi.

Không dám phạm luật.

Tần Dạ nhìn thấy, nhưng không an ủi.

Đêm này không có chỗ cho mềm lòng.

Bóng người miệng ngược bị chém gãy đũa, thân hình bắt đầu vặn vẹo. Nó lùi về phía tượng đất không đầu, muốn chui lại vào bóng tượng.

Tần Dạ giẫm lên hương án, đao trong tay ép xuống.

“Tên đã ăn, nhả ra.”

Bóng miệng ngược rít lên.

“Không nhả!”

“Cơm đã cúng, tên đã thờ, người chết là của miếu!”

“Tần gia cũng thờ! Tần gia cũng đưa cơm! Tần gia cũng nợ!”

Câu cuối cùng vừa vang lên, cổ tay Tần Dạ hơi khựng.

Tần gia cũng đưa cơm.

Tần gia cũng nợ.

Trong đầu hắn lập tức hiện lên mảnh xương phủ phù trắng trong túi áo, nửa tờ bùa cháy hiện chữ “Đừng”, và chữ “Mở” do máu đen viết ra sau chương trước.

Thứ này không chỉ đang giãy chết.

Nó đang nhắc một khoản nợ cũ.

Nhưng Tần Dạ không vì vậy mà thu đao.

Hắn chỉ đổi hướng lưỡi đao.

Không chém chết bóng miệng ngược ngay.

Mà dùng mũi đao đóng nó vào vách sau hương án.

Phập!

Trấn Tà Đao xuyên qua bóng đen, cắm sâu vào tượng đất không đầu.

Tượng đất rung mạnh.

Từng mảng bùn khô rơi xuống, lộ ra bên trong không phải đất, mà là rễ cây khô đã hóa đen.

Rễ ấy quấn thành hình người, ở giữa rễ có một cái hốc trống.

Trong hốc, đặt một nắm cơm lạnh đã hóa đá.

Trên nắm cơm đá có cắm một mảnh gỗ nhỏ bằng ngón tay.

Mảnh gỗ ấy khắc một chữ.

Tần.

Ông từ già nhìn thấy chữ đó, cổ họng phát ra một tiếng nghẹn.

Tần Dạ nhìn chằm chằm mảnh gỗ.

Hắn không lấy tay chạm vào.

Hắn dùng mũi đao gạt nó ra khỏi hốc rễ.

Mảnh gỗ vừa rơi xuống đất, bóng miệng ngược kêu thảm một tiếng. Cái miệng trên cổ nó bị tiếng chuông còn sót lại xé thành nhiều khe, từng sợi âm khí đen phun ra như máu.

Tần Dạ lấy ra một tờ phù vàng.

Không dùng máu nữa.

Máu Thiên Sát trong người hắn đã hao quá nhiều từ lúc trấn gốc đa đến bây giờ. Đầu ngón tay hắn lạnh cứng, mạch ở cổ tay đập chậm hơn bình thường.

Nếu tiếp tục lấy máu khai phù, âm khí dưới gốc đa sẽ ngửi được vị của hắn rõ hơn.

Hắn dùng tro hương đen thay mực, bôi lên mặt phù vàng, vẽ một đạo Phá Uế Phù thô nhưng đủ lực.

Phù dán lên nắm cơm đá.

Lửa vàng bùng lên.

Không lớn.

Nhưng rất sạch.

Cơm đá trong hốc rễ bắt đầu nứt.

Từng tiếng khóc rất nhỏ truyền ra từ bên trong.

Không phải tiếng quỷ.

Là tiếng người chết đã bị giữ tên quá lâu, cuối cùng có một khe để thở.

Tần Dạ đặt chuông đồng nứt xuống đất, đầu chuông hướng về miệng miếu.

Hắn lạnh giọng:

“Ai còn nhớ đường về nhà mình thì theo tiếng chuông mà ra. Ai đã chết thì đi đường chết. Ai còn bị giữ tên thì đứng sau phù.”

Ông từ già ngẩng đầu, run giọng:

“Cậu… cậu muốn dẫn hồn?”

Tần Dạ không trả lời.

Hắn bấm quyết bằng tay trái, tay phải vẫn giữ chuôi đao đóng bóng miệng ngược trên tượng.

Chuông đồng nứt tự rung một tiếng.

Đinh.

Không phải tiếng trấn.

Là tiếng mở đường.

Trong chính điện, những mảnh giấy tro vừa rơi xuống bỗng bay lên. Chúng không còn hiện tên rõ ràng, chỉ hóa thành từng đốm lửa nhạt, chậm rãi trôi ra ngoài miếu.

Đốm thứ nhất ra tới ngưỡng cửa thì tan.

Đốm thứ hai bay qua sân, rơi xuống vệt tro hương đen.

Đốm thứ ba dừng trước mặt ông từ già.

Ông ta nhìn đốm lửa ấy, môi run dữ dội.

Trong đốm lửa có bóng một đứa trẻ khoảng bảy tám tuổi, gầy gò, cổ đeo một sợi dây đỏ cũ. Nó đứng quay lưng lại, không gọi cha, không quay đầu, chỉ cúi người một cái rất nhẹ.

Ông từ già cắn chặt môi đến bật máu.

Ông ta không gọi.

Một tiếng cũng không.

Đốm lửa cuối cùng tan đi.

Ông từ già cúi đầu sát đất, bả vai run lên không tiếng động.

Tần Dạ nhìn cảnh ấy, ánh mắt không đổi, nhưng bàn tay cầm chuông hơi siết lại.

Luật âm không cho người sống mềm lòng tùy tiện.

Nhưng trấn tà không phải chỉ để chém.

Có những cái tên, chém miệng quỷ rồi, còn phải trả lại đường về.

Bóng miệng ngược bị đao đóng trên tượng càng lúc càng yếu. Nó giãy giụa, tiếng rít biến thành tiếng nhai khô khốc.

“Không đủ…”

“Chỉ phá miệng… không phá được cây…”

“Tên của ngươi… đã ở dưới rễ…”

Tần Dạ nhìn nó.

“Ta biết.”

Bóng miệng ngược bỗng cười.

Nụ cười rách toạc từ cổ xuống ngực.

“Ngươi không biết.”

“Tần Vô Nhai không chỉ nhập chuông.”

“Hắn còn để lại một bát cơm.”

“Bát cơm đó… không ở miếu.”

Tần Dạ ánh mắt trầm xuống.

“Ở đâu?”

Bóng miệng ngược không đáp.

Nó chỉ chậm rãi quay cái miệng rách về phía ngoài miếu.

Ngoài sân, tro hương đen bị gió thổi thành một vệt dài.

Vệt tro ấy không bay về gốc đa.

Mà kéo xuống cuối thôn.

Nơi có một cây cầu đá cũ bắc qua con mương cạn.

Dưới cầu, nước đen lặng im như một tấm gương chết.

Bóng miệng ngược cười khàn:

“Dưới cầu…”

“Cây không có bóng…”

“Người thờ… phải về…”

Tần Dạ không chờ nó nói hết.

Hắn xoay cổ tay.

Trấn Tà Đao rút khỏi tượng, rồi chém ngang.

Một đường đao lạnh xé qua bóng miệng ngược.

Tiếng chuông đồng nứt vang cùng lúc.

Đinh!

Bóng đen vỡ tan.

Không hóa thành khói.

Mà rơi xuống đất thành vô số hạt cơm đen.

Tần Dạ ném một lá Phá Uế Phù xuống.

Lửa sạch bốc lên, đốt sạch cơm đen trước khi chúng kịp bò vào khe gạch.

Tượng đất không đầu phía sau hương án nứt toác.

Bên trong đám rễ khô, tất cả rễ đều bị cháy thành tro, chỉ còn mảnh gỗ khắc chữ Tần nằm lạnh trên nền.

Tần Dạ dùng chỉ đỏ quấn mảnh gỗ ba vòng, rồi nhét vào hộp phù rỗng.

Ông từ già loạng choạng đứng dậy.

“Miếu… miếu này đã phá rồi sao?”

Tần Dạ nhìn chính điện tối om.

“Chỉ bịt miệng nó.”

Ông từ già sắc mặt lại trắng.

Tần Dạ bước ra khỏi miếu.

Bên ngoài, những dấu bát tròn trên lớp tro đã biến mất, nhưng hơi lạnh trong đất không giảm bao nhiêu. Mùi cơm nguội vẫn quanh quẩn trong gió, như có ai vừa thu dọn một bữa ăn dành cho người chết.

Hắn nhìn về cuối thôn.

Vệt tro hương đen kéo dài dưới ánh trăng nhạt, uốn lượn qua đường làng, qua mấy căn nhà đóng cửa im ỉm, rồi mất hút ở hướng cầu đá.

Bên kia cầu, gốc đa đầu thôn đứng im trong bóng tối.

Nhưng lần này, thứ khiến người ta lạnh gáy không phải tán cây.

Mà là mặt nước dưới cầu.

Trăng trên trời có bóng.

Mái nhà có bóng.

Người đứng bên đường có bóng.

Chỉ riêng bóng gốc đa là không hiện trong nước.

Tần Dạ đứng ở sân miếu, máu nơi khóe mắt đã khô lại thành vệt sẫm.

Chuông đồng nứt bên hông hắn sau khi im lặng một lát, bỗng tự xoay về phía cầu đá.

Trên thân chuông, vết nứt cũ rịn ra một hạt cơm đen nhỏ bằng móng tay.

Hạt cơm ấy rơi xuống lòng bàn tay Tần Dạ.

Lạnh buốt.

Không đợi ông từ già kịp nói gì, hạt cơm đen tự nứt ra.

Bên trong có một mảnh giấy nhỏ cuộn lại.

Tần Dạ mở ra.

Trên giấy không có tên người.

Chỉ có bốn chữ viết bằng mực âm nhạt như sương.

Dưới cầu có cửa.

Gió đêm thổi qua miếu cũ.

Tấm biển gỗ rơi dưới đất lại phát ra tiếng cộc rất nhỏ, như một cái bát bị đặt úp xuống.

Tần Dạ thu giấy vào tay áo, nhấc Trấn Tà Đao bước về phía cầu đá.

Sau lưng hắn, miếu cũ không còn tiếng gọi tên.

Nhưng trong bóng tối cuối thôn, gốc đa không bóng đã bắt đầu lay động.

Hết chương 17

Bình luận chương (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.

Đọc mượt, dễ theo dõi

Giao diện tối giản, tập trung vào nội dung để bạn thưởng thức truyện trọn vẹn.

Tự động lưu vị trí đọc

Hệ thống tự động ghi nhớ chương đọc dở, tiếp tục mọi lúc mọi nơi.

Giao diện tối ưu cho truyện dài

Thiết kế tối ưu cho những bộ truyện dài hàng ngàn chương.

Theo dõi chương mới nhanh chóng

Nhận thông báo khi truyện bạn theo dõi có chương mới.