Trấn Tà Nhân

Chương 15. Lời Gọi Qua Khe Cửa Của Tang Trắng Đầu Thôn
Cập nhật 139 ngày trước Đã đọc 9 Bình luận 0

Khe cửa miếu mở rộng thêm một tấc.

Một tấc ấy đủ để gió trong thôn đổi mùi.

Trước đó, Cổ Hắc Lĩnh nặng mùi hương cháy, tro nguội và bùn ẩm dưới gốc đa. Nhưng khi bàn tay già nua phủ đầy tro hương vươn ra từ khe cửa, thứ mùi tràn ra không còn là mùi miếu cũ nữa. Nó là mùi áo quan lâu năm bị mở nắp, mùi giấy vàng ngâm nước, mùi máu khô dính trên gỗ mục, và trong cùng là một hơi thở quen đến mức người sống chỉ cần nghe qua đã muốn cúi đầu gọi một tiếng người thân.

Dạ nhi.

Hai chữ ấy không lớn.

Nhưng chúng làm toàn bộ bóng quỳ hai bên đường run lên như bị roi quất.

Bóng không có mặt. Bóng vốn chỉ biết quỳ. Vậy mà giờ khắc này, tất cả bóng quỳ đồng loạt nghiêng người về phía khe cửa miếu, giống như cả thôn đang chờ Tần Dạ thay chúng đáp lại tiếng gọi kia.

Ông từ già quỳ sau ranh máu, hai bàn tay bấu xuống đất đến bật móng. Cổ họng ông ta phát ra tiếng khò khè khó nghe, nhưng không dám thốt thêm nửa chữ. Ông biết chỉ cần mình nhắc tên Tần Dạ, chỉ cần mình nói sai một câu, tiếng gọi trong khe cửa sẽ mượn miệng ông để chui vào tai Tần Dạ.

Tần Dạ đứng trước miếu, thân không động.

Cổ họng hắn vẫn rỉ máu vì phản phệ của phù trấn khẩu. Máu chảy qua khóe môi, rơi xuống cổ áo đen, bị âm khí ngoài miếu đông lại thành từng vệt lạnh. Trong tay phải, Trấn Tà Đao còn bám tro cơm đỏ. Vệt tím trên mu bàn tay trái đã lan thêm nửa tấc, giống như một sợi rễ nhỏ đang bò dưới da.

Nhưng ánh mắt hắn không hề dao động.

Khe cửa lại truyền ra tiếng thở dài.

Bàn tay già kia chậm rãi lật ngửa. Trong lòng bàn tay, hai chữ máu Tần Dạ đỏ sẫm, nét chữ không phải mới viết. Máu đã khô, lại giống như vừa được moi ra từ trong xương. Những đường chỉ tay quanh hai chữ bị bôi đen, tụ thành hình một cái chuông nhỏ nứt vỡ.

Giọng nói bên trong khe cửa lại vang lên.

“Dạ nhi, đao nặng không?”

Tiếng ấy giống Tần Vô Nhai.

Không chỉ giống giọng. Ngữ khí cũng giống. Cách gọi cũng giống. Thậm chí cả hơi thở mệt mỏi cuối câu, cũng giống ký ức vụn nát Tần Dạ từng nghe trong chuông đồng nứt.

Ông từ già nước mắt chảy xuống, nhưng mặt còn trắng hơn người chết.

Hắn biết đây mới là thứ hung nhất của miếu đầu thôn.

Không phải hương chủ bị xích trong miếu. Không phải quỷ nhi áo tang trên mái. Không phải bát cơm nhận tên người sống.

Mà là khe cửa biết gọi bằng giọng người Tần Dạ không thể quên.

Luật gọi tên sau canh ba đáng sợ vì tên thật là dây nối hồn. Nhưng trên đời còn một thứ dây nối sâu hơn tên thật.

Là tiếng người thân đã chết gọi mình bằng cách cũ.

Người sống nghe thấy, dù biết là giả, hồn cũng sẽ chậm nửa nhịp.

Nửa nhịp đó đủ để cửa âm nhận đường.

Tần Dạ không đáp.

Hắn chỉ nâng tay trái lên, dùng ngón cái miết qua máu bên khóe môi. Máu đỏ sẫm dính lên đầu ngón tay. Hắn bấm thẳng xuống chuông đồng nứt bên hông.

Đinh.

Chuông không rung lớn.

Một tiếng rất khẽ, như móng tay gõ vào xương khô.

Nhưng khi tiếng chuông vang lên, giọng gọi trong khe cửa bỗng ngừng lại một hơi. Bàn tay già nua hơi co lại. Tro hương phủ trên mu bàn tay bị tiếng chuông đánh rơi từng lớp, lộ ra bên dưới không phải da thịt, mà là rễ cây trắng bệch quấn chồng lên nhau.

Tần Dạ nhìn thấy rồi.

Đó không phải tay Tần Vô Nhai.

Là rễ của gốc đa học hình tay người.

Hương chủ trong miếu cười khàn. Sau khi bị Tần Dạ đâm thủng miệng nuốt tên, tiếng cười của nó đã vỡ ra thành từng đoạn, nhưng càng vỡ lại càng giống tiếng nhiều người cười cùng lúc.

“Không đáp?”

Nó ngồi dưới thần vị rỗng, hai cánh tay vẫn bị xích kéo chặt trên vách. Mặt nó nửa là vỏ cây, nửa là mặt người chết. Khe nứt giữa trán chảy ra bùn đen, từng sợi rễ nhỏ từ đó thò ra, bò xuống má nó như giòi.

“Ngươi không đáp, nó sẽ gọi người khác đáp thay ngươi.”

Lời vừa dứt, trong căn nhà gần miếu nhất bỗng vang lên một tiếng động rất nhẹ.

Cạch.

Then cửa bị nhấc lên.

Một đứa trẻ trong nhà không biết tỉnh từ lúc nào. Nó đứng sau khe cửa gỗ, hai mắt còn mơ màng, miệng hé ra. Bên ngoài, bóng của nó không nằm dưới chân, mà bị kéo dài qua ngưỡng cửa, hướng về phía miếu.

Trong bóng tối, môi đứa trẻ mấp máy.

Nó muốn gọi một tiếng ông.

Không phải ông của nó.

Là ông của Tần Dạ.

Ông từ già muốn nhào qua, nhưng đầu gối vừa nhấc lên đã bị ranh máu dưới đất kéo trở lại. Ông ta hoảng hốt đến mức cổ họng phát ra tiếng nghẹn, nhưng vẫn không dám gọi đứa trẻ. Trong đêm này, gọi tên ai cũng có thể biến thành dây cho khe cửa bám vào.

Tần Dạ xoay cổ tay.

Một lá phù trắng từ trong tay áo trượt ra, bị hắn kẹp giữa hai ngón tay. Phù này vốn dùng để phủ mảnh xương, giấy trắng hơn phù vàng, nét chú nhạt hơn, nhưng chịu âm khí tốt hơn. Hắn không niệm dài. Đầu ngón tay đã dính máu quệt ngang giữa phù, kéo ra một đường đỏ thẳng như vết đao.

Hắn ném phù về phía căn nhà.

Lá phù bay không nhanh, nhưng vừa chạm gió âm liền dựng đứng trước khe cửa gỗ. Máu trên phù cháy lên một đốm lửa đỏ sẫm. Đốm lửa không bùng ra, chỉ dán vào khoảng không trước miệng đứa trẻ.

Môi đứa trẻ còn đang mấp máy, nhưng tiếng gọi bị lá phù nuốt mất.

Phù trấn khẩu.

Không khóa quỷ.

Khóa người sống trước khi bị quỷ mượn miệng.

Đứa trẻ giật mình tỉnh lại, hai mắt trợn tròn. Mẹ nó từ phía sau lao tới ôm chặt con, bịt miệng mình bằng cả hai tay, nước mắt rơi xuống nhưng không dám khóc thành tiếng.

Cùng lúc ấy, thêm ba căn nhà bên đường vang lên tiếng then cửa lỏng.

Cạch.

Cạch.

Cạch.

Khe cửa miếu không chỉ gọi Tần Dạ.

Nó đang dùng toàn bộ người sống trong Tang Trắng Đầu Thôn để ép hắn đáp.

Tần Dạ ngẩng mắt.

Ánh mắt hắn lạnh xuống thật sự.

Một luồng sát khí từ dưới chân hắn lan ra, ép tro hương quanh miếu chìm xuống mặt đất. Những bóng quỳ hai bên đường đồng loạt cúi rạp, miệng không tiếng, nhưng lưng run đến méo dạng.

Tần Dạ giọng khàn vì cổ họng còn bị phản phệ, từng chữ như cọ qua đá mài.

“Muốn nghe ta đáp?”

Hương chủ trong miếu ngừng cười.

Khe cửa tối đen khẽ rung.

Bàn tay già trong khe cửa lại vươn ra thêm nửa tấc, năm ngón tay cong xuống như muốn vẫy hắn đến gần.

“Dạ nhi…”

Tần Dạ bước lên một bước.

Ông từ già gần như ngừng thở.

Nhưng Tần Dạ không nhìn bàn tay kia. Hắn nhìn vào bóng của khe cửa dưới đất.

Cửa có bóng.

Miếu có bóng.

Người sống có bóng.

Chỉ có bàn tay trong khe cửa không có bóng.

Nó không thật sự vươn ra nhân gian. Nó chỉ dùng tiếng gọi làm móc, dùng tên làm dây, dùng ký ức làm mồi. Chỉ cần không để người sống đáp, nó vẫn bị kẹt trong khe cửa.

Muốn trấn nó, không thể chém tay.

Phải chém tiếng gọi.

Tần Dạ cắm Trấn Tà Đao xuống đất trước miếu, lưỡi đao nghiêng về phía khe cửa. Tay trái hắn mở ra, vệt tím dưới da như rễ bò nhúc nhích. Hắn không tránh nữa, mà dùng móng tay rạch thẳng lên vệt tím.

Máu đen lẫn máu đỏ chảy ra.

Máu Thiên Sát vừa ra khỏi da đã làm không khí trước miếu nóng lên một nhịp. Nhưng phần máu bị oán khí nhuộm đen lại lạnh đến mức bốc khói trắng. Hai thứ máu hòa vào nhau trên lòng bàn tay, vừa cháy vừa đông, giống như một lá phù sống được viết trong thịt.

Ông từ già thấy cảnh ấy, môi run lên.

Lấy oán làm mực.

Lấy máu làm phù.

Đây không phải cách một Trấn Tà Nhân mới cầm đao nên dùng.

Nhưng Tần Dạ đã không còn lựa chọn sạch sẽ. Nếu để khe cửa tiếp tục gọi, cả thôn sẽ có người mở miệng thay hắn. Khi đó, miếu sẽ nhận đủ tiếng, mái hiên dù không nứt cũng sẽ tự rơi xuống.

Tần Dạ dùng máu trong lòng bàn tay vẽ lên sống Trấn Tà Đao ba nét.

Nét thứ nhất: khóa danh.

Nét thứ hai: đoạn thanh.

Nét thứ ba: trả hồn.

Ba nét vừa thành, thân đao phát ra tiếng rít rất nhỏ. Tro cơm đỏ bám trên sống đao bị máu Thiên Sát đốt cháy, hóa thành từng sợi khói mảnh. Trong khói có vô số tiếng khóc con nít bị ép ra, chưa kịp vang lên đã bị chuông đồng nứt bên hông hắn nuốt mất một phần.

Chuông đồng nứt tự kêu.

Đinh.

Đinh.

Đinh.

Ba tiếng chuông, ba căn nhà đang hé cửa lập tức đứng im. Người trong nhà như tỉnh mộng, đồng loạt ngã lùi xuống nền. Nhưng khe cửa miếu cũng vì tiếng chuông mà mở rộng hơn.

Bên trong khe cửa, thứ tối đen áp sát ra ngoài.

Lần này không chỉ có bàn tay.

Một nửa khuôn mặt già nua dán vào khe cửa.

Mặt Tần Vô Nhai.

Chỉ là khuôn mặt ấy không có mắt. Hốc mắt bị rễ cây lấp đầy. Miệng khâu bằng chỉ trắng, nhưng tiếng nói vẫn từ trong hốc mắt phát ra.

“Dạ nhi, ông đau lắm.”

Toàn thân ông từ già chấn động.

Một số người trong nhà hai bên đường không chịu nổi, dù đã bị phù trấn khẩu chặn tiếng, vẫn phát ra tiếng nghẹn trong cổ. Tình thân, thương hại, sợ hãi, áy náy, tất cả bị khe cửa bóp thành một lưỡi câu, móc vào lòng người sống.

Tần Dạ nhìn khuôn mặt đó.

Trong mắt hắn cuối cùng có một tia lạnh sâu hơn sát khí.

Không phải mềm lòng.

Là giận.

Quỷ giả người chết không hiếm.

Nhưng dùng mặt người đã lấy thân nhập chuông để gọi cháu mình cúi đầu, thứ này đáng chém.

Tần Dạ đưa tay cầm đao.

Lần này hắn không chém xuống.

Hắn nhấc chuông đồng nứt lên, treo chuông trên chuôi đao.

Chuông và đao chạm nhau, phát ra một tiếng nặng trầm.

Âm thanh ấy không giống tiếng chuông, cũng không giống tiếng đao. Nó như tiếng quan tài đóng nắp từ rất xa vọng lại, làm cả miếu đầu thôn lặng đi trong một sát na.

Tần Dạ nghiêng lưỡi đao, mũi đao chỉ vào khe cửa.

Hắn không gọi tên Tần Vô Nhai.

Hắn chỉ đọc một câu cấm ngữ khắc dưới đáy bát cơm.

“Khe cửa gọi, không đáp.”

Năm chữ vừa ra, máu trong cổ họng hắn trào lên. Đây là lời đáp, nhưng không đáp tiếng gọi. Đây là dùng luật của miếu phản lại miếu.

Khe cửa khựng lại.

Khuôn mặt già nua trong khe cửa méo đi. Miệng bị khâu chỉ trắng bỗng xé toạc, bên trong không phải lưỡi người, mà là một mớ rễ nhỏ đang rung bần bật.

Hương chủ trong miếu gầm lên.

“Ngươi dám dùng cấm ngữ của bọn chúng?”

Tần Dạ ánh mắt lạnh như tro.

“Luật đã viết ở đáy bát, tức là còn nhận.”

Hắn xoay đao.

Chuông đồng nứt trên chuôi đao rung mạnh. Âm chuông ép toàn bộ tiếng gọi trong khe cửa tụ lại thành một đường khói đen mảnh như dây tóc. Đường khói ấy một đầu nối vào khuôn mặt giả Tần Vô Nhai, một đầu tản ra từng căn nhà hai bên đường, đang tìm miệng người sống để chui vào.

Tần Dạ thấy dây rồi.

Âm nhãn của hắn đau như bị kim đâm. Khóe mắt phải chảy xuống một vệt máu. Nhưng hắn không nhắm mắt.

Trấn Tà Đao chém ngang.

Không chém cửa.

Không chém mặt.

Chỉ chém sợi tiếng gọi.

Phập.

Một âm thanh rất nhỏ vang lên giữa đêm.

Giống như cắt đứt dây đàn đã mục.

Nhưng sau tiếng đó, cả thôn đồng loạt có người phun ra một ngụm khí lạnh. Những căn nhà vừa bị kéo then cửa đóng sầm lại. Bóng quỳ hai bên đường rạp xuống đất, miệng bị xé ra từng vệt tro đen rồi tan dần, như giấy bị nước mưa thấm nát.

Khuôn mặt trong khe cửa phát ra tiếng kêu chói tai.

Lần này không còn giống Tần Vô Nhai nữa.

Nó biến thành mặt Trương Hòe, rồi mặt quỷ nhi áo tang, rồi mặt một người đàn bà không mắt, cuối cùng tan thành một búi rễ trắng bệch, bị Trấn Tà Đao chém rơi khỏi khe cửa.

Bàn tay già nua rơi xuống trước cửa miếu.

Vừa chạm đất, nó đã hóa thành một đoạn rễ cây đen sì, đầu rễ còn quấn một mẩu phù trắng cháy dở.

Trên mẩu phù chỉ còn một chữ.

Khóc.

Tần Dạ không cúi nhặt ngay.

Hắn dùng mũi đao ghim đoạn rễ xuống đất, sau đó lấy tro hương đen rải một vòng quanh nó. Tro vừa chạm rễ, đoạn rễ lập tức co giật, phát ra tiếng khóc trẻ con bị bóp méo. Tiếng khóc chưa kịp lan ra đã bị chuông đồng nứt đè xuống.

Tần Dạ bấm máu lên mũi đao.

“Trấn.”

Một chữ rơi xuống.

Đoạn rễ cháy lên từ trong ra ngoài.

Không có lửa sáng. Chỉ có khói đen cuộn lên, mang theo mùi tóc cháy và mùi cơm nguội trong bát tang. Khi khói tan, trên đất chỉ còn lại một vết cháy cong như móng tay trẻ con.

Khe cửa miếu run mạnh.

Cửa không đóng lại hoàn toàn. Nó chỉ bị ép khép xuống còn một đường rất nhỏ, mảnh như lằn dao trên giấy. Bên trong vẫn tối, vẫn có thứ đang nhìn ra, nhưng không còn phát ra tiếng gọi.

Hương chủ bị xích trong miếu ngửa đầu gào lên.

Mười ba sợi xích trên vách đất cùng lúc căng thẳng. Những mắt xích đã gãy trước đó tự bò trở về, quấn lại quanh cổ tay, cổ chân và cổ họng nó. Tiếng xích kéo qua da thịt nghe như móng tay cào quan tài.

Nó không cam lòng.

“Ngươi chỉ khóa được tiếng gọi một đêm!”

Tần Dạ thu đao, bước tới bát cơm đỏ đã cháy đen trước cửa.

Hắn nhìn đáy bát.

Hàng cấm ngữ Tần gia đã sáng lên từng nét. Những chữ bị máu che mất bắt đầu hiện rõ, nhưng chỉ trong một nhịp, sau đó lại tối xuống. Tần Dạ đọc được thêm một đoạn ngắn.

Kẻ giữ miếu nếu mở khóa, lấy huyết mệnh trấn lại. Nếu người mang họ Tần đến, không nhận đầu, chỉ nhận bóng.

Không nhận đầu.

Chỉ nhận bóng.

Tần Dạ hạ mắt nhìn bóng mình dưới chân.

Sau khi chém đứt lời gọi, bóng của hắn vẫn còn nguyên. Nhưng ở mép bóng, nơi gần khe cửa nhất, thiếu mất một mảnh nhỏ bằng móng tay. Mảnh thiếu ấy không phải bị ánh trăng che. Nó thật sự bị thứ trong miếu cắn mất.

Cái giá đã rơi xuống rồi.

Tần Dạ đưa tay phải đặt lên mu bàn tay trái. Vệt tím dưới da không lan thêm, nhưng cũng không biến mất. Nó nằm im như một sợi rễ ngủ, chờ lần sau nghe tiếng gọi sẽ tỉnh lại.

Ông từ già bò tới, không dám bước qua ranh, chỉ cúi đầu dập xuống nền đất.

“Thiếu gia…”

Ông ta vừa nói hai chữ, sắc mặt lập tức biến đổi, vội cắn lưỡi ngừng lại. Trong đêm này, ngay cả cách xưng hô cũng có thể thành đường cho miếu nhớ người.

Tần Dạ quay đầu nhìn ông.

Cổ họng hắn vẫn đau, nhưng đã có thể nói từng chữ ngắn.

“Năm đó.”

Chỉ hai chữ.

Ông từ già run rẩy như bị hất một gáo nước lạnh vào mặt.

Ông ta hiểu Tần Dạ hỏi gì.

Năm đó ai đặt bát cơm đầu tiên trước miếu.

Ai viết tên hắn lên phù.

Ai treo tiếng khóc của hắn dưới mái hiên.

Ông từ già cúi đầu rất lâu.

Trong miếu, hương chủ cũng im lặng, như đang chờ ông nói sai.

Cuối cùng ông từ già khàn giọng.

“Năm thiếu gia sinh ra, mưa đỏ rơi suốt một đêm. Chó giữ từ đường chết cứng ngoài sân. Gốc đa đầu thôn rụng lá giữa mùa hè. Đêm đó… thứ dưới gốc đa gọi tên cả thôn.”

Ông ngẩng lên, đôi mắt đục ngầu đầy sợ hãi cũ.

“Lão gia tử ôm người từ nhà cũ ra. Người lúc ấy không khóc. Một đứa trẻ mới sinh không khóc, nhưng ngoài miếu lại vang tiếng trẻ khóc. Lão gia tử nói, nếu để tiếng khóc ấy về lại thân người, cả đời người sẽ bị cửa âm gọi đi. Vì vậy ông ấy lấy một tiếng khóc của người treo dưới mái miếu, dùng nó thay người nhận lời gọi đầu tiên.”

Tần Dạ không chớp mắt.

Ông từ già càng nói càng nhỏ.

“Bát cơm là ông ấy đặt. Phù trắng cũng là ông ấy viết. Nhưng tên đầy đủ… không viết trọn. Ông ấy chỉ viết một chữ Dạ. Ông ấy nói, giữ lại một chữ dưới mái, đổi cho người một cái mạng sống.”

Hương chủ trong miếu bỗng cười lạnh.

“Đổi mạng?”

Nó nghiêng đầu, xích trên cổ kéo ra một vệt máu đen.

“Là đặt nợ. Tần Vô Nhai dùng một chữ của cháu mình nuôi mái miếu mười mấy năm, để rễ dưới đất ngủ yên. Hắn trấn tà hay dưỡng tà, lão giữ từ đường, ngươi dám nói rõ không?”

Ông từ già mặt xám như tro.

Ông không dám phản bác.

Tần Dạ nhìn hương chủ.

“Ngươi muốn ta hận ông ấy.”

Hương chủ cười càng rộng.

“Ngươi không nên hận sao?”

Tần Dạ không nói thêm.

Hắn chỉ cúi xuống, dùng mũi đao gẩy bát cơm đã cháy đen. Đáy bát tách khỏi lớp tro, lộ ra một mảnh xương mỏng được ép bên dưới. Mảnh xương nhỏ bằng hai ngón tay, bị phù trắng quấn kín, giống hệt mảnh xương trong ngực áo hắn, nhưng màu tối hơn, bên trên có một vết răng nhỏ.

Chuông đồng nứt bên hông hắn lại kêu một tiếng.

Mảnh xương trong ngực áo nóng lên.

Mảnh xương dưới bát cơm lạnh đi.

Hai thứ như đang nhận ra nhau.

Tần Dạ dùng chỉ đỏ quấn quanh mảnh xương dưới bát cơm ba vòng, rồi mới nhặt lên bằng sống đao. Trên phù trắng quấn xương, máu đen từ từ thấm ra, viết thành một chữ mới.

Đừng.

Cùng lúc đó, mảnh xương trong ngực áo hắn cũng rung lên, chữ Mở đã từng hiện trước đó lại loang ra, nhưng lần này bên cạnh chữ Mở có thêm một nét rất mảnh, như có thứ gì bên trong đang do dự.

Một mảnh viết Đừng.

Một mảnh viết Mở.

Tần Dạ nheo mắt.

Ông từ già nhìn thấy hai mảnh xương, hơi thở đứt đoạn.

“Hai mảnh… không thể…”

Tần Dạ nhìn ông.

Ông từ già lập tức im bặt, như nhận ra mình suýt nói ra điều không nên nói trước miếu.

Hương chủ trong miếu lại cười, nhưng lần này tiếng cười thấp hơn, âm hơn.

“Một mảnh bảo ngươi mở, một mảnh bảo ngươi đừng. Tần Dạ, ngươi đoán xem, mảnh nào là ông nội ngươi để lại, mảnh nào là thứ dưới gốc đa viết?”

Gió từ khe cửa thổi ra một hơi lạnh.

Dù khe cửa đã bị khóa tiếng gọi, nó vẫn còn biết nghe.

Tần Dạ cất mảnh xương mới vào hộp phù bên hông, không để nó chạm trực tiếp vào mảnh xương cũ. Sau đó hắn lấy tro hương đen lấp bát cơm, dùng Trấn Tà Đao vạch một đường ngang trước cửa miếu.

Đường đao không sâu.

Nhưng khi nó thành hình, toàn bộ mái hiên miếu run lên một cái. Vết nứt lớn bằng hai ngón tay chậm rãi khép lại nửa phân, không hết, nhưng đủ để máu đen trên mái ngừng rơi.

Tần Dạ nói khàn.

“Đêm nay, miếu không nhận người.”

Hắn xoay người nhìn hai hàng nhà dân.

“Ai còn thở thì đóng cửa, che gương, tắt tiếng khóc. Trước khi trời sáng, không gọi tên bất kỳ ai.”

Giọng hắn không lớn, nhưng sau khi lời gọi bị chém đứt, người trong các nhà đều nghe rõ.

Không ai dám đáp.

Từng cánh cửa lặng lẽ khép kín. Không tiếng khóc, không tiếng hỏi, không tiếng gọi con. Chỉ có tiếng then gỗ cài lại và tiếng người sống run rẩy thở qua kẽ răng.

Tang Trắng Đầu Thôn chưa hết.

Nhưng nó bị Tần Dạ ép câm một đêm.

Ông từ già nhìn bóng lưng hắn, trong lòng vừa sợ vừa lạnh. Ông biết từ giờ trở đi, Tần Dạ sẽ không còn chỉ đối đầu với quỷ dưới gốc đa. Hắn sẽ bắt đầu đối đầu với những điều Tần Vô Nhai từng làm để giữ hắn sống.

Mà những điều đó có thể còn đáng sợ hơn quỷ.

Tần Dạ đi khỏi mái miếu ba bước thì dừng lại.

Không phải vì hương chủ gọi.

Không phải vì khe cửa mở.

Mà vì mặt đất dưới chân hắn bỗng động.

Một sợi rễ đen rất nhỏ từ khe đá giữa đường chui lên. Nó không lao vào Tần Dạ, cũng không quấn người. Nó chỉ dựng đứng trước mặt hắn, đầu rễ tách ra như móng tay, trên đó treo một mảnh giấy tiền ướt sũng.

Giấy tiền tự cháy không lửa.

Ánh lửa xanh soi lên mặt Tần Dạ.

Trên giấy tiền, một dấu tay trẻ con hiện ra trước, rồi bị một vệt bùn đen kéo dài, biến thành dấu móng của thứ lớn hơn rất nhiều.

Tần Dạ cúi mắt nhìn.

Phía đầu thôn, nơi gốc đa đứng trong bóng trăng tàn, tất cả lá cây đồng loạt lật mặt trắng lên.

Mỗi chiếc lá trắng đều có một con mắt nhắm nghiền.

Rồi một mắt mở ra.

Hai mắt mở ra.

Cả tán đa mở mắt.

Trong tiếng gió, không còn lời gọi giống Tần Vô Nhai nữa. Chỉ có tiếng rễ cây kéo qua đất, chậm rãi, nặng nề, như một thứ bị trấn nhiều năm cuối cùng đã tìm được hướng bò về nhân gian.

Ông từ già quỳ phía sau, giọng run đến vỡ nát.

“Nó biết rồi…”

Tần Dạ nắm chặt Trấn Tà Đao.

Chuông đồng nứt bên hông hắn im lặng bất thường.

Im lặng còn đáng sợ hơn tự kêu.

Bởi vì khi Tần Dạ nhìn về phía gốc đa, dưới bóng cây khổng lồ kia, hắn thấy một người đang đứng.

Người đó mặc áo tang trắng.

Cúi đầu.

Trong tay bưng một bát cơm mới.

Trên bát cơm không cắm đao gỗ nữa.

Mà cắm một đoạn xương người trắng bệch.

Đoạn xương ấy chậm rãi xoay về phía Tần Dạ.

Trên xương có khắc bốn chữ nhỏ.

Tần gia, trả nợ.

Hết chương 15

Bình luận chương (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.

Đọc mượt, dễ theo dõi

Giao diện tối giản, tập trung vào nội dung để bạn thưởng thức truyện trọn vẹn.

Tự động lưu vị trí đọc

Hệ thống tự động ghi nhớ chương đọc dở, tiếp tục mọi lúc mọi nơi.

Giao diện tối ưu cho truyện dài

Thiết kế tối ưu cho những bộ truyện dài hàng ngàn chương.

Theo dõi chương mới nhanh chóng

Nhận thông báo khi truyện bạn theo dõi có chương mới.