Trấn Thanh Hà nằm ở cuối con đường quan đạo cũ, nơi hai nhánh sông đục gặp nhau rồi chảy vòng qua một dãy núi thấp màu tro. Người qua đường thường nói, nếu đi vào trấn lúc trời còn sáng thì sẽ thấy nơi ấy chẳng khác gì những thị trấn ven sông khác: tường trắng đã mốc, mái ngói đen, cầu đá cong, vài quán trà cũ kỹ và những cửa hiệu treo biển gỗ lâu ngày phai chữ. Nhưng nếu đến sau giờ Dậu, khi sương từ lòng sông bò lên, từng ngọn đèn trong trấn bắt đầu hiện ra sau lớp hơi nước mờ, Thanh Hà sẽ giống như một nơi bị bỏ sót giữa nhân gian và cõi âm.
Chiều hôm ấy, trước lúc mặt trời lặn hẳn, một chiếc xe ngựa cũ dừng lại trước tấm bia đá đầu trấn. Bia dựng nghiêng, nửa chìm trong đám cỏ dại, bên trên khắc hai chữ Thanh Hà đã bị rêu ăn gần hết. Người đánh xe không vào thêm một bước. Hắn kéo dây cương, để con ngựa thở phì phì trong gió lạnh, rồi quay đầu nhìn người khách ngồi phía sau.
Người khách mặc áo dài màu xám tro, lưng đeo một tay nải cũ, trong tay ôm một chiếc hộp gỗ hẹp phủ vải đen. Tuổi hắn không lớn, chừng hai mươi lăm, hai mươi sáu, mặt mày nhợt nhạt như người bệnh lâu ngày. Chỉ có đôi mắt là rất tĩnh. Tĩnh đến mức khi nhìn vào, người ta không đoán được hắn đang nghĩ gì, cũng không biết hắn đang nhìn người sống hay đang nhìn thứ gì phía sau người sống.
Người đánh xe nuốt nước bọt, hạ giọng: “Tạ tiên sinh, tôi chỉ đưa ngài đến đây được thôi. Đường vào trấn không xa, đi qua cầu là tới. Nhưng trời sắp tối rồi, ngài… ngài thật sự muốn vào lúc này sao?”
Tạ Vô Kỵ xuống xe, đặt chân lên nền đất ẩm. Gió từ sông thổi qua, cuốn theo mùi bùn, mùi nhang lạnh và một mùi gì đó giống như vải cưới phơi lâu trong quan tài. Hắn ngẩng đầu nhìn về phía trấn. Cuối con đường lát đá, trong làn sương lờ mờ, đã có vài chiếc đèn lồng đỏ được treo lên trước cửa một ngôi nhà lớn.
Đèn đỏ vốn là màu vui. Nhưng đèn ở đó không sáng rực, mà mờ đục, đỏ như máu loãng thấm qua giấy. Dưới gió, chúng không lắc qua lắc lại như đèn thường. Tất cả đều xoay rất chậm, giống như có bàn tay vô hình đang vặn cổ từng chiếc một.
“Trong trấn có hỉ sự?” Tạ Vô Kỵ hỏi.
Người đánh xe lập tức biến sắc. Hắn nhìn quanh, như sợ có ai trong sương nghe thấy hai chữ ấy, rồi vội lắc đầu: “Không phải hỉ sự. Không phải đâu. Tạ tiên sinh, ngài đừng hỏi chuyện đó. Tôi chỉ nghe người ta nói mấy hôm nay nhà họ Lâm treo đèn đỏ, nhưng trong nhà lại không có tiếng cười. Đêm qua còn có người thấy họ khiêng quan tài vào cửa sau.”
Tạ Vô Kỵ quay lại nhìn hắn.
Người đánh xe bị ánh mắt ấy làm cho cứng họng, đành nói tiếp: “Nghe bảo tiểu thư nhà họ Lâm sắp xuất giá. Hôm trước còn may áo cưới, hôm sau đã… đã không còn thở. Nhưng nhà họ Lâm không phát tang. Họ vẫn treo đèn đỏ, vẫn dán chữ song hỉ, chỉ là cửa lớn đóng chặt. Người trong trấn nói cô dâu chưa được gả đi, nếu phát tang thì sẽ oán. Còn có người nói… mặt cô ấy không thể nhìn.”
Đến bốn chữ cuối, giọng hắn gần như rơi xuống cổ họng.
Tạ Vô Kỵ không hỏi tiếp. Hắn lấy từ tay áo ra ba đồng tiền cũ đưa cho người đánh xe. Người kia không dám nhận ngay, nhìn đồng tiền rồi lại nhìn con đường vào trấn, cuối cùng vẫn run tay cầm lấy. Trước khi quay xe, hắn nói thêm một câu, giọng rất nhỏ: “Nếu ngài vào trấn tìm chuyện lạ, tốt nhất đừng đến miếu Nguyệt Lão. Miếu đó bỏ hoang lâu rồi. Người Thanh Hà ban đêm không đi qua đó.”
Tạ Vô Kỵ hơi dừng tay.
“Vì sao?”
Người đánh xe lắc đầu liên tục: “Không biết. Tôi chỉ nghe cha tôi nói, tượng trong miếu không có mặt.”
Nói xong, hắn không chờ Tạ Vô Kỵ đáp lại, lập tức quay đầu xe. Bánh gỗ nghiến trên bùn phát ra tiếng kèn kẹt, chẳng mấy chốc đã biến mất sau màn sương ngoài trấn. Trên con đường trước bia đá chỉ còn lại Tạ Vô Kỵ đứng một mình, cùng chiếc hộp gỗ phủ vải đen trong tay.
Hắn đứng yên một lát, rồi cúi đầu tháo lớp vải đen phủ trên hộp. Bên trong không phải đao kiếm, cũng không phải pháp khí sáng bóng của đạo sĩ giang hồ, mà là một quyển sách cũ bọc da đen. Mép sách sờn rách, gáy sách dùng chỉ đỏ khâu lại, trên bìa không có chữ. Chỉ khi gió từ trấn thổi đến, mặt bìa mới nổi lên một vệt tối rất mảnh, giống như mắt người khép hờ dưới lớp da chết.
Đó là Quỷ Sự Lục.
Tạ Vô Kỵ đặt tay lên bìa sách. Đầu ngón tay hắn vừa chạm xuống, quyển sách lạnh đi một cách bất thường. Hàn ý không giống cái lạnh của gió chiều, mà giống như chạm vào trán một người chết đã nằm trong nhà xác qua đêm.
Bìa sách không mở. Nó chỉ khẽ rung một lần.
Tạ Vô Kỵ hiểu ý. Quỷ sự đã bắt đầu, nhưng còn chưa đến lúc ghi tên.
Hắn phủ vải đen lại, ôm sách bước qua cầu đá vào trấn Thanh Hà.
Cầu vào trấn không dài, chỉ hơn ba mươi bước. Lan can hai bên khắc hình cá chép, nhưng nhiều con đã bị đục mất mắt. Dưới cầu, nước sông chảy rất chậm, mặt nước đục ngầu, không phản chiếu bóng người. Khi Tạ Vô Kỵ đi đến giữa cầu, hắn nghe thấy một tiếng cười rất khẽ từ phía dưới vọng lên.
Tiếng cười ấy giống tiếng cô gái trẻ vừa khóc vừa cười sau tấm khăn voan đỏ.
Hắn dừng lại, cúi mắt nhìn xuống. Dưới lòng cầu chỉ có nước đen và vài nhánh bèo trôi. Không có người, cũng không có thuyền. Nhưng sát chân cầu phía bên trong, một dải lụa đỏ bị mắc vào khe đá, nửa chìm nửa nổi, theo nước lay động từng chút. Trên lụa có vết thêu hình uyên ương. Một con còn nguyên, con còn lại bị chỉ đen khâu ngang mặt.
Tạ Vô Kỵ nhìn dải lụa một lúc, rồi bước tiếp.
Trấn Thanh Hà không quá lớn, nhưng đường trong trấn hẹp và ngoằn ngoèo. Hai bên là những căn nhà cũ cửa gỗ khép hờ. Người dân thấy người lạ vào trấn đều nhìn qua khe cửa, không ai ra chào. Một vài đứa trẻ ngồi dưới mái hiên đang chơi đá vụn, vừa thấy Tạ Vô Kỵ liền bị người lớn kéo vội vào trong. Cửa đóng lại rất nhanh, nhưng phía sau khe cửa vẫn có nhiều con mắt lặng lẽ nhìn hắn.
Hắn không lấy làm lạ. Những nơi từng có quỷ sự đều như vậy. Người sống ở đó thường không biết mình đang sợ điều gì. Họ chỉ biết im lặng, đóng cửa, dán bùa, giả vờ mọi chuyện chưa từng xảy ra. Đến khi máu đã chảy đến bậc thềm nhà mình, họ mới chịu thừa nhận thứ ấy thật sự đã đến.
Đi thêm một đoạn, hắn thấy cửa hiệu quan tài ở góc phố vẫn mở. Trước cửa đặt hai cỗ quan tài chưa sơn, bên cạnh treo vài xấp giấy tiền. Chủ hiệu là một người đàn ông gầy gò, mắt nhỏ, lưng hơi còng. Ông ta đang dùng khăn lau một chiếc bài vị trắng chưa viết tên. Thấy Tạ Vô Kỵ dừng lại, bàn tay ông ta khựng rất nhẹ.
“Khách muốn mua quan tài?” chủ hiệu hỏi, nhưng mắt lại liếc chiếc hộp gỗ trong tay hắn.
“Tìm chỗ nghỉ.” Tạ Vô Kỵ nói.
Chủ hiệu nhìn hắn từ đầu đến chân, ánh mắt dừng trên đôi giày dính bùn ngoài trấn, rồi hạ giọng: “Nhà trọ ở cuối phố. Nhưng hôm nay không chắc còn nhận khách.”
“Vì nhà họ Lâm?”
Chiếc khăn trong tay chủ hiệu rơi xuống đất.
Ông ta cúi xuống nhặt, động tác chậm hơn trước. Khi ngẩng lên, nụ cười đã biến mất: “Tiên sinh từ ngoài tới, tốt nhất đừng hỏi chuyện nhà họ Lâm. Cô nương ấy bạc mệnh, chết vì bệnh cấp. Người trong trấn thương xót, không ai muốn nhắc.”
“Chết vì bệnh cấp, vì sao phải đặt áo cưới trong quan tài?”
Mặt chủ hiệu tái đi.
Một cơn gió thổi qua phố hẹp. Mấy xấp giấy tiền trước cửa hiệu bị lật tung, bay lả tả trên nền đá. Trong tiếng giấy xào xạc, chủ hiệu vội đưa tay kéo cửa, giọng thấp đến mức gần như van xin: “Tiên sinh, có những lời không thể nói ở ngoài đường. Trấn Thanh Hà không có chuyện ma. Cô dâu nhà họ Lâm cũng không có chuyện gì lạ. Người ta chết thì chôn, người ta gả thì đưa, xưa nay vẫn vậy.”
Ông ta nói “chôn” trước, rồi mới nói “gả”.
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta một cái, không vạch trần. Hắn chỉ hỏi: “Miếu Nguyệt Lão đi đường nào?”
Lần này chủ hiệu không còn che giấu được sự sợ hãi. Ông ta lùi nửa bước, lưng va vào quan tài phía sau, phát ra tiếng cộc khô khốc. Trong khoảnh khắc, Tạ Vô Kỵ thấy trong mắt ông ta không chỉ có sợ, mà còn có một thứ áy náy rất sâu, giống như người từng nghe tiếng kêu cứu nhưng đã đóng cửa lại.
“Không có miếu Nguyệt Lão nào cả.” Chủ hiệu nói nhanh. “Miếu đổ rồi. Tượng cũng nát rồi. Đường đó nhiều năm không ai đi.”
“Vậy nhà họ Lâm?”
Chủ hiệu chỉ tay về cuối phố bên phải, rồi lập tức đóng cửa. Hai cánh cửa gỗ khép lại, thanh then bên trong cài xuống rất mạnh. Tạ Vô Kỵ đứng trước cửa hiệu một lát, nghe phía sau cửa có người thở dốc. Sau đó, trong khe cửa dưới chân, một mảnh giấy tiền trắng bị gió đẩy ra ngoài. Trên giấy có vệt đỏ nhạt, không biết là chu sa hay máu.
Tạ Vô Kỵ nhặt mảnh giấy lên. Giấy tiền dùng cho người chết, nhưng bên mép lại in chìm một hoa văn rất mảnh: hình một con mắt khép hờ.
Hoa văn ấy nhạt đến mức người thường sẽ tưởng là vết mực lỗi. Tạ Vô Kỵ nhìn nó hồi lâu, rồi gấp mảnh giấy bỏ vào tay áo.
Nhà họ Lâm nằm ở cuối phố Đông. Đó là một tòa nhà lớn có tường cao, trước cửa treo tám chiếc đèn lồng đỏ. Hai bên cửa dán chữ hỉ, nhưng nền giấy không còn tươi, đỏ sẫm như bị ngâm nước qua đêm. Dưới bậc thềm lại có một chậu than giấy chưa cháy hết. Tro trắng chất thành một vòng nhỏ, bị người ta cố ý giẫm nát.
Vui và tang cùng xuất hiện trước một cánh cửa. Đó là dấu hiệu đầu tiên của việc âm dương đã bị người sống trộn lẫn.
Trước cửa nhà họ Lâm có vài người đứng tụm lại. Một bà mối mặc áo xanh đang cầm khăn lau mồ hôi, bên cạnh là hai gã gia đinh sắc mặt nặng nề. Trong sân thấp thoáng có bóng người đi lại, nhưng không nghe tiếng khóc, cũng không có tiếng nói chuyện lớn. Tất cả lặng đến mức tiếng đèn lồng xoay trong gió cũng trở nên chói tai.
Tạ Vô Kỵ vừa đến gần, hai gã gia đinh lập tức chặn lại.
“Nhà họ Lâm hôm nay không tiếp khách.”
“Ta không đến mừng cưới.” Tạ Vô Kỵ nói.
Bà mối nghe vậy quay phắt lại. Gương mặt bà ta son phấn rất dày, nhưng vẫn không che được vẻ hoảng hốt. Bà ta nhìn chiếc hộp gỗ trong tay Tạ Vô Kỵ, rồi nhìn khuôn mặt lạnh nhạt của hắn, giọng hơi run: “Vị tiên sinh này, hôm nay là việc riêng của Lâm gia. Người ngoài không tiện vào.”
“Trong nhà có người chết.”
Câu nói ấy không lớn, nhưng vừa rơi xuống, cả khoảng sân phía sau cửa như đột nhiên ngừng thở.
Bà mối cười gượng: “Tiên sinh nói gì lạ vậy? Nhà có hỉ sự, sao lại nhắc chuyện xui xẻo?”
Tạ Vô Kỵ nhìn chữ hỉ trên cửa. Phần mực đỏ bên trái đã chảy xuống một vệt dài, giống như nước mắt đỏ từ khóe mắt người. Hắn nói: “Nếu là hỉ sự, vì sao trên cửa không dán đôi? Nếu là tang sự, vì sao không treo trắng? Nếu cô dâu còn sống, vì sao trong sân có mùi gỗ quan tài mới?”
Không ai đáp.
Một lúc sau, từ trong sân truyền ra tiếng ho khan của đàn ông trung niên. Cửa hé rộng hơn. Một người mặc áo dài màu nâu sẫm bước ra, dáng vẻ mệt mỏi, hai mắt đầy tia máu. Người này hẳn là gia chủ họ Lâm. Ông ta đánh giá Tạ Vô Kỵ rất lâu, rồi hỏi: “Tiên sinh là ai?”
“Tạ Vô Kỵ.”
Cái tên ấy vừa thốt ra, bà mối không có phản ứng, hai gã gia đinh cũng không hiểu. Nhưng gia chủ họ Lâm lại biến sắc rất nhanh. Ông ta như từng nghe qua cái tên này, hoặc ít nhất từng nghe người khác nhắc đến một họ Tạ chuyên đi qua những nơi không sạch sẽ.
“Tạ tiên sinh.” Lâm gia chủ hạ giọng. “Ai mời ngài đến?”
“Không ai mời.”
“Vậy vì sao ngài đến Thanh Hà?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời ngay. Hắn đưa mắt nhìn vào sân. Qua khe cửa mở, hắn thấy chính giữa sân đặt một cỗ quan tài sơn đen. Trên nắp quan tài không phủ vải trắng, mà phủ một tấm khăn đỏ thêu hoa song hỉ. Bốn góc quan tài buộc chỉ đỏ, dưới chân còn đặt một đôi giày thêu dành cho cô dâu. Mũi giày quay ra ngoài cửa, như thể người nằm bên trong sắp đứng dậy đi theo đoàn rước dâu.
Bên cạnh quan tài có một chiếc bàn nhỏ. Trên bàn đặt bài vị trống, một bát cơm trắng, hai cây nến đỏ và một chiếc gương đồng bị úp xuống. Tất cả gương trong sân, kể cả gương treo ở hành lang, đều bị người ta dùng vải đen che lại.
Tạ Vô Kỵ thu mắt về, nói: “Ta đến vì trấn này có người không nên mặc áo cưới.”
Bà mối hít vào một hơi lạnh. Hai gã gia đinh đồng thời nhìn về phía quan tài. Lâm gia chủ siết chặt tay trong tay áo, khớp ngón trắng bệch.
“Tiên sinh nói quá rồi.” Ông ta cố giữ giọng bình tĩnh. “Con gái ta bệnh mất, nhưng hôn sự đã định. Nhà trai nói người tuy mất nhưng danh phận còn đó. Chúng ta chỉ muốn để nó được đi cho trọn lễ, không làm cô hồn vất vưởng. Đây là phong tục cũ của Thanh Hà, không phải quỷ sự.”
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta: “Phong tục cũ không cần che gương.”
Lâm gia chủ im bặt.
Trong lúc ấy, một tiếng động rất nhỏ vang lên từ phía quan tài trong sân.
Cộc.
Âm thanh không lớn, giống như móng tay gõ nhẹ vào mặt trong của ván gỗ.
Mọi người trước cửa đều cứng đờ. Bà mối lập tức lùi về sau, mặt trắng như giấy. Hai gã gia đinh há miệng muốn nói gì đó, nhưng bị Lâm gia chủ quắc mắt chặn lại. Trong sân, mấy người hầu đang đi lại cũng dừng hết, không ai dám nhìn cỗ quan tài.
Một lát sau, tiếng động lại vang lên.
Cộc.
Lần này rõ hơn. Đúng là từ trong quan tài truyền ra.
Lâm gia chủ run lên, nhưng vẫn cố nói: “Gỗ mới đóng, gặp ẩm nên nứt tiếng. Trấn Thanh Hà gần sông, chuyện này thường có.”
Không ai tin câu đó. Nhưng cũng không ai dám phản bác.
Tạ Vô Kỵ bước qua ngưỡng cửa. Hai gã gia đinh muốn ngăn, nhưng Lâm gia chủ giơ tay chặn lại. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, ông ta cũng muốn có một người ngoài đến nói rằng tiếng gõ kia không phải từ người chết.
Sân nhà họ Lâm lạnh hơn ngoài phố. Lạnh không phải vì gió, mà vì thứ âm khí mỏng như sương đang bám trên mặt đất. Tạ Vô Kỵ đi đến trước quan tài. Tấm khăn đỏ trên nắp quan tài hơi phồng lên, rồi xẹp xuống rất nhẹ, như bên dưới có người thở qua lớp ván.
Hắn không mở quan tài. Hắn chỉ cúi xuống nhìn đôi giày thêu đặt dưới chân. Mũi giày bên trái sạch sẽ, mũi giày bên phải dính một chấm bùn đen. Chấm bùn ấy còn ướt, không giống bùn trong sân, mà giống bùn dưới chân cầu đá vào trấn.
Người chết đã đi qua cầu, hoặc có thứ gì đó mang đồ của người chết đi qua cầu.
“Cô ấy chết lúc nào?” Tạ Vô Kỵ hỏi.
Lâm gia chủ đáp rất nhanh: “Giờ Tý đêm qua.”
“Ai là người đầu tiên phát hiện?”
“Mẹ nó.”
“Ở đâu?”
“Trong phòng cưới.”
Tạ Vô Kỵ quay đầu nhìn về phía dãy nhà phía tây. Cửa phòng bên đó khép kín, trước cửa cũng dán chữ hỉ. Nhưng trên bậc thềm có một vết kéo dài rất mờ, như dấu vật nặng bị lôi từ trong phòng ra sân. Vết ấy đã được nước lau qua, nhưng trong khe đá vẫn còn sót lại một sợi chỉ đỏ đứt.
“Mặt cô ấy thế nào?”
Câu hỏi vừa ra, sắc mặt tất cả người trong sân đều đổi.
Bà mối vội nói: “Người chết thì còn có gì đẹp đẽ mà nhìn? Tiên sinh đừng hỏi những chuyện khiến người nhà đau lòng.”
Tạ Vô Kỵ không nhìn bà ta. Hắn vẫn nhìn Lâm gia chủ.
Lâm gia chủ môi run rất nhẹ. Hồi lâu sau, ông ta mới nói: “Con gái ta mất vì bệnh cấp, mặt mày… không tiện để người ngoài nhìn.”
“Không tiện, hay không còn?”
Gió trong sân bỗng ngừng lại.
Hai cây nến đỏ trên bàn cùng lúc thấp xuống, ngọn lửa co lại thành hai hạt đậu nhỏ màu xanh. Chiếc gương đồng đang úp trên bàn đột nhiên phát ra một tiếng động khe khẽ, như có thứ gì bên dưới dùng móng tay cào mặt gương.
Bà mối hét lên một tiếng ngắn rồi tự bịt miệng. Một gia đinh đánh rơi khay đồng trong tay. Âm thanh kim loại rơi xuống nền đá vang lanh lảnh, rồi bị sân nhà nuốt mất rất nhanh.
Lâm gia chủ nhìn chằm chằm chiếc gương, môi mấp máy: “Không thể… rõ ràng đã úp xuống rồi…”
Tạ Vô Kỵ đưa tay đặt lên hộp gỗ.
Quỷ Sự Lục bên trong hộp lạnh hơn trước. Một luồng hàn ý xuyên qua lớp vải đen, thấm vào lòng bàn tay hắn. Hắn biết quyển sách đang chờ. Nhưng nó vẫn chưa tự mở. Nghĩa là người chết trong quan tài chưa phải gốc rễ của quỷ sự này. Đây chỉ là dấu hiệu đầu tiên.
Đúng lúc ấy, ngoài cửa lớn bỗng truyền đến tiếng trẻ con gọi nhau.
“Cô dâu tới rồi! Cô dâu tới rồi!”
Tiếng gọi trong trẻo, nhưng vang lên giữa sân nhà đang đặt quan tài lại khiến da đầu người ta tê dại. Một gia đinh chạy ra cửa nhìn, rồi lập tức lùi vào, mặt cắt không còn giọt máu.
“Lão gia…” hắn nói không thành câu. “Ngoài phố… có kiệu hoa.”
Lâm gia chủ quát: “Nói bậy! Kiệu hoa đã trả về nhà trai rồi!”
Gia đinh run rẩy chỉ ra ngoài: “Nhưng thật sự có kiệu. Không có người khiêng. Nó tự đứng ở đầu phố.”
Sân nhà họ Lâm chìm vào im lặng chết chóc.
Tạ Vô Kỵ bước ra cửa. Cuối phố Đông, trong làn sương vừa kéo dày lên, quả nhiên có một chiếc kiệu hoa màu đỏ đang dừng dưới cây hòe già. Rèm kiệu buông kín. Trên nóc kiệu treo một dải lụa đỏ dài chấm đất. Không có phu khiêng, không có kèn trống, cũng không có người đưa dâu. Nhưng dưới chân kiệu, nước bùn đang nhỏ từng giọt xuống nền đá, tạo thành một vệt đen kéo dài về phía cầu vào trấn.
Một đứa trẻ đứng nép sau cột gỗ đối diện, ngơ ngác nhìn chiếc kiệu. Người lớn trong nhà bên cạnh vội lao ra kéo nó vào, vừa kéo vừa bịt miệng nó, như sợ nó tiếp tục nói hai chữ cô dâu.
Trong trấn, từng cánh cửa lần lượt đóng lại.
Không ai tin đó là quỷ sự. Hoặc đúng hơn, không ai dám tin. Họ đã quen gọi nó là phong tục, là bệnh cấp, là chuyện xui, là lời đồn cũ. Chỉ cần không gọi tên, thứ ấy dường như sẽ không thật sự bước vào nhà mình.
Tạ Vô Kỵ đứng dưới đèn lồng đỏ, nhìn chiếc kiệu hoa không người khiêng. Sau lưng hắn, trong sân nhà họ Lâm, quan tài lại vang lên một tiếng gõ.
Cộc.
Lần này, sau tiếng gõ là một giọng nữ rất khẽ, cách một lớp ván gỗ dày, chậm rãi hỏi: “Mặt của ta… đâu?”
Tất cả người trong sân đều nghe thấy.
Lâm gia chủ khuỵu xuống ngay tại chỗ. Bà mối thì ngất lịm trong tiếng hét chưa kịp bật ra. Hai cây nến đỏ trên bàn thờ tắt phụt, chỉ còn một làn khói mảnh bay lên rồi cong về phía chiếc gương úp xuống.
Tạ Vô Kỵ không quay lại ngay. Hắn nhìn chiếc kiệu hoa cuối phố thêm một lúc. Rèm kiệu vẫn buông kín, nhưng ở khe hở rất nhỏ phía dưới, có một bàn tay trắng bệch thò ra, năm ngón tay đặt nhẹ trên mép rèm. Trên ngón áp út buộc một sợi chỉ đỏ đã mục.
Sau đó, bàn tay ấy chậm rãi lùi vào trong.
Gió sông thổi qua phố Đông. Tám chiếc đèn lồng đỏ trước cửa Lâm gia đồng thời xoay nửa vòng. Mặt sau mỗi chiếc đèn không dán chữ hỉ, mà vẽ một khuôn mặt trống trơn không mắt, không mũi, không miệng.
Tạ Vô Kỵ đặt tay lên hộp gỗ. Lần này, Quỷ Sự Lục bên trong hộp tự động bật mở một khe nhỏ. Từ khe sách, một mùi giấy mục và tro nhang lan ra.
Trên trang giấy đầu tiên, một dòng chữ đen từ từ hiện lên, nét mực ướt như vừa được viết bằng máu để lâu ngày:
Thanh Hà. Cô dâu không mặt. Khởi sự.
Bên dưới dòng chữ ấy còn có một chấm mực rất nhỏ, tròn và đen, giống như một con mắt chưa kịp mở ra.
Tạ Vô Kỵ khép sách lại.
Đêm đầu tiên ở Thanh Hà, cuối cùng cũng bắt đầu.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.