Tiếng cười trong quan tài không lớn.
Nó chỉ như một hơi thở bị nghẹn lại sau lớp khăn đỏ, mỏng, lạnh, đứt quãng. Nhưng trong sân Lâm gia, không ai còn đứng vững nổi sau tiếng cười ấy. Mấy người hầu co rúm dưới mái hiên, bà mối thì lết về phía sau, hai bàn tay cào trên nền đá đến bật máu mà chính bà ta cũng không hay. Lâm gia chủ quỳ giữa sân, mặt trắng hơn cả giấy tiền, môi mấp máy như muốn niệm tên tổ tiên, nhưng cổ họng chỉ phát ra những tiếng khàn khàn vô nghĩa.
Tạ Vô Kỵ không nhìn cỗ quan tài trước tiên. Hắn nhìn về phía cuối trấn.
Ba tiếng mõ vừa rồi vẫn còn dư âm trong sương. Từ nơi đó, một đốm đỏ mơ hồ sáng lên, rồi lại chìm xuống, giống như có người đang cầm đèn đi sau màn nước dày đặc. Gió sông đột nhiên nặng hơn. Không phải lạnh bình thường, mà là thứ lạnh có thể bám vào da thịt, chui qua ống tay áo, thấm vào xương, khiến người ta trong khoảnh khắc sinh ra cảm giác mình đã nằm dưới đất rất lâu.
Tạ Vô Kỵ đặt hộp gỗ xuống bàn hương. Quỷ Sự Lục bên trong hộp không bật mở nữa, nhưng lớp vải đen phủ ngoài hộp lại hơi phồng lên, như dưới đó có thứ gì đang thở.
“Đốt hết đèn trắng trong nhà.” Hắn nói.
Lâm gia chủ sửng sốt, chưa kịp hiểu: “Đèn trắng?”
“Trong linh đường.”
Lâm gia chủ quay đầu nhìn. Dưới hai bên hiên, chẳng biết từ lúc nào đã có bốn chiếc đèn lồng trắng được treo lên. Ban nãy rõ ràng nơi đó chỉ có đèn đỏ. Đèn trắng nhỏ hơn, giấy mỏng hơn, ánh sáng bên trong cũng nhạt như tro tàn. Trên mỗi chiếc đèn đều viết một chữ Lâm bằng mực đen, nhưng chữ ấy bị nước làm nhòe xuống, nhìn xa giống vết tóc rũ trên mặt người chết.
Một gia đinh run rẩy nói: “Lão gia, đèn này… không phải chúng ta treo.”
Tạ Vô Kỵ bước đến dưới một chiếc đèn. Hắn ngẩng đầu nhìn, trong mắt không có kinh hoảng, chỉ có một lớp trầm tĩnh lạnh lẽo. Giấy đèn bị gió thổi phồng lên, mặt đèn bỗng áp xuống, hiện ra một dấu mũi và hai hốc mắt lõm, giống như bên trong không phải nến, mà là một khuôn mặt đang dán sát vào giấy.
“Đừng nhìn lâu.” Tạ Vô Kỵ nói.
Nhưng đã muộn. Một gã sai vặt trẻ tuổi đứng gần cột hiên nhìn chằm chằm vào chiếc đèn trắng, môi bỗng run lên. Hắn giơ tay sờ mặt mình, ban đầu chỉ là sờ má, sau đó là sờ mắt, sờ mũi, sờ miệng, càng sờ càng hoảng, móng tay cào lên da phát ra tiếng rẹt rẹt ghê người.
“Mặt ta đâu?” gã hỏi khẽ.
Không ai đáp.
Gã sai vặt quay đầu nhìn mọi người. Dưới ánh đèn trắng, gương mặt hắn vẫn còn đủ mắt mũi miệng, nhưng thần sắc đã trống rỗng, như chính hắn không cảm nhận được chúng nữa. Hắn há miệng, giọng trở nên the thé: “Mặt ta đâu? Ai lấy mặt ta rồi?”
Bà mối rú lên một tiếng. Lâm gia chủ bò lùi lại. Gã sai vặt bỗng lao về phía quan tài, hai tay vươn ra như muốn giật tấm khăn đỏ trên nắp.
Tạ Vô Kỵ đưa tay chặn trước hắn.
Không thấy động tác của hắn quá mạnh. Hắn chỉ dùng hai ngón tay kẹp lấy sợi chỉ đỏ treo ở cổ tay gã sai vặt, kéo nhẹ một cái. Sợi chỉ vốn là thứ dùng để buộc khăn tang cho người trong nhà, chẳng biết từ lúc nào đã quấn ba vòng quanh cổ tay gã. Khi sợi chỉ bị kéo ra, nó không đứt ngay, mà phát ra tiếng rít mảnh như tóc bị nhổ khỏi da đầu.
Gã sai vặt ngã ngồi xuống đất, hai mắt trợn trắng, phun ra một hơi đen nhạt.
Hơi đen ấy không tan vào không khí. Nó bò trên nền đá, chậm rãi trườn về phía quan tài, như một con rắn không xương. Đến gần chân bàn hương, hơi đen bỗng bị thứ gì ngăn lại, cuộn tròn rồi biến mất trong khe gạch.
Tạ Vô Kỵ cúi xuống nhìn khe gạch đó.
Ở đó có một vệt ẩm rất nhỏ. Màu nước không trong, cũng không đục, mà đỏ nhạt như nước rửa son phấn. Hắn dùng mũi ngón tay chạm vào, đưa lên mũi ngửi. Mùi son cũ trộn với mùi tro nhang và xác vải mục.
Lâm gia chủ run rẩy hỏi: “Tiên sinh, rốt cuộc trong nhà tôi… là thứ gì?”
Tạ Vô Kỵ lau tay bằng khăn vải, giọng rất thấp: “Không chỉ trong nhà ông.”
“Ý ngài là…”
“Cả trấn đều có oán khí.”
Lâm gia chủ ngây ra.
Câu ấy vừa rơi xuống, ngoài phố bỗng có tiếng chó tru. Một tiếng, hai tiếng, rồi rất nhiều tiếng cùng lúc vang lên từ các ngõ nhỏ. Tiếng chó tru vốn đã khiến người ta bất an, nhưng tiếng tru lúc này lại bị kéo dài một cách quái dị, cuối âm nghẹn lại như tiếng trẻ con khóc. Chỉ sau vài nhịp thở, tất cả tiếng chó đồng loạt im bặt.
Trong khoảng lặng ấy, từ cuối trấn lại vang lên tiếng mõ.
Cốc.
Cốc.
Cốc.
Mỗi tiếng đều gần hơn một chút.
Tạ Vô Kỵ cầm hộp gỗ lên, xoay người đi ra cổng.
Lâm gia chủ vội bò dậy: “Tiên sinh đi đâu?”
“Đến miếu Nguyệt Lão.”
Nghe bốn chữ ấy, không chỉ Lâm gia chủ, ngay cả bà mối đang run rẩy ở góc hiên cũng ngẩng phắt đầu lên. Mặt bà ta méo mó, giọng khàn đặc: “Không thể đi! Đêm nay không thể đi! Miếu mở rồi thì người sống không được qua đó!”
Tạ Vô Kỵ dừng bước.
Bà mối như bị thứ gì bóp cổ, vừa nói vừa thở dốc: “Ngày xưa… ngày xưa người già trong trấn nói, miếu Nguyệt Lão chỉ mở cửa hai lần. Một lần là khi có người cầu duyên. Một lần là khi có người đòi nợ duyên. Nếu trong miếu có tiếng mõ, nghĩa là người chết đang điểm tên cô dâu tiếp theo. Ai nghe thấy mà đi theo, lúc trở về sẽ không còn nhận ra mặt mình nữa.”
Tạ Vô Kỵ quay lại nhìn bà ta: “Bà nghe từ ai?”
Bà mối im bặt.
Ánh mắt Tạ Vô Kỵ không sắc, nhưng lạnh đến mức khiến bà ta không dám tránh. Một lúc sau, bà ta cúi đầu, hai vai run lên: “Từ mẹ tôi. Mẹ tôi cũng làm bà mối. Bà ấy nói… ba mươi năm trước, Thanh Hà từng có một cô dâu không được đưa vào cửa chính. Đêm cưới, kiệu hoa đi ngang qua miếu Nguyệt Lão, sau đó người trong kiệu không ra nữa. Sáng hôm sau, trên tượng Nguyệt Lão có thêm một tấm khăn đỏ.”
“Tên cô dâu đó?”
Bà mối lắc đầu rất nhanh: “Không được gọi tên. Người Thanh Hà không gọi tên nàng ấy.”
“Vì sao?”
“Gọi tên thì nàng ấy sẽ biết ai còn nhớ.”
Tạ Vô Kỵ nhìn bà ta thêm một lát. Bà mối tránh mắt, bàn tay vô thức siết chặt góc áo. Trên móng tay bà ta vẫn còn dính ít phấn trắng. Phấn ấy không giống loại phụ nữ bình thường dùng để trang điểm, mà giống thứ người ta quét lên mặt người chết trước khi nhập liệm.
Hắn không hỏi tiếp. Có một số lời, khi chưa đến lúc, người sống sẽ dùng hết sức giữ lại. Nhưng quỷ sự không giống bí mật của người sống. Nó không cần ai mở miệng. Chỉ cần đêm xuống đủ sâu, nó sẽ tự trồi lên.
Tạ Vô Kỵ bước qua cổng Lâm gia.
Ngoài phố Đông, sương đã dày đến mức không nhìn rõ đầu ngõ. Tám chiếc đèn đỏ trước cửa Lâm gia vẫn còn treo đó, nhưng mặt sau không còn là những khuôn mặt trống trơn nữa. Chúng biến thành tám chữ hỉ bị viết ngược. Màu đỏ trên giấy đèn chảy xuống từng vệt, rơi xuống nền đá rồi biến mất, không để lại dấu.
Lâm gia chủ không dám để Tạ Vô Kỵ đi một mình. Ông ta gọi hai gia đinh khỏe mạnh nhất, lại ép một người cầm đèn bão đi trước. Nhưng mới bước ra khỏi cửa chưa được mười trượng, người cầm đèn bão đã dừng lại.
“Lão gia…” hắn run giọng. “Đường… đường không đúng.”
Con phố trước Lâm gia vốn dẫn thẳng ra cầu đá, đi qua cầu mới đến con đường nhỏ vòng về miếu Nguyệt Lão ở mé nam trấn. Nhưng lúc này, con phố ấy lại trở nên dài bất thường. Hai bên là tường trắng mốc, cửa gỗ đóng kín, đèn đỏ treo thưa thớt. Đi một đoạn, vẫn là tường trắng. Lại đi một đoạn, vẫn thấy cổng Lâm gia ở phía sau, như bọn họ chưa từng rời đi.
Gia đinh cầm đèn bão hoảng hốt quay đầu. Cổng Lâm gia quả nhiên còn đó, tám chiếc đèn đỏ vẫn xoay chậm trong sương. Nhưng điều khiến hắn gần như ngã quỵ là dưới mái hiên bên trong cổng, hắn nhìn thấy một người cũng đang cầm đèn bão, dáng vẻ giống hệt mình, đang đứng quay lưng về phía sân.
Một người nữa trong cổng chậm rãi quay đầu lại.
Mặt hắn trống rỗng.
Ngọn đèn trong tay gia đinh tắt phụt.
Bóng tối ép xuống rất nhanh. Lâm gia chủ hét lên, nhưng tiếng hét chỉ vang ra nửa chừng đã bị sương nuốt mất. Trong màn sương, tiếng mõ lại vang lên, lần này không còn ở cuối trấn mà như ở ngay sau lưng mỗi người.
Cốc.
Cốc.
Cốc.
Tạ Vô Kỵ lấy từ tay áo ra một mảnh giấy vàng đã gấp đôi. Trên giấy không vẽ bùa phức tạp, chỉ có bốn chữ viết bằng mực đen: bất hồi cố lộ. Hắn kẹp giấy giữa hai ngón tay, đưa qua ngọn lửa nhỏ trong chiếc bật lửa đồng. Lửa cháy rất thấp, màu xanh nhạt, nhưng khi giấy bắt lửa, sương trước mặt lập tức lùi ra nửa bước.
“Đi theo bóng ta.” Hắn nói. “Không quay đầu.”
Lâm gia chủ run lập cập: “Nếu quay đầu thì sao?”
“Sẽ thấy người muốn mượn mặt mình.”
Không ai dám hỏi nữa.
Tạ Vô Kỵ đi trước. Ngọn lửa xanh trong tay hắn chiếu xuống mặt đất, soi ra một vệt bóng rất mảnh. Kỳ lạ là trong màn sương dày như vậy, bóng của mọi người đều bị nuốt mất, chỉ có bóng của Tạ Vô Kỵ vẫn còn kéo dài về phía trước, đen hơn cả bóng tối. Bọn họ cúi đầu đi theo vệt bóng ấy, từng bước giẫm lên nền đá ướt lạnh.
Hai bên đường bắt đầu xuất hiện tiếng thì thầm.
Ban đầu chỉ là tiếng phụ nữ khóc. Sau đó là tiếng người già thở dài. Rồi tiếng trẻ con cười khúc khích. Những âm thanh ấy lẫn vào nhau, lúc xa lúc gần, giống như cả trấn Thanh Hà đều đang đứng sau những cánh cửa đóng kín, dán mặt vào khe cửa nhìn họ đi qua.
Một gia đinh không chịu nổi, bịt tai lại. Nhưng tiếng thì thầm vẫn lọt vào đầu hắn.
“Mặt đẹp quá.”
“Cho ta đi.”
“Chỉ mượn một đêm thôi.”
Gia đinh ấy cắn răng, nước mắt trào ra, nhưng không dám ngẩng lên. Lâm gia chủ đi sau Tạ Vô Kỵ, mồ hôi lạnh chảy dọc cổ. Ông ta bỗng nghe thấy tiếng con gái mình gọi rất khẽ từ phía sau.
“Cha…”
Thân thể ông ta cứng đờ.
Giọng ấy đúng là của Lâm Uyển Thanh. Từ nhỏ đến lớn, mỗi khi nàng sợ, nàng đều kéo dài chữ cha như vậy. Lâm gia chủ môi run run, bước chân chậm lại. Phía sau lưng, giọng nói kia lại vang lên, gần hơn, mềm hơn, mang theo tiếng khóc nức nở.
“Cha, con lạnh…”
Lâm gia chủ gần như quay đầu.
Một bàn tay đặt lên vai ông ta.
Tạ Vô Kỵ không quay lại, nhưng tay đã giữ chặt vai ông. Giọng hắn bình tĩnh: “Con gái ông đang nằm trong quan tài. Thứ phía sau chỉ nhớ được giọng của nàng, không nhớ được nàng đau thế nào.”
Lâm gia chủ run lên. Hai mắt ông đỏ bừng, nhưng cuối cùng vẫn cúi đầu xuống, tiếp tục bước đi.
Giọng phía sau bỗng im bặt.
Ngay sau đó, một tiếng cười lạnh vang lên sát gáy ông.
Lâm gia chủ cắn chặt răng đến bật máu.
Đi qua thêm mấy chục bước, sương trước mặt loãng dần. Một bóng cây lớn hiện ra. Dưới bóng cây là cổng đá đã sập mất nửa, trên cổng treo một tấm biển gỗ nghiêng ngả. Ba chữ Nguyệt Lão miếu bị mưa nắng bào mòn đến gần như không còn nét. Hai bên cổng có đôi câu đối cũ, giấy đỏ đã phai thành màu thịt người chết, chữ viết trên đó lẫn lộn giữa hỉ và tang.
Miếu Nguyệt Lão quả nhiên đã mở cửa.
Cánh cửa gỗ bên trong hé ra một khe nhỏ. Từ khe cửa, ánh sáng đỏ hắt ra nền đất. Không phải ánh nến đỏ ấm áp trong ngày cưới, mà là ánh đỏ lạnh, giống như máu bị pha nước rồi đông lại trên đá.
Trước cửa miếu có một đôi giày thêu màu đỏ.
Đôi giày rất nhỏ, mũi giày thêu uyên ương, đế giày dính bùn sông. Chúng đặt ngay ngắn trước bậc cửa, mũi giày hướng vào trong miếu, như chủ nhân vừa cởi ra để bước qua ngưỡng cửa. Trên một chiếc giày có thêu chữ Thanh. Trên chiếc còn lại có thêu chữ Hà.
Lâm gia chủ vừa nhìn thấy đôi giày ấy thì mặt biến sắc: “Đây là… đây là giày cưới của Uyển Thanh.”
Tạ Vô Kỵ nhìn đôi giày, rồi nhìn vệt bùn kéo từ ngoài đường vào trong miếu. Bùn còn ướt. Nhưng Lâm Uyển Thanh đang nằm trong quan tài ở Lâm gia, nắp quan tài chưa từng mở.
Một trong hai gia đinh lùi lại một bước. Chân hắn giẫm lên thứ gì đó kêu rắc một tiếng. Hắn cúi xuống nhìn, phát hiện dưới đất là một mảnh gương vỡ. Trong mảnh gương ấy không phản chiếu mặt hắn, mà phản chiếu một góc phòng cưới: nến đỏ, khăn hỉ, và một cô dâu ngồi bên mép giường, đầu phủ khăn đỏ.
Gia đinh sợ đến mức vung tay ném mảnh gương đi.
Mảnh gương rơi xuống bậc miếu, vỡ thêm mấy đường. Trong khoảnh khắc nó chạm đất, tiếng mõ trong miếu dừng lại.
Sau đó, từ bên trong vang ra tiếng kéo lê rất chậm.
Két.
Két.
Két.
Giống như có người mặc áo cưới nặng nề đang kéo tà váy trên nền gạch ẩm.
Lâm gia chủ lùi đến sát tường, không còn chút khí sắc. Một gia đinh đã quỳ xuống, hai tay ôm đầu, miệng lẩm bẩm xin tha. Người còn lại cầm cây gậy gỗ, nhưng tay run đến mức đầu gậy liên tục va xuống nền đá.
Tạ Vô Kỵ đứng trước cửa miếu, không bước vào ngay.
Hắn nhìn lên tượng trong chính điện. Qua khe cửa, có thể thấy pho tượng Nguyệt Lão bằng đất ngồi trong bóng đỏ. Thân tượng còn nguyên, tay vẫn cầm sợi chỉ se duyên, nhưng từ cổ trở lên trống trơn. Không phải mặt bị đập vỡ. Mà là chưa từng có mặt. Chỗ đáng lẽ là gương mặt chỉ có một mảng đất nhẵn nhụi, trên đó treo một tấm khăn đỏ đã mục.
Dưới chân tượng, có thứ gì đó phản sáng rất khẽ.
Tạ Vô Kỵ nheo mắt.
Đó là một đồng tiền đen.
Đồng tiền nằm lẫn trong tro nhang, chỉ lộ ra nửa cạnh. Trên mặt tiền có một đường khắc mảnh, giống mí mắt khép hờ. Nhưng khi ánh đỏ trong miếu chập chờn, đường khắc ấy như từ từ mở ra một khe rất nhỏ.
Cùng lúc đó, Quỷ Sự Lục trong hộp gỗ đột nhiên rung mạnh.
Lần này, không phải tự lật trang. Mà là cả quyển sách như bị một bàn tay vô hình từ bên trong đập vào bìa, từng tiếng trầm nặng vang lên sát ngực Tạ Vô Kỵ.
Một dòng mực đen thấm qua lớp vải phủ hộp, hiện lên thành bốn chữ cong vẹo:
Đừng nhận mặt nàng.
Tạ Vô Kỵ vừa nhìn thấy bốn chữ ấy, cánh cửa miếu bỗng mở rộng không một tiếng động.
Ánh đỏ tràn ra ngoài.
Trong chính điện, dưới pho tượng Nguyệt Lão không mặt, một cô dâu mặc áo đỏ đang đứng quay lưng về phía họ. Tà áo cưới ướt sũng, nước nhỏ từng giọt xuống nền gạch. Nàng đưa hai tay lên, chậm rãi tháo tấm khăn đỏ trên đầu.
Lâm gia chủ nghẹn giọng gọi: “Uyển Thanh…”
Cô dâu dừng lại.
Rồi nàng quay đầu từng chút một.
Dưới khăn đỏ, nơi đáng lẽ là gương mặt của Lâm Uyển Thanh, chỉ có một khoảng trống nhẵn lì như da bị kéo căng. Nhưng trên khoảng trống ấy, một cái miệng không biết từ đâu hiện ra, cong lên thành nụ cười rất mảnh.
“Cha.”
Nàng dùng giọng của Lâm Uyển Thanh nói.
“Người nhìn xem, mặt con đã trở về chưa?”
Lâm gia chủ hét lên.
Tạ Vô Kỵ lập tức giơ tay che mắt ông ta, nhưng oán khí trong miếu đã trào ra như nước lũ. Hai gia đinh phía sau bị cuốn ngã xuống đất, đèn bão vỡ nát. Sương ngoài miếu hóa thành từng dải chỉ đỏ, quấn lấy cổ tay, mắt cá chân và cổ họng của mọi người, kéo họ về phía ngưỡng cửa.
Tạ Vô Kỵ cắn rách đầu ngón tay, quệt máu lên mép hộp gỗ. Quỷ Sự Lục bên trong im bặt trong một nhịp, sau đó bật mở. Một trang giấy trắng bay ra, dán thẳng lên khe cửa miếu. Trên giấy lập tức hiện ra hàng chữ đen:
Người sống chưa bái đường, không được vào cửa âm hôn.
Cửa miếu khựng lại.
Những sợi chỉ đỏ bị kéo căng, phát ra tiếng rít như đàn bà khóc. Cô dâu không mặt đứng trong ánh đỏ, nụ cười trên khoảng trống kia càng lúc càng rộng. Nàng không bước ra, nhưng bóng của nàng bò qua ngưỡng cửa, dính lên nền đất ngoài miếu, bò tới dưới chân Lâm gia chủ.
Bóng ấy không có đầu.
Tạ Vô Kỵ nhìn bóng cô dâu, lại nhìn đồng tiền đen dưới chân tượng.
Hắn biết, oán khí của Lâm Uyển Thanh không đủ để biến cả Thanh Hà thành một cục diện âm hôn như thế này. Có người đã dùng miếu Nguyệt Lão làm ổ, dùng đám cưới của Lâm gia làm mồi, dùng lời đồn ba mươi năm trước để gọi một thứ không nên tỉnh dậy.
Mà thứ đó, hiện giờ đang mượn giọng của người chết để ép người sống nhận mặt.
“Không ai được gọi tên nàng nữa.” Tạ Vô Kỵ nói.
Lâm gia chủ đã sắp ngất, nhưng vẫn cố mở mắt nhìn hắn.
Tạ Vô Kỵ chậm rãi lùi một bước, kéo Lâm gia chủ ra khỏi bóng cô dâu. Trên trang giấy dán ở cửa miếu, chữ đen bắt đầu nhòe ra, như bị nước từ bên trong thấm ướt.
Bên trong miếu, cô dâu không mặt nghiêng đầu.
“Không gọi tên ta…” nàng thì thầm. “Vậy ai còn nhớ ta?”
Giọng nói ấy không còn là Lâm Uyển Thanh nữa. Nó già hơn, xa hơn, lạnh hơn, như vọng lên từ đáy giếng cũ.
Tạ Vô Kỵ không đáp.
Hắn nhìn bốn phía. Sương quanh miếu đã khép lại, đường về biến mất. Cổng đá, cây cổ thụ, bậc thềm, tường hoang, tất cả như bị một chiếc lồng vô hình úp xuống. Từ trong từng khe gạch, những sợi chỉ đỏ mục nát lặng lẽ chui ra, đan vào nhau trên mặt đất, tạo thành một chữ hỉ rất lớn.
Chữ hỉ ấy viết ngược.
Ngay giữa chữ hỉ ngược, tên của bốn người sống bắt đầu hiện lên bằng nước đỏ: Lâm gia chủ, hai gia đinh, và Tạ Vô Kỵ.
Riêng bên dưới tên Tạ Vô Kỵ, nét nước đỏ vừa hiện ra đã bị một vệt mực đen trong Quỷ Sự Lục nuốt mất.
Cô dâu không mặt bỗng im lặng.
Một lát sau, cái miệng trên khoảng trống nhẵn lì kia lại cong lên.
“Thì ra…” nàng nói rất khẽ. “Ngươi cũng là người không nên còn mặt.”
Tạ Vô Kỵ khép hộp gỗ lại, ánh mắt chìm xuống.
Phía sau họ, trong màn sương không còn đường, tiếng mõ lần thứ tư vang lên.
Lần này, không phải ba tiếng.
Mà là bốn tiếng.
Cốc.
Cốc.
Cốc.
Cốc.
Một tiếng cho mỗi người sống bị nhốt trước miếu.
Và trên pho tượng Nguyệt Lão không mặt, tấm khăn đỏ mục nát bắt đầu rơi xuống.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.