Đến khi mặt trời lặn, trấn Thanh Hà không còn một con đường nào dẫn ra ngoài.
Ban đầu, chuyện ấy chỉ được một phu xe phát hiện.
Người đó họ Chu, bình thường đánh xe ngựa chở hàng giữa Thanh Hà và huyện thành. Sáng nay nghe tin Lâm gia xảy ra chuyện, hắn vốn không muốn ở lại lâu. Sau giờ ngọ, hắn buộc vội mấy bao hàng, đánh xe theo con đường đất phía nam để rời trấn. Con đường ấy hắn đi đã hơn mười năm, nhắm mắt cũng biết qua ba gốc liễu già, rẽ trái ở miếu thổ địa nhỏ, đi thêm nửa canh giờ là tới bến đá.
Nhưng hôm nay, ngựa đi mãi vẫn không thấy bến đá.
Trời trên đầu xám ngắt. Hai bên đường là ruộng lau thấp, gió thổi qua phát ra tiếng rì rào như người thì thầm. Phu xe Chu lúc đầu còn tưởng mình đi nhầm. Hắn kéo dây cương, quay đầu nhìn lại, sau lưng vẫn là con đường đất ướt mưa kéo dài. Không có trấn. Không có cổng đá. Không có mái nhà. Chỉ có ba gốc liễu già đứng nghiêng trong sương.
Hắn cắn răng đánh xe tiếp.
Đi thêm nửa canh giờ, phía trước lại xuất hiện ba gốc liễu ấy.
Lần thứ hai nhìn thấy chúng, phu xe Chu bắt đầu thấy da đầu tê dại. Hắn không dám đi tiếp, quay đầu muốn trở về trấn. Xe ngựa lộc cộc chạy trong sương. Chạy một lúc lâu, khi gió thổi tan một lớp mù trắng trước mặt, hắn lại thấy ba gốc liễu già.
Ba thân cây, ba cái bóng xiêu vẹo.
Dưới gốc cây chính giữa có treo một mảnh vải đỏ.
Mảnh vải ấy ướt sũng, buông xuống như khăn voan của cô dâu.
Con ngựa hí lên, hai chân trước khuỵu xuống. Phu xe Chu ngã khỏi càng xe, lăn một vòng trong bùn. Khi hắn bò dậy, trên thùng xe vốn chất mấy bao hàng đã không còn hàng nữa.
Thay vào đó là một chiếc kiệu hoa nhỏ.
Kiệu rất cũ, khung gỗ sơn đỏ bong tróc, rèm lụa rách thành từng dải. Bên trong không có người, chỉ đặt một đôi giày thêu màu đỏ. Mũi giày hướng thẳng về phía phu xe Chu.
Hắn hét lên, bỏ cả xe mà chạy.
Đến lúc có người thấy hắn, hắn đang quỳ ngoài cổng nam của trấn Thanh Hà, hai tay bấu vào mặt đất, móng tay bật máu, miệng lặp đi lặp lại một câu:
“Không ra được… không ra được… đường về bị chặn rồi…”
Tin ấy lan nhanh hơn cả tiếng kèn hỷ ban sáng.
Trước khi hoàng hôn phủ xuống, ba nhóm người khác thử rời trấn. Một nhóm đi đường nam, một nhóm đi đường bắc, một nhóm chèo thuyền xuôi theo nhánh sông nhỏ sau phố Tây. Kết quả giống nhau. Người đi đường bộ đều quay lại từ đúng nơi mình xuất phát, chỉ khác là trên vai mỗi người đều dính vài sợi tơ đỏ không biết từ đâu quấn lên. Nhóm chèo thuyền thì biến mất gần một canh giờ, cuối cùng chiếc thuyền trôi về bến cũ, trên thuyền không thiếu một ai, nhưng tất cả đều ngồi quay lưng vào bờ.
Người nhà kéo họ xuống, gọi tên từng người. Không ai đáp.
Mãi đến khi một bà lão vô tình vỗ vào vai con trai mình, người kia mới quay đầu lại. Mặt hắn còn nguyên, mắt mũi miệng đều đủ, nhưng ánh mắt rỗng tuếch. Hắn nhìn mẹ ruột của mình rất lâu, rồi hỏi:
“Bà là ai?”
Cả bến sông lập tức loạn lên.
Tạ Vô Kỵ đến bến lúc trời vừa sẫm.
Hắn không đến một mình. Sau lưng hắn là Diệp lão bản và hai người làm của tiệm son phấn. Diệp Thanh Nhi được đặt trên một chiếc ghế trúc, phủ chăn mỏng, hai mắt nhắm nghiền. Gương mặt nàng vẫn còn đó, nhưng làn da trắng đến mức gần như trong suốt. Nếu không nhìn thật kỹ, rất khó nhận ra dưới mí mắt nàng còn có nhịp động rất khẽ.
Điều đáng sợ hơn là bóng của nàng.
Dưới ánh đèn lồng treo ở bến, người khác đều có bóng đổ xuống mặt đất. Riêng chiếc ghế trúc đặt Diệp Thanh Nhi thì trống không. Ánh đèn xuyên qua người nàng như xuyên qua một tờ giấy mỏng. Diệp lão bản không dám nhìn lâu, chỉ biết run rẩy nắm lấy mép ghế, môi trắng bệch.
“Tiên sinh, con gái ta… còn cứu được không?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời ngay.
Hắn bước tới mép bến.
Nước sông đen đặc. Bình thường nhánh sông này chảy từ phía tây trấn ra ngoài, cuối cùng nhập vào sông lớn. Nhưng lúc này mặt nước lặng đến mức không thấy một gợn sóng. Mấy chiếc đèn lồng phản chiếu xuống dưới, ánh đỏ vỡ thành từng mảnh dài, giống những dải khăn voan bị kéo chìm trong nước.
Tạ Vô Kỵ lấy từ tay áo ra một lá bùa trắng, không viết chữ, chỉ chấm một giọt máu ở giữa. Hắn đặt lá bùa lên mặt nước.
Lá bùa không trôi.
Nó dính chặt trên mặt sông như bị một bàn tay vô hình giữ lại.
Một lát sau, chấm máu ở giữa lá bùa tự kéo dài thành một đường mảnh. Đường ấy uốn cong, cuối cùng biến thành hình một sợi chỉ đỏ buộc thành nút.
Tạ Vô Kỵ nhìn nút chỉ ấy, ánh mắt trầm xuống.
“Không phải quỷ chắn đường.”
Diệp lão bản vội hỏi: “Vậy là gì?”
“Là hôn khế.”
Hai chữ vừa rơi xuống, mấy người đứng gần bến đồng loạt lùi lại.
Ở vùng Thanh Hà, hai chữ hôn khế không phải chuyện lạ. Nhà trai nhà gái định thân, viết tên tuổi, ngày sinh tháng đẻ, đem ra miếu Nguyệt Lão dâng hương, gọi là xin một đoạn duyên. Người già trong trấn vẫn tin rằng hôn khế có linh. Đã ký thì không nên bội. Đã nhận thì không nên hủy.
Nhưng Tạ Vô Kỵ nói hôn khế, không phải thứ hôn khế của người sống.
Hắn quay lại nhìn Diệp Thanh Nhi.
“Những cô gái bị chọn đều chưa thật sự chết ngay. Trước khi mặt biến mất, tên của họ sẽ bị buộc vào một khế âm. Người đã vào khế thì không thể rời khỏi nơi lập khế. Nếu cưỡng ép rời đi, đường sẽ đưa họ quay lại. Nếu có người sống đi cùng, người ấy cũng bị kéo vào một phần khế.”
Diệp lão bản nghe đến đó, chân mềm nhũn, suýt quỳ xuống.
“Vậy Thanh Nhi nhà ta đã bị… đã bị gả cho thứ đó rồi?”
Tạ Vô Kỵ nói: “Chưa. Nếu đã thành khế, nàng không còn nằm ở đây.”
“Vậy hiện tại là…”
“Đang hỏi sính.”
Bến sông đang ồn ào bỗng im phăng phắc.
Gió lạnh thổi qua mặt nước. Từ đâu đó vọng lại một tiếng cười rất nhẹ, giống tiếng con gái ngồi sau rèm cười khi nghe người mai mối đọc tên nhà trai.
Một đứa trẻ trong đám đông bỗng khóc ré lên. Mẹ nó vội bịt miệng nó lại, nhưng chính bà cũng run đến mức không đứng vững.
Tạ Vô Kỵ cúi xuống nhặt lá bùa khỏi mặt nước. Vừa rời khỏi nước, lá bùa lập tức ướt đẫm, mùi tanh lạnh bốc lên. Hắn không ném đi, chỉ gấp lại, cất vào tay áo.
“Đưa nàng về Diệp gia.”
Diệp lão bản kinh hãi: “Không đưa ra khỏi trấn nữa sao?”
“Ra không được.”
“Vậy phải làm thế nào?”
Tạ Vô Kỵ nhìn về phía phố Tây.
Ở cuối con phố ấy, màn sương đã dày đến mức che khuất mái nhà. Sau lớp sương, dường như có một mảng đỏ rất nhạt đang đong đưa.
“Phải tìm nơi lập khế.”
Không ai dám hỏi nơi đó là đâu.
Bởi trong lòng mọi người đều đã có một cái tên.
Miếu Nguyệt Lão bỏ hoang.
Nhưng điều lạ là, khi Tạ Vô Kỵ dẫn người theo phố Tây đi về phía miếu, con đường vốn chỉ dài chưa đầy nửa dặm lại bắt đầu thay đổi.
Hai bên phố nhà cửa vẫn cũ kỹ như thường. Cửa đóng kín, đèn tắt, vải đỏ treo lẫn vải trắng. Nhưng đi được một đoạn, Diệp lão bản đột nhiên dừng lại.
“Tiên sinh…”
Tạ Vô Kỵ không quay đầu.
“Ta biết.”
Phía trước họ là tiệm son phấn Vân Hương Trai.
Rõ ràng vừa rồi bọn họ đã rời bến sông, đi theo phố Tây. Theo lẽ thường, tiệm son phấn phải nằm sau lưng họ mới đúng. Nhưng lúc này nó lại xuất hiện trước mặt, cửa tiệm khép hờ, chiếc lồng đèn đỏ tắt ngấm treo dưới mái hiên.
Trên bậc cửa còn có dấu chân trần ướt nước.
Diệp lão bản nhìn thấy tiệm nhà mình thì mặt không còn chút máu.
“Làm sao… làm sao lại quay về đây?”
Tạ Vô Kỵ nhìn con phố phía sau.
Sau lưng họ không còn bến sông. Con đường tối om kéo dài, hai bên là những cánh cửa giống hệt nhau, tất cả đều cài then từ bên trong. Trên mỗi cánh cửa đều dán một chữ hỷ đã phai màu.
Chữ hỷ trên giấy đỏ bị nước thấm nhòe, nhìn xa giống hai chữ nhân chồng lên nhau, nhưng nhìn gần lại giống một khuôn mặt không có mắt.
“Không chỉ đường ra trấn bị chặn.” Tạ Vô Kỵ nói. “Đường trong trấn cũng bị đổi.”
Diệp lão bản lắp bắp: “Vậy chúng ta…”
“Đừng gọi tên nhau.”
Tạ Vô Kỵ vừa dứt lời, trong con hẻm bên trái bỗng vang lên một tiếng gọi rất khẽ:
“Cha…”
Diệp lão bản toàn thân cứng đờ.
Giọng ấy là giọng Diệp Thanh Nhi.
Nhưng Diệp Thanh Nhi đang nằm trên ghế trúc sau lưng họ, hai mắt nhắm nghiền, hơi thở mỏng như sợi tơ.
Từ trong hẻm, giọng nữ lại gọi:
“Cha, con lạnh quá.”
Diệp lão bản môi run lên. Hai mắt ông ta đỏ bừng, bản năng muốn bước về phía con hẻm.
Tạ Vô Kỵ giơ tay chặn trước ngực ông ta.
“Ông đáp một tiếng, nàng sẽ mất một phần tên.”
Diệp lão bản nước mắt trào ra, nhưng lập tức cắn chặt môi đến bật máu.
Trong hẻm im lặng một lát.
Rồi giọng nữ kia lại đổi.
“Lâm bá phụ.”
Không ai trả lời.
“Chu thúc.”
Một người làm của Diệp gia run lên, vội bịt tai.
“Tiểu Tam.”
Người làm còn lại sắc mặt trắng nhợt, quỳ thụp xuống đất, hai tay ôm đầu.
Giọng trong hẻm gọi từng cái tên, có tên người đang có mặt, có tên người đã chết, có tên người mọi người chưa từng nghe. Mỗi lần một cái tên được gọi ra, lớp sương trên phố lại dày thêm một phần. Những chữ hỷ trên cửa hai bên đường cũng chậm rãi phồng lên, như có thứ gì đó ở bên trong đang áp mặt ra ngoài.
Tạ Vô Kỵ lấy chuông đồng ở thắt lưng, lắc nhẹ một cái.
Keng.
Tiếng chuông không lớn, nhưng rất trong. Âm thanh lan ra, lớp sương trước mặt tách thành một khe hẹp. Trong khoảnh khắc ấy, mọi người thấy cuối phố có một bóng người mặc áo cưới đỏ đứng quay lưng.
Bóng ấy cao gầy, tóc dài rũ xuống thắt lưng. Hai tay buông bên người, đầu hơi nghiêng như đang nghe ai gọi.
Trước mặt bóng áo đỏ là một con đường đá dẫn ra ngoài phố Tây.
Diệp lão bản vừa thấy con đường, trong mắt lóe lên hy vọng.
Tạ Vô Kỵ lại không bước tới.
Bởi trên mặt đường ấy có rất nhiều sợi chỉ đỏ.
Chỉ đỏ từ hai bên mái hiên rủ xuống, từ khe cửa bò ra, từ dưới nền đá chui lên. Chúng đan chéo trên không trung, chồng thành từng tầng như mạng nhện. Ở giữa mỗi nút chỉ đều buộc một mảnh giấy nhỏ. Trên giấy viết tên người.
Tạ Vô Kỵ nhìn thấy tên Diệp Thanh Nhi.
Chữ đầu còn rõ.
Chữ thứ hai đã nhòe.
Chữ thứ ba chỉ còn một vệt đỏ mơ hồ.
Tên của nàng đang bị lấy đi.
Bên cạnh tên Diệp Thanh Nhi còn có rất nhiều mảnh giấy khác. Có mảnh đã mục nát, chữ không đọc được. Có mảnh mới hơn, giấy còn trắng. Tạ Vô Kỵ đưa mắt quét qua, thấy một cái tên quen thuộc.
Lâm Uyển Như.
Tên ấy không bị buộc chặt như Diệp Thanh Nhi. Nó đã rách một nửa, treo lơ lửng trên sợi chỉ đỏ, như chỉ cần gió thổi nhẹ là rơi xuống. Nhưng lạ là dù giấy rách, sợi chỉ buộc tên nàng vẫn không đứt.
Nói cách khác, Lâm Uyển Như chết rồi nhưng khế chưa hoàn.
Vì khế chưa hoàn, nên thứ kia mới tiếp tục tìm người thứ hai.
Tạ Vô Kỵ chậm rãi tiến lên.
Sợi chỉ đỏ gần nhất lập tức rung nhẹ. Bóng áo cưới ở cuối đường cũng quay đầu từng chút một.
Diệp lão bản hoảng hốt: “Tiên sinh!”
Tạ Vô Kỵ không đáp. Hắn rút con dao nhỏ khắc xương từ trong tay áo. Lưỡi dao trắng đục, không sắc như dao thép, nhưng vừa xuất hiện, những sợi chỉ đỏ gần đó liền co lại như gặp lửa.
Hắn nâng dao, nhắm vào sợi chỉ buộc tên Diệp Thanh Nhi.
Nhưng ngay lúc lưỡi dao sắp chạm vào chỉ, trong tiệm son phấn sau lưng đột nhiên vang lên tiếng mở hộp trang điểm.
Cạch.
Sau đó là tiếng lược gỗ chải qua tóc.
Một lần.
Hai lần.
Ba lần.
Diệp Thanh Nhi đang nằm trên ghế trúc bỗng mở mắt.
Không ai đỡ, nàng vẫn từ từ ngồi dậy. Tấm chăn mỏng trượt xuống đất. Đôi mắt nàng mở rất to, nhưng đồng tử không nhìn người trước mặt. Nàng nhìn thẳng vào khoảng tối phía trong tiệm, môi khẽ động.
“Đừng cắt.”
Giọng nàng khàn khàn, giống hai giọng nói chồng lên nhau.
“Cắt rồi… ta sẽ không về được.”
Diệp lão bản suýt nhào tới, nhưng bị hai người làm giữ lại.
Tạ Vô Kỵ dừng dao.
Câu đó không phải Diệp Thanh Nhi nói.
Cũng không phải thứ muốn mượn mặt nàng nói.
Là Lâm Uyển Như.
Oán linh mượn miệng người sống để nói một câu ngăn hắn cắt khế.
Tạ Vô Kỵ nhìn sợi chỉ buộc tên Diệp Thanh Nhi, rồi nhìn mảnh giấy rách ghi tên Lâm Uyển Như. Hắn lập tức hiểu vì sao đường về bị chặn.
Khế này không chỉ buộc người bị hại.
Nó còn buộc người chết đầu tiên.
Nếu hắn cắt nhầm, Diệp Thanh Nhi có thể được kéo về tạm thời, nhưng Lâm Uyển Như sẽ bị đẩy hoàn toàn vào thứ đang đứng sau hôn khế. Đến lúc đó, oán linh không còn là người chết oan nữa, mà sẽ thành vật dẫn âm thuần túy. Vụ này sẽ không còn cách hỏi chân tướng.
Tạ Vô Kỵ thu dao lại.
Bóng áo cưới cuối đường dừng xoay đầu.
Tiếng lược trong tiệm cũng ngừng.
Diệp Thanh Nhi ngã trở lại ghế, hơi thở càng yếu hơn.
Diệp lão bản khóc không thành tiếng.
“Tiên sinh, không cắt cũng không được, cắt cũng không được, vậy con gái ta phải làm sao?”
Tạ Vô Kỵ nhìn lớp chỉ đỏ trước mặt.
“Phải tìm sợi đầu tiên.”
“Sợi đầu tiên?”
“Khế nào cũng có đầu mối. Hôn khế người sống lấy tên tuổi hai bên làm đầu. Hôn khế âm lấy máu người lập khế làm đầu.”
Diệp lão bản run giọng: “Ai lập khế?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời.
Hắn xoay người nhìn về phía con hẻm bên cạnh tiệm son phấn. Trong bóng tối, giọng gọi tên đã biến mất. Nhưng nơi sâu nhất của hẻm có ánh lửa mờ mờ.
Ánh lửa đỏ nhạt, không giống đèn lồng, cũng không giống đuốc.
Nó giống hương đang cháy.
Một mùi hương rất cũ từ trong hẻm bay ra. Mùi tro, mùi giấy, mùi gỗ mục, và một chút mùi son phấn bị đốt cháy.
Đó là mùi của miếu hoang.
Tạ Vô Kỵ bước vào hẻm.
Lần này, con đường không đổi nữa.
Mọi người đi theo sau hắn, không ai dám lên tiếng. Hai bên hẻm tối đến mức gần như không thấy tường. Thỉnh thoảng trên vách có những vệt đỏ kéo dài, giống dấu tay người quệt qua. Dưới chân bọn họ, nền đá lạnh và ẩm. Càng đi sâu, tiếng động bên ngoài càng xa, cuối cùng cả trấn Thanh Hà như bị bỏ lại sau một lớp nước.
Đi được khoảng nửa nén hương, phía trước xuất hiện một cánh cổng gỗ nghiêng vẹo.
Trên cổng không treo biển.
Nhưng hai bên còn sót lại một đôi câu đối cũ. Chữ đã phai gần hết, chỉ nhìn rõ vài nét:
“Nhân duyên… nhất tuyến…”
“Âm dương… đồng khế…”
Diệp lão bản vừa nhìn thấy cổng, môi run bần bật.
“Miếu Nguyệt Lão…”
Tạ Vô Kỵ dừng trước cổng.
Miếu không lớn. Tường bao đổ nát, cỏ dại mọc đầy sân. Nhưng lạ là giữa đống hoang phế ấy lại có một lư hương còn đang cháy. Ba nén hương cắm trong tro, ngọn lửa đỏ sẫm không tàn. Phía sau lư hương là chính điện tối đen. Bên trong đặt một pho tượng đất.
Tượng Nguyệt Lão.
Nhưng đầu tượng bị vải đỏ phủ kín.
Dưới chân tượng, lờ mờ có thứ gì đó phản sáng.
Tạ Vô Kỵ nhìn thấy, nhưng không bước vào ngay.
Bởi trước ngưỡng cửa miếu có đặt một đôi giày thêu đỏ.
Đôi giày nhỏ, sạch sẽ, mũi giày hướng ra ngoài.
Trong âm tục, giày hướng vào là mời người sống vào cửa. Giày hướng ra là tiễn người chết rời nhà.
Nhưng ở đây, miếu hoang lại đặt giày hướng ra ngoài.
Nó không mời người vào.
Nó muốn có người đi ra.
Từ trong chính điện bỗng vang lên một tiếng gõ cửa.
Cốc.
Miếu Nguyệt Lão vốn không có cửa đóng.
Nhưng tiếng gõ ấy lại rõ ràng vang ra từ bên trong, như có người đứng sau một cánh cửa vô hình, nhẹ nhàng gõ lên mặt gỗ.
Cốc.
Tiếng thứ hai.
Diệp Thanh Nhi trên ghế trúc bỗng mở mắt, khóe môi nhếch lên một nụ cười rất nhạt.
Cốc.
Tiếng thứ ba.
Sau ba tiếng gõ, trong chính điện tối đen có giọng nữ vang lên, rất mềm, rất lễ phép, giống cô dâu cúi đầu hỏi trước khi bước qua ngưỡng cửa nhà chồng:
“Đêm đã đến rồi.”
“Có ai mở cửa cho ta không?”
Tạ Vô Kỵ nhìn cánh chính điện tối om, bàn tay đặt lên chuông đồng bên hông.
Hắn biết, từ lúc này trở đi, trấn Thanh Hà không còn đường về.
Muốn đưa người sống ra ngoài, trước hết phải mở cánh cửa mà người chết đang gõ trong đêm.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.