Quỷ Sự Lục

Chương 2. Cô Dâu Không Mặt: Lời đồn cũ
Cập nhật 140 ngày trước Đã đọc 7 Bình luận 0

Tạ Vô Kỵ đứng rất lâu dưới tám chiếc đèn lồng đỏ trước cửa Lâm gia.

Gió từ cuối phố thổi tới, mang theo hơi sông ẩm và mùi giấy đèn bị hun khói. Những khuôn mặt trống trơn vẽ ở mặt sau đèn lồng lặng lẽ xoay trong gió, lúc ẩn lúc hiện, như tám người không có mắt đang cúi xuống nhìn hắn.

Sau lưng, trong sân, cỗ quan tài lại im lặng.

Giọng nữ vừa hỏi mặt của ta đâu giống như chưa từng vang lên. Chỉ còn Lâm gia chủ quỳ bệt trên nền đá, hai tay chống xuống đất, hơi thở đứt quãng. Bà mối được gia đinh đỡ vào mái hiên, môi trắng bệch, mí mắt liên tục giật. Mấy người hầu còn lại đều nép sát vào tường, không ai dám đến gần quan tài, cũng không ai dám nhìn chiếc gương đồng đang úp trên bàn hương.

Tạ Vô Kỵ quay người lại.

Lâm gia chủ ngẩng đầu, cổ họng khô khốc: “Tiên sinh… thứ vừa rồi… ngài cũng nghe thấy?”

“Nghe thấy.”

“Vậy… vậy đó là gì?”

Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta một cái, không đáp ngay. Có những chuyện, người trong cuộc không phải thật sự không biết, chỉ là họ đã quen dùng rất nhiều lời khác để che nó lại. Bệnh cấp. Phong tục. Xui xẻo. Lời đồn. Mệnh bạc.

Một khi gọi nó là quỷ sự, tất cả những lời che đậy ấy đều phải bị lột xuống.

Hắn bước đến trước quan tài. Tấm khăn đỏ phủ trên nắp vẫn còn đó, mép khăn rủ xuống gần chạm đất. Trên mặt khăn thêu song hỉ, nhưng đường chỉ ở chữ hỉ bên phải đã bị rút mất một nửa, nhìn từ xa giống một chữ tử bị viết sai.

“Đêm nay không được mở quan tài.” Tạ Vô Kỵ nói.

Lâm gia chủ lập tức gật đầu, như người sắp chết đuối vớ được cành cây: “Không mở, không mở. Chúng tôi vốn cũng không định mở.”

“Cũng không được động vào chiếc gương.”

Lâm gia chủ vô thức nhìn về phía bàn hương. Chiếc gương đồng úp xuống không động đậy, nhưng xung quanh mép gương đã tụ một vòng hơi nước mỏng. Trong hơi nước có vài vệt ngoằn ngoèo, giống như có người dùng móng tay viết chữ ở mặt bên dưới.

Ông ta run giọng: “Gương đó… là do bà mối bảo úp. Nói người chết mặc áo cưới, trong phòng không được để gương sáng, nếu không hồn sẽ không chịu đi.”

Tạ Vô Kỵ hỏi: “Ai nói với bà mối?”

Bà mối đang tựa vào cột gỗ nghe thấy câu ấy, cả người khẽ co lại. Bà ta tuổi ngoài năm mươi, mặt phấn đã nhòe vì mồ hôi lạnh, đôi môi son run run như hai mảnh giấy đỏ bị mưa làm ướt. Thấy Tạ Vô Kỵ nhìn sang, bà ta vội cúi đầu, hai tay vặn chặt khăn lụa.

“Là… là tục cũ của Thanh Hà.”

“Tục cũ của ai?”

Bà mối nuốt nước bọt: “Người già truyền lại. Cô dâu chết trước giờ xuất giá thì không thể phát tang ngay. Phải giữ đèn đỏ, phải để áo cưới, phải úp gương, phải đợi qua ba đêm. Qua ba đêm, nếu trong nhà không còn nghe tiếng khóc nữa thì mới được thay vải trắng.”

“Còn nếu vẫn nghe?”

Bà mối không trả lời.

Lâm gia chủ quát khẽ: “Nói!”

Bà ta giật mình, mồ hôi trên trán chảy xuống lớp phấn: “Nếu… nếu vẫn nghe, thì chứng tỏ cô dâu không chịu đi. Khi đó phải tìm người chải đầu lần cuối, buộc lại chỉ đỏ, đưa về miếu Nguyệt Lão. Nhưng đó chỉ là lời truyền miệng, bao nhiêu năm nay không ai dùng nữa. Tôi chỉ làm theo phần đầu, không dám làm gì khác.”

“Người chải đầu lần cuối là ai?” Tạ Vô Kỵ hỏi.

Bà mối há miệng, lại nhìn Lâm gia chủ.

Sắc mặt Lâm gia chủ càng khó coi. Ông ta tránh ánh mắt Tạ Vô Kỵ, đáp thay: “Là mẹ nó. Trước khi con gái xuất giá, mẹ chải đầu là chuyện bình thường.”

Tạ Vô Kỵ không hỏi tiếp. Hắn quay đầu nhìn cửa phòng cưới phía tây. Trên bậc thềm, vết kéo mờ vẫn nằm đó, bị nước lau qua nhưng chưa sạch. Sợi chỉ đỏ đứt trong khe đá hơi lay động, dù trong sân không có gió.

“Ta muốn gặp Lâm phu nhân.”

Lâm gia chủ im lặng một lát mới nói: “Bà ấy chịu kích động quá độ, đang nghỉ trong phòng.”

“Vậy để bà ấy nghỉ.” Tạ Vô Kỵ nói. “Trước khi trời sáng, không ai được rời khỏi nhà này. Cửa lớn mở hé, đèn không tắt. Nếu ngoài phố có người gõ cửa, không trả lời. Nếu trong quan tài có tiếng gọi tên, cũng không trả lời.”

Một gia đinh run rẩy hỏi: “Nếu… nếu gọi đúng tên thì sao?”

Tạ Vô Kỵ nhìn hắn: “Người chết không cần biết ngươi tên gì. Thứ biết tên ngươi chưa chắc là người chết.”

Câu ấy khiến sân nhà họ Lâm lạnh thêm một tầng.

Lâm gia chủ vội sai người làm theo. Hai gia đinh bị buộc phải ngồi ở mái hiên canh quan tài, nhưng cả hai đều kéo ghế cách xa ít nhất mười bước. Đèn lồng trước cửa không ai dám gỡ xuống. Cửa lớn được mở hé như Tạ Vô Kỵ dặn, khe cửa hẹp vừa đủ nhìn thấy phố Đông mờ sương bên ngoài.

Chiếc kiệu hoa không người khiêng vẫn dừng dưới cây hòe.

Không tiến, cũng không lùi.

Đêm càng sâu, trấn Thanh Hà càng yên tĩnh. Sự yên tĩnh ấy không giống giấc ngủ của người sống, mà giống một đám tang cố nín tiếng khóc. Sau giờ Hợi, những nhà còn sáng đèn cũng lần lượt tối đi. Từ khe cửa Lâm gia nhìn ra, cả con phố chỉ còn ánh đỏ lờ mờ của tám chiếc đèn lồng và chiếc kiệu hoa cuối đường.

Tạ Vô Kỵ ngồi dưới mái hiên, đặt hộp gỗ bọc vải đen trên đầu gối. Hắn không ngủ. Thỉnh thoảng, hắn đưa mắt nhìn quan tài. Thỉnh thoảng lại nhìn chiếc gương đồng.

Đến gần canh ba, trong quan tài vang lên một tiếng động rất nhẹ.

Không phải tiếng gõ.

Là tiếng cào.

Soạt.

Soạt.

Như móng tay trượt trên mặt trong của ván gỗ. Hai gia đinh ngồi canh lập tức co rúm người, một kẻ suýt đánh rơi đèn dầu. Lâm gia chủ ở trong chính sảnh bước ra, môi mím chặt, nhưng hai chân không giấu được run rẩy.

Tạ Vô Kỵ giơ tay, ra hiệu không ai được lên tiếng.

Tiếng cào kéo dài một lúc rồi dừng. Sau đó, từ trong quan tài vọng ra một tiếng thở rất mỏng. Hơi thở ấy không giống của người sống. Nó quá chậm, quá sâu, giống như có người đang học cách hít thở sau khi đã chết.

Rồi giọng nữ ấy lại vang lên.

Lần này, nó không hỏi mặt của ta đâu nữa.

Nó gọi: “Nương…”

Một tiếng gọi rất khẽ, mềm và lạnh.

Từ phía phòng trong, có tiếng đồ vật rơi xuống đất.

Lâm gia chủ biến sắc, lập tức quay đầu. Cửa buồng phía sau chính sảnh vốn đóng kín không biết đã hé ra từ lúc nào. Bên trong tối đen, chỉ có một bàn tay phụ nữ bám vào khung cửa, mu bàn tay nổi gân xanh, trên cổ tay còn buộc một sợi chỉ đỏ.

“Ngọc Nhi…”

Giọng phụ nữ trong phòng run đến mức không còn thành tiếng.

Lâm gia chủ lao tới bịt miệng bà ta, nhưng đã muộn.

Ngay khi hai chữ Ngọc Nhi bật ra, chiếc gương đồng trên bàn hương bỗng rung mạnh. Mặt gương úp xuống nền gỗ, nhưng bên dưới lại phát ra tiếng cười rất nhỏ. Tám chiếc đèn lồng ngoài cửa đồng loạt sáng rực lên một thoáng, ánh đỏ tràn vào sân như máu loãng.

Quan tài im lặng.

Nhưng ngoài phố, chiếc kiệu hoa dưới cây hòe chậm rãi xoay đầu.

Hai càng kiệu hướng thẳng về phía cửa Lâm gia.

Tạ Vô Kỵ đứng dậy. Quỷ Sự Lục trong hộp lạnh buốt. Hắn bước tới bàn hương, dùng hai ngón tay đè lên mép gương. Bên dưới gương, tiếng cười lập tức tắt.

Lâm phu nhân bị Lâm gia chủ giữ trong tay vẫn nhìn chằm chằm quan tài. Bà khoảng bốn mươi tuổi, nhưng mái tóc đã bạc quá nửa. Không biết vì mất con hay vì sợ hãi, gương mặt bà tiều tụy đến mức hốc mắt lõm sâu, đôi môi nứt ra. Bà không nhìn ai khác. Trong mắt bà chỉ có cỗ quan tài phủ khăn đỏ.

“Nó gọi ta.” Bà lẩm bẩm. “Nó lạnh lắm… nó bảo nó lạnh lắm…”

Tạ Vô Kỵ hỏi: “Bà là người chải đầu cho Lâm Ngọc?”

Lâm phu nhân giật mình, như vừa bị kéo khỏi một giấc mộng. Bà nhìn hắn, ánh mắt trống rỗng. Hồi lâu sau, bà mới gật đầu.

“Chải lúc nào?”

“Trước giờ Tý.”

“Còn sống hay đã chết?”

Câu hỏi ấy khiến tất cả người trong sân đều ngừng thở.

Lâm phu nhân mở miệng, nhưng không phát ra tiếng. Lâm gia chủ lập tức nói: “Đương nhiên là còn sống! Đêm qua Ngọc Nhi chỉ hơi mệt, phu nhân chải đầu xong nó mới nghỉ. Đến nửa đêm nha hoàn vào xem thì đã không còn thở.”

Tạ Vô Kỵ nhìn Lâm phu nhân: “Ta hỏi bà.”

Ánh mắt hắn không sắc, cũng không dữ. Nhưng dưới ánh mắt ấy, những lời nói dối giống như giấy tiền gặp lửa, chưa kịp bay lên đã bắt đầu cong mép.

Lâm phu nhân run rẩy: “Ta… ta không biết.”

Lâm gia chủ quát: “Bà hồ đồ rồi!”

“Ta thật sự không biết!” Lâm phu nhân đột nhiên khóc nấc lên. “Lúc ta chải đầu cho nó, nó ngồi trước gương, lưng thẳng lắm, khăn voan đỏ phủ một nửa mặt. Ta hỏi nó có lạnh không, nó không đáp. Ta tưởng nó giận chúng ta ép nó gả. Ta còn mắng nó vài câu. Ta nói con gái nhà họ Lâm sinh ra đã không thể tự chọn đường. Ta nói qua đêm nay là tốt rồi. Ta nói… ta nói đừng làm nhà họ Lâm mất mặt.”

Bà nói đến đây thì hai tay ôm lấy đầu, móng tay cào vào da: “Nhưng khi ta chải đến lọn tóc cuối, tóc nó rụng ra từng nắm. Ta kéo khăn voan lên thì thấy…”

Bà bỗng dừng lại.

Cả sân im phăng phắc.

Tạ Vô Kỵ hỏi: “Thấy gì?”

Lâm phu nhân nhìn chiếc gương úp trên bàn hương. Cổ họng bà phát ra âm thanh khô rát: “Ta thấy trong gương… không có mặt nó.”

Bà vừa nói xong, phía dưới chiếc gương đồng lại vang lên tiếng móng tay cào.

Soạt.

Lâm phu nhân che miệng, nước mắt trào ra: “Không phải mặt bị hủy. Không phải máu thịt lở loét. Là không có gì cả. Một khoảng trống. Như da mặt bị ai đó lau sạch khỏi đầu. Nhưng trong gương, sau lưng nó còn có một người.”

“Người nào?”

“Ta không nhìn rõ. Chỉ thấy người đó mặc áo cưới đỏ, đứng rất sát sau lưng Ngọc Nhi. Nó cúi đầu, như đang chải tóc cùng ta. Trên tay nó cầm một chiếc lược gỗ đen.”

Bà mối ở mái hiên nghe đến chiếc lược gỗ đen thì thét lên một tiếng: “Không thể! Thứ đó đã chôn rồi!”

Tạ Vô Kỵ quay sang: “Thứ nào?”

Bà mối lập tức bịt miệng, nhưng sắc mặt đã bán đứng bà ta.

Lâm gia chủ cũng nhìn bà ta, ánh mắt vừa sợ vừa giận: “Ngươi biết gì?”

Bà mối lùi lại, lưng dán vào cột. Hồi lâu sau, bà ta mới run rẩy nói: “Đó là lời đồn cũ. Mấy chục năm trước, Thanh Hà từng có một cô dâu họ Thẩm. Nghe nói nàng không muốn gả, nhưng nhà mẹ đẻ nhận lễ rồi, nhà trai lại là đại hộ. Đêm xuất giá, nàng bị nhốt trong phòng cưới. Sáng hôm sau, người ta phát hiện nàng chết cháy trong miếu Nguyệt Lão. Mặt bị lửa thiêu không còn nhận ra, trong tay nắm một chiếc lược gỗ đen.”

Tạ Vô Kỵ hỏi: “Vì sao chết trong miếu?”

Bà mối lắc đầu: “Không ai biết. Có người nói nàng chạy đến miếu cầu Nguyệt Lão cắt tơ hồng. Có người nói nàng bị người nhà kéo tới đó làm lễ ép duyên. Cũng có người nói… nàng không phải tự chết.”

“Sau đó?”

“Sau đó trấn bắt đầu có chuyện. Cô dâu nào trước khi xuất giá soi gương ở giờ Tý, trong gương sẽ thấy sau lưng mình có một người chải tóc. Nếu không úp gương, sáng hôm sau mặt cô dâu sẽ biến mất. Người trong trấn sợ quá, bèn lập tục: cô dâu chết trước giờ gả thì không được phát tang, phải để đèn đỏ ba đêm, úp hết gương trong nhà, không gọi tên người chết, không hỏi mặt ở đâu. Qua ba đêm, nếu không có tiếng gọi, chuyện coi như qua.”

Lâm gia chủ cứng đờ: “Tại sao ta chưa từng nghe đầy đủ?”

Bà mối cười khổ, nước mắt đọng trên lớp phấn trắng: “Lão gia là nam nhân, lại là nhà giàu. Những lời này đều truyền trong miệng đàn bà làm mai, người chải đầu, người may áo cưới. Ai dám nói trước mặt các ông? Nói ra thì bị mắng là mê tín, là xúi quẩy. Nhưng mấy đời nay, nhà nào gả con gái cũng lén làm theo. Không soi gương giờ Tý. Không dùng lược gỗ đen. Không đi qua miếu Nguyệt Lão sau hoàng hôn. Không may áo cưới quá mười ba ngày. Không để cô dâu khóc trước bàn thờ.”

“Ngọc Nhi đã phạm điều nào?” Tạ Vô Kỵ hỏi.

Không ai trả lời.

Nhưng sự im lặng ấy đã là câu trả lời.

Lâm phu nhân khóc không thành tiếng: “Nó khóc trước bàn thờ. Nó quỳ xin cha nó hủy hôn. Nó nói nó đã có người trong lòng. Nhưng nhà họ Lâm không thể mất hôn ước với nhà họ Triệu. Lão gia tức giận, sai người khóa phòng. Ta… ta cũng mắng nó. Ta bảo nó đừng làm chuyện hồ đồ.”

Lâm gia chủ mặt tái xanh: “Đủ rồi!”

Tạ Vô Kỵ không nhìn ông ta. Hắn hỏi tiếp: “Chiếc lược chải đầu của Lâm Ngọc ở đâu?”

Lâm phu nhân sững người: “Ta… ta để trong phòng cưới.”

“Dẫn ta đi.”

Lâm gia chủ muốn ngăn, nhưng khi nhìn thấy chiếc kiệu hoa ngoài phố đã xoay hẳn về phía cửa lớn, ông ta không còn nói được gì. Ông ta chỉ khoát tay cho hai người hầu cầm đèn đi trước.

Phòng cưới nằm ở dãy tây. Cửa phòng dán chữ hỉ, hai bên treo lụa đỏ. Nhưng khi đến gần, Tạ Vô Kỵ ngửi thấy một mùi rất nhạt của tro ẩm. Mùi ấy không nên có trong một căn phòng cưới. Nó giống mùi nhang tàn bị vùi trong bùn dưới chân miếu hoang.

Cửa vừa mở, một luồng khí lạnh tràn ra.

Bên trong phòng vẫn giữ nguyên cách bài trí đêm xuất giá. Màn đỏ buông xuống, chăn gấm thêu uyên ương trải ngay ngắn. Trên bàn đặt một cặp nến long phượng đã cháy hết một nửa. Những chiếc gương trong phòng đều bị úp xuống hoặc phủ vải đỏ. Nhưng trên bàn trang điểm, chỗ lẽ ra đặt lược chải đầu, chỉ còn một vệt nước đen hình bàn tay.

Chiếc lược đã không còn.

Lâm phu nhân lảo đảo: “Ta để ở đây… rõ ràng ta để ở đây…”

Tạ Vô Kỵ cúi xuống nhìn vệt nước. Nước chưa khô. Trong vệt nước có lẫn vài sợi tóc dài và một mảnh gỗ rất nhỏ màu đen. Hắn dùng khăn bọc mảnh gỗ lại, đưa lên gần mũi ngửi.

Mùi tro cháy.

Mùi tóc người.

Và một mùi son phấn cũ đã mục trong đất nhiều năm.

Trên mặt bàn trang điểm có một tấm khăn voan đỏ bị gấp lại. Tạ Vô Kỵ mở khăn ra. Bên trong không có máu, chỉ có một hàng chữ rất mảnh được thêu bằng chỉ đen ở mép khăn. Chữ thêu méo mó, như do người không quen cầm kim làm ra.

Đừng nhìn mặt ta.

Lâm phu nhân vừa thấy hàng chữ thì ngã ngồi xuống đất.

Tạ Vô Kỵ đặt khăn voan lại chỗ cũ. Hắn quay sang nhìn chiếc gương lớn phủ vải đỏ ở góc phòng. Vải đỏ không động, nhưng trên mặt vải đang dần hiện ra một vết ẩm hình năm ngón tay, như có ai đó từ trong gương đặt tay lên.

Một người hầu run giọng: “Tiên sinh… có cần úp thêm gương không?”

“Không cần.”

“Tại sao?”

Tạ Vô Kỵ nhìn vết tay trên vải đỏ: “Úp gương là để người trong gương không ra ngoài. Nhưng nếu nó đã ra rồi, úp hay không úp đều không khác nhau.”

Người hầu lập tức im bặt.

Đúng lúc đó, từ ngoài sân truyền đến tiếng hô hoảng loạn.

“Kiệu hoa! Kiệu hoa vào cửa rồi!”

Mọi người trong phòng đều quay đầu.

Tạ Vô Kỵ bước ra trước nhất. Qua hành lang dài, hắn nhìn thấy chiếc kiệu hoa vốn dừng ở cuối phố không biết từ lúc nào đã xuất hiện trước cửa Lâm gia. Cửa lớn mở hé theo lời hắn dặn, khe cửa vốn chỉ đủ cho một người nhìn ra ngoài. Nhưng chiếc kiệu kia đã lọt nửa thân vào trong sân, như thể gỗ đỏ và rèm lụa có thể lách qua khe hẹp mà không cần ai khiêng.

Hai gia đinh giữ cửa ngồi bệt dưới đất, mặt trắng bệch. Một người chỉ vào càng kiệu, miệng há ra nhưng không nói được.

Dưới càng kiệu có bùn đen nhỏ xuống từng giọt.

Trong bùn có dấu chân.

Dấu chân rất nhỏ, giống chân một cô gái đi giày thêu.

Từng dấu chân hướng từ kiệu vào trong sân, vòng qua quan tài, rồi dừng trước bàn hương nơi đặt chiếc gương úp xuống.

Tạ Vô Kỵ nhìn theo dấu chân ấy. Trên mặt gương đồng, hơi nước đã tụ dày hơn, tạo thành một dòng chữ lộn ngược.

Không ai trong sân dám đọc.

Tạ Vô Kỵ cúi xuống, dùng tay áo lau nhẹ một góc hơi nước. Dòng chữ hiện rõ hơn.

Trả mặt cho ta.

Lâm phu nhân bật khóc, nhưng lần này không dám gọi tên con nữa. Lâm gia chủ đứng cạnh quan tài, cả người như già đi mười tuổi trong một đêm. Bà mối thì nhìn chiếc kiệu hoa, môi mấp máy lặp đi lặp lại: “Không đủ ba đêm… không nên đến nhanh như vậy… không nên…”

Tạ Vô Kỵ hỏi: “Theo lời đồn cũ, kiệu hoa xuất hiện vào đêm thứ mấy?”

Bà mối run rẩy đáp: “Đêm thứ ba. Nếu cô dâu không chịu đi, kiệu mới đến đón. Nhưng Ngọc Nhi mới chết đêm qua. Hôm nay là đêm đầu tiên.”

“Vậy có người đã gọi nó đến sớm.”

Câu ấy vừa rơi xuống, chiếc kiệu hoa trong sân khẽ lắc một cái.

Rèm kiệu hé ra một đường nhỏ.

Bên trong tối đen. Nhưng từ bóng tối ấy, có tiếng lược chải qua tóc vang lên chậm rãi.

Một lần.

Hai lần.

Ba lần.

Âm thanh rất nhẹ, nhưng mỗi lần vang lên, tóc sau gáy mọi người trong sân lại dựng đứng. Đến lần thứ tư, từ trong kiệu rơi ra một sợi tóc dài ướt nước. Sợi tóc bò trên nền đá như vật sống, chậm rãi hướng về phía quan tài.

Tạ Vô Kỵ lấy từ tay áo ra một đoạn chỉ đỏ đã phai màu, buộc một nút quanh ngón trỏ. Hắn không niệm chú, cũng không múa kiếm. Chỉ cúi xuống, dùng đầu ngón tay chặn sợi tóc lại.

Sợi tóc lập tức quấn lên ngón tay hắn.

Máu từ đầu ngón tay rỉ ra một giọt.

Quỷ Sự Lục trong hộp gỗ bỗng tự mở. Những trang giấy lật nhanh trong gió không biết từ đâu thổi tới. Cuối cùng, sách dừng ở trang vừa ghi tên Thanh Hà. Bên dưới dòng “Cô dâu không mặt: Khởi sự”, một dòng chữ mới chậm rãi nổi lên:

Lời đồn cũ chưa chết. Nó chỉ đợi người sống quên mất vì sao phải sợ.

Tạ Vô Kỵ nhìn dòng chữ ấy, rồi nhìn chiếc kiệu hoa.

Đêm ở Thanh Hà không còn là dấu hiệu đầu tiên nữa. Lời đồn đã thức dậy, cấm kỵ đã bị phạm, và có người trong trấn đang mượn tay người chết để che một chuyện cũ sâu hơn.

Hắn khép Quỷ Sự Lục lại.

Ngoài cửa, từ cuối phố bỗng truyền đến tiếng mõ rất xa.

Cốc.

Cốc.

Cốc.

Ba tiếng mõ vang lên giữa đêm, đều đặn như tiếng người gõ vào cửa miếu bỏ hoang.

Bà mối vừa nghe thấy thì mềm nhũn ngã xuống đất.

“Miếu Nguyệt Lão…” bà ta lẩm bẩm. “Có người đang mở cửa miếu…”

Tạ Vô Kỵ ngẩng đầu nhìn về phía cuối trấn.

Ở nơi sương đêm dày nhất, sau những mái ngói đen và tường trắng đã mốc, có một chấm đỏ rất nhỏ sáng lên giữa bóng tối. Nó giống ánh đèn trong miếu, cũng giống một con mắt vừa mở.

Và trong cỗ quan tài phủ khăn đỏ, cô dâu không mặt lại cất tiếng cười.

Hết chương 2

Bình luận chương (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.

Đọc mượt, dễ theo dõi

Giao diện tối giản, tập trung vào nội dung để bạn thưởng thức truyện trọn vẹn.

Tự động lưu vị trí đọc

Hệ thống tự động ghi nhớ chương đọc dở, tiếp tục mọi lúc mọi nơi.

Giao diện tối ưu cho truyện dài

Thiết kế tối ưu cho những bộ truyện dài hàng ngàn chương.

Theo dõi chương mới nhanh chóng

Nhận thông báo khi truyện bạn theo dõi có chương mới.