Chiếc đèn trong tay Lục Tiểu Mãn nặng như vừa bị nhét đá xuống đáy.
Nàng nhìn ba chữ hiện trên mặt giấy ố vàng, trong khoảnh khắc ấy không nghe thấy tiếng gió nữa. Sương trắng lấp đầy con ngõ, thuyền đen trôi trên mặt đá không có nước, ông lão lái đò đứng nơi mũi thuyền, áo tơi nhỏ từng giọt xuống ván. Mỗi giọt rơi xuống lại không vỡ, mà lăn như hạt châu đen, rồi chui vào khe đá, biến mất.
Lục Tiểu Mãn.
Tên nàng nằm trên mặt đèn, nét chữ ẩm, đen, lạnh. Không phải mực. Giống như có người dùng ngón tay nhúng nước sông viết lên từ bên trong lớp giấy.
Nàng muốn buông tay.
Nhưng năm ngón tay không nghe theo nàng nữa.
Cán đèn lồng xám bỗng lạnh đi, cái lạnh thấm qua da thịt, chui vào xương cổ tay. Những sợi tre mảnh trong khung đèn khẽ rung lên, phát ra tiếng lách cách rất nhỏ. Lục Tiểu Mãn cúi xuống, nhìn thấy bóng mình dưới chân đang bị kéo dài về phía thuyền.
Không phải bóng của người sống đứng dưới đèn.
Bóng ấy giống một vệt nước đang bị dòng sông vô hình lôi đi.
Tạ Vô Kỵ bước chắn trước mặt nàng.
Hắn không giật lấy đèn. Cũng không vội cắt tên trên mặt giấy. Bàn tay hắn chỉ đặt nhẹ lên chuông đồng bên hông, ngón cái đè lên vết nứt cũ của thân chuông. Sắc mặt hắn vẫn bình tĩnh, nhưng Lục Tiểu Mãn ở sát hắn đủ gần để thấy đầu ngón tay kia hơi trắng.
“Đèn giữ tên không tự chọn người.”
Giọng hắn rất thấp.
Ông lão lái đò nhếch miệng cười.
Trong màn sương, nụ cười ấy như bị nước ngâm quá lâu, da mặt nhăn thành từng nếp mềm nhũn. “Người cầm đèn là người nhận đường. Đèn đã ghi tên, khách phải lên thuyền.”
Tạ Vô Kỵ nói: “Nàng không nhận đường.”
“Nhưng nàng cầm đèn.”
“Đèn do người sống đưa.”
Ông lão im lặng một hơi.
Sau lưng ông ta, khoang thuyền tối đen. Bóng người ướt không mặt ngồi bất động trong đó. Đứa trẻ họ Phùng ôm tấm vải ướt, đầu cúi thấp, tóc dính bết lên trán. Nó còn thở hay không, không ai biết. Chỉ có đôi chân trần đặt trên ván thuyền, nhỏ nước xuống từng giọt.
Phùng Nhị quỳ sụp xuống giữa đường.
“Con ta… con ta còn sống không?”
Không ai trả lời ông ta.
Bà Nghiêm đứng bên cạnh cửa, hai tay ôm chiếc đèn xám trước nhà mình. Ngọn lửa trong đèn càng lúc càng mỏng. Bà nhìn tên trên đèn của Lục Tiểu Mãn, con mắt đục như bị thứ gì cắt qua.
“Không thể nào.” Bà lẩm bẩm. “Đèn giữ tên chỉ nhận người trong làng. Người ngoài không có bát nước, không có giấy tên, không có tiền bến… sao lại ghi được tên?”
Tạ Vô Kỵ quay đầu nhìn bà.
“Đêm nay đã có người đổi luật.”
Bà Nghiêm run lên.
Tiếng mái chèo ngoài bến lại vang.
Soạt.
Một chiếc đèn xám dưới mái hiên bên trái tắt phụt. Căn nhà đó lập tức truyền ra tiếng phụ nữ nức nở, nhưng tiếng khóc chưa kịp cao lên đã bị một bàn tay bịt kín. Dưới màn sương phía sau thuyền của ông lão, lại có thêm một bóng thuyền lặng lẽ hiện ra, đèn trắng treo ở mũi thuyền, ánh sáng không hắt lên mà rũ xuống mặt đất như tro.
Quỷ Sự Lục đã viết: Đèn tắt một chiếc, bến thêm một người.
Giờ câu đó đang xảy ra trước mắt họ.
Tạ Vô Kỵ lấy sợi chỉ đỏ ra, quấn một vòng quanh cổ tay Lục Tiểu Mãn. Đầu chỉ còn lại hắn giữ trong tay. Sợi chỉ vừa chạm da nàng đã căng thẳng, đầu kia tự động hướng về chiếc thuyền đen.
Ông lão lái đò khẽ cười.
“Buộc dây vào khách của bến là muốn kéo cả mình xuống sao?”
Tạ Vô Kỵ đáp: “Chưa qua giờ Tý, bến chưa có quyền thu người sống.”
“Đúng.” Ông lão gật đầu chậm rãi. “Nhưng nếu người sống tự lên thuyền thì không tính là thu.”
Lục Tiểu Mãn nghe vậy, sống lưng lạnh buốt.
Nàng biết ý nghĩa câu ấy.
Nếu nàng bị kéo, còn có thể xem là quỷ sự cưỡng ép. Nhưng nếu nàng bước lên vì muốn cứu người, vì muốn giữ đèn, vì muốn cả làng không tắt hết, vậy trong âm luật của bến, nàng sẽ thành khách tự nguyện.
Không ai ép.
Chỉ là tất cả mọi thứ đều đẩy nàng tới một lựa chọn không còn đường lui.
Tạ Vô Kỵ quay sang Phùng Nhị.
“Ngươi nói vừa rồi ngươi đặt tên cha ngươi trong bát.”
Phùng Nhị gật đầu liên tục. “Đúng, đúng vậy. Cha ta tên Phùng Đại Sơn. Năm ngoái lật thuyền chết ở khúc Tam Loan. Theo lệ làng, năm nay phải đặt bát nước đen, đè tên xuống đáy, đợi đèn xám cháy qua canh ba. Nếu người chết không về thì sang năm mới được tháo tang nước. Ta chỉ làm theo lệ cũ.”
“Tiền bến đâu?”
Phùng Nhị khựng lại.
Chỉ một khựng rất nhỏ.
Nhưng trong đêm như thế này, sự im lặng ngắn hơn một hơi thở cũng đủ làm người khác nghe thấy.
Bà Nghiêm xoay phắt đầu. “Phùng Nhị?”
Phùng Nhị há miệng, môi run rẩy.
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta. “Tiền bến dùng để tiễn người chết khỏi bến. Đêm đặt bát, trong bát phải có giấy tên, đá đè, nước sông và một đồng tiền đã qua tang. Thiếu một thứ, đò không đưa người chết đi. Thừa một thứ, đò sẽ nhận người sống.”
Mặt Phùng Nhị trắng bệch.
Lục Tiểu Mãn lập tức nhớ lại ánh kim loại đen trong khăn đỏ của Tạ Vô Kỵ.
Đồng tiền đen.
Nàng nhìn Phùng Nhị.
Người đàn ông ấy không dám nhìn ai. Hai tay ông ta chống xuống đất, móng cào lên nền đá đến bật máu. Đứa trẻ trên thuyền vẫn cúi đầu bất động, còn người vợ phía sau cửa đã quỳ xuống, miệng bịt chặt, nước mắt rơi không tiếng.
“Ta… ta chỉ muốn cha ta đi.” Phùng Nhị nói khàn đặc. “Năm ngoái ông ấy về ba đêm liền. Đứng ngoài cửa gọi tên con ta. Ta sợ. Ta sợ ông ấy không chịu đi. Có người nói, nếu đặt một đồng tiền cũ hơn tiền tang thường, người dưới bến sẽ đưa đi sạch sẽ, không quay về nữa.”
Bà Nghiêm gằn giọng: “Ai nói?”
Phùng Nhị lắc đầu. “Không biết. Người đó đi ngang chợ ven sông. Áo xám, đội nón, bán tiền cổ. Hắn nói tiền này qua được cả bến cũ, người chết cầm rồi sẽ không tìm đường về nhà nữa.”
Tạ Vô Kỵ không nói.
Hắn mở khăn đỏ trong tay.
Đồng tiền đen nằm bên trong, mặt khắc hình mắt quỷ mờ mờ, lạnh đến mức khăn đỏ quanh nó cũng sẫm màu đi. Lục Tiểu Mãn chỉ nhìn một cái đã thấy đáy mắt nhói lên, như có người dùng kim châm từ trong tròng mắt.
Nàng vội dời mắt.
Nhưng trong khoảnh khắc ấy, nàng vẫn thấy một bóng người đứng sau Phùng Nhị.
Không phải cha ông ta.
Bóng ấy cao gầy, mặc áo dài xám, tay áo rũ xuống gần đầu gối. Trên mặt không có ngũ quan rõ ràng, chỉ có một vệt đen giống con mắt nằm ngang. Nó đứng sát lưng Phùng Nhị, một tay đặt lên vai ông ta, như đã đứng đó từ rất lâu.
Lục Tiểu Mãn hít khẽ.
Tạ Vô Kỵ không quay đầu, nhưng như đã nghe thấy hơi thở của nàng.
“Thấy gì?”
Nàng cố giữ giọng không run. “Sau lưng Phùng Nhị có người.”
Phùng Nhị lập tức quay phắt lại.
Sau lưng ông ta chỉ là sương.
Nhưng khi ông ta quay đầu, cái bóng áo xám cũng quay theo, vẫn ở sát sau lưng, vẫn đặt tay lên vai ông ta. Lục Tiểu Mãn càng nhìn càng lạnh. Người thường không thấy nó. Phùng Nhị quay kiểu gì, nó cũng đứng ở phía sau ông ta, như cái bóng thứ hai không thuộc về ánh đèn.
“Đừng nhìn lâu.” Tạ Vô Kỵ nói.
Lục Tiểu Mãn lập tức hạ mắt.
Ông lão lái đò bỗng cất giọng khàn khàn: “Khách đã trả tiền. Bến đã mở. Người cầm đèn, lên thuyền.”
Chiếc đèn trong tay Lục Tiểu Mãn lại nặng thêm.
Cổ tay nàng đau buốt. Sợi chỉ đỏ trên tay nàng bị kéo căng đến phát ra tiếng rít rất nhỏ. Nàng bước hụt về phía trước nửa bước, không phải vì muốn đi, mà vì chân nàng bị bóng dưới đất kéo đi.
Tạ Vô Kỵ siết đầu chỉ.
Sợi chỉ đỏ lập tức cắt vào ngón tay hắn. Máu thấm ra, rất ít, nhưng vừa chạm vào chỉ, màu đỏ trên sợi chỉ bỗng sáng lên một khoảnh khắc. Bóng của Lục Tiểu Mãn dưới đất khựng lại.
Ông lão nhìn giọt máu trên tay Tạ Vô Kỵ.
“Máu họ Tạ vẫn thích xen vào bến của người chết.”
Không khí xung quanh chợt lặng xuống.
Ngay cả tiếng khóc trong nhà hai bên đường cũng im bặt.
Bà Nghiêm ngẩng đầu, đôi môi run run. “Ông biết họ Tạ?”
Tạ Vô Kỵ không nhìn bà. Hắn nhìn thẳng ông lão lái đò.
“Ngươi là ai?”
Ông lão nghiêng đầu.
Mũ nón rộng che nửa mặt ông. Những giọt nước từ vành nón rơi xuống, từng giọt phản chiếu những chiếc đèn trắng phía sau. Khi ông ta cười, tiếng cười giống mái chèo cạo qua đá.
“Lái đò thì còn là ai? Có người chết không tìm được đường, ta đưa một đoạn. Có người sống muốn qua bến, ta thu một đồng. Có người quên trả nợ, ta đến tận cửa.”
Tạ Vô Kỵ nói: “Ngươi không phải người giữ bến cũ.”
Ông lão im lặng.
Tạ Vô Kỵ giơ đồng tiền đen lên, nhưng vẫn bọc trong khăn đỏ, không để nó chạm trực tiếp ánh đèn. “Bến đò của làng Vọng Hà dùng tiền tang đã qua lửa. Đồng này chưa qua lửa, cũng không qua tay người chết trong làng. Nó là vật mở đường, không phải tiền tiễn hồn.”
Bà Nghiêm biến sắc. “Mở đường?”
“Có người dùng tang tục của làng làm vỏ.” Tạ Vô Kỵ nói. “Bên trong không phải tiễn hồn. Là mở âm lộ.”
Đèn trong con ngõ lại tắt thêm một chiếc.
Rồi chiếc thứ hai.
Sương trắng dày hơn. Trên mặt đá dưới thuyền bắt đầu xuất hiện những gợn sóng rất mỏng. Không có nước thật, nhưng mặt đường giống như đang mềm ra, biến thành một khúc sông chết. Mũi thuyền của ông lão nhẹ nhàng trôi tới thêm một tấc.
Phùng Nhị bò tới, dập đầu xuống đất.
“Ta không biết! Ta thật sự không biết! Ta chỉ mua đồng tiền đó. Ta không muốn hại người ngoài, cũng không muốn hại con ta!”
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta.
“Người bán tiền có bảo ngươi, khi đặt bát phải viết thêm một tên dự phòng không?”
Phùng Nhị cứng người.
Bà Nghiêm lảo đảo lùi lại một bước.
“Ngươi viết tên ai?”
Phùng Nhị không trả lời. Môi ông ta mấp máy, nhưng không phát ra tiếng.
Tạ Vô Kỵ cúi xuống nhặt nửa mảnh bát vỡ. Trên mặt gốm còn dính nước đen. Hắn dùng dao khắc xương cạo nhẹ lớp bùn ở đáy mảnh gốm. Dưới lớp bùn, có một mảnh giấy nhỏ dính chặt vào men bát.
Trên đó không phải tên cha Phùng Nhị.
Cũng không phải tên Tạ Vô Kỵ.
Là nét chữ bị nước làm nhòe, nhưng vẫn nhận ra được một phần.
Mãn.
Lục Tiểu Mãn đứng lặng tại chỗ.
Phùng Nhị bật khóc thành tiếng.
“Ta không biết đó là tên cô nương ấy! Người bán tiền đưa ta một mảnh giấy, bảo chỉ cần đặt xuống đáy bát, bến sẽ tự nhận người không thuộc làng thay cho nhà ta. Ta không mở ra xem! Ta thề ta không mở ra xem!”
Lời vừa nói ra, trong một căn nhà bên phải có người chửi khẽ, rồi lập tức im bặt. Lục Tiểu Mãn nhìn qua, thấy những khe cửa hai bên đường đều khép lại hẹp hơn.
Không ai thật sự kinh ngạc.
Bọn họ sợ, nhưng không lạ.
Nàng bỗng hiểu.
Trong làng này, việc đặt một cái tên không phải người nhà xuống bát có lẽ không phải chuyện lần đầu.
Chỉ là những lần trước, tên được đặt vào là tên kẻ tha hương, người buôn hàng, khách qua đò, hoặc người không ai tìm. Đêm nay, cái tên ấy rơi trúng nàng.
Nàng cầm đèn, nhìn những cánh cửa đóng kín.
Một cảm giác buồn nôn lặng lẽ dâng lên, không vì sợ quỷ, mà vì người sống sau cửa.
Bà Nghiêm giơ tay tát Phùng Nhị một cái.
Tiếng tát khô khốc vang giữa sương.
“Đồ súc sinh.”
Phùng Nhị ngã sang một bên, nhưng vẫn bò dậy, ôm chân bà. “Ta chỉ muốn cứu con ta. Cha ta gọi nó ba đêm. Nó mới sáu tuổi. Ta không còn cách nào…”
“Ngươi lấy tên người khác thay mạng nó, còn nói không còn cách?”
Bà Nghiêm run rẩy, nhưng không phải vì sợ nữa. Trong con mắt đục có thứ gì đó vừa giận vừa tuyệt vọng. “Lệ đặt bát là để tiễn người chết. Từ khi nào thành trò đổi người sống?”
Không ai trả lời bà.
Chỉ có những chiếc đèn xám tiếp tục tắt dần.
Ông lão lái đò chống mái chèo xuống mặt đá.
Cộp.
Âm thanh ấy khiến tất cả bát nước trong làng cùng rung lên.
“Lời người sống nói xong chưa?” Ông hỏi. “Bến không nghe kiện. Bến chỉ nhận tên.”
Tạ Vô Kỵ nhìn chiếc đèn trong tay Lục Tiểu Mãn.
Tên nàng trên mặt đèn đã đậm hơn. Ba chữ ấy như đang thấm vào trong giấy, từng nét mực nổi gân như mạch máu. Nếu để nó thấm hết qua mặt đèn, có lẽ nàng sẽ không còn là người cầm đèn nữa, mà là người được đèn dẫn đi.
Tạ Vô Kỵ đưa tay.
“Đưa đèn cho ta.”
Lục Tiểu Mãn lắc đầu rất nhẹ.
Không phải nàng không muốn đưa. Mà tay nàng không rời được cán đèn.
Tạ Vô Kỵ hiểu. Hắn không cố giật. Hắn lấy dao khắc xương, đặt lưỡi dao lên mép giấy đèn.
Bà Nghiêm hoảng sợ: “Không được cắt đèn!”
Tạ Vô Kỵ dừng tay.
“Vì sao?”
Bà Nghiêm nuốt khan. “Đèn giữ tên mà bị cắt, tên trên đèn sẽ không mất. Nó sẽ rơi xuống nước. Tên rơi xuống nước thì người đó cả đời không lên được bờ.”
Ông lão cười.
“Bà già còn nhớ luật.”
Tạ Vô Kỵ thu dao lại.
Phương án đầu tiên thất bại.
Không thể cắt đèn.
Không thể buông đèn.
Không thể để đèn tắt.
Không thể để nàng lên thuyền.
Bốn con đường đều bị chặn, mà giờ Tý đang tới gần.
Gió từ bến thổi vào làng mang theo mùi bùn sông, mùi giấy tiền ẩm và mùi xác gỗ mục. Lục Tiểu Mãn cảm thấy phía sau mình càng lúc càng nặng. Nàng không quay đầu, nhưng biết có thứ gì đang đứng sau lưng nàng.
Không phải một bóng.
Là rất nhiều bóng.
Những người từng bị đặt tên xuống bát, từng bị đổi lên thuyền thay cho người trong làng, đang tụ lại sau nàng. Họ không chạm vào nàng. Họ chỉ đứng đó, ướt sũng, im lặng, như chờ xem lần này người sống có tiếp tục để một người khác trả nợ thay mình hay không.
Lục Tiểu Mãn khẽ hỏi: “Nếu ta không lên, cả làng sẽ tắt đèn?”
Tạ Vô Kỵ nhìn nàng.
“Nó muốn ngươi nghĩ vậy.”
“Nhưng nếu đúng thì sao?”
“Đúng cũng không phải lỗi của ngươi.”
Nàng im lặng.
Câu ấy rất lạnh, cũng rất nặng.
Nàng biết Tạ Vô Kỵ nói đúng. Nhưng trong con ngõ này có trẻ con, có người già, có người không hề biết Phùng Nhị đã làm gì. Nếu từng chiếc đèn tắt, từng chuyến thuyền thêm người, làng Vọng Hà có thể thật sự bị kéo xuống bến trước khi trời sáng.
Ông lão lái đò như nghe được ý nghĩ của nàng.
“Cô nương có mắt nhìn thấy người chết.” Ông nói. “Vậy nên cô nên biết, người chết dưới bến nhiều hơn người sống trong làng. Bọn họ chờ lâu rồi.”
Lục Tiểu Mãn không đáp.
Tạ Vô Kỵ lại nhìn Phùng Nhị.
“Người bán tiền còn nói gì?”
Phùng Nhị ôm mặt, run rẩy nghĩ lại. “Hắn nói… hắn nói nếu đèn không nhận tên, thì phải để người cầm đèn bước ba bước về phía bến. Không cần lên thuyền, chỉ cần ba bước, đò sẽ nhận đã có ý đi. Khi đó người trong nhà ta sẽ được bỏ qua.”
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Ngươi định để ai cầm đèn?”
Phùng Nhị khóc không ra tiếng.
Không cần trả lời.
Tạ Vô Kỵ đã biết.
Đứa trẻ trong khoang thuyền vẫn ôm tấm vải ướt. Tấm vải ấy không phải áo của nó. Trên đó lờ mờ có nét mực, chắc là mảnh giấy từng bọc đồng tiền đen hoặc tên dự phòng. Phùng Nhị vốn định để một người ngoài cầm đèn, bước ba bước, đổi lấy con mình an ổn. Nhưng âm luật bị người bán tiền bóp méo. Bến không chỉ nhận tên dự phòng. Nó nhận cả người cầm đèn, nhận cả làng, nhận tất cả những bát nước từng giấu tội.
Tạ Vô Kỵ cúi xuống, nhặt chiếc đèn xám của nhà Phùng Nhị đã rơi dưới đất.
Ngọn lửa trong đèn gần tắt. Hắn không thắp lại, chỉ dùng dao khắc xương cạy nhẹ đáy đèn. Từ bên trong khung tre rơi ra một mẩu giấy cuộn nhỏ, mỏng như vảy cá.
Bà Nghiêm nhìn thấy mẩu giấy ấy, mặt xám như tro.
“Đó là…”
“Không chỉ nhà Phùng Nhị.” Tạ Vô Kỵ nói.
Hắn mở mẩu giấy ra.
Trên đó viết một cái tên lạ. Nét chữ đã cũ, giấy ố vàng, mép giấy có dấu móng tay cào. Không phải tên người nhà Phùng. Cũng không phải tên người sống ở làng Vọng Hà.
Bà Nghiêm nhắm mắt.
Tạ Vô Kỵ bước tới chiếc đèn kế tiếp dưới mái hiên gần đó. Chủ nhà bên trong vội vàng cài thêm then, nhưng hắn không cần vào nhà. Đèn treo ngoài hiên, và đáy đèn cũng có một mảnh giấy.
Hắn lấy ra.
Lại một cái tên lạ.
Chiếc thứ ba.
Chiếc thứ tư.
Mỗi chiếc đèn xám đều giấu một cái tên người ngoài.
Không khí trong làng chết lặng.
Lục Tiểu Mãn nhìn những cánh cửa đóng kín. Sau mỗi cánh cửa là hơi thở người sống, là sự im lặng, là một loại tội lỗi đã thành tục lệ đến mức không ai còn dám gọi nó là tội lỗi.
Nàng khẽ nói: “Bà biết?”
Bà Nghiêm đứng như bị rút hết sức. Rất lâu sau, bà mới mở mắt.
“Ta biết có người làm. Nhưng ta không biết nhiều như vậy.”
Giọng bà khàn đặc.
“Ba mươi năm trước, bến này chết quá nhiều người. Nước lên, thuyền chìm, người chết không tìm được đường đi. Người trong làng sợ người nhà bị gọi về, mới dùng tên khách qua đò đặt vào đèn. Ban đầu chỉ một hai nhà. Sau đó… sau đó ai cũng nói, chỉ là mượn một cái tên không ai nhớ. Người ngoài đi qua rồi đi mất, có khi chết cũng chẳng ai tìm tới đây.”
Tạ Vô Kỵ nói: “Người chết không phải vì không ai nhớ mà thành rẻ hơn.”
Bà Nghiêm cúi đầu.
Câu ấy như một cái tát khác, nhưng lần này đánh vào cả làng.
Ông lão lái đò chống mái chèo, tiếng cười khàn khàn trườn qua sương. “Nghe đủ chưa? Người sống nợ bến, bến đến thu. Đêm nay không phải chỉ thu cô nương kia. Đêm nay thu hết.”
“Không.” Tạ Vô Kỵ nói.
Ông lão nhìn hắn.
Tạ Vô Kỵ giơ mấy mảnh giấy tên lấy từ đáy đèn lên. “Ngươi không đến thu nợ. Ngươi đến gom tên.”
Gió bỗng ngừng.
Những chiếc thuyền trắng trong sương đồng loạt bất động.
Lục Tiểu Mãn thấy bóng áo xám sau lưng Phùng Nhị ngẩng đầu lên.
Tạ Vô Kỵ nhìn vào màn sương, giọng không cao, nhưng từng chữ rất rõ.
“Người bán tiền dùng đồng tiền đen mở bến, dùng đèn xám gom những cái tên từng bị làng Vọng Hà ném xuống nước. Khi đủ tên, âm lộ sẽ không chỉ nối với bến này. Nó sẽ mở thành một cửa.”
Ông lão không cười nữa.
Tạ Vô Kỵ nói tiếp: “Ngươi là người giữ đò hay chỉ là thứ được mượn để chèo?”
Một tiếng động rất khẽ vang lên trong khoang thuyền.
Bóng người ướt không mặt bên cạnh đứa trẻ chậm rãi xoay đầu.
Không có mắt, không có miệng, nhưng Lục Tiểu Mãn vẫn cảm thấy nó đang nhìn Tạ Vô Kỵ.
Rồi nàng nghe thấy một giọng nói khác.
Không phải giọng ông lão.
Giọng ấy rất nhẹ, rất xa, như truyền từ dưới nước qua một lớp giấy.
“Họ Tạ vẫn thích hỏi những câu không nên hỏi.”
Tạ Vô Kỵ nheo mắt.
Ông lão lái đò đứng im trên mũi thuyền. Miệng ông không động. Giọng nói kia phát ra từ bóng người không mặt trong khoang.
Lục Tiểu Mãn cảm giác tròng mắt mình đau nhói. Nàng nhìn thấy phía sau bóng người không mặt có rất nhiều sợi chỉ đen kéo dài vào màn sương. Những sợi chỉ ấy không buộc vào thuyền. Chúng kéo về phía bến, về phía từng chiếc đèn xám, về phía từng bát nước đen trong làng.
Và trong một khoảnh khắc cực ngắn, nàng thấy ở cuối những sợi chỉ có một bàn tay.
Bàn tay ấy trắng, dài, sạch sẽ, hoàn toàn không giống tay của người chèo đò hay dân làng. Trên cổ tay áo xám có một dấu tròn đen, bên trong là hình mắt quỷ.
Nàng chưa kịp nói, chiếc đèn trong tay bỗng bùng lên.
Lửa xanh chuyển thành trắng.
Tên nàng trên mặt đèn bị ánh lửa chiếu xuyên qua, hắt lên mặt đất thành ba chữ méo mó. Bóng chữ vừa chạm đất, sợi chỉ đỏ trên cổ tay nàng lập tức cháy xém một đoạn.
Tạ Vô Kỵ kéo mạnh.
Lục Tiểu Mãn bị kéo lùi lại nửa bước, nhưng chiếc đèn không lùi.
Không phải nàng cầm đèn nữa.
Mà là đèn đang cầm nàng.
Ông lão lái đò nâng mái chèo.
“Giờ Tý sắp đến. Người cầm đèn bước ba bước, hoặc đèn trong làng tắt hết. Chọn đi.”
Đèn hai bên đường tắt nhanh hơn.
Một chiếc.
Hai chiếc.
Năm chiếc.
Mười chiếc.
Mỗi tiếng tắt là một hơi thở bị bóp nghẹt. Mỗi chiếc đèn trắng trên thuyền ngoài sương lại sáng thêm. Tiếng mái chèo chồng lên nhau, dày đến mức giống tiếng người đang đào đất.
Tạ Vô Kỵ bỗng buông đầu chỉ đỏ.
Lục Tiểu Mãn giật mình nhìn hắn.
Sợi chỉ vừa được buông ra, chiếc đèn lập tức kéo nàng về phía trước một bước.
Bước thứ nhất.
Tạ Vô Kỵ không ngăn.
Bước thứ hai.
Lục Tiểu Mãn cắn chặt răng, mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng. Nàng biết hắn sẽ không để nàng lên thuyền. Nhưng khi chân mình thật sự bước về phía chiếc thuyền đen, nỗi sợ vẫn như nước lạnh tràn qua ngực.
Bước thứ ba sắp rơi xuống.
Ngay lúc ấy, Tạ Vô Kỵ cúi người nhặt mảnh giấy tên của những người bị giấu trong đèn, rồi ném tất cả vào chiếc bát nước vỡ của nhà Phùng Nhị.
Bà Nghiêm kinh hãi: “Ngươi làm gì?”
Tạ Vô Kỵ cắn đầu ngón tay, nhỏ một giọt máu lên mép bát.
“Trả tên về bến.”
Giọt máu rơi xuống.
Nước đen trong bát vỡ sôi lên.
Không phải sôi vì nóng. Là những cái tên trong nước đồng loạt thức dậy. Từng tiếng gọi mơ hồ bật ra từ đáy bát, ban đầu rời rạc, sau đó dồn thành một luồng âm thanh lạnh buốt.
“Ta tên Lý Quý…”
“Ta tên A Tương…”
“Ta không phải người nhà họ Phùng…”
“Ta chết ở bến này…”
“Trả tên cho ta…”
Những cánh cửa hai bên đường rung lên bần bật.
Người trong nhà hoảng loạn bịt tai. Bà Nghiêm khuỵu xuống, nước mắt lăn qua những nếp nhăn khô cằn. Những cái tên bị họ giấu dưới đèn, ném xuống nước, dùng để thay cho con cháu mình suốt mấy chục năm, cuối cùng cũng có tiếng nói.
Chiếc đèn trong tay Lục Tiểu Mãn khựng lại.
Bước thứ ba của nàng chưa kịp đặt xuống.
Tên nàng trên mặt đèn nhòe đi một chút.
Ông lão lái đò rít lên: “Họ Tạ!”
Tạ Vô Kỵ không nhìn ông ta. Hắn lấy dao khắc xương khắc nhanh trên mảnh bát vỡ một chữ.
Danh.
Nét khắc rất nông, nhưng máu trên đầu ngón tay hắn thấm vào đó, làm chữ hiện lên đỏ sẫm.
“Người bị lấy tên không thể tự lên bờ.” Hắn nói. “Vậy để người sống đọc tên họ.”
Hắn quay sang Bà Nghiêm.
“Bà còn nhớ bao nhiêu tên?”
Bà Nghiêm run rẩy ngẩng đầu.
“Ta…”
“Nếu bà không đọc, đèn sẽ tiếp tục nhận tên mới.”
Bà Nghiêm nhìn những chiếc đèn xám đang tắt dần, nhìn chiếc thuyền không nước giữa con ngõ, nhìn đứa trẻ nhà Phùng Nhị trong khoang thuyền, rồi nhìn Lục Tiểu Mãn đang bị kéo dở bước thứ ba.
Cuối cùng, bà chống tay xuống đất, chậm rãi đứng dậy.
Giọng bà lúc đầu rất nhỏ.
“Lý Quý. Người bán vải qua bến năm Quý Mùi.”
Mặt nước trong bát rung lên.
Một bóng người trên chiếc thuyền xa nhất khẽ ngẩng đầu.
Bà Nghiêm tiếp tục, giọng khàn hơn.
“A Tương. Cô gái hát rong chết rét bên miếu cũ.”
Một chiếc đèn trắng ngoài sương tắt phụt.
“Trần Hữu Sinh. Người kéo xe lạc đường trong đêm nước lớn.”
Chiếc đèn thứ hai tắt.
“Miêu Tam Nương. Người bán kim chỉ…”
Mỗi cái tên được đọc lên, một chiếc đèn trắng trên thuyền âm tắt đi. Nhưng đèn xám trong làng cũng tắt theo. Không còn là tắt để thêm người, mà giống như những ngọn đèn ấy đang trả lại phần lửa đã đánh cắp từ người chết.
Dân làng bắt đầu mở cửa.
Ban đầu chỉ một khe.
Rồi một người già run rẩy bước ra, quỳ xuống đất, nói một cái tên mà cả nhà đã giấu hai mươi năm.
Sau đó là người thứ hai.
Người thứ ba.
Tiếng đọc tên rời rạc vang lên khắp làng Vọng Hà. Không ai dám khóc lớn. Không ai dám xin tha. Bọn họ chỉ đọc tên, từng cái tên cũ bị bùn, nước và lòng ích kỷ che đi.
Lục Tiểu Mãn cảm thấy sức kéo trên tay giảm bớt.
Nhưng chưa hết.
Tên nàng trên đèn vẫn còn đó. Chỉ mờ đi một nửa.
Ông lão lái đò đứng trong sương, thân hình bắt đầu vặn vẹo. Dưới áo tơi đen, có nước chảy ra không ngừng, nhưng thứ chảy ra không chỉ là nước. Là những sợi chỉ đen, từng sợi bị kéo đứt, quằn quại trên mặt đá như giun.
Bóng người không mặt trong khoang thuyền đột nhiên đứng dậy.
Đứa trẻ họ Phùng ngã nghiêng sang một bên.
Phùng Nhị hét lên, muốn lao tới, nhưng bị Bà Nghiêm kéo lại. “Đừng lên thuyền!”
Bóng người không mặt bước ra khỏi khoang.
Nó không có mặt, nhưng trên vị trí đáng lẽ là trán, một vết đen từ từ nứt ra, như một con mắt đang mở.
Tạ Vô Kỵ lập tức đặt tay lên Quỷ Sự Lục.
Sách trong túi vải lạnh buốt.
Bóng không mặt nhìn hắn.
Giọng nói nhẹ kia lại vang lên.
“Trả vài cái tên vô dụng mà đã tưởng phá được bến sao?”
Màn sương sau thuyền tách ra.
Lục Tiểu Mãn nhìn thấy ngoài bến, giữa những chiếc thuyền trắng, có một cây cọc gỗ cắm sâu xuống dòng sông đen. Trên cọc treo một tấm ván mục. Tấm ván viết đầy tên người, chồng lên nhau, cũ mới lẫn lộn. Những cái tên vừa được dân làng đọc lên chỉ là lớp ngoài cùng.
Ở chính giữa tấm ván, có một chỗ trống.
Chỗ trống đó không lớn.
Vừa đủ ba chữ.
Lục Tiểu Mãn bỗng hiểu vì sao tên mình chưa biến mất khỏi đèn.
Bọn họ không chỉ cần một người thay mạng.
Bọn họ cần một cái tên có mắt âm để lấp vào chỗ trống trên tấm ván kia.
Tạ Vô Kỵ cũng thấy.
Sắc mặt hắn lần đầu tiên trầm hẳn xuống.
Ông lão lái đò cười khàn, nhưng giọng đã lẫn với tiếng người khác.
“Đọc tên thì đọc đi. Đêm nay bến cần một người giữ đèn mới. Cô nương ấy nhìn được người chết. Rất hợp.”
Lục Tiểu Mãn lùi lại, nhưng cổ tay lại bị kéo căng.
Đèn trong tay nàng bỗng tắt.
Không phải tắt dần.
Mà tắt sạch trong một hơi.
Khoảnh khắc ngọn lửa biến mất, cả làng Vọng Hà tối đen.
Tất cả tiếng đọc tên cũng nghẹn lại.
Trong bóng tối, chỉ còn tiếng nước.
Rất gần.
Như cả con sông đã tràn vào giữa làng.
Tạ Vô Kỵ lập tức chạm vào chuông đồng.
Keng.
Tiếng chuông nứt vang lên, khô và lạnh.
Ánh sáng yếu ớt từ Quỷ Sự Lục hắt ra dưới vạt áo hắn. Trang sách tự lật, nhưng lần này không hiện chữ ngay. Trên mặt giấy trắng, một vệt nước đen chậm rãi chảy xuống, rồi tụ thành hình một bến đò.
Bên cạnh bến, có hai hàng chữ.
Hàng thứ nhất là tên Lục Tiểu Mãn.
Hàng thứ hai đang dần hiện ra.
Tạ Vô Kỵ nhìn hàng chữ ấy, đồng tử co lại.
Không phải tên Phùng Nhị.
Không phải tên đứa trẻ.
Cũng không phải tên ông lão lái đò.
Là một cái tên cũ, nét chữ méo mó như được viết từ ký ức đã mục.
Tạ…
Chữ thứ hai chưa hiện hết, trang giấy đột nhiên bị một bàn tay ướt từ trong bóng tối ấn xuống.
Không ai thấy bàn tay ấy từ đâu tới.
Chỉ nghe soạt một tiếng.
Chiếc thuyền đen đã cập sát trước mặt Lục Tiểu Mãn.
Tấm ván lên thuyền hạ xuống, chạm vào mũi chân nàng.
Từ trong khoang thuyền, đứa trẻ họ Phùng ngẩng đầu.
Đôi mắt nó mở ra.
Mắt nó không còn là mắt trẻ con.
Mà là hai hốc nước đen, bên trong phản chiếu hàng chữ trên Quỷ Sự Lục.
Nó nhìn Tạ Vô Kỵ, dùng giọng của một người đàn ông xa lạ nói:
“Người họ Tạ, lần này đến lượt ngươi trả đò.”
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.