Chữ Tần hiện trên lòng bàn tay Tần Dạ rất chậm.
Nó không giống máu vừa rỉ ra từ vết thương. Nét chữ mảnh, lạnh, đỏ đến gần như đen, như có người dùng đầu móng tay đã ngâm dưới mộ nhiều năm để khắc từng nét lên da hắn. Khi nét cuối khép lại, giấy trắng không tên trong lòng bàn tay hắn co rút một cái, rồi dính chặt vào da, không khác gì một lớp da chết mới mọc.
Trước mặt hắn, con đường dẫn tới miếu đầu thôn đã biến thành một lối hẹp giữa hai hàng bóng quỳ.
Bóng của dân thôn Cổ Hắc Lĩnh vẫn phủ phục hai bên đường. Người trong nhà còn sống, nhưng bóng đã ra khỏi ngưỡng cửa, đầu cúi sát đất, cổ kéo dài về phía miếu. Mỗi lần gió đêm thổi qua, những cái bóng ấy lại run lên, giống như có hàng trăm người đang khóc mà không dám phát ra tiếng.
Đêm khóc cạn.
Không phải không còn nước mắt. Mà là tiếng khóc đã bị thứ trong miếu lấy mất.
Ông từ già quỳ sau lưng, giọng khàn đến rách, vẫn đọc lời cấm cho từng nhà nghe. Ông không còn sức đứng lên. Máu đen còn dính trên khóe miệng, nhưng hai tay vẫn bấm chặt xuống ranh huyết phù Tần Dạ để lại giữa đường.
“Người sống trong nhà, không gọi tên.”
“Người chết ngoài cửa, không nhận cơm.”
“Hương lạ không thắp.”
“Bát lạ không ăn.”
Lời cấm vang rất nhỏ giữa thôn đêm, nhưng mỗi câu rơi xuống, những người trong nhà vừa muốn mở miệng lại cắn răng ngậm lại. Có người tự cắn rách môi. Có người lấy khăn tang nhét vào miệng con mình. Có người ôm ảnh thờ đã úp xuống, nước mắt chảy đầy mặt mà không dám gọi tên người chết một lần nữa.
Tần Dạ không quay đầu.
Hắn nhìn miếu đầu thôn.
Bát cơm trắng lớn trước cửa miếu vẫn còn đó. Giữa bát cơm cắm một thanh đao gỗ nhỏ. Đao gỗ nứt dọc, chuôi đao quấn chỉ đỏ đã mục. Trên sống đao có vết máu khô của Tần gia. Cạnh bát cơm là ba nén hương. Một nén đã bị bóng trẻ con trên mái miếu thổi tắt. Hai nén còn lại cháy xanh, khói uốn ngược xuống đất, bò như rắn về phía chân Tần Dạ.
Khói chưa chạm tới hắn đã bị sát khí quanh Trấn Tà Đao ép nát.
Nhưng sau làn khói bị ép nát ấy, từ trong miếu vang ra tiếng dây xích kéo lê.
Keng… keng… keng…
Không phải xích sắt bình thường.
Âm thanh ấy nặng và ẩm, như kéo qua bùn mộ, mỗi một tiếng đều lôi theo hơi lạnh dưới đất dâng lên. Mặt đường trước miếu nứt ra từng đường mảnh. Từ trong khe nứt, những sợi xích đen bò ra. Mỗi sợi chỉ lớn bằng ngón tay trẻ con, nhưng trên mắt xích dính đầy tóc, tro hương và mảnh móng tay người chết.
Những sợi xích không lao về phía Tần Dạ ngay.
Chúng bò đến từng cái bóng đang quỳ hai bên đường.
Một sợi quấn cổ bóng của Trương lão nhị. Một sợi quấn bóng người đàn bà trong nhà có bát cơm cắm ba đôi đũa. Một sợi luồn qua cổ tay bóng của đứa trẻ vừa khóc trong chương trước. Khi xích siết lại, người sống trong nhà lập tức run bắn, nhưng không hiểu vì sao mình đau. Họ không bị chạm vào thân thể. Thứ bị kéo là bóng.
Bóng bị kéo thì hồn cũng nghiêng theo.
Ông từ già nhìn thấy cảnh ấy, tiếng đọc lời cấm nghẹn lại trong cổ.
“Dây danh…”
Tần Dạ lạnh giọng: “Không phải danh.”
Hắn nâng tay trái. Chữ Tần trong lòng bàn tay nóng rực. Dưới âm nhãn, hắn thấy rõ trên từng mắt xích không có tên người, mà có từng vệt khóc khô. Một tiếng khóc sau tang lễ. Một lần gọi người chết. Một lần quỳ trước miếu xin yên ổn. Nhiều năm qua, dân thôn không biết đã dâng cho miếu bao nhiêu nỗi sợ, bao nhiêu lời cầu, bao nhiêu tiếng khóc bị ép nuốt xuống.
Thứ trong miếu không chỉ ăn hương.
Nó ăn tiếng khóc của người sống để đúc xích.
Xích kéo bóng. Bóng kéo hồn. Hồn kéo người đi vào miếu.
Đây mới là cách nó thu người.
Trên mái miếu, bóng trẻ con áo tang vẫn ngồi xổm. Nó nghiêng đầu nhìn Tần Dạ, miệng mở ra thật rộng. Nhưng không có tiếng. Cổ họng nó khô cạn, như toàn bộ tiếng khóc đã bị rút sạch từ lâu.
Tần Dạ bước lên một bước.
Ngay khi chân hắn giẫm vào khoảng sân trước miếu, ba sợi xích đen từ dưới đất bắn lên, quấn thẳng vào cổ chân hắn.
Keng!
Xích vừa chạm da, huyết phù còn cháy dưới cổ tay hắn lập tức tối đi một nhịp. Một luồng lạnh thấu xương đâm thẳng vào mạch máu. Không giống âm khí gọi tên. Cũng không giống oán khí nhập thân. Cái lạnh này mang theo một cảm giác nặng nề kỳ lạ, giống như có vô số tiếng khóc của người lạ bị nhét vào ngực hắn, ép hắn phải cúi đầu theo dân thôn.
Tần Dạ không cúi.
Hắn xoay cổ tay, Trấn Tà Đao chém xuống.
Lưỡi đao cắt qua sợi xích đầu tiên. Tia lửa đen bắn tung tóe. Mắt xích nứt ra, bên trong không có ruột sắt, mà là một sợi tóc trắng quấn quanh mảnh giấy tiền đã mục. Tóc vừa đứt, trong thôn vang lên một tiếng nấc bị bóp nghẹt. Bóng một người đàn bà hai bên đường rụt về nửa tấc, nhưng ngay sau đó lại bị sợi xích khác kéo căng.
Chém một sợi, mười sợi mọc ra.
Không thể chỉ dùng đao.
Tần Dạ thu đao, cổ tay trái rũ xuống. Máu từ vết thương cũ nhỏ lên mặt đất, vừa rơi xuống đã bị xích đen hấp thu một phần. Những mắt xích ngửi thấy máu Thiên Sát, lập tức rung mạnh, vừa sợ vừa tham, như chó hoang thấy lửa nhưng vẫn muốn cắn miếng thịt trong lửa.
Ông từ già ở phía sau kêu lên: “Cậu Dạ, không được để máu rơi vào sân miếu! Miếu nhận máu là nhận chủ!”
Tần Dạ nói: “Nó nhận không nổi.”
Hắn bấm mạnh ngón cái vào cổ tay, ép máu chảy thêm. Nhưng lần này hắn không vẽ lên phù giấy, không vẽ lên đao, cũng không vẽ dưới đất. Hắn đưa bàn tay đẫm máu lên trước mặt, năm ngón khép lại, rồi chậm rãi kéo xuống giữa không trung.
Một nét huyết phù hiện ra trong gió.
Phù không bám vật dẫn, chỉ treo giữa người và miếu. Nét máu run rẩy, rất khó giữ. Đây không phải cách dùng ổn định của cảnh giới hiện tại. Phù treo không trung cần người vẽ dùng hơi thở làm giấy, dùng máu làm mực, dùng sát khí làm đinh. Chỉ cần hơi thở loạn một nhịp, phù sẽ phản ngược vào phổi.
Tần Dạ vẫn vẽ.
Nét thứ nhất: khóa thanh.
Nét thứ hai: đoạn khóc.
Nét thứ ba: trấn xích.
Huyết phù vừa thành, tất cả tiếng dây xích trong sân miếu đột nhiên im bặt.
Không phải xích biến mất.
Là tiếng kéo của chúng bị phù khóa lại.
Người trong thôn vốn đang cắn răng nhịn khóc bỗng nghe thấy lồng ngực nhẹ đi. Những tiếng khóc bị rút khỏi họ nhiều năm như tìm được đường về, nhưng bị Tần Dạ khóa ngay trước cửa miếu, không cho tràn vào người sống, cũng không để miếu nuốt tiếp.
Bóng trẻ con trên mái miếu động.
Nó không còn ngồi xổm. Nó đứng dậy rất chậm. Áo tang trắng trên người dài quá chân, vạt áo kéo lê trên mái ngói ướt. Đầu nó nghiêng sang một bên, giống như cổ từng bị ai bẻ gãy. Hai hốc mắt đen sì nhìn chằm chằm huyết phù giữa không trung.
Rồi nó nâng hai tay lên, dùng mười ngón tay gãi vào cổ họng mình.
Không có tiếng khóc.
Nhưng từ trong miếu, tiếng khóc vang lên.
Không phải một đứa trẻ. Là rất nhiều đứa trẻ.
Tiếng khóc ấy khô khốc, đứt quãng, giống như mỗi đứa chỉ còn một mẩu cổ họng. Chúng không cầu cứu. Chúng không gọi mẹ. Chúng chỉ lặp lại một âm rất nhỏ, rất lạnh.
“Trả…”
“Trả…”
“Trả…”
Bát cơm trước cửa miếu bỗng lõm xuống một nửa.
Thanh đao gỗ cắm trong bát cơm rung dữ dội. Vết máu khô của Tần gia trên sống đao sáng lên, rồi từ trong vết máu bò ra một sợi xích đỏ. Sợi xích này khác với xích đen dưới đất. Nó mảnh, sáng, mang sát khí quen thuộc của Tần gia. Vừa xuất hiện, nó không quấn bóng dân thôn, mà lao thẳng về phía lòng bàn tay trái của Tần Dạ.
Chữ Tần trong lòng bàn tay hắn bỗng nhói lên.
Sợi xích đỏ muốn móc vào chữ đó.
Tần Dạ lật tay, dùng sống đao chặn trước lòng bàn tay.
Keng!
Xích đỏ va vào Trấn Tà Đao. Lưỡi đao không bị đẩy lùi, nhưng vết nứt cũ trên thân đao bỗng sáng lên một đường. Một đoạn ký ức vụn nát tràn vào mắt Tần Dạ trong chớp mắt.
Mưa đỏ.
Miếu đầu thôn.
Một người đàn ông già tóc bạc đứng trước bát cơm trắng, tay cầm thanh đao gỗ, máu từ ngón tay nhỏ xuống sống đao. Phía sau ông là dân thôn quỳ kín đường, mỗi người đều bị xích đen quấn bóng. Trong miếu có một đứa trẻ khóc không ra tiếng.
Giọng Tần Vô Nhai vang rất thấp trong ký ức ấy.
“Không phải ai khóc cũng được cứu.”
“Không phải ai không khóc cũng vô tội.”
“Đao này để chặn miếu, không phải để mở miếu.”
Ký ức vụn tan biến.
Tần Dạ mở mắt.
Huyết phù treo giữa không trung đã rạn một góc. Sợi xích đỏ vẫn đang ép xuống Trấn Tà Đao, muốn mượn vết máu Tần gia trên đao gỗ để nối vào chữ Tần trong tay hắn. Nếu nối thành, thứ trong miếu có thể dùng chính họ Tần làm đường kéo hắn vào.
Ông từ già run giọng: “Đó là khóa của ông cụ Tần… năm đó ông cụ dùng máu nhà họ Tần buộc miếu không được mở. Nhưng bây giờ khóa nhận ra cậu…”
Tần Dạ hiểu.
Tần Vô Nhai từng dùng máu Tần gia chặn miếu. Bây giờ hắn mang máu Tần gia trở về, thứ bên trong không cần phá khóa. Nó chỉ cần khiến khóa tưởng hắn là người đến nối đàn.
Mảnh xương phủ phù trắng trong ngực áo lại rung lên.
Lần này không viết chữ Mở.
Nó viết trong da hắn, dưới chữ Tần, một nét thứ hai rất ngắn.
Không đủ thành chữ.
Nhưng Tần Dạ biết, nó đang viết tên hắn.
Tần Dạ bỗng cười rất nhạt.
Nụ cười ấy không có ấm áp. Chỉ lạnh như lưỡi đao vừa rút khỏi nước giếng.
“Muốn dùng máu Tần gia mở miếu?”
Hắn nâng tay trái lên, để sợi xích đỏ thấy rõ chữ Tần trong lòng bàn tay.
“Vậy nhìn cho rõ.”
Hắn dùng mũi Trấn Tà Đao rạch ngang chữ Tần.
Máu mới trào ra.
Chữ Tần không biến mất. Nó bị cắt làm đôi, nhưng hai nửa lại cháy lên, hóa thành hai nét huyết phù quấn ngược quanh sợi xích đỏ. Sợi xích đỏ vốn muốn móc vào tên hắn, không ngờ bị chính vết rạch ấy khóa ngược. Nó giãy mạnh, kéo theo bát cơm trước miếu rung lắc dữ dội. Cơm trắng trong bát phồng lên, từng hạt cơm biến thành mặt người bé xíu, cùng há miệng khóc cạn.
Tần Dạ bước thêm một bước.
Xích đen dưới đất lại trồi lên, quấn lấy chân hắn. Xích đỏ trên đao kéo tay hắn. Huyết phù giữa không trung rạn thêm. Trong thôn, nhiều người chịu không nổi nữa, tiếng nấc bắt đầu vỡ ra từ cổ họng.
Ông từ già gào lên: “Không được khóc! Ai khóc lúc này, bóng sẽ bị miếu nhận!”
Nhưng con người không phải đá.
Có một bà lão nhìn thấy bóng chồng đã chết từ mười năm trước đang quỳ ngoài cửa. Bóng ấy ngẩng đầu về phía bà, gương mặt không rõ, nhưng dáng lưng quen đến đau lòng. Bà lão run rẩy, hai tay bịt miệng, nước mắt tràn qua kẽ tay. Cuối cùng một tiếng gọi vẫn bật ra.
“Ông…”
Chỉ một âm.
Xích đen lập tức siết mạnh.
Bóng bà lão bị kéo khỏi ngưỡng cửa, trượt thẳng về phía miếu. Thân thể bà trong nhà ngã ngửa, mắt trợn trắng, hơi thở đứt đoạn.
Tần Dạ xoay người.
Khoảng cách quá xa để dùng đao.
Hắn không do dự, cắn rách đầu lưỡi, phun một ngụm máu lên huyết phù treo giữa không trung.
Máu đầu lưỡi nặng dương khí hơn máu đầu ngón tay. Vừa chạm phù, toàn bộ phù đoạn khóc bùng lên một lần cuối. Ánh đỏ quét dọc con đường như một vệt lửa trong tro. Sợi xích đang kéo bóng bà lão bị đốt đứt giữa chừng. Bóng ấy rơi xuống đất, bò ngược về nhà như người bị thương nặng.
Bà lão trong nhà thở hắt một hơi, sống lại.
Còn Tần Dạ thì khóe môi trào máu.
Huyết phù treo không trung nổ tung.
Phản lực đập vào ngực hắn. Hắn lùi nửa bước, nhưng chân sau vừa lùi đã bị xích đen dưới đất kéo lại. Nếu là người thường, lúc này đã quỳ xuống sân miếu. Tần Dạ chỉ cúi thấp người, một tay chống Trấn Tà Đao xuống đất, xương ngón tay trắng bệch.
Hắn không quỳ.
Miếu đầu thôn bỗng yên tĩnh.
Yên tĩnh đến mức tiếng thở của từng người trong thôn đều như bị bẻ gãy.
Sau đó, cánh cửa miếu đóng chặt từ đầu đêm phát ra một tiếng kẽo kẹt.
Một khe cửa mở ra.
Từ trong khe cửa, mùi hương sống tràn ra ngoài.
Hương sống là mùi rất lạ. Không tanh như máu. Không thối như xác. Nó giống mùi da thịt người còn ấm bị đốt chung với gỗ mục, ngọt đến buồn nôn. Chỉ ngửi một hơi, người sống sẽ nhớ tới những người mình từng mất. Nhớ càng sâu, càng muốn khóc. Khóc càng nhiều, miếu càng gần.
Ông từ già vừa ngửi thấy mùi ấy, lập tức đập đầu xuống đất, dùng trán chà lên ranh máu để giữ tỉnh táo.
“Hương chủ…”
Ông nói rất nhỏ, như sợ hai chữ ấy cũng bị miếu nghe thấy.
Tần Dạ nhìn vào khe cửa.
Bên trong miếu không có tượng thần.
Không có bàn thờ.
Chỉ có một người ngồi quay lưng về phía cửa. Người đó mặc áo tang trắng đã ngả màu vàng, tóc dài phủ kín lưng. Hai tay bị mười ba sợi xích đen đóng vào vách đất hai bên. Trước mặt người đó là một bát hương lớn. Trong bát hương cắm đầy những nén hương cháy bằng xương ngón tay.
Mỗi nén hương cháy, bóng một người trong thôn lại run lên.
Người ngồi trong miếu không quay đầu.
Nhưng giọng nói từ trong miếu vang ra, khô và nhẹ như tro rơi.
“Tần gia lại tới.”
Tần Dạ lau máu bên khóe môi.
“Ngươi là hương chủ?”
Người trong miếu cười.
Tiếng cười không có vui. Nó giống tiếng dây xích bị kéo qua cổ họng khô.
“Hương chủ đã chết lâu rồi.”
“Thứ ngươi thấy chỉ là người còn lại sau khi miếu ăn hết tiếng khóc.”
Trên mái miếu, bóng trẻ con áo tang bỗng nhảy xuống. Nó rơi xuống trước cửa không tiếng động, đứng bên cạnh bát cơm cắm đao gỗ, ngẩng đầu nhìn Tần Dạ. Cổ nó vẫn rách một đường rất mảnh. Trong vết rách, không có máu, chỉ có tro hương.
Người trong miếu nói tiếp: “Năm đó Tần Vô Nhai dùng máu khóa ta. Nhưng hắn không dám chém đứa trẻ này.”
Tần Dạ nhìn bóng trẻ con.
Đứa bé không có sát khí mạnh. Nó là mồi. Cũng là khóa. Có người dùng tiếng khóc của nó để giữ miếu, dùng áo tang của nó để kéo dân thôn quỳ, dùng cổ họng khô của nó để đúc ra dây xích. Chém nó có thể phá một phần xích, nhưng cũng sẽ làm toàn bộ oán trẻ trong miếu nổ tung.
Đây chính là bẫy.
Tần Vô Nhai năm đó không xuống tay. Không phải mềm lòng đơn giản. Mà vì cái giá sau một đao có thể là cả thôn chết sạch.
Tần Dạ hạ mắt nhìn thanh đao gỗ trong bát cơm.
Đao gỗ là khóa Tần gia.
Đứa trẻ là khóa oán.
Hương chủ là khóa hương.
Ba khóa giữ cửa miếu không mở hết. Nhưng bây giờ mảnh xương phủ phù trắng trong ngực hắn vẫn muốn viết tên hắn lên giấy. Thứ sau cửa âm muốn hắn mở. Thứ trong miếu cũng muốn hắn mở. Ngay cả khóa của Tần gia cũng đang nhận máu hắn là chìa.
Tần Dạ bỗng hiểu một điều.
Chương trước chữ Mở không phải chỉ bảo hắn mở cửa âm dưới gốc đa.
Nó muốn hắn mở từng lớp khóa mà Tần Vô Nhai để lại.
Ông từ già ở phía sau run rẩy nói: “Cậu Dạ, đừng vào. Miếu này không thể vào khi hương chưa tắt. Người sống bước qua ngưỡng, bóng sẽ ở lại ngoài cửa.”
Tần Dạ nhìn bóng dưới chân mình.
Bóng vẫn còn. Nhưng đầu bóng đã bị một sợi xích đen móc nhẹ, kéo về phía ngưỡng miếu từng chút một.
Hắn dùng mũi đao đè lên đầu bóng của mình.
Sát khí từ Trấn Tà Đao ép sợi xích bật ra một tấc.
“Vậy tắt hương.”
Ông từ già tuyệt vọng nói: “Không tắt được. Hương trong miếu là hương sống. Đốt bằng tiếng khóc dân thôn. Chỉ cần còn một người muốn khóc, nó sẽ không tắt.”
Tần Dạ nhìn hai hàng nhà tối sau lưng.
Trong mỗi căn nhà đều có người đang run rẩy. Bị tiếng khóc kéo, bị người chết dụ, bị bóng quỳ ngoài cửa ép đến gần sụp đổ. Bắt cả thôn không khóc là không thể. Nhưng để miếu tiếp tục ăn tiếng khóc, đến canh năm toàn bộ bóng người sẽ bị xích kéo vào trong.
Hắn cúi xuống, nhặt một nắm tro hương đen từ dưới chân.
Tro đã bị âm khí làm ẩm. Vừa vào tay đã dính như bùn. Hắn trộn máu trên cổ tay vào tro, dùng ngón cái miết thành một vệt dài trên sống Trấn Tà Đao.
Không phải khai đao.
Là bịt tiếng.
Huyết tro phủ lên lưỡi đao, ánh đao lập tức tối đi. Trấn Tà Đao không còn sắc sáng như trước, mà nặng xuống, giống một thanh đao vừa vớt từ đáy giếng. Tần Dạ nâng đao, cắm mạnh xuống trước bát cơm trắng.
Một vòng tro máu lan ra quanh bát cơm.
Bóng trẻ con áo tang lùi lại nửa bước.
Trong miếu, người bị xích cột hai tay hơi nghiêng đầu.
Tần Dạ đặt chuông đồng nứt lên chuôi đao, rồi dùng tay trái đẫm máu đè lên mặt chuông.
“Ông từ.”
Ông từ già ngẩng đầu, mặt xám như tro.
“Đọc lại lời cấm.”
“Cậu muốn làm gì?”
“Mượn lời cấm của thôn, khóa tiếng khóc vào chuông.”
Ông từ già sững sờ đến quên cả sợ.
Chuông Trấn Âm có thể ép quỷ hiện hình, phá mộng âm, làm rối quỷ vực nhỏ. Nhưng dùng chuông để khóa tiếng khóc của cả thôn là chuyện ông chưa từng nghe. Nếu thành, hương sống trong miếu sẽ mất nguồn. Nếu thất bại, toàn bộ tiếng khóc bị dồn ngược vào chuông, người đè tay lên chuông sẽ nghe hết nỗi oán của cả thôn trong một lần.
Nghe hết, hồn có thể nứt.
Tần Dạ biết cái giá ấy.
Hắn chỉ nói: “Đọc.”
Ông từ già cắn răng, chống tay đứng dậy. Lần này ông không quỳ. Ông đứng giữa đường, trước mặt là miếu, sau lưng là thôn, tóc bạc bị gió âm thổi tung. Giọng ông run, nhưng từng chữ dần rõ hơn.
“Tang trắng không khóc quá ba tiếng.”
“Người sống không gọi người chết về ăn cơm.”
“Miếu không danh không nhận hương.”
“Hương không chủ không vào nhà.”
“Bóng rời cửa, gọi về dưới chân.”
Tần Dạ gõ nhẹ lên chuông đồng nứt.
Keng.
Tiếng chuông lần này rất trầm.
Nó không vang ra ngoài. Nó hút vào trong.
Trong thôn, những tiếng nấc nghẹn chưa kịp bật ra khỏi miệng người sống đột nhiên bị kéo về phía chuông. Không khí trên đường vặn vẹo. Từng sợi âm thanh mờ đục, giống chỉ trắng ướt, bay từ các ngôi nhà tới trước miếu. Chúng không chui vào miếu nữa, mà bị chuông đồng hút xuống, quấn quanh vết nứt trên thân chuông.
Vết nứt của chuông sáng lên màu đỏ đen.
Tần Dạ nghe thấy tiếng khóc.
Hàng trăm tiếng khóc cùng lúc đâm vào đầu hắn. Tiếng mẹ mất con. Tiếng con gọi cha. Tiếng người già khóc người trẻ. Tiếng trẻ con bị bịt miệng dưới bàn thờ. Tiếng người sợ đến mức không dám khóc thành lời. Tất cả bị miếu nuốt qua nhiều năm, giờ bị chuông kéo ngược, đồng loạt chảy qua lòng bàn tay hắn.
Mắt hắn tối lại một nhịp.
Máu từ mũi chảy xuống.
Nhưng tay hắn không rời chuông.
Bóng trẻ con áo tang đột nhiên há miệng.
Lần này, từ cổ họng khô cạn của nó phát ra một tiếng khóc thật.
Rất nhỏ.
Nhưng tiếng khóc ấy vừa vang lên, tất cả xích đen trong sân miếu đồng thời dựng thẳng. Chúng không còn kéo bóng dân thôn. Chúng quay đầu, đâm thẳng vào Tần Dạ.
Tần Dạ mở mắt.
Trong đôi mắt hắn, âm nhãn cháy lên lạnh lẽo.
Hắn không chém đứa trẻ.
Hắn chém tiếng khóc.
Trấn Tà Đao rời khỏi đất, mang theo chuông đồng nứt và một vòng huyết tro chưa tắt. Một đao chém ngang qua khoảng không trước mặt đứa trẻ áo tang. Lưỡi đao không chạm vào thân nó, chỉ cắt qua làn âm thanh vừa thoát khỏi cổ họng nó.
Tiếng khóc đứt đôi.
Nửa trước bị chuông đồng nuốt vào. Nửa sau hóa thành một sợi xích đen rơi xuống đất, co giật như rắn bị chặt đầu.
Bát cơm trắng trước cửa miếu nứt ra một đường.
Thanh đao gỗ cắm giữa bát cơm nghiêng xuống.
Cửa miếu mở rộng thêm một khe.
Người bị xích bên trong cuối cùng quay đầu lại một nửa.
Tần Dạ nhìn thấy phía sau tóc dài là một khuôn mặt không già không trẻ, da trắng như giấy tiền ngâm nước. Trên mặt người ấy không có mắt. Chỉ có hai nén hương đang cháy cắm vào hốc mắt, khói xanh từ hốc mắt chảy xuống như nước mắt.
Người ấy nhìn Tần Dạ bằng hai nén hương.
“Ngươi tắt tiếng khóc của thôn…”
Giọng nó bỗng đổi thành giọng Tần Vô Nhai trong một nhịp rất ngắn.
“…thì lấy tiếng khóc của Tần gia bù vào.”
Tần Dạ ánh mắt lạnh hẳn.
Trong chuông đồng nứt, một tiếng khóc rất quen thuộc vang lên.
Không phải tiếng của dân thôn.
Là tiếng một đứa trẻ sơ sinh trong đêm mưa đỏ nhiều năm trước.
Tiếng khóc của chính hắn lúc chào đời.
Mảnh xương phủ phù trắng trong ngực áo nóng đến bỏng da. Nét máu thứ hai dưới chữ Tần cuối cùng viết thành một chữ mới.
Dạ.
Tần Dạ nhìn lòng bàn tay mình.
Tên hắn đã hiện đủ.
Cùng lúc đó, mái hiên miếu đầu thôn vang lên một tiếng nứt rất rõ.
Rắc.
Một giọt máu đen từ khe nứt trên mái hiên rơi xuống, nhỏ đúng vào bát cơm trắng đã nứt.
Cơm trong bát lập tức chuyển đỏ.
Thanh đao gỗ cắm trong bát cơm tự xoay mũi về phía Tần Dạ.
Trong miếu, hương chủ không còn ngồi nữa.
Mười ba sợi xích đóng tay hắn vào vách đất đồng loạt đứt một mắt.
Canh ba chưa qua.
Miếu đã bắt đầu mở khóa.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.