Trấn Tà Nhân

Chương 18. Gốc Đa Không Bóng Dưới Cầu Đá
Cập nhật 140 ngày trước Đã đọc 8 Bình luận 0

Gió từ cuối thôn thổi ngược lại, mang theo mùi bùn lạnh và hương tàn.

Tần Dạ đi trước.

Ông từ già lặng lẽ theo sau, hai tay ôm chặt chiếc đèn dầu đã cháy gần cạn. Ngọn lửa trong đèn không còn màu vàng. Nó xanh nhợt ở chân tim, vàng đục ở đầu lửa, mỗi lần gió thổi qua lại co rúm như con mắt người chết đang cố nhắm lại.

Sau lưng họ, miếu cũ chìm dần vào bóng đêm.

Tấm biển rơi dưới đất không còn phát ra tiếng nữa. Bát cơm cúng lạnh trước cửa miếu nằm yên, ba cây đũa cắm thẳng đứng trong cơm như ba nén hương đen. Nhưng Tần Dạ biết, sự yên lặng ấy không phải vì tà khí đã tán.

Nó đang thu lại.

Giống như một người đang nín thở dưới nước.

Đường làng từ miếu cũ ra cầu đá vốn không dài. Ban ngày đi chưa đầy nửa tuần hương. Nhưng đêm nay, con đường ấy bị kéo ra đến mức nhìn không thấy cuối. Hai bên đường, mấy căn nhà trong thôn đóng cửa kín mít, giấy trắng dán trên cửa bị hơi sương làm mềm đi, mép giấy dính vào ván như da người ướt.

Không nhà nào có tiếng người.

Không nhà nào có tiếng chó.

Chỉ có tiếng giày Tần Dạ giẫm lên tro hương lẫn bùn đất.

Mỗi bước đi, tro dưới chân hắn lại lún xuống, hiện ra một dấu chân rất nông. Dấu chân của hắn hướng về phía cầu đá. Nhưng bên cạnh dấu chân ấy, trên mặt đường còn có những vệt kéo dài, như có ai đó vừa bò qua, để lại những đường nước đen ngoằn ngoèo.

Ông từ già nhìn xuống đất, cổ họng khô lại.

“Không đúng…”

Tần Dạ không quay đầu.

Ông từ già hạ giọng, như sợ những căn nhà hai bên nghe thấy.

“Đường này ban ngày khô. Tối nay cũng chưa mưa. Nước ở đâu ra?”

Tần Dạ đưa tay chạm vào chuôi Trấn Tà Đao.

“Dưới cầu.”

Ông từ già im bặt.

Hai chữ ấy rơi xuống, đèn dầu trong tay lão bỗng thấp thêm một tấc. Ánh lửa xanh soi lên mặt lão, khiến những nếp nhăn hằn sâu như vết nứt trên tượng đất.

Tần Dạ tiếp tục bước.

Hắn không đi quá nhanh. Trong những nơi âm khí đã có ranh, đi nhanh không có nghĩa là tới sớm. Đường âm thích nhất là người sống nóng ruột. Càng vội, càng dễ bước nhầm vào một ngã rẽ vốn không thuộc nhân gian.

Tần Dạ đã học điều đó từ rất nhỏ.

Khi ấy Tần Vô Nhai từng đặt một chiếc chậu đồng trước sân, đổ nước giếng vào trong, bảo hắn đứng nhìn bóng mình đến hết canh ba. Đêm đó, trong nước có hai cái bóng. Một cái đứng thẳng như hắn. Một cái cúi đầu ở phía sau, tóc rũ xuống mặt nước.

Tần Dạ khi ấy mới tám tuổi, nhưng không quay đầu.

Tần Vô Nhai đứng sau cửa, cầm chuông đồng, giọng già lạnh như gió nghĩa địa.

“Nhìn nước thấy thêm bóng, không quay đầu. Nhìn nước mất bóng, càng không được gọi tên mình. Thứ dưới nước không sợ người nhìn thấy nó. Nó chỉ sợ người nhìn thấy mình không còn là mình.”

Nhiều năm sau, Tần Dạ mới hiểu câu ấy.

Người sống có bóng.

Bóng là dương khí rơi xuống đất.

Một nơi không có bóng, không nhất định là không có vật.

Có khi là vật ấy đã bị thứ khác nuốt trước rồi.

Càng gần cầu đá, hơi lạnh càng nặng.

Hai bên đường bắt đầu xuất hiện những cây cỏ thấp. Lá cỏ phủ sương trắng, nhưng đầu lá không hướng lên trời. Tất cả đều rạp về phía cầu, như đang cúi lạy thứ gì đó dưới nước.

Ông từ già dừng lại nửa bước, rồi lại ép mình đi tiếp.

Lão không phải Trấn Tà Nhân. Lão chỉ là người giữ từ đường, biết vài điều cấm kỵ truyền miệng, biết khi nào nên che gương, khi nào không được khóc, khi nào tiếng gọi ngoài cửa tuyệt đối không được đáp. Nhưng mấy chục năm ở Cổ Hắc Lĩnh, lão chưa từng thấy cây cỏ cúi xuống như người lạy quan tài.

Tần Dạ bỗng giơ tay.

Ông từ già lập tức ngừng thở.

Phía trước, cuối đường, cầu đá đã hiện ra.

Cây cầu ấy rất cũ, bắc qua một con mương nhỏ chảy quanh đầu thôn. Ban ngày nhìn qua chỉ là một cây cầu thấp, rêu xanh bám đầy lan can, mặt cầu nứt mấy đường vì lâu năm không sửa. Nhưng đêm nay, cầu đá như bị thứ gì từ dưới nước đẩy lên, cao hơn mọi khi một đoạn.

Dưới cầu không có tiếng nước chảy.

Mặt nước đen nhánh, phẳng lặng đến mức giống một tấm gương úp ngược. Trên trời có vầng trăng nhợt. Trong nước cũng có vầng trăng nhợt. Bờ cỏ có bóng. Cầu đá có bóng. Hai người đứng đầu cầu có bóng.

Chỉ riêng gốc đa bên kia cầu không có bóng.

Nó đứng ở đầu thôn, thân cây lớn đến ba người ôm không xuể, tán lá rậm như tóc rối phủ xuống. Nhưng trong nước dưới cầu, vị trí đáng lẽ phản chiếu gốc đa chỉ là một khoảng trống đen ngòm.

Trống đến đáng sợ.

Giống như có ai đó đã dùng dao khoét mất phần bóng của nó khỏi mặt nước.

Tần Dạ dừng ở đầu cầu.

Chuông đồng nứt bên hông hắn khẽ rung một tiếng.

Không vang.

Chỉ là một tiếng khàn đục, như cổ họng người bị bóp chặt.

Ông từ già nhìn mặt nước, môi run lên.

“Dưới cầu có cửa…”

Tần Dạ lấy mảnh giấy nhỏ từ tay áo ra.

Bốn chữ trên giấy đã nhạt hơn lúc ở miếu cũ. Mực âm như đang bị hơi lạnh hút đi, từng nét tan vào nền giấy trắng. Nhưng ngay khi Tần Dạ đưa nó đến gần cầu đá, mảnh giấy bỗng co lại.

Mé giấy cuộn vào trong.

Một vệt nước đen từ giữa giấy rịn ra.

Nước ấy không nhỏ xuống đất. Nó chảy ngược lên đầu ngón tay Tần Dạ.

Ông từ già biến sắc.

“Tần Dạ!”

Tần Dạ không buông giấy.

Hắn để mặc vệt nước đen bò qua đầu ngón tay, bò đến móng, rồi dừng lại trước vết máu khô do hắn vẽ huyết phù lúc trước.

Ngay khoảnh khắc nước đen chạm vào máu Thiên Sát, một tiếng xèo rất nhỏ vang lên.

Khói trắng bốc lên.

Mảnh giấy run mạnh, bốn chữ “Dưới cầu có cửa” đột nhiên chuyển thành màu đỏ sẫm.

Không phải mực.

Là máu.

Tần Dạ nhìn xuống.

Mặt nước dưới cầu bỗng nổi lên một vòng gợn.

Một vòng.

Hai vòng.

Ba vòng.

Sau vòng thứ ba, từ trong khoảng trống không có bóng gốc đa, một bàn tay trẻ con chậm rãi đặt lên mặt nước.

Không phá nước.

Không làm nước bắn.

Bàn tay ấy giống như đặt từ phía bên kia của tấm gương ra ngoài, năm ngón tay trắng bệch áp vào mặt nước đen, móng tay dính đầy bùn và sợi rễ nhỏ.

Ông từ già lùi một bước.

Đèn dầu trong tay lão phụt tắt rồi lại cháy lên.

Bàn tay dưới nước khẽ gõ.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Ba tiếng gõ rất nhẹ.

Nhưng tiếng ấy không vang từ mặt nước.

Nó vang từ dưới chân hai người.

Mặt cầu đá rung lên từng nhịp.

Tần Dạ rút Trấn Tà Đao ra một tấc.

Lưỡi đao còn nằm trong vỏ, nhưng sát khí đã tràn ra như sương lạnh. Tro hương đen trong túi hắn tự động động đậy, như bị gió thổi trong một chiếc quan tài đóng kín.

Ông từ già cắn răng, nói rất khẽ:

“Ba tiếng gõ. Không được mở. Không được đáp. Không được nhìn xuống lần thứ hai.”

Tần Dạ nhìn bàn tay dưới nước.

“Quy củ của nhà có tang không dùng được dưới cầu.”

“Nhưng…”

“Dưới này không xin vào nhà.”

Tần Dạ đặt mảnh giấy lên lan can đá.

“Thứ này đang gọi cửa từ phía trong.”

Ông từ già nghe vậy, sắc mặt càng trắng.

Gọi cửa từ phía trong.

Nghĩa là cửa không ở ngoài nhân gian.

Nghĩa là có thứ đã vào rồi, chỉ còn thiếu người mở ranh cho nó ra.

Tần Dạ cúi người, lấy tro hương đen rắc thành một đường ngang ở đầu cầu.

Tro vừa chạm xuống đá liền bị hơi nước bên dưới hút dẹt đi. Màu tro từ đen chuyển sang xám, rồi lại từ xám hóa đỏ thẫm như có máu ngấm từ trong đá ra.

Tần Dạ nhíu mắt.

Tro hương đen gặp âm khí thì đen hơn.

Gặp huyết oán mới hóa đỏ.

Dưới cầu không chỉ có cửa.

Còn có thứ từng ăn máu người.

Hắn cắn đầu ngón tay, nhỏ một giọt máu lên chính giữa vạch tro.

Máu vừa rơi, tro hương lập tức bùng lên một đường lửa thấp. Lửa không cao quá nửa tấc, màu đỏ sậm, cháy sát mặt đá. Nó bò dọc theo vạch tro, định đóng kín đầu cầu.

Nhưng lửa vừa lan tới mép lan can, mặt nước dưới cầu bỗng phồng lên.

Bàn tay trẻ con kia tách thành hai.

Rồi thành bốn.

Rồi thành rất nhiều bàn tay nhỏ, tất cả cùng áp lên mặt nước, từng ngón tay cong lại, cào nhẹ từ bên dưới.

Tiếng móng tay cào đá vang lên khắp cầu.

Cộc cộc cộc.

Két két.

Cộc.

Ông từ già ôm đèn lùi sát vào lề đường, hàm răng va vào nhau.

Những bàn tay trẻ con không chui ra.

Chúng chỉ cào mặt nước.

Nhưng trên mặt cầu, những vết cào lại hiện ra từng đường trắng nhợt.

Tần Dạ biết đó không phải nước.

Đó là cửa âm đang mượn bóng nước để cào vào nhân gian.

Nếu để nó cào thủng mặt cầu, ranh dưới cầu sẽ mở.

Hắn không chờ nữa.

Tần Dạ rút đao.

Keng.

Lưỡi Trấn Tà Đao ra khỏi vỏ, ánh lạnh chém ngang qua đầu cầu. Ngọn lửa tro hương bị sát khí ép xuống thấp hơn, nhưng cháy càng đậm.

Tần Dạ dựng đao trước người, tay trái kẹp một lá huyết phù còn mới.

Phù chưa vẽ xong.

Chỉ có ba nét ngang, một nét khóa, thiếu nét định danh.

Ông từ già thấy vậy, lập tức hiểu hắn muốn làm gì.

“Không được! Chưa biết cửa thông tới đâu, dùng Khóa Âm Phù sẽ bị đánh dấu!”

Tần Dạ giọng lạnh:

“Không khóa cửa.”

Hắn nhìn khoảng trống không bóng trong nước.

“Ép nó lộ ngưỡng.”

Dứt lời, Tần Dạ dùng máu đầu ngón tay bổ sung nét cuối lên lá phù.

Nét máu vừa thành, lá phù lập tức cong lại như bị lửa nung. Trên phù, những nét đỏ rung lên, tỏa ra mùi sắt tanh.

Tần Dạ ném phù xuống mặt cầu.

Lá phù không rơi xuống nước. Nó dán thẳng vào vết nứt giữa cầu đá.

“Chuông.”

Ông từ già còn chưa kịp hiểu, Tần Dạ đã tháo chuông đồng nứt bên hông, ném về phía lão.

Lão hoảng hốt đỡ lấy.

Chuông vừa vào tay, lão rùng mình.

Lạnh quá.

Giống như không phải đang cầm chuông, mà đang cầm một khối xương người chôn dưới đất nhiều năm.

Tần Dạ nói: “Đứng ngoài vạch tro. Khi ta bảo lắc thì lắc một tiếng. Chỉ một tiếng.”

Ông từ già nuốt khan.

“Lắc hai tiếng thì sao?”

“Thứ dưới cầu sẽ biết tay ông còn sống.”

Ông từ già lập tức siết chặt chuông, không dám hỏi nữa.

Tần Dạ bước lên cầu.

Một bước.

Ngọn lửa tro hương sau lưng lập tức thấp xuống.

Hai bước.

Mặt nước dưới cầu dâng lên một tấc.

Ba bước.

Gốc đa bên kia cầu lay động.

Không có gió.

Nhưng toàn bộ tán cây như tóc người bị kéo ngược lên trời. Những sợi rễ buông xuống từ cành cây chậm rãi xoay về phía Tần Dạ. Dưới ánh trăng nhạt, từng sợi rễ mảnh giống dây xích treo xác, đung đưa không tiếng.

Tần Dạ dừng giữa cầu.

Phía dưới chân hắn, mặt nước đen phản chiếu bóng hắn rõ ràng.

Nhưng bóng của hắn trong nước không cầm đao.

Nó đứng thẳng, hai tay buông xuống, đầu hơi cúi, giống một người đang chờ được gọi tên.

Ông từ già nhìn thấy cảnh ấy, da đầu tê dại.

“Bóng… bóng của cậu…”

Tần Dạ cúi mắt.

Hắn thấy bóng mình dưới nước chậm rãi ngẩng đầu lên.

Khuôn mặt trong nước không có mắt.

Chỉ có hai hốc tối.

Miệng bóng nước khẽ mở.

Một giọng nói rất nhỏ vang lên từ dưới cầu.

“Tần…”

Chưa kịp gọi hết tên, Tần Dạ đã trở tay, Trấn Tà Đao đâm thẳng xuống khe nứt giữa hai phiến đá cầu.

Đao không đâm vào nước.

Nó đâm vào bóng.

Xoẹt!

Mặt nước dưới cầu bỗng lõm xuống như bị một bàn tay khổng lồ ép mạnh. Bóng Tần Dạ trong nước bị lưỡi đao xuyên qua ngực, miệng mở rộng, phát ra một tiếng rít không phải tiếng người.

Cùng lúc đó, toàn bộ những bàn tay trẻ con đang áp dưới mặt nước đồng loạt rút lại.

Nhưng chúng không biến mất.

Chúng nắm lấy nhau.

Từ trong khoảng trống không bóng của gốc đa, từng cánh tay nhỏ nối thành một sợi dây dài, bò men theo mặt nước, quấn lên chân cầu đá.

Cầu rung dữ dội.

Vết nứt trên mặt cầu lan ra.

Ông từ già suýt ngã, nhưng vẫn ôm chặt chuông đồng.

Tần Dạ quát khẽ:

“Lắc!”

Ông từ già cắn răng, lắc chuông.

Keng.

Một tiếng duy nhất.

Âm chuông nứt vỡ lan ra giữa đêm, không vang xa mà chìm thẳng xuống dưới cầu. Mặt nước đen bị âm chuông ép lõm thành một vòng sâu. Những cánh tay trẻ con nối vào nhau lập tức cứng đờ.

Ngay khoảnh khắc ấy, Tần Dạ rút lá huyết phù thứ hai, dùng sống đao ép lên lòng bàn tay mình.

Máu chảy dọc theo chuôi đao.

Lưỡi Trấn Tà Đao phát ra ánh đỏ sẫm.

Hắn không chém những cánh tay.

Hắn chém vào bóng trống của gốc đa dưới nước.

Một đao hạ xuống.

Không khí trên cầu lạnh đến đóng băng.

Mặt nước bên dưới bị xẻ ra một đường dài. Trong đường xẻ ấy không phải lòng mương, không phải bùn, cũng không phải đáy nước.

Mà là một bậc thềm.

Một bậc thềm bằng đá xanh, phủ đầy rêu đen.

Dưới bậc thềm, có một cánh cửa hẹp đang khép.

Trên cửa dán đầy phù trắng.

Phù đã mục.

Nét chữ trên phù không còn rõ, chỉ còn thấy một chữ “Tần” lặp đi lặp lại, viết bằng mực cũ đã chuyển màu nâu đen.

Ông từ già nhìn thấy cánh cửa ấy, chân mềm nhũn.

Lão không nói nổi.

Tần Dạ đứng giữa cầu, máu từ lòng bàn tay nhỏ xuống mũi đao.

Hắn nhìn cánh cửa dưới nước.

Trên khe cửa, có một sợi rễ đa rất mảnh thò ra, cuốn lấy một góc lá phù trắng. Sợi rễ ấy không giật mạnh. Nó chỉ nhẹ nhàng kéo từng chút một, như một đứa trẻ nghịch giấy.

Lá phù đã bị kéo hở một nửa.

Chính từ khe hở ấy, những bàn tay trẻ con khi nãy bò ra.

Tần Dạ hiểu ngay.

Gốc đa không phải cửa.

Gốc đa là thứ mọc trên cửa.

Nó dùng rễ ăn dần phù trấn, dùng tang khí trong thôn nuôi cửa, dùng tên của Tần Dạ làm móc kéo, từng chút từng chút mở thứ bên dưới cầu đá.

Và người trong thôn bao năm nay không thờ miếu.

Họ đang nuôi rễ.

Ông từ già run giọng:

“Đó… đó là cửa gì?”

Tần Dạ không đáp.

Hắn thấy trên bậc thềm dưới nước có dấu chân.

Không phải dấu chân trẻ con.

Là dấu chân người lớn.

Dấu chân đi từ trong cửa ra ngoài, rồi dừng lại ở bậc thềm thứ nhất. Bùn đen phủ quanh dấu chân, nhưng ở giữa lại còn một vệt rất nhạt, như có ai từng đứng đó rất lâu, máu từ người nhỏ xuống thành hố.

Ngay cạnh dấu chân ấy, trên đá có khắc hai chữ.

Vô Nhai.

Tần Dạ nắm chặt chuôi đao.

Trong khoảnh khắc, tiếng cảnh báo vụn nát của Tần Vô Nhai lại vang lên trong đầu hắn.

Đừng xuống.

Đừng mở.

Đừng tin.

Nhưng lần này, phía sau ba câu ấy, còn có một âm thanh khác.

Rất nhỏ.

Rất xa.

Giống như có người đứng sau cửa, dùng móng tay gõ vào gỗ mục.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Rồi một giọng trẻ con vang lên.

“Không mở… chúng ta sẽ chết thêm lần nữa.”

Ông từ già lảo đảo lùi lại.

“Tần Dạ, đừng nghe!”

Tần Dạ nhắm mắt một hơi.

Khi mở ra, âm nhãn của hắn đã đỏ lên.

Thế giới trước mắt đổi màu.

Cầu đá không còn là cầu đá. Mặt nước không còn là mặt nước. Tất cả ranh giới sống chết hiện ra thành những đường chỉ mảnh, chằng chịt quấn quanh chân cầu, quanh rễ đa, quanh mấy căn nhà đóng kín hai bên đường.

Tần Dạ nhìn thấy từ mỗi căn nhà trong thôn đều có một sợi âm tuyến kéo ra, tụ về dưới cầu.

Có sợi mảnh như tóc.

Có sợi thô như dây thừng.

Có sợi đã đứt, đầu đứt nhỏ máu đen từng giọt.

Những sợi ấy không buộc vào người sống.

Chúng buộc vào bát cơm cúng.

Buộc vào khăn tang.

Buộc vào bài vị.

Buộc vào những thứ người sống tưởng là để tiễn người chết.

Tần Dạ lạnh mặt.

Tang trắng đầu thôn không phải chỉ là tang nhà Trương lão nhị.

Cả thôn này đã bị biến thành một nhà có tang khổng lồ.

Gốc đa là cây nêu.

Miếu cũ là bàn thờ.

Cầu đá là ngưỡng cửa.

Cửa dưới nước mới là quan tài.

Mà quan tài ấy đã mở một khe.

Tần Dạ đưa tay lau máu nơi khóe mắt.

Âm nhãn mở quá lâu khiến mắt hắn đau như có kim châm. Nhưng hắn không khép mắt. Nếu khép trong lúc này, ranh âm dưới cầu sẽ lại ẩn vào nước, đến lần sau muốn ép nó lộ ra phải trả giá lớn hơn.

Hắn lấy chỉ đỏ từ túi áo ra.

Sợi chỉ đỏ vừa xuất hiện đã hơi cong về phía mặt nước, như bị thứ dưới cầu hút xuống.

Tần Dạ buộc một đầu chỉ vào chuôi Trấn Tà Đao, đầu còn lại ném cho ông từ già.

“Buộc vào chân đèn.”

Ông từ già vội làm theo, tay run đến mức thắt hai lần mới chặt.

Tần Dạ nói: “Từ giờ đến khi ta rời cầu, đèn không được tắt. Chỉ đỏ không được đứt. Nếu đèn xanh hẳn, ông tự cắt ngón tay nhỏ máu vào tim đèn.”

Ông từ già mặt trắng bệch.

“Máu của ta không trấn được thứ đó.”

“Không cần trấn.”

Tần Dạ nhìn dưới cầu.

“Chỉ cần để nó biết trên này còn người sống.”

Ông từ già cắn răng gật đầu.

Tần Dạ quay lại đối diện cánh cửa dưới nước.

Hắn đặt mũi đao lên mặt cầu.

Lưỡi đao kéo một đường từ trái sang phải, cắt qua vết nứt cũ trên đá. Máu trên đao hòa với tro hương và hơi nước, tạo thành một vệt đỏ sậm.

Đó không phải Khóa Âm Phù hoàn chỉnh.

Hắn hiện tại chưa đủ sức khóa một cửa không biết thông tới đâu.

Đây chỉ là Trấn Ngưỡng.

Khóa ngưỡng, không khóa cửa.

Chặn thứ bên kia bước qua trong một nhịp, ép nó phải hiện danh nếu muốn vượt ranh.

Tần Dạ bấm tay quyết, giọng trầm xuống:

“Ngưỡng người sống ở trên. Đường người chết ở dưới. Không danh không qua. Không hồn không nhận. Kẻ mượn rễ mở cửa, hiện.”

Vệt máu trên cầu bùng lên.

Cánh cửa dưới nước rung dữ dội.

Những lá phù trắng dán trên cửa đồng loạt phồng ra như bị gió thổi từ bên trong. Trên từng lá phù, chữ “Tần” bắt đầu chảy máu. Máu không chảy xuống. Nó chảy ngược lên trên, tụ vào khe cửa.

Rễ đa quấn quanh lá phù đột nhiên co lại.

Trong bóng tối dưới cầu, một tiếng thở dài vang lên.

Không phải trẻ con.

Không phải người già.

Mà là rất nhiều giọng nói chồng lên nhau, như cả một đám tang cùng thở sau tấm vải liệm.

Sau đó, khoảng trống không bóng trong nước chậm rãi dựng đứng lên.

Một bóng người hiện ra dưới gốc đa.

Nó rất cao.

Thân thể gầy dài, áo tang trắng kéo lê trên mặt đất, nhưng cái bóng của nó không rơi xuống đất. Bóng ấy bị kéo ngược về phía mặt nước dưới cầu, giống như có dây nối vào đáy mương.

Trên mặt nó không có ngũ quan.

Chỉ có một vết nứt dọc từ trán xuống cằm.

Trong vết nứt ấy, rễ đa lúc nhúc như giòi.

Ông từ già nhìn thấy nó, cổ họng phát ra tiếng nghẹn.

“Áo tang trắng…”

Chính là thứ từng gọi tên Tần Dạ trong đêm trước.

Nhưng lúc đó nó chỉ là một bóng.

Còn bây giờ, nó đã đứng dưới gốc đa, cách cầu đá không đầy mười trượng.

Áo tang trắng nghiêng đầu.

Vết nứt trên mặt nó khẽ mở.

Một giọng nói phát ra, mềm và lạnh như nước giếng:

“Tần Dạ.”

Ông từ già lập tức bịt tai.

Nhưng Tần Dạ không tránh.

Hắn nhìn thẳng áo tang trắng.

“Gọi lần nữa.”

Áo tang trắng im lặng.

Dường như nó không ngờ người bị gọi tên lại nói như vậy.

Tần Dạ nâng Trấn Tà Đao, mũi đao chỉ xuống mặt cầu.

“Gọi đủ ba lần, ta chém danh của ngươi.”

Gió dưới cầu chợt ngừng.

Áo tang trắng đứng im dưới gốc đa.

Những rễ cây phía sau nó cuộn lên, chậm rãi quấn quanh thân nó như muốn kéo nó lùi về bóng tối. Nhưng vết nứt trên mặt áo tang trắng lại mở rộng hơn.

Lần này, âm thanh phát ra không còn giống giọng người.

“Không phải ta muốn gọi ngươi.”

Tần Dạ mắt không đổi.

“Vậy là ai?”

Áo tang trắng không trả lời.

Nó nâng một bàn tay lên.

Tay nó không có da, chỉ có những sợi rễ trắng quấn quanh xương ngón.

Nó chỉ xuống dưới cầu.

“Dưới đó… có người chờ ngươi.”

Tần Dạ lạnh giọng:

“Người chết chờ ta nhiều lắm.”

Áo tang trắng chậm rãi lắc đầu.

“Người đó chưa chết sạch.”

Ông từ già nghe đến đây, toàn thân cứng đờ.

Tần Dạ không hỏi tiếp.

Hắn biết tà vật thích nhất là ném ra nửa câu thật để dụ người sống tự bước qua nửa câu giả. Tần Vô Nhai có thể còn một ý niệm dưới cửa. Cũng có thể thứ dưới cửa đang dùng ý niệm ấy làm mồi.

Hắn không cần tin.

Hắn chỉ cần trấn ranh trước.

Tần Dạ trở tay, vẽ thêm một nét máu lên thân đao.

Nét máu vừa thành, chỉ đỏ buộc vào chuôi đao lập tức căng thẳng.

Đèn dầu trong tay ông từ già phụt xanh.

Ông từ già không chần chừ nữa, cắn rách đầu ngón tay, nhỏ máu vào tim đèn.

Xèo.

Ngọn lửa xanh bị ép xuống, lộ ra một điểm vàng nhỏ ở giữa.

Trên cầu, vệt Trấn Ngưỡng rung lên.

Tần Dạ nhân khoảnh khắc ấy, chém đao thứ hai xuống mặt cầu.

Không chém bóng.

Không chém áo tang trắng.

Hắn chém sợi âm tuyến nối từ gốc đa xuống khe cửa.

Một tiếng rít thê lương vang lên.

Sợi rễ mảnh đang kéo lá phù trắng dưới nước bị cắt đứt.

Máu đen phun ra từ mặt nước, bắn lên lan can đá. Những giọt máu vừa chạm đá đã hóa thành từng hạt cơm nguội, lăn lóc trên cầu.

Áo tang trắng ngửa đầu.

Vết nứt trên mặt nó mở to đến tận cổ.

Bên trong không phải lưỡi.

Là vô số cái miệng trẻ con đang khóc không thành tiếng.

Ông từ già ôm đèn, mắt đỏ lên nhưng không dám nhìn lâu.

Tần Dạ thu đao.

Sợi rễ bị chém rơi xuống mặt nước, co giật như rắn chết. Khe cửa dưới nước vì mất lực kéo mà khép lại một chút.

Chỉ một chút.

Nhưng đủ để những bàn tay trẻ con phía trong bị kẹp lại.

Tiếng khóc bật ra dưới cầu.

Lần này không còn là tiếng quỷ dụ người.

Là tiếng đau thật.

Ông từ già vô thức bước lên nửa bước.

Tần Dạ lạnh giọng:

“Lùi.”

Ông từ già khựng lại.

“Nhưng bên trong…”

“Tôi biết.”

Tần Dạ nhìn những ngón tay nhỏ bị kẹp giữa khe cửa.

Âm nhãn của hắn thấy rõ: không phải tất cả đều là quỷ.

Có vài sợi hồn rất mỏng, bị rễ đa quấn quanh, dùng làm móc kéo cửa. Chúng có thể từng là trẻ con chết dưới gốc đa, cũng có thể là phần hồn bị cửa âm ăn rồi nhả ra không sạch.

Chém thẳng sẽ làm chúng tan.

Không chém, cửa sẽ mở.

Đây mới là cái ác của tà vật.

Nó không chỉ giết người.

Nó bắt người đã chết làm then cửa.

Tần Dạ đưa tay trái ra, lấy một lá Dẫn Hồn Phù còn sạch.

Lá phù này không phải huyết phù sát quỷ. Nó yếu hơn, nhưng ít tổn hồn hơn. Hắn vốn chưa định dùng ở chỗ này, vì dưới cầu âm khí quá nặng, Dẫn Hồn Phù dễ bị bẩn. Nhưng nếu muốn cắt rễ mà không đốt những hồn mỏng kia, chỉ có thể thử một lần.

Tần Dạ chấm máu lên phù.

Không nhiều.

Chỉ một điểm.

Điểm máu rơi xuống, lá phù hơi sáng.

Hắn đặt phù lên sống đao, để Trấn Tà Đao mang phù khí xuống khe cửa.

“Người còn hồn, theo hương mà lùi. Thứ không còn danh, tránh đao.”

Dứt lời, hắn chém ngang lần thứ ba.

Đao khí đi sát khe cửa.

Những sợi rễ đa bị cắt đứt từng đoạn, rơi xuống nước thành tro đen. Vài bàn tay trẻ con lập tức rụt vào trong, không còn bị kẹp. Nhưng cũng ngay lúc ấy, cánh cửa dưới nước đột nhiên mở thêm một khe rất mảnh.

Từ khe cửa, một con mắt nhìn ra.

Con mắt ấy rất lớn.

Đen hoàn toàn.

Không có lòng trắng.

Không có con ngươi.

Chỉ là một khoảng đen sâu đến mức khi nó nhìn ra, cả ánh trăng trên mặt nước cũng tắt đi một nhịp.

Tần Dạ lập tức xoay đao chắn trước người.

Ầm!

Một luồng âm khí đập thẳng lên cầu.

Vạch Trấn Ngưỡng nứt ra.

Chỉ đỏ nối giữa đao và đèn dầu căng đến mức phát ra tiếng rít. Ông từ già bị kéo về phía trước, hai chân cày trên đất, suýt vượt qua vạch tro.

Tần Dạ không quay đầu, tay trái vung về sau.

Một lá Trấn Môn Phù bay ra, dán vào ngực ông từ già.

Phù cháy đỏ.

Ông từ già bị giữ lại ngoài vạch tro, nhưng khóe miệng lão lập tức rỉ máu.

Tần Dạ cũng không dễ chịu.

Âm nhãn đau nhói.

Máu nóng chảy từ khóe mắt xuống cằm.

Con mắt sau cửa vẫn nhìn hắn.

Trong đầu hắn bỗng vang lên rất nhiều tiếng nói.

Có tiếng trẻ con khóc.

Có tiếng phụ nữ cười.

Có tiếng người già niệm sai tên người chết.

Có cả tiếng Tần Vô Nhai, khàn đục và vụn nát.

“Đừng… nhìn…”

Tần Dạ lạnh mặt, nhắm một mắt lại.

Mắt còn lại vẫn mở.

Hắn biết con mắt kia đang ép âm nhãn của hắn nhìn ngược vào cửa. Nếu hắn dùng cả hai mắt tiếp tục nhìn, thứ sau cửa sẽ ghi được hồn quang của hắn. Nhưng nếu hắn nhắm hết, Trấn Ngưỡng sẽ mất mục tiêu.

Một mắt đủ rồi.

Tần Dạ cắn đầu lưỡi.

Máu tanh tràn trong miệng.

Hắn phun máu lên lưỡi đao.

Trấn Tà Đao rung lên, sát khí nặng như đá mộ.

“Nhìn ta?”

Giọng hắn trầm xuống, lạnh đến mức ngọn lửa đèn dầu phía sau cũng đứng im.

“Ngươi còn chưa đủ tư cách.”

Tần Dạ bước tới nửa bước, đao chém thẳng xuống con mắt sau khe cửa.

Lần này, lưỡi đao không thật sự chạm tới nó.

Khoảng cách giữa nhân gian và cửa âm không thể bị một đao hiện tại chém thủng. Nhưng sát khí Thiên Sát theo huyết phù bám vào mũi đao, xuyên qua khe cửa như một cây đinh đỏ.

Con mắt sau cửa co lại.

Một tiếng gào vang lên dưới nước.

Mặt cầu đá nứt toác từ giữa ra hai bên. Lan can bên trái sụp một đoạn, đá rơi xuống nước nhưng không phát ra tiếng chìm. Chúng rơi vào bóng tối, biến mất như bị nuốt.

Áo tang trắng dưới gốc đa lùi lại một bước.

Lần đầu tiên, nó lùi.

Tần Dạ không truy.

Hắn rút đao, xoay cổ tay, dùng mũi đao nhấc mảnh phù trắng đã bị rễ kéo hở dưới nước lên.

Mảnh phù vừa rời khỏi cửa, nước đen dưới cầu lập tức sôi lên.

Tần Dạ không để nó chạm tay trần. Hắn lấy chỉ đỏ quấn ba vòng quanh mảnh phù, rồi dùng tro hương đen phủ lên.

Mảnh phù trắng nằm trên lưỡi đao, run rẩy như một miếng da còn sống.

Trên đó ngoài chữ “Tần” lặp lại, còn có một nét rất mờ bị rễ đa che mất.

Tần Dạ dùng sống đao gạt lớp bùn đen đi.

Một hàng chữ hiện ra.

Lấy bóng trấn căn.

Ông từ già đứng ngoài vạch tro, nhìn thấy bốn chữ ấy, sắc mặt trong nháy mắt già thêm mười tuổi.

Tần Dạ quay đầu.

“Ông biết?”

Ông từ già há miệng, nhưng không phát ra tiếng.

Tần Dạ nhìn lão.

Ánh mắt hắn không lạnh hơn, nhưng nặng hơn.

Ông từ già cuối cùng cúi đầu.

“Ta chỉ nghe đời trước nói… dưới cầu đá từng có một phép trấn. Không dùng xương. Không dùng máu. Dùng bóng.”

“Bóng của ai?”

Ông từ già im lặng.

Tần Dạ không hỏi lần thứ hai.

Hắn quay lại nhìn gốc đa.

Áo tang trắng đã biến mất.

Nhưng gốc đa vẫn đứng đó, không có bóng trong nước. Tán cây rủ xuống thấp hơn ban nãy, như một người cúi đầu sau khi bị chém đau.

Dưới cầu, cánh cửa đã khép lại gần hết.

Chỉ còn một khe mảnh.

Từ khe ấy, có thứ gì đó chậm rãi trôi ra.

Không phải bàn tay.

Không phải rễ.

Là một mảnh bóng.

Một mảnh bóng đen mỏng như giấy, bị nước đẩy lên mặt cầu. Nó dính vào mép đá, co lại dưới ánh lửa tro hương.

Tần Dạ dùng đao ghim xuống.

Mảnh bóng bị đao xuyên qua, phát ra tiếng rên rất khẽ.

Sau đó nó dẹt ra, hiện thành hình một bàn chân người.

Bàn chân không đủ ngón.

Thiếu ngón út.

Ông từ già vừa nhìn thấy, cả người lảo đảo.

Tần Dạ không bỏ qua phản ứng ấy.

“Của ai?”

Ông từ già mặt xám như tro.

Rất lâu sau, lão mới nói:

“Của… ông nội cậu.”

Gió đêm bỗng thổi qua cầu đá.

Ngọn lửa tro hương tắt phụt.

Không phải bị gió thổi.

Mà như bị ai đó từ dưới cầu thổi lên.

Trong khoảnh khắc bóng tối nuốt lấy mặt cầu, chuông đồng nứt trong tay ông từ già tự vang.

Keng.

Không phải một tiếng lắc.

Là tiếng chuông tự kêu.

Tần Dạ quay phắt đầu nhìn xuống nước.

Mặt nước dưới cầu đã phẳng lại.

Trăng hiện trong nước.

Cầu đá hiện trong nước.

Tần Dạ cũng hiện trong nước.

Nhưng phía sau bóng hắn, trong mặt nước, có thêm một người đứng lặng.

Một ông già áo đen.

Thiếu ngón út ở bàn chân trái.

Ông già ấy cúi đầu, như đang đứng sau lưng Tần Dạ từ rất lâu.

Rồi cái bóng trong nước chậm rãi ngẩng mặt.

Không có mắt.

Không có miệng.

Chỉ có một hàng chữ khắc ngang trên trán.

Đừng để bóng về cây.

Tần Dạ nhìn dòng chữ ấy, tay cầm đao siết chặt.

Ở bên kia cầu, dưới gốc đa không bóng, một chiếc lá khô rơi xuống.

Lá chưa chạm đất đã biến thành tro.

Trong tro, có tiếng trẻ con cười rất nhỏ.

Cánh cửa dưới cầu khép lại.

Nhưng gốc đa đầu thôn, lần đầu tiên, mọc ra một cái bóng.

Cái bóng ấy không nằm dưới đất.

Nó đứng thẳng sau thân cây.

Giống một người vừa được thả ra.

Hết chương 18

Bình luận chương (0)

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.

Đọc mượt, dễ theo dõi

Giao diện tối giản, tập trung vào nội dung để bạn thưởng thức truyện trọn vẹn.

Tự động lưu vị trí đọc

Hệ thống tự động ghi nhớ chương đọc dở, tiếp tục mọi lúc mọi nơi.

Giao diện tối ưu cho truyện dài

Thiết kế tối ưu cho những bộ truyện dài hàng ngàn chương.

Theo dõi chương mới nhanh chóng

Nhận thông báo khi truyện bạn theo dõi có chương mới.