Mưa đêm rơi xuống bãi mộ hoang không có tiếng.
Không phải vì mưa nhỏ.
Mưa rất nặng. Từng hạt đập lên lá cỏ, lên bia đá, lên những nấm đất thấp bị cỏ dại phủ kín. Nhưng quanh gốc đa không bóng, tất cả âm thanh đều như bị thứ gì nuốt mất. Chỉ có lửa xanh trong những hốc mộ lập lòe, cháy lên từng điểm một, giống mắt người chết mở dưới đất.
Tần Dạ đứng ngoài ranh gốc đa, tay trái cầm chuông đồng nứt, tay phải nắm Trấn Tà Đao.
Đao không ra khỏi vỏ.
Lưỡi đao vừa rồi đã chém qua bóng không mặt, sát khí còn dính trên thân vỏ, nếu rút thêm lần nữa trước khi tìm đúng tà căn, chỉ khiến oán khí dưới mộ hoang bị kích động. Hắn nhìn xuống bàn tay trẻ con không da đang vươn khỏi khe đất.
Bàn tay ấy rất nhỏ.
Nhưng thứ nó nắm không nhỏ chút nào.
Mảnh gỗ bài vị mục nát nằm trong lòng tay, hai chữ “Tần Dạ” bị mưa xối mà không phai. Chữ không phải khắc bằng dao, cũng không phải viết bằng mực. Nó giống như từng sợi gỗ tự mục thành nét chữ, từng đường cong lạnh ngắt, từng nét móc đều mang mùi hương khói lâu năm.
Ông từ già đứng cách hắn ba bước, sắc mặt trắng bệch.
“Đó là… bài vị phụ.”
Tần Dạ không nhìn ông ta.
“Bài vị phụ là gì?”
Giọng ông từ già khàn đến mức như có cát trong cổ.
“Trong từ đường có bài vị chính. Ngoài mộ hoang chôn một bài vị phụ. Người sống nếu bị đặt cả hai, hồn sẽ có hai đường. Một đường ở nhân gian, một đường dưới đất. Đến lúc cửa âm mở, thứ dưới đất sẽ kéo trước, thứ trong từ đường sẽ gọi sau.”
Mưa rơi xuống vai Tần Dạ, rồi trượt qua vạt áo, nhưng không có một giọt nào dính lên Trấn Tà Đao.
Hắn hỏi: “Ai chôn?”
Ông từ già há miệng.
Nhưng âm thanh chưa kịp thoát ra, một ngọn lửa xanh trên ngôi mộ gần nhất bỗng phụt tắt.
Bãi mộ hoang lạnh xuống thêm một tầng.
Từ dưới nấm mộ ấy vang lên tiếng gõ.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Ba tiếng rất nhẹ.
Không gõ vào cửa.
Là gõ từ bên trong quan tài đã mục dưới đất.
Ông từ già lập tức ngậm miệng, cả người run lên. Trên gương mặt già nua, nỗi sợ không còn là sợ ma bình thường, mà là sợ mình vừa suýt nói ra một câu không được phép nói trước mộ.
Tần Dạ liếc qua ông ta.
“Quy củ?”
Ông từ già nuốt nước bọt, nhìn những nấm mộ lấm tấm lửa xanh.
“Không được hỏi tên người chôn bài vị trước mộ hoang. Hỏi là gọi người ấy đến.”
Tần Dạ nhếch mắt.
“Người ấy còn sống?”
Ông từ già không dám đáp.
Lần này không phải ông ta giấu.
Mà là trong bãi mộ, bùn đất đang nhô lên từng chút. Những nấm mộ vốn thấp lùn bắt đầu phồng ra như bụng người chết trương nước. Cỏ dại bị bật gốc. Nước mưa không chảy xuống rãnh mà chảy ngược về phía gốc đa, từng dòng đen đặc lặng lẽ bò qua đất.
Tần Dạ đưa tay trái vào túi vải, lấy ra một ngọn đèn nhỏ.
Đèn dẫn hồn.
Đây không phải đèn dùng để nhập âm lộ. Dầu trong đèn chỉ còn một lớp mỏng, bấc đèn khô cong, thân đèn bằng đồng đen đã rỉ xanh. Tần Dạ vốn không định dùng nó sớm. Nhưng bảng chữ “Mở” trên mảnh xương, bài vị phụ dưới mộ hoang, và bàn tay trẻ con không da đều chỉ về một việc.
Dưới gốc đa này không chỉ có cửa âm.
Nó có đường dẫn hồn.
Nếu không soi đường, hắn sẽ chém vào bóng, không chém được thứ đang kéo tên mình.
Tần Dạ cắn rách đầu ngón tay, nhỏ một giọt máu Thiên Sát lên bấc đèn.
Xèo.
Không có lửa bùng lên.
Giọt máu rơi xuống bấc, lại bị bấc hút sạch như bị miệng người chết nuốt lấy. Sau đó, một tia lửa xanh nhạt từ trong đèn chậm rãi dựng lên.
Ông từ già biến sắc.
“Không được thắp đèn dẫn hồn trước mộ hoang!”
Tần Dạ nhìn ngọn lửa xanh trong đèn, lạnh giọng: “Không thắp thì nhìn bằng gì?”
“Đèn dẫn hồn đặt trước mộ là mời người chết dẫn đường. Nếu người chết dẫn sai…”
“Vậy ta chém người dẫn đường.”
Ông từ già nghẹn lại.
Câu ấy nói rất bình thản, nhưng trong đêm mưa lạnh ngắt, nó lại như một nhát đao chém ngang tiếng khóc dưới đất. Ngọn lửa xanh trên đèn dẫn hồn run lên, rồi kéo dài thành một sợi mảnh, chỉ thẳng về bàn tay trẻ con đang nắm mảnh bài vị phụ.
Bàn tay ấy bất động.
Nhưng phía sau nó, đất mộ nứt ra.
Một khuôn mặt trẻ con từ từ nhô lên.
Không có da.
Không có mắt.
Chỉ có một cái miệng nhỏ bị khâu kín bằng sợi chỉ đen.
Ông từ già lùi nửa bước.
Tần Dạ không lùi.
Hắn đặt chuông đồng nứt xuống đất, lấy tro hương đen rải thành một vòng quanh chân mình và ông từ già. Vòng tro vừa chạm nước mưa liền vón lại, không tan, biến thành một đường bùn đen khép kín. Sau đó hắn lấy chỉ đỏ quấn qua cổ tay trái, đầu còn lại buộc vào chuông đồng nứt.
“Đứng trong vòng.”
Ông từ già nhìn vòng tro dưới chân.
“Cậu định đi ra ngoài?”
“Không ra, nó sẽ kéo cả thôn vào.”
Nói xong, Tần Dạ cầm đèn dẫn hồn bước ra khỏi vòng tro.
Ngay khoảnh khắc chân hắn vượt qua ranh, toàn bộ lửa xanh trên bãi mộ đồng loạt nghiêng về phía hắn.
Không phải gió thổi.
Lửa đang cúi đầu.
Những nấm mộ trong mưa mở ra từng khe nhỏ. Trong khe đất, có tiếng người thở. Có tiếng móng tay cào ván. Có tiếng trẻ con nấc nghẹn nhưng không khóc ra được. Bãi mộ hoang sau gốc đa vốn chỉ có mười mấy nấm đất, vậy mà khi đèn dẫn hồn cháy lên, trong mắt Tần Dạ, nó chợt hóa thành một nghĩa địa dày đặc không thấy cuối.
Bia mộ đứng san sát.
Mộ nào cũng không có tên.
Chỉ có một hàng chữ nhỏ lặp đi lặp lại ở chân bia.
Đã nhận hương.
Đã nhận hương.
Đã nhận hương.
Tần Dạ dừng bước.
Âm nhãn của hắn mở ra trong một nhịp thở. Đồng tử vốn đen lạnh lập tức phủ lên một tầng tro bạc. Mưa trong mắt hắn hóa thành những sợi chỉ xám treo từ trời xuống đất. Mỗi nấm mộ đều có một sợi chỉ âm kéo về gốc đa. Rễ đa đâm xuyên qua lòng mộ, cuốn quanh xương cốt bên dưới, rồi tụ vào một điểm sâu dưới thân cây.
Ở nơi đó, có thứ đang thở.
Không phải một con quỷ.
Là cả một khối oán khí đã học cách dùng mộ làm miệng, dùng bài vị làm tên, dùng hương khói làm dây kéo người sống.
Tần Dạ hiểu vì sao gốc đa không có bóng.
Bóng của nó không nằm trên đất.
Bóng của nó chôn dưới mộ.
Đứa trẻ không da nhô nửa người khỏi đất. Mảnh bài vị trong tay nó kêu răng rắc. Hai chữ “Tần Dạ” trên đó thấm ra máu đen, máu chảy qua ngón tay trơ thịt, nhỏ xuống đất từng giọt.
Mỗi giọt rơi xuống, trên một nấm mộ lại hiện ra một vết lõm giống dấu chân trẻ con.
Rồi tiếng gọi vang lên.
“Tần… Dạ…”
Không phải từ miệng đứa trẻ.
Miệng nó bị khâu kín.
Tiếng gọi đến từ tất cả nấm mộ.
“Tần Dạ…”
“Tần Dạ…”
“Tần Dạ…”
Tiếng gọi không lớn, nhưng mỗi tiếng lại làm chỉ đỏ trên cổ tay Tần Dạ căng thêm một phần. Chuông đồng nứt phía sau hắn rung lên không thành tiếng, thân chuông va vào nền bùn, phát ra từng âm câm nặng nề.
Ông từ già ở trong vòng tro ôm chặt miệng, không dám thở mạnh.
Luật gọi tên.
Sau canh ba, tên thật là dây nối hồn. Người thường bị gọi một tiếng đã lạnh gáy, bị gọi ba tiếng dễ thất thần. Còn Tần Dạ bị cả bãi mộ gọi tên, không phải để dọa, mà là muốn kéo bài vị phụ trong đất thức dậy.
Tần Dạ khép mắt một nhịp.
Khi mở ra, máu từ khóe mắt trái chảy xuống.
Hắn không đáp.
Hắn giơ đèn dẫn hồn lên ngang vai, lạnh lùng nói: “Không danh không họ, cũng dám gọi tên ta?”
Ngọn lửa xanh trên đèn đột nhiên co lại.
Tần Dạ rút một lá huyết phù còn dang dở trong tay áo. Lá phù đã bị ẩm, nét máu trên đó hơi nhòe. Hắn đặt phù trước ngọn đèn, không đốt bằng lửa thường, mà để lửa xanh liếm qua mép giấy.
Phù không cháy thành tro.
Nó cháy thành chữ.
Một chữ “Khẩu” đỏ sẫm hiện lên giữa không trung.
Phong Khẩu Phù.
Tần Dạ búng tay.
Chữ “Khẩu” vỡ ra thành chín sợi máu nhỏ, bắn vào chín nấm mộ gần nhất.
Tiếng gọi tên im bặt một nửa.
Nhưng ngay sau đó, đất dưới chân Tần Dạ lún xuống.
Một bàn tay xương từ dưới bùn chụp lấy mắt cá chân hắn.
Tần Dạ không cúi đầu. Chuôi Trấn Tà Đao trong tay phải xoay nửa vòng, vỏ đao đập thẳng xuống đất.
Ầm.
Sát khí nổ ra dưới bùn.
Bàn tay xương vỡ vụn, nhưng vụn xương không tan. Chúng như những con sâu trắng bò về phía mảnh bài vị trong tay đứa trẻ không da. Mảnh bài vị hút sạch vụn xương, chữ “Tần Dạ” trên đó càng sâu thêm.
Ông từ già run giọng: “Không thể chỉ phong khẩu. Nó có vật dẫn. Bài vị phụ còn ở đó, mộ còn nhận hương, nó vẫn gọi được.”
Tần Dạ nhìn đứa trẻ không da.
Đứa trẻ cũng nhìn hắn bằng hốc mắt trống rỗng.
Không có mắt, nhưng có oán.
Rất nhiều oán.
Tần Dạ bỗng hỏi: “Đứa trẻ này là ai?”
Ông từ già không đáp ngay. Lần này không phải vì cấm kỵ hỏi tên người chôn bài vị. Mà vì câu hỏi ấy chạm tới một chuyện khác, một chuyện bị thôn Cổ Hắc Lĩnh chôn dưới gốc đa rất nhiều năm.
Tần Dạ không chờ ông ta.
Đèn dẫn hồn trong tay hắn chợt hạ xuống, soi thẳng vào khuôn mặt đứa trẻ.
Lửa xanh chạm vào miệng bị khâu.
Sợi chỉ đen trên môi đứa trẻ lập tức cháy lên từng đoạn, nhưng không cháy thành lửa, mà cháy thành tiếng khóc.
Tiếng khóc của trẻ con vang ra từ đèn.
Không phải một tiếng.
Là rất nhiều tiếng.
Như năm đó có rất nhiều đứa trẻ bị bịt miệng, bị chôn, bị đặt dưới rễ đa, bị dùng làm vật giữ cửa.
Ông từ già quỳ sụp xuống trong vòng tro.
“Không phải tôi… không phải đời tôi… chuyện đó trước cả khi tôi giữ từ đường…”
Tần Dạ nhìn ông ta.
“Chuyện gì?”
Ông từ già cúi đầu, hai tay bấu vào bùn, giọng run đến không thành hơi.
“Cổ Hắc Lĩnh từng có tục gửi xương dưới gốc đa. Nhà nào trẻ chết yểu mà không muốn nó về gọi mẹ, sẽ bọc xương bằng vải tang trắng, chôn dưới rễ đa, đốt hương ba năm. Ban đầu chỉ là để giữ hồn trẻ đừng lạc. Sau này… sau này không biết ai đổi bài khấn. Hương đốt không còn dẫn hồn đi, mà giữ chúng lại.”
Mưa lạnh hơn.
Đèn dẫn hồn trong tay Tần Dạ khẽ run.
Đứa trẻ không da trước mặt hắn từ từ ngẩng đầu. Cái miệng vừa bị cháy đứt vài mũi chỉ hé ra một khe. Trong khe miệng ấy không có lưỡi, chỉ có một mảnh phù trắng cuộn tròn.
Tần Dạ nheo mắt.
Phù trắng.
Cùng loại với lớp phù phủ trên mảnh xương trong túi hắn.
Hắn giơ tay trái, chỉ đỏ trên cổ tay căng ra. Chuông đồng phía sau bỗng rung một tiếng rất nhỏ.
Keng.
Âm thanh không vang xa, nhưng tất cả lửa xanh trên bãi mộ đồng loạt thấp xuống.
Tần Dạ tiến thêm một bước.
Đứa trẻ không da đột nhiên co người lại, hai bàn tay ôm chặt mảnh bài vị, rồi xoay đầu nhìn về phía gốc đa.
Thân cây già kia đứng im trong mưa.
Không bóng.
Không tiếng.
Nhưng các rễ dưới đất lại chuyển động.
Từng sợi rễ đen thò lên từ các khe mộ, nhỏ như ngón tay người chết. Chúng bò qua bùn, bò qua cỏ, bò qua xương trắng, chậm rãi cuốn lấy chân đứa trẻ không da.
Đứa trẻ há miệng.
Không phát ra tiếng.
Nó đang bị kéo về gốc đa.
Tần Dạ hiểu ngay.
Thứ trong gốc đa không muốn hắn thấy mảnh phù trắng trong miệng đứa trẻ.
Hắn không do dự nữa.
Trấn Tà Đao ra khỏi vỏ.
Một tiếng xé gió cực lạnh vang lên giữa bãi mộ. Lưỡi đao đen như hút hết mưa quanh nó, sát khí từ thân đao lan ra, làm cỏ dại quanh chân Tần Dạ rạp xuống. Hắn cầm đèn dẫn hồn bằng tay trái, cầm đao bằng tay phải, ánh lửa xanh soi lên sống đao, khiến vết máu khô cũ trên đao hiện ra như một đường gân sống.
Ông từ già thất thanh: “Cậu không được chém rễ trước khi đóng ranh! Rễ đứt, mộ mở, thứ dưới mộ sẽ ra hết!”
Tần Dạ đã bước lên.
“Vậy đóng ranh.”
Hắn không quay đầu, nhưng tay trái buông đèn dẫn hồn xuống đất. Đèn rơi vào bùn mà không tắt. Ngọn lửa xanh nghiêng lên, soi thành một vòng sáng nhạt quanh chín nấm mộ bị Phong Khẩu Phù khóa miệng.
Tần Dạ lấy pháp kỳ đen từ trong túi vải sau lưng.
Pháp kỳ không lớn, cán bằng gỗ đào cũ, mặt kỳ đen sẫm không thêu chữ. Đây là vật Tần Vô Nhai từng để lại trong nhà cũ, dùng để tạm định ranh mộ khi chưa đủ sức lập đàn. Mặt kỳ đã mục một góc, nhưng khi chạm vào máu Thiên Sát, vải đen lập tức căng phồng như có gió từ âm giới thổi qua.
Tần Dạ cắn đầu ngón tay lần thứ hai, quệt máu lên cán kỳ.
Một giọt máu rơi xuống.
Pháp kỳ đen cắm phập vào đất.
Bãi mộ hoang chấn động.
Tro hương đen trong túi hắn bị hất ra theo tay áo, rải thành ba đường trước pháp kỳ. Chỉ đỏ trên cổ tay kéo chuông đồng nứt rung thêm một tiếng.
Keng.
Lần này âm thanh vang thật.
Không to, nhưng như một mũi đinh đóng vào tai người chết.
Tất cả nấm mộ vừa nhô lên đều khựng lại.
Tần Dạ quát khẽ: “Ranh này người sống đứng ngoài, người chết nằm xuống.”
Không có chú dài.
Không có lời cầu.
Chỉ một câu lệnh lạnh đến cực điểm.
Pháp kỳ đen run lên dữ dội. Vải kỳ phất một cái trong mưa, trên mặt kỳ vốn trống rỗng chợt hiện ra một nét phù đỏ sẫm. Nét phù ấy giống như dao khắc, từ trên xuống dưới kéo một đường thẳng, chia bãi mộ thành hai nửa.
Rễ đa bị chặn lại.
Đứa trẻ không da ngã xuống bùn.
Mảnh bài vị phụ trong tay nó văng ra.
Tần Dạ đạp lên mảnh bài vị.
Rắc.
Một vết nứt chạy ngang qua hai chữ “Tần Dạ”.
Bãi mộ hoang lập tức phát ra một tiếng rên.
Không phải tiếng một người.
Là tiếng rất nhiều cổ họng bị đất lấp lâu năm đồng loạt rên lên.
Dưới chân Tần Dạ, bùn đất chuyển thành màu đỏ đen. Từng khuôn mặt trẻ con nhô lên từ trong bùn, không có da, không có mắt, miệng đều bị khâu kín. Chúng không nhào tới cắn xé. Chúng chỉ ngẩng đầu, cùng nhìn hắn bằng hốc mắt trống.
Đây mới là thứ đáng sợ nhất.
Không phải hung ác.
Mà là bị giữ quá lâu.
Bị dùng quá lâu.
Tần Dạ nhìn chúng, sát khí trong mắt không giảm.
Nhưng giọng hắn trầm xuống.
“Ta không cứu được tất cả tối nay.”
Những khuôn mặt trẻ con vẫn nhìn hắn.
“Nhưng ai dùng các ngươi làm dây kéo hồn ta, ta sẽ chém.”
Dứt lời, hắn giơ Trấn Tà Đao.
Không chém về phía đứa trẻ.
Không chém về phía bài vị.
Mà chém xuống bóng của pháp kỳ đen trên mặt đất.
Trong âm luật, bóng là dấu tồn tại. Gốc đa không bóng vì bóng nó chôn dưới mộ. Pháp kỳ đen vừa cắm xuống đã tạm lập ranh, bóng của nó chính là đường ranh mới. Tần Dạ lấy đao chém bóng kỳ, là dùng sát khí của Trấn Tà Đao ép ranh âm khắc vào đất mộ.
Một nhát.
Mưa quanh lưỡi đao bị chém đôi.
Đường bùn đen trước pháp kỳ nổ tung, lộ ra một tầng xương vụn trắng lẫn tóc trẻ con dưới đất. Trong tầng xương ấy có một sợi rễ đa to bằng cổ tay, bên trên treo đầy những mảnh bài vị nhỏ đã mục.
Mảnh nào cũng không có tên hoàn chỉnh.
Chỉ có họ.
Trần.
Lý.
Vương.
Mã.
Và rất nhiều mảnh khắc chữ Tần.
Ông từ già nhìn thấy hàng mảnh bài vị ấy, thân thể mềm nhũn.
“Tần gia… không chỉ trấn thứ này…”
Ông ta chưa nói hết, đã tự cắn mạnh vào lưỡi.
Máu chảy ra khóe miệng.
Ông không dám nói.
Tần Dạ nghe thấy, nhưng không hỏi tiếp.
Hiện tại không phải lúc moi bí mật từ người sống.
Thứ dưới đất đã bị chém lộ ra.
Sợi rễ to kia bỗng co giật. Từng mảnh bài vị treo trên rễ đồng loạt xoay mặt về phía Tần Dạ. Những chữ họ trên mảnh gỗ tan ra thành máu đen, máu tụ lại, cuối cùng hóa thành một chữ duy nhất.
Mở.
Giống hệt chữ trên mảnh xương phủ phù trắng.
Tần Dạ lạnh mặt.
“Muốn ta mở?”
Sợi rễ đa vặn vẹo, từ trong đất phát ra tiếng người già, tiếng trẻ con, tiếng phụ nữ, tiếng đàn ông, rất nhiều giọng chồng lên nhau.
“Mở…”
“Mở…”
“Mở…”
“Mở ra… mới sống…”
“Mở ra… mới đóng được…”
“Mở ra… Tần Dạ…”
Đột nhiên, trong những giọng nói ấy xuất hiện một âm thanh khác.
Rất thấp.
Rất già.
“Đừng tin.”
Tần Dạ siết chuôi đao.
Giọng đó giống Tần Vô Nhai.
Nhưng chỉ một câu ngắn ngủi, lập tức bị vô số tiếng “Mở” nuốt mất.
Mưa bỗng dừng.
Không phải trời tạnh.
Là mưa trên bãi mộ dừng giữa không trung.
Từng hạt nước treo lơ lửng, trong mỗi hạt đều phản chiếu một khuôn mặt trẻ con không da. Gốc đa sau lưng bãi mộ chậm rãi tách thân cây ra một khe nhỏ. Trong khe không phải gỗ, mà là bóng tối dày đặc như miệng giếng.
Từ trong khe, một bàn tay trẻ con khác thò ra.
Bàn tay ấy có da.
Trắng bệch.
Năm ngón tay nắm một mảnh phù trắng còn nguyên.
Phù trắng rung lên trong mưa treo lơ lửng.
Trên phù hiện ra một hàng chữ nhỏ.
Không phải “Mở”.
Cũng không phải “Đừng”.
Mà là:
Đốt bài vị phụ.
Ông từ già vừa thấy hàng chữ ấy, hai mắt trợn lớn.
“Không được! Bài vị phụ nối với bài vị chính. Đốt nó, từ đường sẽ cháy theo. Nếu bài vị trong từ đường cháy, tên của cậu…”
“Ta biết.”
Tần Dạ ngắt lời.
Hắn nhìn mảnh bài vị mục nát dưới chân.
Hai chữ “Tần Dạ” trên đó đã nứt, nhưng chưa vỡ. Chỉ cần bài vị còn, bãi mộ vẫn có thể gọi tên hắn. Nhưng nếu đốt bài vị phụ, thứ trong gốc đa có thể lợi dụng bài vị chính trong từ đường phản kéo hồn hắn.
Đây không phải lựa chọn cứu hay không cứu.
Là chọn mất ranh nào trước.
Tần Dạ hạ mắt nhìn đèn dẫn hồn đang cháy trong bùn.
Đèn dẫn hồn soi đường người chết.
Nhưng nó cũng có thể soi đường lửa.
Hắn đưa tay trái qua ngọn đèn, để lửa xanh liếm lên máu ở đầu ngón tay. Máu Thiên Sát bị lửa dẫn hồn đốt qua, lập tức biến thành màu đen đỏ. Hắn dùng đầu ngón tay ấy vẽ lên vỏ Trấn Tà Đao một nét phù ngắn.
Không phải Huyết Sát Phù.
Là Khóa Âm Phù.
Một phù khóa, vẽ trên đao.
Ông từ già nhìn mà da đầu tê dại.
“Cậu muốn khóa lửa vào đao?”
Tần Dạ nói: “Không. Khóa tên vào đao một nhịp.”
Ông từ già hoàn toàn biến sắc.
Tên thật là dây nối hồn. Dùng đao làm vật khóa tên, nếu sai một nhịp, không phải bài vị phụ bị đốt, mà chính hồn Tần Dạ sẽ bị đao cắt ngược.
Nhưng Tần Dạ đã đặt lưỡi đao lên mảnh bài vị.
Hắn không hô chú.
Chỉ nhìn thẳng vào hai chữ trên mảnh gỗ.
“Tên ta, không đến lượt người chết gọi.”
Đao ép xuống.
Lửa xanh từ đèn dẫn hồn theo vết máu trên vỏ đao bò lên lưỡi đao, rồi từ lưỡi đao tràn vào mảnh bài vị phụ.
Ầm!
Mảnh bài vị bốc cháy.
Không cháy thành lửa vàng.
Nó cháy thành lửa đen viền xanh, ngọn lửa dựng lên cao bằng đầu người. Trong lửa, hai chữ “Tần Dạ” vặn vẹo như muốn thoát ra, nhưng bị nét Khóa Âm Phù trên đao đè lại. Tần Dạ giữ đao không động, tay phải lạnh đến trắng bệch, gân xanh nổi lên từng đường.
Cùng lúc đó, phía từ đường họ Tần xa xa vang lên một tiếng nổ trầm.
Ông từ già quay phắt đầu.
Hướng từ đường có ánh đỏ bốc lên.
Bài vị chính phản ứng.
Tần Dạ không quay đầu.
Máu từ mũi hắn chảy xuống, rơi lên chuôi đao. Âm nhãn đau như bị kim đâm xuyên qua đồng tử, trong tai vang lên tiếng rất nhiều người chết gọi hắn quay về từ đường.
“Tần Dạ…”
“Về đi…”
“Bài vị cháy rồi…”
“Không về, tên ngươi sẽ mất…”
Hắn vẫn không động.
Đứa trẻ không da dưới đất bỗng bò tới, hai bàn tay trơ thịt đặt lên mũi đao. Nó không cản hắn.
Nó giúp hắn đè mảnh bài vị xuống.
Sau nó, từng khuôn mặt trẻ con trong bùn cũng cúi đầu. Những sợi chỉ đen khâu trên miệng chúng tự căng ra, từng sợi từng sợi đứt đoạn. Tiếng khóc bị chôn nhiều năm không bùng lên, mà biến thành gió lạnh thổi vào ngọn lửa đen.
Bài vị phụ cháy nhanh hơn.
Sợi rễ đa dưới đất điên cuồng quẫy động.
Pháp kỳ đen cắm trước mặt Tần Dạ bị kéo cong, mặt kỳ rách thêm một đường. Chuông đồng nứt phía sau rung liên tiếp, âm thanh mỗi lúc một gấp, như thân chuông sắp vỡ.
Ông từ già cắn răng, cuối cùng bò tới mép vòng tro, dùng hai tay giữ chặt sợi chỉ đỏ nối với chuông.
“Cậu đốt đi! Tôi giữ chuông!”
Tần Dạ liếc ông ta một cái.
Ông từ già quỳ trong mưa, tay bị chỉ đỏ siết đến bật máu, nhưng không buông.
“Đời tôi giấu đủ rồi. Đêm nay nếu còn giấu, Cổ Hắc Lĩnh đáng chết sạch.”
Tần Dạ không nói cảm ơn.
Hắn dồn sát khí vào đao.
Trấn Tà Đao phát ra một tiếng ngân thấp.
Lửa đen viền xanh bỗng thu nhỏ, từ cao bằng đầu người ép xuống còn bằng bàn tay, rồi nổ thành một chùm tro xám. Mảnh bài vị phụ dưới lưỡi đao vỡ vụn hoàn toàn.
Hai chữ “Tần Dạ” biến mất.
Cùng khoảnh khắc, toàn bộ bãi mộ hoang im lặng.
Không còn tiếng gọi tên.
Không còn tiếng móng tay cào ván.
Không còn tiếng trẻ con khóc trong đèn.
Nhưng sự im lặng ấy chỉ kéo dài ba nhịp thở.
Sau ba nhịp, gốc đa không bóng phát ra tiếng nứt.
Rắc.
Rắc.
Rắc.
Thân cây già nứt ra thêm một khe.
Từ trong khe, bóng tối chảy ra như nước bùn. Bóng tối không tràn xuống đất, mà dựng thẳng thành một bóng người cao gầy. Bóng người ấy không có mặt, giống bóng không mặt đã xuất hiện trước đó, nhưng lần này trên ngực nó có một vết cháy hình bài vị.
Nó cúi đầu nhìn Tần Dạ.
Trong hốc mặt trống rỗng, từng sợi rễ nhỏ ngọ nguậy như giòi.
Ông từ già thở hắt.
“Đây mới là… bóng dưới mộ.”
Tần Dạ rút đao khỏi tro bài vị.
Tay phải hắn run rất nhẹ.
Không phải sợ.
Là phản phệ từ Khóa Âm Phù đang cắt vào mạch máu. Tên thật bị khóa vào đao một nhịp, dù thoát ra kịp, cũng khiến hồn phách hắn như bị lưỡi đao cọ qua. Mỗi nhịp tim đều đau buốt.
Nhưng mắt hắn càng lạnh.
Bóng dưới mộ chậm rãi giơ tay.
Tất cả nấm mộ sau lưng nó đồng loạt sụp xuống.
Dưới mỗi nấm mộ, không phải quan tài.
Là rễ đa.
Rễ đa quấn đầy xương nhỏ, bài vị mục, vải tang trắng và những mảnh phù trắng rách nát. Tất cả tụ lại thành một cái hố sâu đen ngòm. Trong hố, có tiếng chuông đồng rất xa vọng lên.
Không phải chuông đồng nứt của Tần Dạ.
Là tiếng chuông lớn sau cửa âm.
Tiếng chuông từng khắc tên Tần Vô Nhai.
Keng.
Keng.
Keng.
Mỗi tiếng chuông, lửa xanh trong đèn dẫn hồn lại thấp đi một phần.
Tần Dạ nhìn vào hố đen.
Trong bóng tối dưới đó, hắn thấy một đoạn xích sắt buộc quanh rễ đa. Trên xích treo một vật nhỏ bằng đồng, hình như là nửa quả chuông vỡ. Nửa quả chuông ấy bị phù trắng quấn kín, nhưng dưới lớp phù có một vết khắc lộ ra.
Không phải tên Tần Dạ.
Không phải tên Tần Vô Nhai.
Là một chữ “Môn”.
Cửa.
Bóng dưới mộ chậm rãi mở miệng.
Không có môi, không có lưỡi, nhưng âm thanh phát ra rõ ràng hơn mọi tiếng gọi trước đó.
“Bài vị phụ đã cháy.”
“Đường gọi tên đã đứt.”
“Đường mở cửa… hiện rồi.”
Tần Dạ cầm đao bước tới một bước.
Đèn dẫn hồn dưới đất bỗng phụt tắt.
Bãi mộ hoang rơi vào bóng tối hoàn toàn.
Chỉ còn nửa quả chuông vỡ dưới hố sâu phát ra ánh đồng xanh lạnh lẽo.
Và từ trong từ đường họ Tần xa xa, có tiếng người già yếu ớt vang lên như xuyên qua mưa đêm.
“Tần Dạ…”
“Đừng xuống mộ.”
Lần này, giọng đó không còn giống nữa.
Nó chính là Tần Vô Nhai.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.