Ngọn đèn dầu xanh lửa đặt giữa bậc cửa từ đường.
Ánh lửa không cao.
Nó chỉ bằng đầu ngón tay, xanh nhợt, lạnh đến mức không làm sáng gạch đá bên dưới. Nhưng khi nó cháy lên, cả con đường từ gốc đa đến từ đường họ Tần giống như bị một lớp sương chết phủ kín.
Bài vị mang tên Tần Dạ nghiêng về phía ngoài.
Không có người đỡ.
Không có tay chạm.
Vậy mà tấm bài vị đen nhánh ấy cứ chậm rãi chúc xuống, như một cái đầu đang cúi ra khỏi cửa, nhìn hắn qua làn đèn xanh lạnh.
Ông từ già đứng sau Tần Dạ, hai chân run đến mức không còn tiếng dép chạm đất. Lão nhìn ngọn đèn kia, rồi nhìn bậc cửa, sắc mặt lập tức đổi thành xám tro.
“Không được bước qua.”
Giọng ông từ già khàn đặc.
“Cửa đó… không còn là cửa từ đường nữa.”
Tần Dạ không quay đầu.
Hắn nhìn thẳng ngọn đèn dầu xanh lửa.
Bấc đèn là một sợi chỉ đỏ đã cháy đen một nửa. Dầu trong chén không phải dầu thường, mà đặc quánh, đen sẫm, thỉnh thoảng nổi lên một bọt nhỏ như máu người vừa nguội.
Ở đáy chén dầu có thứ gì đó trắng bệch.
Giống một mảnh móng tay.
Cũng giống một mảnh xương rất nhỏ được mài mỏng.
Tần Dạ hạ mắt nhìn xuống bậc cửa.
Bậc cửa từ đường họ Tần vốn làm bằng đá xanh. Năm tháng đã mài mặt đá bóng lạnh, rìa đá có vết mẻ cũ, bên trái còn một vệt đao rất mờ do tổ tiên họ Tần để lại khi trấn trạch. Nhưng giờ đây, trên mặt đá có một lớp sương đen đang tràn ra từng chút.
Sương ấy không bốc lên từ đất.
Nó chảy ra từ khe cửa.
Như hơi thở của thứ gì đó đang nằm trong từ đường, áp mặt sát ngưỡng cửa, thở từng hơi qua bậc đá.
Một dân thôn phía sau không nhịn được, lùi lại nửa bước.
Chỉ nửa bước ấy, tiếng xích sắt dưới gốc đa lập tức vang lên một tiếng khẽ.
Keng.
Người kia cứng đờ.
Dưới chân hắn, cái bóng vốn bị đèn lồng chiếu nghiêng trên đất đột nhiên kéo dài ra, đầu bóng hướng thẳng về bậc cửa từ đường.
Tần Dạ giơ tay.
Không cần hắn nói, tất cả người trong thôn lập tức đứng yên tại chỗ.
Một đêm này, bọn họ đã hiểu một việc: trước thứ không sạch sẽ, lời của Tần Dạ còn quan trọng hơn mạng mình.
Ông từ già nuốt khan.
“Đèn dẫn hồn.”
Lão nói rất nhỏ, nhưng giọng vẫn run.
“Nhưng đèn dẫn hồn cháy xanh thì thứ được dẫn về không phải người nhà. Nó đang dùng bài vị của cậu làm đèn, muốn dẫn…”
“Dẫn ta vào.”
Tần Dạ nói nốt câu ấy.
Ông từ già im bặt.
Gió dưới gốc đa lạnh hơn.
Tấm vải liệm treo bên rễ cây lúc trước đã không còn hướng về cầu đá. Nó chậm rãi xoay trong gió, một đầu vải rủ xuống đất, đầu còn lại chỉ thẳng về bậc cửa từ đường.
Trên vải liệm còn hàng chữ đen vừa hiện ra: Bóng vào từ đường trước khi trời sáng.
Lúc này, chữ trên vải liệm lại nhòe đi.
Từng nét chữ như bị nước mưa rửa trôi, kéo dài xuống dưới thành một hình người rất mảnh.
Hình người ấy không có mặt.
Không có tay.
Chỉ có cái cổ dài đến kỳ dị, nghiêng về phía Tần Dạ.
Dân thôn nhìn thấy hình ấy, trong cổ họng lập tức phát ra những tiếng nghẹn tắc. Có một bà lão đưa tay che miệng đứa cháu nội, sợ nó khóc thành tiếng, nhưng chính tay bà cũng lạnh đến mức bấu tím môi đứa bé.
Tần Dạ bước về phía trước một bước.
Mặt đất dưới chân hắn vang lên tiếng khô giòn như đạp lên xương mục.
Ông từ già vội nói: “Thiếu gia, bậc cửa có âm khí. Qua ngưỡng là nhận cửa. Một khi nhận cửa, bài vị sẽ nhận người.”
Tần Dạ dừng lại trước ba bước.
“Ai dạy ông câu đó?”
Ông từ già há miệng, nhưng không trả lời được ngay.
Tần Dạ nghiêng mắt nhìn lão.
Ánh mắt hắn lạnh, không có tức giận, nhưng khiến ông từ già càng sợ hơn.
“Không phải quy củ của người giữ từ đường bình thường.”
Ông từ già cúi đầu.
Mấy nếp nhăn trên mặt lão như bị âm khí ép sâu thêm, giọng khàn đi:
“Lão gia dặn.”
Lão gia trong miệng lão, chỉ có thể là Tần Vô Nhai.
Tần Dạ nhìn lại bậc cửa.
“Còn dặn gì nữa?”
Ông từ già cắn chặt răng, mãi mới nói: “Nếu có một ngày bài vị của cậu nghiêng ra ngoài, không được để cậu bước qua cửa. Nếu ngọn đèn trước bài vị cháy xanh, phải dập đèn trước khi gà gáy. Nếu… nếu trong từ đường có tiếng gọi tên cậu bằng giọng người thân, dù là giọng ai cũng không được đáp.”
Tần Dạ im lặng một nhịp.
Trong từ đường, tiếng ông già khi nãy không còn vang lên nữa.
Nhưng sự im lặng ấy còn lạnh hơn tiếng gọi.
Bởi vì sau ngọn đèn dầu xanh, những tấm bài vị hai bên dường như đang âm thầm quay mặt về phía cửa.
Từng tấm.
Từng tấm.
Không phát ra tiếng động.
Chỉ có bóng của chúng trên vách tường từ đường kéo dài xuống đất, nối vào một vệt đen đang chảy qua bậc cửa.
Tần Dạ lấy chuông đồng nứt từ tay ông từ già.
Ông từ già vội đưa bằng hai tay, như đưa một vật đang bỏng.
Chuông đồng vừa vào tay Tần Dạ, vết nứt trên thân chuông liền thấm ra một đường máu mỏng.
Máu ấy không phải máu mới.
Nó đen sẫm, mùi hương khói lẫn mùi đất mộ, giống như thứ từng bị phong trong chuông nhiều năm, lúc này bị hơi lạnh trước cửa ép ra ngoài.
Tần Dạ bấm đầu ngón tay cái, để một giọt máu Thiên Sát rơi lên miệng chuông.
Xèo.
Một luồng khói trắng lạnh bốc lên.
Dân thôn phía sau nhìn thấy khói ấy, lập tức nghe trong tai có rất nhiều tiếng thì thầm. Tiếng đàn bà khóc, tiếng trẻ con cười, tiếng người già thở dài, còn có tiếng móng tay cào rất nhẹ lên ván gỗ.
Tần Dạ giơ chuông lên ngang mắt.
Hắn không lắc.
Chỉ để giọt máu trượt theo vết nứt trên thân chuông xuống đáy chuông.
Trong khoảnh khắc ấy, âm nhãn của hắn mở ra.
Màu đen trong mắt hắn sâu hơn đêm.
Bậc cửa từ đường lập tức hiện ra một cảnh tượng khác.
Bậc đá không còn là bậc đá.
Nó là một khúc xương sống rất dài, vừa được kéo từ dưới gốc đa lên, cắm ngang giữa từ đường và nhân gian. Mỗi khe đá đều là khe xương. Mỗi đốm sương đen đều là hơi thở rỉ ra từ tủy đã mục.
Còn ngọn đèn dầu xanh lửa kia, trên âm nhãn của hắn, không đặt trên đất.
Nó đặt trên trán một người chết đang quỳ sau cửa.
Người chết ấy không có mặt.
Trên cổ hắn treo một tấm bài vị nhỏ.
Bài vị cũng không ghi tên.
Chỉ có một nét đỏ, giống chữ Tần viết dở.
Tần Dạ nhìn lâu hơn nửa nhịp, mắt trái lập tức đau nhói.
Một giọt máu chảy xuống khóe mắt hắn.
Thứ sau cửa cũng chậm rãi ngẩng đầu.
Không có mắt, nhưng Tần Dạ biết nó đang nhìn mình.
Ông từ già không thấy cảnh trong âm nhãn, nhưng lão thấy máu chảy ở mắt Tần Dạ, vội hạ giọng: “Không được nhìn thẳng lâu. Thứ kia đã mượn bậc cửa làm mặt.”
Tần Dạ lau máu ở khóe mắt bằng mu bàn tay.
“Nó không phải người chết.”
Ông từ già khựng lại.
“Vậy là…”
“Là cửa.”
Một chữ rơi xuống, không khí trước từ đường càng lạnh.
Cánh cửa mở rộng hơn một chút.
Két…
Tiếng gỗ cũ kéo dài trong đêm, sắc như móng tay chà lên xương.
Ngọn đèn dầu xanh lửa rung một cái.
Bài vị mang tên Tần Dạ lại nghiêng thêm một phân.
Lần này, từ sau bài vị, một giọng nói rất nhỏ vang ra.
Không phải giọng Tần Vô Nhai.
Cũng không phải giọng đứa bé áo tang.
Đó là giọng của chính Tần Dạ.
Rất thấp, rất lạnh, giống hắn khi nói chuyện với quỷ.
“Vào đi.”
Dân thôn nghe không rõ, nhưng Tần Dạ nghe rõ từng chữ.
Giọng ấy lại nói:
“Ngươi vốn nên ở trong này.”
Ông từ già rùng mình.
Lần này lão cũng nghe thấy một chút. Lão không dám nhìn Tần Dạ, chỉ nhìn xuống bóng của mình.
Bóng lão đang run.
Nhưng bóng của Tần Dạ không run.
Dưới ánh đèn lồng và lửa xanh, bóng Tần Dạ nằm trên đất, đen nặng như mực. Đuôi bóng của hắn kéo dài về phía gốc đa, còn đầu bóng lại dừng đúng trước bậc cửa từ đường, không chịu vượt qua.
Hai đầu bóng giống như bị hai thứ khác nhau kéo giữ.
Một bên là gốc đa không bóng.
Một bên là từ đường có bài vị sống.
Tần Dạ nhìn cái bóng của mình, môi mím lại.
Hắn hiểu vì sao Tần Vô Nhai từng dặn ông từ già không để hắn bước qua cửa.
Không phải sợ hắn chết.
Mà là sợ thứ trong cửa nhận hắn là chủ cũ, kéo hắn về vị trí vốn được chuẩn bị từ trước.
Bài vị kia không chỉ ghi tên.
Nó đang chờ xác nhận.
Chỉ cần hắn tự bước qua bậc cửa, danh và hồn sẽ cùng lúc bị âm luật đóng lên từ đường.
Từ đó, Tần Dạ sẽ không còn là người đứng ngoài cửa trấn tà.
Hắn sẽ thành người trong cửa.
Thành vật trấn.
Thành một cái tên được đặt lên bàn thờ trước khi thật sự chết.
Gió đêm tắt ngấm.
Tất cả đèn lồng trắng treo từ gốc đa đến từ đường đồng loạt đứng yên.
Không còn tiếng lá.
Không còn tiếng nước dưới cầu.
Ngay cả tiếng thở của dân thôn cũng như bị đè xuống đất.
Trong sự im lặng ấy, tiếng của Tần Dạ sau bài vị lại vang lên:
“Qua cửa.”
Bài vị rỉ ra một giọt máu đen.
Giọt máu rơi xuống ngọn đèn dầu xanh.
Lửa xanh lập tức cao thêm nửa tấc.
Hơi lạnh từ bậc cửa tràn ra, lướt qua mặt đất, chạm vào mũi giày Tần Dạ.
Giày vải đen lập tức đóng một lớp sương mỏng.
Ông từ già gần như gào lên trong cổ họng: “Lùi lại!”
Tần Dạ không lùi.
Hắn giơ Trấn Tà Đao lên.
Sống đao dưới ánh lửa xanh hiện ra một đường vân đỏ rất nhạt. Đường vân ấy giống máu, nhưng không chảy. Nó nằm im trên thân đao, như một con mắt đang nhắm.
Tần Dạ đặt chuông đồng nứt xuống bên trái bậc cửa.
Sau đó hắn lấy tro hương đen từ túi vải bên hông, rải thành một đường cong trước ngưỡng.
Tro vừa rơi xuống đất lập tức bị hơi lạnh thổi ngược lên.
Không bay ra ngoài.
Mà bay về phía cửa.
Từng hạt tro dính lên bậc đá, hiện ra những dấu chân nhỏ li ti.
Dấu chân trẻ con.
Rất nhiều.
Chúng từ trong từ đường bước ra, vòng qua ngọn đèn dầu, rồi dừng trước nơi Tần Dạ đang đứng.
Những dấu chân ấy không có dấu gót.
Chỉ có đầu ngón chân in sâu xuống tro, giống như bọn trẻ bị ai đó kéo ngược từ phía sau, cố bò ra khỏi cửa nhưng chưa bao giờ bò được tới ngoài.
Dân thôn phía sau có người nhận ra dấu chân nhỏ, nước mắt lập tức chảy xuống.
“Con tôi…”
Một tiếng thốt nghẹn vừa bật ra, Tần Dạ đã quay đầu nhìn sang.
Ánh mắt hắn như dao.
Người kia lập tức tự bịt miệng, toàn thân run bần bật.
Sau giờ âm, gọi người chết là mở đường cho người chết nhận mặt.
Tần Dạ không mắng.
Hắn chỉ lấy một lá Phong Khẩu Phù, ném về phía người kia.
Lá phù vàng dính lên ngực áo người đó, cháy một vòng đỏ nhỏ rồi tắt. Cổ họng người kia lập tức nghẹn lại, không phát ra được tiếng nào nữa.
Đứa trẻ trong dấu chân tro cũng dừng lại.
Nó không hiện hình.
Nhưng những dấu chân nhỏ trước bậc cửa đồng loạt quay đầu.
Tất cả đầu ngón chân đều hướng về phía người vừa suýt gọi con.
Ông từ già nhìn cảnh ấy, mồ hôi lạnh chảy đầy mặt.
Tần Dạ nói: “Từ giờ đến khi trời sáng, ai gọi người chết, ta chặt lưỡi người đó trước.”
Không ai dám đáp.
Không ai dám khóc.
Tần Dạ thu mắt lại, bấm máu trên ngón tay, vẽ một nét phù lên sống Trấn Tà Đao.
Nét phù lần này không phải sát quỷ phù.
Cũng không phải phù hiện hình.
Đó là phù trấn khẩu.
Huyết phù vừa thành, miệng hắn lập tức khô lại, cổ họng giống bị cát nóng cào qua. Nhưng tiếng gọi từ sau bài vị cũng theo đó thấp xuống một chút.
Tần Dạ không dùng phù trấn khẩu để bịt miệng quỷ.
Hắn dùng nó để bịt cái miệng đang mượn giọng mình.
Trấn Tà Đao dựng ngang trước ngực.
Tần Dạ nâng tay trái, ngón tay dính máu điểm lên giữa không trung ba cái.
Mỗi điểm rơi xuống đều cháy lên một đốm đỏ.
Ba đốm đỏ nối thành một đường thẳng, chắn trước ngọn đèn dầu xanh.
“Tên của người sống không đặt trên bàn thờ.”
Giọng Tần Dạ khàn hơn trước, nhưng vẫn lạnh.
“Cửa của người chết không mở bằng bóng của ta.”
Lửa xanh rung mạnh.
Sau bài vị, giọng Tần Dạ giả kia lập tức méo đi.
“Ngươi đã được viết tên.”
“Tên đã vào sổ.”
“Bóng đã qua cây.”
“Chỉ thiếu một bước qua cửa.”
Mỗi câu vang lên, bài vị mang tên Tần Dạ lại rỉ thêm một giọt máu.
Máu chảy xuống thành những đường mảnh, bò qua mặt gỗ, ghép thành chữ.
Không phải chữ Đừng.
Không phải chữ Mở.
Mà là một chữ rất đơn giản.
Nhập.
Ông từ già nhìn thấy chữ ấy, sắc mặt trắng bệch đến mức gần như trong suốt.
“Nhập vị…”
Lão lẩm bẩm.
“Nó muốn cậu nhập vị trước khi chết.”
Tần Dạ cười lạnh một tiếng rất khẽ.
Tiếng cười ấy không lớn, nhưng rơi vào đêm như mũi đao chạm đá.
“Muốn ta nhập vị?”
Hắn bước thêm nửa bước.
Lần này chân hắn vẫn chưa chạm bậc cửa, nhưng mũi giày đã đè lên đường tro hương đen.
Tro dưới chân lập tức cháy đỏ.
Hơi lạnh từ bậc cửa như bị máu Thiên Sát kích thích, ùa lên dữ hơn. Lớp sương đen quấn lấy cổ chân Tần Dạ, trong sương hiện ra từng bàn tay trẻ con nhỏ bé, móng tay tím bầm, cố kéo hắn về phía ngọn đèn xanh.
Tần Dạ không cúi nhìn.
Hắn xoay cổ tay.
Trấn Tà Đao chém xuống không phải vào tay quỷ, cũng không phải vào ngọn đèn.
Mũi đao chém vào khoảng không giữa bóng hắn và bậc cửa.
Keng!
Một tiếng kim loại vang lên.
Trong mắt người thường, hắn chỉ chém vào không khí.
Nhưng dưới chân hắn, cái bóng đen nặng bỗng run mạnh. Một sợi dây âm vô hình bị lưỡi đao chém trúng, từ giữa bóng bật ra một vệt máu đen.
Máu đen rơi xuống đất liền biến thành tóc.
Tóc ướt, dài, dính đầy bùn mộ.
Từng sợi tóc bò về phía bậc cửa, muốn nối lại với bóng Tần Dạ.
Tần Dạ nâng chân, giẫm xuống.
Máu Thiên Sát thấm qua tro hương đỏ rực.
Tóc đen dưới chân hắn lập tức bốc khói, co lại như giun bị ném vào lửa.
Phía sau bài vị, giọng giả của hắn lần đầu trở nên sắc bén:
“Ngươi không qua, bọn chúng qua.”
Cánh cửa từ đường đột nhiên mở toang.
Hơi lạnh phun ra như nước vỡ đê.
Dấu chân trẻ con trên tro hương đồng loạt lao về phía dân thôn.
Không có hình người.
Chỉ có những vết chân nhỏ chạy nhanh trên mặt đất, tiếng bì bõm vang lên như đang giẫm qua bùn nước.
Dân thôn lập tức rối loạn.
Có người muốn chạy.
Có người ôm con ngồi sụp xuống.
Có người vô thức định gọi tên người thân đã mất.
Tần Dạ quay người, tay trái kéo mạnh cuộn chỉ đỏ ở thắt lưng.
Sợi chỉ đỏ văng ra trong đêm, quấn qua cột đèn lồng, vòng qua gốc đa bên xa, rồi trở lại trong tay hắn như một đường máu căng ngang giữa người sống và từ đường.
“Đứng sau chỉ.”
Giọng hắn khàn, nhưng sát ý trong đó ép tất cả người còn sống tỉnh lại.
Dân thôn lảo đảo lùi sau đường chỉ đỏ.
Những dấu chân trẻ con chạy đến trước chỉ đỏ thì khựng lại.
Chỉ đỏ rung lên liên tục.
Từng vết chân nhỏ nhảy lên, cố vượt qua, nhưng mỗi lần chạm chỉ, mặt đất lại bật ra một tia lửa đỏ mỏng.
Ông từ già cắn răng, bất chấp hai tay run rẩy, nhặt một bó hương sạch còn sót lại, quỳ xuống bên cạnh đường chỉ.
“Hương sống dẫn người sống, hương chết dẫn người chết…”
Lão chưa đọc hết, Tần Dạ đã lạnh giọng cắt ngang:
“Không gọi hồn.”
Ông từ già lập tức im.
Tần Dạ biết lão muốn giúp những đứa trẻ kia thoát ra.
Nhưng lúc này chúng không phải hồn trẻ con thuần túy.
Chúng là móc câu của cửa âm.
Thương chúng, gọi chúng, nhận chúng, đều là tự mở cửa cho thứ phía sau.
Tần Dạ nâng chuông đồng nứt bằng chân trái, đá nhẹ vào thân chuông.
Không phải lắc.
Chỉ một chạm rất nhỏ.
Đông.
Tiếng chuông trầm lan ra sát mặt đất.
Những dấu chân trẻ con lập tức bị ép xuống tro hương.
Tiếng khóc rất nhỏ vang lên từ dưới đất.
Không phải một đứa.
Mà là rất nhiều đứa cùng khóc trong cổ họng bị đất bùn bịt kín.
Dân thôn nghe tiếng khóc ấy, mắt ai cũng đỏ lên, nhưng không ai dám phát ra tiếng.
Tần Dạ cúi đầu nhìn dấu chân bị ép trong tro.
Ánh mắt hắn lạnh, nhưng không vô tình.
“Ta không cứu được các ngươi bằng cách để nó mở cửa.”
Hắn nói rất thấp.
“Muốn ra, chờ ta chém gốc.”
Tiếng khóc dưới đất dừng lại một chút.
Trong tro hương, một dấu chân nhỏ chậm rãi quay đầu về phía gốc đa.
Rồi dấu thứ hai.
Dấu thứ ba.
Tất cả dấu chân trẻ con như nghe hiểu, không còn lao vào người sống nữa, mà dồn về phía bậc cửa, phủ kín quanh ngọn đèn dầu xanh.
Lửa xanh lập tức thấp xuống.
Sau bài vị, giọng Tần Dạ giả kia trở nên âm độc:
“Ngươi dám đoạt hồn trong cửa?”
Tần Dạ đáp: “Ta đoạt người của nó trước mặt nó còn được.”
“Mấy dấu chân này tính là gì.”
Hắn giơ Trấn Tà Đao lên, mũi đao chỉ thẳng ngọn đèn xanh.
Lúc này, bậc cửa từ đường bỗng phồng lên.
Đúng vậy.
Bậc đá phồng lên như da thịt.
Dưới lớp đá xanh có thứ gì đó đang bò, từng đoạn từng đoạn, từ phía gốc đa luồn vào từ đường, rồi từ từ đội mặt bậc cửa lên.
Một khe nứt mở ra giữa bậc đá.
Trong khe nứt không có đất.
Chỉ có rễ cây đen nhánh.
Rễ cây giống ngón tay người chết, quấn lấy nhau, bên trong mắc đầy tóc, xương nhỏ và những mảnh phù trắng đã mục.
Ông từ già nhìn thấy rễ cây ấy, cuối cùng hiểu ra.
“Rễ đa đã luồn tới dưới từ đường…”
Lão run giọng.
“Không phải từ đường mở cửa cho nó.”
“Là nó đã ăn tới cửa từ đường.”
Tần Dạ không ngoài ý muốn.
Từ lúc thấy bậc cửa như xương sống, hắn đã biết gốc đa không chỉ đứng ở đầu thôn.
Nó nằm dưới cả thôn.
Gốc đa trên mặt đất chỉ là cái đầu.
Rễ dưới đất mới là thân thể thật sự của hung địa này.
Từ đường họ Tần, nhà tang Trương lão nhị, cầu đá, miếu cũ, từng bậc cửa sau trong thôn đều đã bị rễ âm nối thành một cái lưới.
Người sống ở trên lưới.
Người chết ở dưới lưới.
Còn Tần Dạ là cái tên bị đặt vào giữa tấm lưới ấy.
Lửa xanh lại cao lên.
Rễ cây trong khe nứt bỗng vươn ra, quấn lấy chân đèn dầu.
Ngọn đèn dịch về phía Tần Dạ một tấc.
Chỉ một tấc, hơi lạnh đã xé rách đường tro hương đen trước bậc cửa.
Tần Dạ không để nó dịch thêm.
Hắn dùng mũi đao rạch lòng bàn tay trái.
Máu nóng chảy xuống chuôi đao, nhuộm đỏ dây vải quấn tay cầm.
Sống đao rung lên một tiếng rất nhẹ.
Không phải tiếng đao.
Giống tiếng thứ gì đó trong đao vừa tỉnh.
Ông từ già nhìn thấy động tác ấy, vội nói: “Không thể lấy máu khai đao liên tục. Cậu đêm nay đã hao quá nhiều…”
“Chưa khai đao.”
Tần Dạ nói.
Hắn đặt lòng bàn tay chảy máu lên sống đao, kéo từ chuôi đến mũi.
Một đường huyết phù thẳng tắp hiện trên đao.
“Chỉ mượn đao đóng cửa.”
Dứt lời, hắn chém ngang.
Một đao này không chém ngọn đèn.
Không chém bài vị.
Mà chém thẳng vào khe nứt giữa bậc cửa.
Ầm!
Lưỡi đao cắm vào bậc đá, máu Thiên Sát theo vết chém rót thẳng xuống rễ âm bên dưới.
Rễ cây đen nhánh lập tức co rút dữ dội.
Tiếng trẻ con khóc dưới đất biến thành tiếng gió rít.
Ngọn đèn dầu xanh lửa tắt phụt một cái.
Nhưng ngay khoảnh khắc lửa tắt, bài vị mang tên Tần Dạ trong từ đường không ngã xuống.
Nó dựng thẳng trở lại.
Rồi quay mặt vào trong.
Cạch.
Một tiếng rất nhỏ.
Giống như có người đặt nó về đúng vị trí trên bàn thờ.
Dân thôn phía sau chưa kịp thở ra, toàn bộ đèn lồng trắng treo từ từ đường đến gốc đa đồng loạt tối đi.
Không phải tắt.
Mà là ánh sáng bị hút vào thân giấy, từng cái đèn lồng trắng trở nên xám đen, như vừa được nhúng vào tro mộ.
Tần Dạ rút đao khỏi bậc đá.
Máu trên lòng bàn tay hắn vẫn chảy.
Hắn cúi xuống nhặt ngọn đèn dầu đã tắt.
Chén đèn lạnh đến mức làm đầu ngón tay hắn đóng sương.
Dưới đáy chén, mảnh xương trắng mỏng kia hiện rõ.
Trên mảnh xương có một nét phù cực nhỏ.
Nét phù ấy không hoàn chỉnh.
Nhưng Tần Dạ nhận ra nó cùng một loại với phù trắng đang phủ trên mảnh xương trong túi hắn.
Một bên viết chữ Mở.
Một bên dùng để đốt đèn dẫn hắn nhập vị.
Nói cách khác, mảnh xương trong túi hắn không phải duy nhất.
Có người đã bẻ một bộ xương thành nhiều mảnh, phủ phù trắng lên từng mảnh, rồi chôn chúng trong các điểm ranh của thôn Cổ Hắc Lĩnh.
Ông từ già cũng nhìn thấy mảnh xương trong đáy đèn.
Lão lùi lại nửa bước, mặt không còn chút máu.
Tần Dạ nhìn lão.
“Ông biết xương này.”
Không phải câu hỏi.
Ông từ già môi run dữ dội.
“Tôi… tôi chỉ biết năm đó lão gia từng mang về một hộp gỗ. Trong hộp có tiếng chuông. Không ai được mở. Sau đó thôn mới bắt đầu treo đèn trắng dưới gốc đa mỗi đêm rằm.”
“Hộp đâu?”
Ông từ già không dám giấu nữa.
“Chôn dưới bậc cửa sau từ đường.”
Bậc cửa sau.
Bốn chữ ấy vừa rơi xuống, hơi lạnh từ trong từ đường lập tức tràn ra lần nữa.
Nhưng lần này không phải từ cửa chính.
Mà từ phía sau từ đường.
Nơi đó vốn là một lối nhỏ dẫn ra sau gốc đa, nhiều năm không ai đi, cỏ dại mọc kín, tường rêu phủ đen.
Trong bóng tối sau từ đường, một tiếng chuông rất nhẹ vang lên.
Không phải tiếng chuông đồng nứt trong tay Tần Dạ.
Cũng không phải tiếng chuông đồng lớn trong cửa âm.
Âm thanh ấy khô, câm, nghẹn giữa không trung.
Như có người lắc chuông mà không cho chuông phát tiếng.
Tần Dạ quay đầu nhìn về phía sau từ đường.
Cửa sau vốn khóa bằng then gỗ đã mục.
Lúc này, trên then gỗ phủ một lớp sương trắng.
Từng sợi rễ đa nhỏ như tóc luồn qua khe cửa sau, quấn quanh then gỗ, kéo nhẹ từng chút.
Két.
Cửa sau mở ra một khe.
Hơi lạnh thổi qua bậc cửa sau.
Tất cả người đứng trong sân cùng lúc nhìn thấy: phía sau từ đường không phải con ngõ cỏ dại nữa.
Mà là một khoảng đất đen dưới tán gốc đa không bóng.
Giữa khoảng đất ấy treo một chiếc chuông nhỏ bằng đồng, lủng lẳng trên một sợi chỉ đỏ đã hóa đen.
Chiếc chuông đang lắc.
Nhưng không phát ra tiếng.
Dưới chuông, đất đen phồng lên như có người đang thở.
Tần Dạ nắm chặt Trấn Tà Đao.
Máu từ lòng bàn tay hắn nhỏ xuống mũi đao từng giọt.
Sau lưng hắn, ông từ già run giọng nói gần như không thành tiếng:
“Đó là… chỗ chôn hộp.”
Tần Dạ nhìn chiếc chuông câm dưới tán cây, ánh mắt càng lạnh.
“Vậy đào lên.”
Lời vừa dứt, chiếc chuông không người lắc kia bỗng dừng lại.
Không gian quanh nó im đến đáng sợ.
Rồi từ dưới đất đen, có một bàn tay trẻ con chậm rãi vươn ra, nắm lấy thân chuông.
Nó lắc mạnh.
Không có tiếng chuông.
Chỉ có miệng tất cả bài vị trong từ đường đồng loạt nứt ra một đường đen.
Như đang cười không tiếng.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.