Hắc Thạch Thôn có một cây hòe đen.
Không ai nhớ nó mọc từ năm nào. Người già nhất trong thôn lúc còn sống từng nói, khi ông ta còn là đứa trẻ bò dưới bùn, cây hòe ấy đã đứng ở đầu thôn, rễ cắm sâu vào mảnh đất đá đen như móng tay người chết.
Mùa xuân, nó không ra hoa.
Mùa hạ, lá nó cũng không xanh.
Mùa thu, gió thổi qua tán cây, tiếng lá va vào nhau nghe như xương khô cọ dưới đáy chum.
Mùa đông, tuyết rơi lên cành, chưa kịp đọng đã tan thành nước đen, nhỏ từng giọt xuống đất.
Dân Hắc Thạch Thôn không thích đến gần cây hòe ấy. Ban ngày đi ngang còn cúi đầu bước nhanh, ban đêm dù có bị chó sói đuổi cũng không ai chạy về phía đó.
Chỉ có Lục Trầm thường ngồi dưới gốc hòe.
Năm ấy hắn mười ba tuổi.
Nói là mười ba, thật ra không ai nhớ rõ hắn sinh vào tháng nào. Trong sổ thôn chỉ ghi sơ một dòng: “Lục thị di tử, không cha không mẹ, nhặt được bên bờ khe sau trận mưa lớn.”
Lục thị là họ của người đàn bà đã chết trong căn nhà cỏ cuối thôn. Bà ta từng có một người chồng họ Lục, nhưng người đàn ông ấy lên núi đào đá rồi không trở về. Sau đó vài tháng, bà ta sinh ra một đứa trẻ, chưa đầy ba ngày đã tắt thở.
Đứa trẻ ấy không khóc.
Bà đỡ trong thôn nói, nó vừa ra đời đã mở mắt nhìn người, đồng tử đen đến mức không thấy ánh nước, xương trên người lạnh hơn trẻ sơ sinh bình thường. Lúc người mẹ chết, đứa trẻ nằm bên cạnh, tay nắm một mảnh vải rách, không bú, không khóc, chỉ nhìn lên mái nhà thủng.
Dân trong thôn nói nó khắc cha khắc mẹ.
Trưởng thôn nói mạng nó cứng.
Thầy cúng nói xương nó không sạch.
Vì vậy không ai nhận nuôi hắn.
Cũng không ai dám để hắn chết ngay.
Người trong thôn sợ thứ không sạch chết trong thôn rồi hóa oán. Thế là mỗi nhà thay phiên ném cho hắn chút cơm nguội, chút vỏ khoai, chút nước đục. Hắn lớn lên như cỏ dại mọc giữa khe đá, không ai tưới cũng không chết.
Lục Trầm không nhớ mặt mẹ.
Không nhớ tiếng cha.
Điều hắn nhớ rõ nhất là mùi khói bếp nhà người khác vào những ngày rét. Khói ấy bay ra từ mái tranh thấp, mang theo mùi cơm, mùi khoai, mùi canh rau dại nấu loãng. Hắn thường đứng rất xa nhìn, đến khi người trong nhà phát hiện, cánh cửa sẽ đóng sầm lại.
Có lần, một đứa trẻ trong thôn hỏi mẹ nó:
“Nương, vì sao hắn không vào ăn cùng?”
Người đàn bà kia kéo con về sau lưng, hạ giọng mắng:
“Đừng nhìn nó. Thứ đó không may.”
Thứ đó.
Lục Trầm nghe nhiều lần, lâu dần cũng quen.
Hắn không cãi.
Cãi không có cơm.
Khóc cũng không có cơm.
Đánh nhau càng không có cơm, chỉ có thêm đá ném vào đầu.
Hắn học được rất sớm rằng trên đời này, tiếng người yếu là thứ nhẹ nhất. Nhẹ hơn lá khô, nhẹ hơn bụi bếp, nhẹ hơn cả hơi thở trong đêm đông.
Muốn sống thì phải im.
Muốn sống lâu hơn một chút thì phải nhớ.
Nhớ ai ném đá.
Nhớ ai đóng cửa.
Nhớ ai để thừa nửa bát cháo ngoài sân.
Nhớ ai cố ý đổ nước bẩn lên phần cơm hắn vừa nhặt được.
Nhớ hết.
Chiều hôm ấy, trời xám như tro bếp.
Gió từ khe Hắc Thạch thổi xuống, lạnh, ẩm, mang theo mùi đất mục. Lục Trầm ngồi dưới gốc hòe, lưng dựa vào thân cây sần sùi. Áo hắn quá mỏng, khuỷu tay rách một lỗ lớn, da dưới lớp vải bị rét làm tím lại.
Trong tay hắn có nửa củ khoai.
Khoai đã nguội, vỏ cháy đen, ruột bên trong bị cắn mất một nửa. Phần còn lại nhỏ bằng nắm tay trẻ con, nhưng Lục Trầm không ăn ngay.
Hắn nhìn về phía con đường đất giữa thôn.
Ở đó có một đứa bé gái đang đứng.
Nó nhỏ hơn hắn khoảng hai tuổi, tóc buộc hai bên bằng dây vải đỏ đã phai màu. Mặt tròn, má bị rét làm đỏ lên. Nó mặc áo bông vá chằng vá đụp, hai tay giấu trong tay áo, thỉnh thoảng lại quay đầu nhìn về phía căn nhà phía sau, như sợ bị người lớn phát hiện.
Tên nó là A Manh.
Trong thôn, chỉ có nó thỉnh thoảng đem đồ ăn cho Lục Trầm.
Không nhiều.
Có khi là một miếng bánh cứng.
Có khi là chút cháo dính dưới đáy nồi.
Có khi là nửa củ khoai nướng như hôm nay.
Lần đầu nó đưa đồ ăn, Lục Trầm không nhận.
Nó đặt xuống đất rồi chạy.
Lục Trầm đợi rất lâu, đến khi chắc chắn không ai nấp gần đó xem trò cười, mới nhặt lên.
Lần thứ hai, nó hỏi:
“Ngươi tên là gì?”
Lục Trầm nhìn nó.
Rất lâu sau mới đáp:
“Lục Trầm.”
Nó nghiêng đầu.
“Trầm trong chìm xuống à?”
Hắn không đáp.
Nó nói tiếp:
“Tên nghe không tốt. Chìm xuống rồi chẳng phải sẽ chết sao?”
Lục Trầm khi ấy đang cầm nửa cái bánh mốc. Hắn nhìn bánh, lại nhìn nó, cuối cùng nói:
“Chết rồi thì không đói.”
A Manh ngẩn ra, sau đó khóc.
Lục Trầm không hiểu vì sao nó khóc.
Hắn cũng không dỗ.
Từ đó về sau, A Manh vẫn lén đem đồ ăn cho hắn, nhưng không hỏi tên hắn nữa.
Hôm nay cũng vậy.
Nó đặt nửa củ khoai xuống gần gốc hòe rồi chạy về, nhưng chạy được vài bước lại quay đầu nhìn hắn.
Lục Trầm cầm củ khoai, không nói cảm ơn.
Hắn không quen nói hai chữ đó.
Trong Hắc Thạch Thôn, cảm ơn là lời của người có tư cách nhận ân. Hắn không có tư cách. Hắn chỉ biết nếu một ngày A Manh bị người khác bắt nạt, mà hắn còn sống, hắn sẽ nhớ.
Gió thổi mạnh hơn.
A Manh bị người trong nhà gọi vào. Cánh cửa gỗ đóng lại, khe cửa lộ ra ánh lửa vàng nhạt. Một lát sau, mùi khoai nướng mới bay ra.
Lục Trầm cúi đầu cắn một miếng khoai trong tay.
Rất ngọt.
Ngọt đến mức cổ họng hắn đau.
Hắn ăn rất chậm. Ăn từng chút một, như sợ nuốt nhanh quá thì vị ngọt sẽ biến mất trước khi hắn kịp nhớ.
Trời tối dần.
Hắc Thạch Thôn không giàu, nhưng đến đêm vẫn có vài nhà đốt đèn dầu. Ánh sáng mỏng lọt qua khe cửa, rơi xuống bùn, bị bóng tối nuốt mất một nửa.
Lục Trầm co người dưới gốc hòe.
Hắn không có nhà.
Căn nhà cỏ của mẹ hắn đã sập từ nhiều năm trước. Mùa mưa năm ngoái, trưởng thôn sai người kéo hết gỗ còn dùng được đi sửa chuồng bò. Phần còn lại bị trẻ con trong thôn đốt chơi. Lục Trầm đứng bên ngoài nhìn lửa cháy, không nói gì.
Từ đó, hắn ngủ dưới gốc hòe, trong miếu hoang, sau đống củi, hoặc bất cứ chỗ nào chó không tranh với hắn.
Đêm nay hắn định ngủ ở gốc hòe.
Nhưng vừa nhắm mắt không lâu, hắn nghe thấy tiếng bước chân.
Không phải một người.
Ba người.
Một người chống gậy.
Một người bước nặng.
Một người bước rất nhẹ, nhẹ đến mức gần như không chạm đất.
Lục Trầm mở mắt.
Trong bóng đêm, hắn nhìn thấy ánh đèn lồng.
Đèn lồng giấy trắng.
Người đi đầu là trưởng thôn Hắc Thạch Thôn. Lão mặc áo bông dày, đầu đội mũ da cũ, râu mép lấm tấm sương. Trong tay lão cầm gậy trúc, mỗi lần gõ xuống đất lại phát ra tiếng cộc khô khốc.
Sau lão là Lý Đại, người khỏe nhất thôn. Vai rộng, mặt đen, chuyên giết lợn và khiêng xác người chết.
Người thứ ba Lục Trầm chưa từng gặp.
Đó là một người đàn ông gầy cao, mặc áo bào xám. Mặt hắn dài, gò má nhô, hai mắt hẹp như mắt rắn. Dưới ánh đèn, da hắn tái nhợt không giống người sống lâu dưới nắng.
Trên tay người áo xám cầm một cái chuông nhỏ màu đỏ sẫm.
Chuông không rung.
Nhưng Lục Trầm vừa nhìn thấy nó, xương trong người bỗng lạnh đi.
Không phải lạnh ngoài da.
Là lạnh từ trong xương lạnh ra.
Hắn ngồi thẳng dậy.
Trưởng thôn dừng trước gốc hòe, nhìn hắn như nhìn một con chó hoang cuối cùng cũng đến lúc bị đánh chết.
“Lục Trầm.”
Lão rất ít khi gọi tên hắn.
Thường thì lão gọi hắn là “thằng kia”, “đồ xui”, hoặc “sao còn chưa chết”.
Lục Trầm không đáp.
Trưởng thôn cau mày, nhưng rất nhanh lại giãn ra. Đêm nay lão có vẻ nhẫn nại hơn bình thường.
“Ngươi ở trong thôn cũng đã mười mấy năm. Thôn nuôi ngươi không chết đói, coi như hết nghĩa.”
Lục Trầm nhìn lão.
Gió đêm thổi qua cành hòe, lá đen rung lên xào xạc.
Trưởng thôn tránh ánh mắt hắn, quay sang người áo xám, cười khan:
“Tiên sư, chính là nó. Đứa trẻ này từ nhỏ đã khác thường. Không bệnh, không chết, mùa đông nằm ngoài trời cũng sống. Thầy cúng trước kia từng nói xương nó có vấn đề.”
Người áo xám tiến lên một bước.
Hắn cúi đầu nhìn Lục Trầm, ánh mắt không giống nhìn người.
Giống nhìn một đoạn dược liệu mọc lệch trong núi sâu.
“Đưa tay ra.”
Giọng hắn khàn, lạnh, mang theo mùi thuốc tanh.
Lục Trầm không động.
Lý Đại bước tới túm vai hắn.
Tay Lý Đại rất to. Năm ngón bóp xuống như kìm sắt, ấn Lục Trầm quỳ trên đất. Đầu gối đập vào rễ hòe lồi lên, đau đến mức mắt hắn tối đi một thoáng.
Hắn vẫn không kêu.
Người áo xám nhìn hắn thêm một chút, trong mắt lộ ra vẻ thích thú rất nhạt.
“Không khóc?”
Trưởng thôn vội nói:
“Nó từ nhỏ đã vậy, tiên sư. Không giống trẻ thường.”
Người áo xám cầm chuông đỏ, đặt lên cổ tay Lục Trầm.
Chuông vẫn không rung.
Nhưng bên trong thân chuông bỗng có một đường máu sáng lên.
Rất mảnh.
Như sợi chỉ đỏ bị kéo căng.
Người áo xám nheo mắt.
Hắn đổi vị trí, đặt chuông lên xương cổ tay, rồi chậm rãi trượt lên cánh tay, vai, xương quai xanh.
Khi chuông chạm đến giữa ngực Lục Trầm, đường máu trong chuông đột nhiên run mạnh.
Keng.
Một tiếng rất nhỏ.
Trưởng thôn và Lý Đại không nghe thấy.
Nhưng Lục Trầm nghe thấy.
Tiếng chuông ấy như gõ thẳng vào xương sống hắn.
Trong khoảnh khắc, hắn cảm thấy toàn bộ xương trong người mình đều mở mắt.
Người áo xám hít vào một hơi.
Sau đó hắn cười.
Nụ cười làm gương mặt tái nhợt càng thêm khó coi.
“Có cốt tính.”
Trưởng thôn căng thẳng hỏi:
“Tiên sư, vậy nó…”
Người áo xám không nhìn lão.
“Hắc cốt.”
Hai chữ rơi xuống rất nhẹ.
Nhưng trưởng thôn nghe xong, sắc mặt lập tức biến đổi. Lão không hiểu hắc cốt là gì, nhưng nghe ra được trong giọng người áo xám có tham ý.
Tham ý là chuyện tốt.
Có tham ý nghĩa là bán được giá.
Lục Trầm cúi đầu nhìn cái chuông đỏ đặt trước ngực mình.
Hắn không biết hắc cốt là gì.
Nhưng hắn biết từ khoảnh khắc người này cười, mình đã bị định giá.
Giống như lợn trong chuồng.
Giống như gỗ trong rừng.
Giống như đá đen đào từ khe núi.
Trưởng thôn xoa tay, cẩn thận nói:
“Tiên sư, vậy bạc…”
Người áo xám lấy từ trong tay áo ra một túi nhỏ, ném qua.
Trưởng thôn vội vàng đón lấy. Túi rơi vào tay phát ra tiếng va chạm nặng trĩu. Lão mở ra nhìn, đồng tử co lại, rồi lập tức buộc chặt miệng túi, sợ Lý Đại bên cạnh nhìn thấy quá rõ.
“Mười lượng bạc trắng.”
Người áo xám nói.
“Đủ mua cả cái thôn rách này qua mùa đông.”
Trưởng thôn cười đến nếp nhăn trên mặt chen vào nhau.
“Đủ, đủ rồi. Tiên sư nhân từ.”
Nhân từ.
Lục Trầm nghe hai chữ đó, chậm rãi ngẩng đầu nhìn trưởng thôn.
Trưởng thôn bị hắn nhìn đến mất tự nhiên, lập tức sa mặt:
“Nhìn cái gì? Nếu không có thôn nuôi ngươi, ngươi đã chết từ lâu. Bây giờ tiên sư nhìn trúng ngươi, đó là phúc phận ngươi tu mấy đời không được. Đừng không biết điều.”
Lục Trầm hỏi:
“Bán ta?”
Giọng hắn khàn vì lâu không uống nước.
Trưởng thôn cứng lại một chút, rồi mắng:
“Nói khó nghe như vậy làm gì? Là đưa ngươi đi tiên môn hưởng phúc.”
Lục Trầm nhìn túi bạc trong tay lão.
“Hưởng phúc?”
Trưởng thôn tức giận:
“Câm miệng!”
Lý Đại giơ tay định tát hắn, nhưng người áo xám bỗng nói:
“Đừng đánh hỏng.”
Tay Lý Đại dừng giữa không trung.
Người áo xám thu chuông lại, từ tay áo lấy ra một sợi dây đỏ. Dây ấy không biết làm bằng gì, mềm như tơ, nhưng khi quấn lên cổ tay Lục Trầm, nó lập tức siết chặt vào da thịt.
Lạnh.
Lục Trầm cảm thấy thứ đó không chỉ trói tay, mà còn có một luồng khí âm lạnh chui vào xương, bò dọc theo cánh tay hắn như giòi.
Hắn nhìn sợi dây.
Không giãy.
Giãy không đứt.
Giãy chỉ làm người khác biết hắn sợ.
Người áo xám kéo dây.
“Đi.”
Lục Trầm đứng dậy.
Đầu gối hắn đau, nhưng bước chân không lảo đảo.
Trưởng thôn thở phào. Lý Đại cũng lùi sang một bên, như thể sợ đứng gần thêm một lúc sẽ dính xui xẻo.
Ba người đi về phía đầu thôn.
Không ai tiễn.
Nhưng Lục Trầm biết nhiều cánh cửa đang hé ra.
Rất nhiều mắt nhìn hắn qua khe cửa.
Có người hả hê.
Có người nhẹ nhõm.
Có người sợ hãi.
Không ai lên tiếng.
Khi đi ngang qua nhà A Manh, bước chân Lục Trầm chậm lại một nhịp.
Cửa sổ nhỏ bên hông nhà mở ra một khe hẹp.
A Manh đứng sau khe cửa.
Mắt nó mở rất to, môi run run, tay còn ôm nửa cái chăn bông. Có lẽ nó bị tiếng động đánh thức. Có lẽ nó đã nhìn thấy hết.
Lục Trầm nhìn nó.
Nó cũng nhìn hắn.
Trong mắt nó có nước.
Nó muốn nói gì đó, nhưng phía sau vang lên tiếng người đàn bà quát nhỏ. Một bàn tay kéo nó lùi vào trong. Khe cửa đóng lại.
Ánh sáng biến mất.
Lục Trầm quay đầu, tiếp tục đi.
Hắn không trách nó.
Một đứa trẻ không cứu được một đứa trẻ khác.
Chuyện này hắn hiểu từ lâu.
Ra khỏi thôn, con đường đất dẫn xuống khe Hắc Thạch tối om. Xa hơn nữa có một chiếc xe gỗ đậu dưới bóng cây. Trên xe phủ vải đen. Bên cạnh xe còn có hai đứa trẻ khác, một nam một nữ, đều bị trói tay bằng dây đỏ. Đứa bé gái đang khóc nghẹn, đứa bé trai mặt trắng bệch, quần ướt một mảng.
Người áo xám ném Lục Trầm lên xe.
Lục Trầm ngã vào góc trong. Lưng va vào ván gỗ, đau âm ỉ. Hắn tự chống người ngồi dậy, dựa vào thành xe.
Đứa bé gái nhìn hắn, khóc nhỏ hơn một chút, như muốn tìm chút an ủi từ người cùng cảnh.
Lục Trầm không nhìn nó.
An ủi là thứ vô dụng.
Vô dụng như khóc.
Người áo xám đứng ngoài xe, nói với trưởng thôn:
“Chuyện đêm nay, không được nói với ai.”
Trưởng thôn vội gật đầu:
“Tiên sư yên tâm, thôn chúng tôi chưa từng có đứa trẻ tên Lục Trầm.”
Người áo xám hài lòng.
Lục Trầm nghe thấy câu đó, ngón tay khẽ động.
Chưa từng có.
Bốn chữ ấy rất nhẹ.
Nhẹ đến mức trưởng thôn nói ra không cần nghĩ.
Nhưng Lục Trầm nhớ.
Hắn nhớ trưởng thôn đứng dưới ánh đèn trắng, trong tay nắm túi bạc, nói Hắc Thạch Thôn chưa từng có đứa trẻ tên Lục Trầm.
Hắn nhớ gió đêm thổi qua râu mép của lão.
Nhớ vết bùn trên giày Lý Đại.
Nhớ cái chuông đỏ trong tay người áo xám.
Nhớ khe cửa nhà A Manh khép lại.
Nhớ nửa củ khoai còn vị ngọt trong cổ họng.
Xe gỗ bắt đầu lăn bánh.
Bánh xe nghiến qua đá vụn, phát ra tiếng cọt kẹt kéo dài. Hắc Thạch Thôn dần lùi lại sau màn đêm. Ánh đèn thưa thớt trong thôn giống mắt thú sắp nhắm.
Lục Trầm ngồi trên xe, cổ tay bị dây đỏ siết đến chảy máu.
Hắn không quay đầu.
Mãi đến khi cây hòe đen ở đầu thôn chỉ còn là một cái bóng mờ, hắn mới cụp mắt xuống.
Đứa bé trai bên cạnh run giọng hỏi:
“Chúng ta sẽ đi đâu?”
Không ai đáp.
Đứa bé gái lại bắt đầu khóc.
Người áo xám ngồi phía trước xe, giọng khàn khàn bay vào trong:
“Tiên môn.”
Đứa bé trai nấc lên:
“Tiên môn là nơi tốt sao?”
Người áo xám cười một tiếng.
“Đúng. Rất tốt.”
Xe đi vào đường núi.
Gió lạnh luồn qua vải đen, thổi tắt mùi khói bếp cuối cùng còn bám trên áo Lục Trầm.
Hắn ngẩng đầu nhìn bầu trời.
Đêm nay không trăng.
Sao cũng ít.
Bóng núi hai bên ép xuống như hai vách mồ.
Lục Trầm chậm rãi nhắm mắt.
Trong bóng tối, hắn cảm thấy xương trong ngực vẫn còn vang lại tiếng chuông vừa rồi.
Keng.
Keng.
Keng.
Rất xa.
Rất lạnh.
Như có thứ gì đó ngủ trong xương hắn bị đánh thức, nhưng chưa mở mắt hoàn toàn.
Hắn không biết Huyết Đan Tông là gì.
Không biết tiên môn ở đâu.
Không biết hắc cốt có nghĩa gì.
Nhưng hắn biết mình đã bị bán.
Mười lượng bạc.
Một cái thôn rách qua mùa đông.
Một mạng người.
Hắn đem ba chuyện ấy đặt vào lòng, xếp ngay ngắn, không để rơi mất chuyện nào.
Rồi hắn tự nhủ:
Sống đã.
Chỉ cần còn sống, sẽ có ngày trở về hỏi bọn họ.
Mười lượng bạc ấy, có đủ mua mạng không.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.