Tiếng gõ thứ ba tan vào màn mưa như một hạt than rơi xuống nước.
Trước miếu Nguyệt Lão bỏ hoang, tất cả mọi người đều im phăng phắc. Không ai dám thở mạnh. Đám đàn ông trấn Thanh Hà đứng sau lưng Tạ Vô Kỵ vốn còn cầm đuốc, vậy mà lúc này ngọn lửa trên tay họ run bần bật, ánh sáng đỏ vàng bị gió đêm xé thành từng mảnh nhỏ, hắt lên những khuôn mặt trắng bệch.
Trong chính điện, giọng nữ kia vẫn còn vương lại, mềm đến mức khiến người ta lạnh gáy.
Có ai mở cửa cho ta không?
Một câu nói rất nhẹ. Không gào thét, không oán độc, không giống lệ quỷ đòi mạng trong lời đồn dân gian. Nó lễ phép như một cô dâu đứng trước cửa nhà chồng, chờ người bên trong vén rèm, chờ tiếng pháo, chờ câu mời bước qua ngưỡng cửa.
Nhưng ở nơi này, không có nhà chồng.
Chỉ có một ngôi miếu hoang không cửa, một tượng Nguyệt Lão bị phủ vải đỏ, một đôi giày thêu đặt ngược trước thềm, và một cô gái sống đang nằm trên ghế trúc, tóc rũ hai bên má, khóe môi treo một nụ cười không thuộc về nàng.
Diệp Thanh Nhi mở mắt.
Đôi mắt nàng vốn đen trong, nhưng lúc này lòng đen như bị thứ gì đó phủ lên một lớp tro mỏng. Nàng nhìn thẳng vào chính điện, cổ họng khẽ động, rồi cũng dùng giọng rất nhỏ nói theo:
“Mở cửa đi.”
Lão Diệp nghe tiếng con gái, chân mềm nhũn, suýt nữa quỳ sụp xuống đất. Ông ta muốn nhào tới, nhưng Tạ Vô Kỵ đưa tay chặn lại.
“Đừng chạm vào nàng.”
Giọng hắn không lớn, nhưng lạnh và gọn, giống một lưỡi dao đặt ngang trước cổ họng. Lão Diệp đứng khựng lại, môi run run.
“Tạ tiên sinh… nó là con gái tôi…”
“Bây giờ chưa chắc.”
Một câu ấy khiến sắc mặt những người xung quanh càng khó coi.
Bà mối họ La từ lúc lên núi đã lùi mãi về phía sau. Đến lúc nghe Diệp Thanh Nhi nói, bà ta xoay người định chạy. Nhưng bà ta vừa bước khỏi vòng ánh lửa, bên tai mọi người bỗng vang lên một tiếng cười khe khẽ.
Không phải từ trong miếu.
Mà từ phía sau bà ta.
Bà mối họ La cứng đờ. Cái bóng của bà ta dưới chân vốn bị ngọn đuốc kéo dài trên mặt đất, nhưng lúc này cái bóng ấy chợt tách ra một nửa, giống có người thứ hai đang đứng sát sau lưng bà. Một bàn tay mảnh khảnh, trắng nhợt như giấy, chậm rãi đặt lên vai bà.
Bà ta trợn trừng mắt, miệng há ra nhưng không phát được tiếng nào.
Tạ Vô Kỵ xoay cổ tay. Chuông đồng bên hông hắn khẽ rung lên một tiếng.
Leng keng.
Âm thanh không lớn, nhưng sắc như kim châm vào màn đêm. Cái bóng sau lưng bà mối họ La lập tức méo đi, bàn tay trắng nhợt co rụt lại. Bà ta như người vừa được kéo lên khỏi mặt nước, ngã phịch xuống bùn, ôm ngực thở hổn hển.
“Từ giờ đến khi trời sáng, ai rời khỏi ánh lửa quá ba bước, tự chịu hậu quả.”
Tạ Vô Kỵ nói xong, ánh mắt dừng lại trên đôi giày thêu đỏ trước thềm miếu.
Đôi giày vẫn sạch sẽ như mới, không dính bùn, không thấm mưa. Mũi giày hướng ra ngoài, phần gót quay vào chính điện. Nhìn qua giống như vừa có người từ trong miếu đi ra, để lại giày ở ngưỡng cửa rồi chân trần bước vào trấn.
Nhưng Tạ Vô Kỵ biết không phải.
Giày là cửa.
Trong nhiều âm tục, người chết không qua cửa bằng chân. Họ qua bằng vật đã từng chạm chân, đã từng nhận hơi đất, đã từng đi qua đường cưới hoặc đường tang. Giày thêu đỏ vốn là đồ của cô dâu. Đặt trước miếu, mũi hướng ra ngoài, nghĩa là có người đã dựng một lối để thứ bên trong bước ra nhân gian.
Còn tiếng gõ cửa vừa rồi không phải xin phép.
Nó là báo hiệu.
Cửa đã đến lúc mở.
Tạ Vô Kỵ rút từ tay áo ra một đoạn chỉ đỏ đã cũ. Sợi chỉ không tươi như chỉ cưới bình thường, màu đỏ sẫm như từng được ngâm trong máu khô. Hắn buộc một đầu chỉ quanh cổ tay Diệp Thanh Nhi, đầu còn lại quấn vào ngón trỏ tay trái mình.
Lão Diệp thấy vậy, vội hỏi:
“Tiên sinh, ông định làm gì?”
“Giữ người.”
“Giữ ai?”
Tạ Vô Kỵ nhìn Diệp Thanh Nhi.
“Giữ phần còn biết đường về của nàng.”
Diệp Thanh Nhi nghe vậy, nụ cười bên môi bỗng nhạt đi. Nàng nghiêng đầu nhìn sợi chỉ đỏ trên cổ tay, ánh mắt xa lạ như nhìn một món đồ buồn cười.
“Giữ không được đâu.” Nàng nói. “Người đã lên kiệu, sao còn được về nhà mẹ?”
Giọng ấy không còn hoàn toàn là của nàng. Trong âm cuối có một độ trầm rất nhẹ, giống hai người cùng nói trong một cổ họng, một người ở gần, một người ở rất xa.
Mấy người đứng sau lưng Tạ Vô Kỵ bắt đầu run rẩy. Có người thì thào:
“Lên kiệu… nó nói lên kiệu…”
“Năm đó cô dâu họ Thẩm cũng nói câu này…”
“Đừng nhắc nữa!”
Lời vừa dứt, trong chính điện lại vang lên tiếng gõ.
Cốc.
Lần này, không phải một tiếng.
Cốc. Cốc. Cốc.
Tiếng gõ nối nhau, từ chậm đến nhanh, như có rất nhiều ngón tay cùng gõ vào một cánh cửa gỗ vô hình. Mỗi tiếng vang lên, vải đỏ phủ trên đầu tượng Nguyệt Lão lại phồng lên một chút, giống có hơi thở từ bên trong thổi ra.
Mưa ngoài miếu càng lúc càng dày. Những giọt nước rơi xuống mái ngói vỡ, chảy theo rêu xanh xuống thềm đá. Nhưng lạ ở chỗ, nước mưa không thể chảy qua đôi giày thêu đỏ. Nó tách ra hai bên, để lại trước mũi giày một khoảng khô ráo hình bán nguyệt.
Tạ Vô Kỵ bước lên một bước.
Ngay lúc chân hắn sắp vượt qua đôi giày, bà mối họ La đột nhiên hét lên:
“Không được bước qua!”
Tất cả quay lại nhìn bà ta.
Bà mối họ La ngồi bệt dưới đất, mặt trắng như giấy. Bà ta nhìn đôi giày kia, hai hàm răng va vào nhau lập cập.
“Không được bước qua giày của cô dâu… bước qua rồi là người nhà trai… người nhà trai phải mở cửa đón dâu…”
Tạ Vô Kỵ dừng chân.
“Ai dạy các người đặt đôi giày này ở đây?”
Bà mối họ La cúi đầu, không đáp.
“Bà không nói cũng được.” Tạ Vô Kỵ nhìn chính điện tối om. “Cửa mở rồi, người đầu tiên bị gọi không phải ta.”
Bà mối run lên.
Một lát sau, bà ta mới nấc ra từng chữ:
“Là… là quy củ cũ. Nhà nào có cô dâu mất mặt, trước giờ Tý phải đặt giày cưới trước miếu Nguyệt Lão. Mũi giày hướng ra ngoài, gọi là… gọi là tiễn mặt đi. Chỉ cần tiễn được, nhà ấy sẽ yên.”
“Ai đặt?”
“Người làm mai.”
“Vì sao không nói từ đầu?”
Bà mối họ La đột nhiên khóc, nhưng tiếng khóc nghẹn trong cổ, nghe không ra thương tâm hay sợ hãi.
“Nói ra thì cả trấn ai còn dám cưới hỏi? Nói ra thì nhà nào có con gái cũng phải chết khiếp. Đây là chuyện từ đời trước truyền xuống. Mỗi lần xảy ra, chỉ cần làm đủ lễ, qua đêm đó là yên. Tôi cũng chỉ làm theo quy củ… tôi nào biết năm nay lại thành ra thế này…”
“Năm nay khác ở đâu?”
Bà mối họ La ngẩng đầu, mắt đỏ ngầu.
“Năm trước giày đặt xong, đến canh ba sẽ tự cháy. Năm nay… năm nay giày không cháy.”
Gió trên núi bỗng tắt.
Trong khoảnh khắc ấy, tất cả tiếng mưa, tiếng lá, tiếng thở đều biến mất. Sự yên lặng bao phủ miếu hoang như một cái nắp quan tài vừa khép xuống.
Rồi từ dưới thềm đá, một vệt nước đen chậm rãi rỉ ra.
Nó không phải bùn. Không có mùi đất. Nó đặc và lạnh, bò trên mặt đá như máu đã để quá lâu. Vệt nước ấy men theo khe gạch, chạm đến mũi đôi giày thêu đỏ, rồi thấm dần vào lớp vải đỏ tươi.
Đôi giày bắt đầu đổi màu.
Màu đỏ cưới biến thành đỏ thâm, như vừa được người chết mang đi qua một con đường rất xa.
Diệp Thanh Nhi lại cười.
“Không cháy là đúng rồi.” Nàng nói. “Lần này không tiễn mặt nữa.”
Tạ Vô Kỵ hỏi:
“Vậy tiễn gì?”
Diệp Thanh Nhi chậm rãi quay đầu nhìn hắn. Dưới ánh đuốc, gương mặt nàng bỗng trở nên mơ hồ. Không phải bị bóng tối che khuất, mà giống có một lớp nước mỏng phủ lên mặt, khiến ngũ quan dần nhòe đi.
Nàng nói rất khẽ:
“Tiễn người sống.”
Ngay khi ba chữ ấy rơi xuống, sợi chỉ đỏ giữa cổ tay nàng và ngón tay Tạ Vô Kỵ căng phựt.
Diệp Thanh Nhi bị một lực vô hình kéo khỏi ghế trúc. Cả người nàng ngã về phía trước, nhưng hai chân không chạm đất. Lão Diệp hét lên, nhào tới ôm con gái. Tạ Vô Kỵ quát:
“Đừng động!”
Nhưng đã muộn.
Tay lão Diệp vừa chạm vào vai Diệp Thanh Nhi, ngọn đuốc gần đó phụt tắt. Trong bóng tối vừa ập xuống, có tiếng móng tay cào qua mặt gỗ, kéo dài, chói tai, như có người đang cào từ phía sau một cánh cửa đóng kín.
Một cánh cửa vốn không tồn tại, lúc này dần hiện ra trong chính điện.
Ban đầu chỉ là đường viền đen mảnh trên nền bóng tối. Sau đó là hai cánh cửa gỗ cũ, cao hơn người một chút, màu sơn bong tróc, trên mặt cửa dán chữ hỷ đã phai thành màu nâu đen. Ở giữa hai cánh cửa có một then khóa bằng đồng, trên then treo một dải lụa đỏ.
Không ai biết cánh cửa ấy xuất hiện từ lúc nào.
Miếu Nguyệt Lão bỏ hoang vốn chỉ có chính điện trống, phía sau là vách đá núi. Nhưng giờ đây, trên vách đá ấy lại có một cánh cửa cưới, giống cửa phòng tân hôn trong một căn nhà cổ.
Từ khe cửa, có ánh sáng đỏ rỉ ra.
Ánh sáng ấy không ấm. Nó lạnh, sền sệt, hắt lên mặt tượng Nguyệt Lão bị phủ vải, khiến tấm vải đỏ giống như da người căng trên một khuôn mặt không muốn bị ai nhìn thấy.
Đám người trấn Thanh Hà đồng loạt lùi lại. Có người ngã xuống, bò cả tay chân về phía sau. Nhưng càng lùi, họ càng phát hiện đường núi phía sau đã biến mất. Nơi vốn là lối xuống trấn, bây giờ chỉ còn màn sương trắng dày đặc. Trong sương thấp thoáng có đèn lồng đỏ, từng cái từng cái treo lơ lửng, kéo thành một con đường đưa dâu.
Không ai còn đường chạy.
Tạ Vô Kỵ giữ chặt sợi chỉ đỏ. Ngón trỏ hắn bị chỉ siết đến rỉ máu, nhưng hắn không buông.
Diệp Thanh Nhi lơ lửng giữa thềm miếu, đầu ngửa ra sau, tóc đen rủ xuống như rong nước. Môi nàng mấp máy, nói từng câu đứt quãng:
“Kiệu đến rồi… cửa cũng mở rồi… sao còn chưa chải đầu?”
Bà mối họ La nghe đến chữ chải đầu thì mắt trợn lên, cả người co rúm lại. Tạ Vô Kỵ liếc bà ta.
“Chải đầu là nghi thức gì?”
Bà mối lắc đầu lia lịa.
“Tôi không biết… tôi thật sự không biết…”
Tạ Vô Kỵ không nhìn bà nữa. Hắn cúi xuống nhặt một cành gỗ cháy dở dưới đất, đưa đầu cháy lại gần đôi giày thêu. Lửa vừa chạm vào vải, trong miếu lập tức vang lên một tiếng rít bén nhọn.
Không giống tiếng người.
Cũng không giống tiếng quỷ.
Mà giống hàng trăm sợi chỉ đỏ cùng lúc bị kéo đứt.
Đôi giày không cháy, nhưng trên mặt giày hiện ra những đường thêu mới. Ban đầu là hoa văn rối rắm, sau đó dần thành chữ. Từng nét chỉ đen nổi lên trên nền vải đỏ, như có người dùng tóc người khâu vội trong đêm.
Tạ Vô Kỵ cúi nhìn.
Trên chiếc giày bên trái có ba chữ:
Thẩm A Nhược.
Trên chiếc giày bên phải lại có hai chữ khác:
Diệp Thanh.
Chữ cuối cùng còn chưa hiện đủ. Nét chỉ đen đang chậm rãi bò ra, muốn khâu thành chữ Nhi.
Lão Diệp vừa nhìn thấy tên con gái, sắc mặt lập tức xám ngoét.
“Tên… tên nó… sao tên nó lại ở trên giày?”
Tạ Vô Kỵ nhấc cành gỗ cháy lên, ánh mắt lạnh đi.
“Không phải viết tên lên giày.”
“Vậy là gì?”
“Là giày đang nhận chủ.”
Đôi giày cưới trước miếu, nếu cháy, nghĩa là nghi thức kết thúc, thứ bên trong bị tiễn đi. Nhưng nếu không cháy, nếu trên giày hiện tên người sống, nghĩa là người sống đã bị nhận làm cô dâu kế tiếp. Một khi chữ cuối cùng thành hình, Diệp Thanh Nhi sẽ không còn là Diệp Thanh Nhi nữa.
Nàng sẽ bị đưa qua cánh cửa kia.
Còn thứ bên trong sẽ mượn đường nàng để bước ra.
Tạ Vô Kỵ không chờ nữa. Hắn cắn đầu ngón tay, dùng máu bôi lên sợi chỉ đỏ, sau đó giật mạnh.
Sợi chỉ phát ra một tiếng căng sắc. Diệp Thanh Nhi đang lơ lửng bỗng bị kéo ngược lại nửa thước. Cùng lúc đó, trong cánh cửa cưới truyền ra tiếng cười của một nữ nhân.
Lần này tiếng cười không còn lễ phép.
Nó khàn, lạnh, và đầy oán khí bị nén suốt nhiều năm.
“Ngươi giữ nàng, ai giữ ta?”
Tạ Vô Kỵ ngẩng đầu nhìn cánh cửa.
“Ngươi là Thẩm A Nhược?”
Bên trong im lặng một thoáng.
Rồi giọng nữ ấy đáp:
“Thẩm A Nhược chết rồi.”
“Vậy ngươi là ai?”
“Ta là người không được nhìn mặt.”
Cánh cửa gỗ rung lên. Chữ hỷ trên mặt cửa chảy xuống như máu loãng. Dải lụa đỏ treo trên then khóa không gió mà bay, quấn từng vòng quanh then đồng. Sau mỗi vòng, khe cửa lại mở rộng thêm một chút.
Ánh sáng đỏ bên trong hắt ra càng nhiều. Qua khe cửa, mọi người mơ hồ nhìn thấy một căn phòng cưới cũ. Trên bàn có nến đỏ, trên giường có màn lụa, giữa phòng đặt một chiếc gương đồng úp xuống. Trước gương, một bóng nữ nhân mặc áo cưới đỏ ngồi quay lưng về phía cửa.
Không ai thấy mặt nàng.
Nhưng tất cả đều biết nàng đang chải tóc.
Từng nhát lược rất chậm.
Một.
Hai.
Ba.
Mỗi lần chiếc lược kéo qua tóc, gương mặt Diệp Thanh Nhi lại nhòe thêm một phần. Mũi nàng biến mất trước, sau đó là đường viền môi. Lão Diệp phát ra tiếng gào khàn đặc, nhưng bị hai người phía sau giữ chặt.
Tạ Vô Kỵ nhìn bóng nữ nhân trong cửa, rồi nhìn đôi giày thêu đang hiện dần chữ cuối cùng.
Hắn bỗng hỏi:
“Năm đó ai mở cửa cho ngươi?”
Tiếng chải tóc trong cửa khựng lại.
Chỉ một nhịp rất nhỏ.
Nhưng đủ rồi.
Tạ Vô Kỵ quay đầu nhìn bà mối họ La.
“Không phải cô dâu tự đi vào miếu. Có người mở cửa, có người chải đầu, có người tiễn nàng. Bà chỉ là người đặt giày. Người còn lại là ai?”
Bà mối họ La nằm rạp trên đất, lắc đầu như điên.
“Tôi không biết! Tôi không biết thật! Năm đó tôi còn trẻ, tôi chỉ phụ mẹ tôi bưng nước, tôi không vào phòng cưới!”
“Ai vào?”
Bà ta cắn môi đến bật máu.
Trong cửa, nữ nhân mặc áo cưới lại bắt đầu chải tóc.
Bốn.
Năm.
Sáu.
Chữ Nhi trên giày đã hiện được một nửa.
Tạ Vô Kỵ không nói nữa. Hắn rút từ trong áo ra một mảnh giấy vàng, trên giấy không viết bùa chú phức tạp, chỉ có một chữ rất nhỏ: Quy.
Quy trong trở về.
Hắn ép mảnh giấy vào sợi chỉ đỏ, rồi đặt chuông đồng lên lòng bàn tay.
Leng keng.
Tiếng chuông thứ nhất vang lên, gương mặt Diệp Thanh Nhi ngừng tan biến.
Leng keng.
Tiếng thứ hai vang lên, sợi chỉ đỏ trên cổ tay nàng cháy lên một vệt lửa xanh nhạt.
Leng keng.
Tiếng thứ ba vang lên, cánh cửa cưới trong chính điện khựng lại, giống bị một bàn tay vô hình giữ chặt từ bên ngoài.
Tạ Vô Kỵ bước tới trước đôi giày, nhưng không bước qua. Hắn dùng cành gỗ cháy vạch một đường ngang trước mũi giày.
“Người sống còn chưa đồng ý, cửa này không được mở hết.”
Trong cửa, nữ nhân áo cưới chậm rãi dừng lược.
Nàng không quay đầu, nhưng giọng nói vang ra sát bên tai mọi người:
“Người sống?”
Nàng cười.
“Trấn Thanh Hà còn có người sống sạch sẽ sao?”
Câu ấy vừa vang lên, tất cả đèn lồng đỏ ngoài màn sương cùng lúc sáng rực. Trong ánh sáng đỏ, từng bóng người hiện ra trên con đường xuống núi. Họ mặc áo tang, cúi đầu, tay cầm khay gỗ. Trên mỗi khay đều đặt một thứ được vải trắng che kín.
Một đoàn người chết đang lên núi.
Đám dân trấn Thanh Hà nhìn thấy bóng dáng trong sương, có người lập tức nhận ra cha mẹ, anh em, vợ chồng đã mất của mình. Tiếng khóc, tiếng gọi, tiếng nấc đồng loạt vang lên, rồi bị màn sương nuốt mất.
Tạ Vô Kỵ hiểu ra.
Cửa mở trong đêm không chỉ để đón Diệp Thanh Nhi.
Nó đang gọi tất cả những món nợ cũ của trấn Thanh Hà trở về.
Bà mối họ La đột nhiên ngẩng đầu, nhìn một bóng người trong sương, sắc mặt vỡ ra vì kinh hoàng.
“Mẹ…”
Bóng người kia dừng lại ngoài ánh lửa, chậm rãi nâng khay gỗ lên.
Tấm vải trắng phủ trên khay bị gió thổi lật một góc.
Bên dưới không phải đầu người, cũng không phải bài vị.
Mà là một chiếc lược gỗ cũ, trên răng lược còn mắc một nhúm tóc dài.
Tạ Vô Kỵ nhìn chiếc lược ấy, rồi nhìn cánh cửa cưới đang rung lên dữ dội. Hắn biết chìa khóa của đêm nay không nằm ở đôi giày, cũng không nằm ở Diệp Thanh Nhi.
Nó nằm ở người đã từng chải đầu cho cô dâu đầu tiên.
Trong chính điện, nữ nhân áo cưới cuối cùng cũng chậm rãi quay đầu.
Nhưng trước khi mọi người nhìn thấy mặt nàng, Tạ Vô Kỵ đã nhắm mắt lại.
Hắn lạnh giọng quát:
“Tất cả cúi đầu! Không được nhìn!”
Những người còn giữ được lý trí lập tức cúi xuống. Nhưng vẫn có một gã thanh niên đứng gần cửa miếu chậm nửa nhịp. Hắn nhìn thấy một thoáng gì đó trong khe cửa.
Chỉ một thoáng.
Gã thanh niên há miệng, hai tay đưa lên sờ mặt mình.
Da mặt hắn bắt đầu chảy xuống như sáp gặp lửa.
Tiếng hét xé toạc đêm mưa.
Tạ Vô Kỵ mở mắt, chuông đồng trong tay rung dữ dội.
Cánh cửa đã mở thêm một khe.
Và trên then khóa bằng đồng, không biết từ lúc nào, xuất hiện một vệt máu đỏ tươi.
Máu không chảy từ trong cửa ra.
Nó chảy từ ổ khóa xuống.
Từng giọt, từng giọt, rơi lên thềm đá trước đôi giày thêu đỏ.
Tạ Vô Kỵ nhìn vệt máu ấy, ánh mắt trầm xuống.
Khóa đã có máu.
Chương sau, cửa sẽ không còn chỉ mở bằng tiếng gõ nữa.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.