Trời ở Liễu Khê sáng rất chậm.
Khi con gà đầu làng gáy tiếng thứ nhất, màn sương phủ quanh giếng cổ vẫn chưa tan. Nó không giống sương núi bình thường. Sương núi thường trắng, mỏng, bị nắng sớm chạm vào liền rút về khe lá. Còn lớp sương quanh giếng lại xám nhạt, ẩm nặng, bám sát mặt đất như một tấm khăn tang bị ngâm nước lâu ngày. Người đi ngang qua, vạt áo chỉ khẽ quệt xuống một chút đã ướt lạnh đến tận da.
Không ai trong làng ra gánh nước.
Những chiếc đòn gánh treo dưới mái hiên, những đôi thùng gỗ đặt bên cửa, những chum nước trước sân đều im lìm. Cả làng Liễu Khê sống nhờ cái giếng ấy mấy đời, vậy mà sáng nay không có một tiếng gàu chạm thành giếng, không có một tiếng dây thừng kéo nước. Chỉ có tiếng nước nhỏ giọt từ mái lá xuống nền đá, từng giọt, từng giọt, giống như có ai đang đứng trên nóc nhà vắt tóc.
Tạ Vô Kỵ đứng trong sân nhà Trần lão bá, nhìn về phía giếng qua khe cửa khép hờ.
Lưu Tam vẫn nằm trên tấm phản gỗ. Sau một đêm, sắc mặt hắn không còn trắng bệch nữa, nhưng thứ đổi lại còn khiến người nhìn thấy lạnh hơn. Hai má hắn hơi phồng lên như vừa ngậm nước. Mỗi lần hắn thở ra, trong cổ họng lại có tiếng ùng ục rất nhỏ, không giống tiếng người ngủ, mà giống tiếng bọt nước nổi lên từ đáy giếng sâu.
Bóng của hắn vẫn chưa trở lại bình thường.
Dưới ánh sáng nhợt nhạt lọt qua cửa sổ, cái bóng kia co thành một vệt đen mỏng bên mép phản, nhưng phần đầu bóng lại kéo dài về phía cửa, như một con cá chết bị mắc trên cạn, vẫn cố giãy về nguồn nước cũ.
Lục Tiểu Mãn ngồi ở chiếc ghế thấp cạnh bàn. Nàng gần như không ngủ. Cổ tay phải quấn vải trắng đã ướt một vòng. Không phải mồ hôi. Cũng không phải nước bên ngoài thấm vào. Nước rỉ ra từ bên dưới lớp vải, lạnh và có mùi bùn nhạt. Chiếc khóa đồng tâm trên cổ tay nàng thỉnh thoảng lại rung lên một tiếng rất khẽ.
Cạch.
Mỗi tiếng vang lên, Lưu Tam trên phản lại co giật một lần.
Tạ Vô Kỵ quay đầu nhìn nàng. “Đau không?”
Lục Tiểu Mãn nâng tay lên, nhìn vải trắng thấm nước. “Không đau. Chỉ lạnh.”
“Lạnh từ ngoài vào hay từ trong ra?”
Nàng im lặng một lát, rồi đáp: “Từ trong xương.”
Tạ Vô Kỵ không nói nữa.
Đó không phải dấu hiệu tốt. Ở Thanh Hà, khóa đồng tâm chỉ giống một vết đánh dấu. Đến Liễu Khê, nó bắt đầu đáp lại tiếng giếng. Điều này chứng minh thứ dưới giếng không xa lạ với khóa. Hoặc nói đúng hơn, khóa thứ nhất ở miếu Nguyệt Lão và cái giếng này cùng nằm trong một vòng dây cũ hơn hắn tưởng.
Quỷ Sự Lục đặt trên bàn, mép sách hơi cong lên vì ẩm. Từ lúc dòng chữ “Người thứ hai đã được gọi tên” hiện ra, quyển sách không viết thêm gì nữa. Nhưng mỗi khi bên ngoài có tiếng nước nhỏ, trang sách lại phồng lên rất nhẹ, giống như người chết nằm dưới giấy đang hít vào.
Trần lão bá đứng bên cửa, vẻ mặt đã già thêm mấy tuổi chỉ sau một đêm. Lão sai người đốt lò than trong phòng, nhưng lửa vừa nhóm lên đã tắt. Than không bén, củi khô chạm lửa chỉ rít lên một tiếng rồi rỉ ra nước đen. Cuối cùng, trong phòng chỉ còn lại ngọn đèn dầu nhỏ vàng vọt và hơi lạnh bốc lên từ nền đất.
Lão hạ giọng hỏi: “Tiên sinh, người thứ hai… là A Man thật sao?”
Tạ Vô Kỵ nhìn về phía gian ngoài.
Triệu thẩm ngồi đó, ôm một chiếc áo vải xanh nhỏ trong tay. Đó là áo của Triệu A Man. Áo đã giặt cũ, cổ tay còn vá bằng chỉ trắng. Bà ôm nó suốt từ đêm qua đến giờ, không khóc lớn, chỉ thỉnh thoảng há miệng thở gấp như người bị kéo xuống nước, mãi không tìm được hơi.
Triệu A Man không ở trong phòng.
Nói đúng hơn, người sống trong phòng không thấy nàng.
Chỉ có Lục Tiểu Mãn thấy cô bé đứng dưới mái hiên, lưng quay vào trong, tóc tết hai bên ướt rũ xuống vai. Từ vạt áo cô bé, nước nhỏ xuống nền từng giọt, nhưng nơi nước rơi xuống không để lại vệt ướt nào. Cô bé đứng rất yên, hai chân không chạm đất, đầu hơi nghiêng về phía giếng cổ ở giữa làng.
Lục Tiểu Mãn nhìn cô bé rất lâu rồi khẽ nói: “Nàng vẫn ở đây.”
Triệu thẩm lập tức ngẩng đầu. “A Man? A Man ở đâu?”
Lục Tiểu Mãn mấp máy môi, nhưng Tạ Vô Kỵ đã đưa tay ngăn lại.
“Đừng gọi.”
Triệu thẩm sững người.
Tạ Vô Kỵ nhìn bà. “Đêm qua bà đã gọi tên nàng trước giếng. Tên đã bị giếng nghe thấy. Bây giờ nếu bà gọi thêm lần nữa, người thứ hai sẽ không chỉ được gọi tên, mà sẽ có đường đi xuống.”
Triệu thẩm ôm chiếc áo trong tay đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. “Nó là con ta. Ta không gọi nó thì ai gọi?”
“Người sống gọi người sống là tình.” Tạ Vô Kỵ nói chậm. “Người sống gọi người đã bị giếng nghe tên là dây.”
Câu ấy không lớn, nhưng căn phòng lập tức yên đi.
Trần lão bá run giọng: “Vậy phải làm sao? Chúng ta không thể nhìn A Man bị kéo xuống được.”
Tạ Vô Kỵ cúi xuống, cầm con dao khắc xương vạch một đường rất mảnh trên nền đất cạnh bóng Lưu Tam. Đường dao không sâu, nhưng nền đất lập tức rỉ ra một giọt nước đen. Hắn dùng đầu dao chấm giọt nước, đưa lên mũi ngửi.
Mùi bùn cũ. Mùi tóc ướt. Mùi phấn hương đã thối.
Và còn một mùi khác rất nhạt.
Mùi tro giấy tiền.
Hắn hỏi: “Liễu Khê trước kia có từng lấp giếng không?”
Trần lão bá biến sắc rất nhẹ.
Biến sắc ấy rất nhanh, nếu là người khác có lẽ không nhìn ra. Nhưng Tạ Vô Kỵ nhìn thấy. Lục Tiểu Mãn cũng nhìn thấy, bởi vì ngay khi câu hỏi ấy vang lên, cô bé A Man đứng ngoài hiên chậm rãi quay đầu lại.
Dưới tóc mái ướt sũng, gương mặt cô bé trắng đến gần như trong suốt. Đôi môi nàng mở ra, không phát ra tiếng, nhưng Lục Tiểu Mãn lại nghe thấy một âm tiết rất mơ hồ.
Lấp.
Trần lão bá chống gậy lùi nửa bước. “Không… không phải lấp. Chỉ là mấy chục năm trước, giếng từng sụp một lần. Khi đó mạch nước bị bẩn, người trong làng mời thợ đá tới xây lại thành giếng.”
Tạ Vô Kỵ nhìn lão. “Năm nào?”
“Ta khi ấy còn nhỏ, không nhớ rõ.”
“Ai chết?”
Trần lão bá im bặt.
Triệu thẩm bỗng ngẩng đầu. “Có người chết thật sao?”
Không ai trả lời bà.
Ngoài sân, sương bắt đầu trườn qua bậc cửa. Nó đi rất chậm, nhưng đi đến đâu, mặt đất ẩm lên đến đó. Dưới lớp sương, những hạt cát nhỏ bị đẩy thành đường cong, giống như có móng tay người từ dưới đất cào lên.
Tạ Vô Kỵ cất dao khắc xương, nói với Trần lão bá: “Dẫn ta tới từ đường.”
Trần lão bá hơi do dự. “Bây giờ?”
“Bây giờ.”
“Nhưng ngoài kia…”
“Oán khí đã trồi lên khỏi giếng. Trước khi nó phủ hết làng, còn có thể xem được sổ cũ.”
Lời vừa dứt, trong phòng đột nhiên vang lên tiếng hát rất nhỏ.
Không phải từ ngoài giếng.
Là từ cổ họng Lưu Tam.
Hắn vẫn nhắm mắt, thân thể không động, nhưng đôi môi xanh tím hé ra, âm điệu ẩm lạnh chảy ra từng chút một.
“Một người nghe hát…”
Triệu thẩm ôm chặt áo con, toàn thân run lên.
“Hai người xuống giếng…”
Bóng của Lưu Tam dưới nền đất giật mạnh, đầu bóng gần như đã chạm tới bậc cửa.
“Ba người quay đầu…”
Lục Tiểu Mãn đột nhiên hít vào một hơi lạnh.
Nàng thấy phía ngoài cửa, Triệu A Man cũng bắt đầu hát theo. Miệng cô bé không mở lớn, âm thanh lại như chui thẳng vào trong tai. Sau lưng cô bé, trong màn sương trước sân, lờ mờ có thêm vài bóng người ướt sũng đứng dậy. Có người cao, có người thấp, có người tóc dài che mặt, có người trên cổ còn vướng dây gàu mục.
Tất cả đều không có bóng.
Tạ Vô Kỵ bước tới bên phản, lấy đồng tiền đen đặt lên giữa trán Lưu Tam.
Tiếng hát lập tức đứt đoạn.
Cùng lúc đó, con mắt trên đồng tiền mở ra một đường hẹp. Từ trong đường mắt ấy, có một tia lạnh màu xám lướt qua mặt Lưu Tam, khiến gân xanh dưới da hắn nổi lên như rễ cây dưới bùn. Lưu Tam co giật dữ dội, nước đen từ khóe miệng phun ra một ngụm.
Trần lão bá hoảng sợ: “Tiên sinh!”
Tạ Vô Kỵ không nhấc đồng tiền ra. “Nó đang dùng Lưu Tam để dạy cả làng hát.”
Lục Tiểu Mãn rùng mình.
Nếu cả làng đều học được bài hát ấy, vậy khi câu cuối cùng vang lên, làng cũ không còn ai, có lẽ không còn là lời dọa.
Tạ Vô Kỵ nhìn Trần lão bá. “Từ giờ đến khi ta trở về, không ai được để Lưu Tam mở miệng. Nếu hắn hát, nhét vải vào miệng. Nếu vải ướt đen, thay vải khác. Nếu hắn gọi tên ai, người đó lập tức rời khỏi phòng, không đáp lại.”
Trần lão bá gật đầu lia lịa.
“Còn Triệu A Man…” Triệu thẩm khàn giọng hỏi.
Tạ Vô Kỵ nhìn Lục Tiểu Mãn.
Lục Tiểu Mãn hiểu ý hắn. Nàng đứng dậy, cổ tay bị khóa đồng tâm đau đến tê dại, nhưng vẫn bước tới gần cửa. Triệu A Man ngoài hiên ngẩng đầu nhìn nàng. Đôi mắt cô bé không còn trống rỗng như đêm qua. Bên trong có nước, rất nhiều nước, sâu đến mức như một cái giếng nhỏ.
“Ta nhìn thấy nàng.” Lục Tiểu Mãn nói rất khẽ.
Triệu thẩm lập tức định quay đầu, nhưng Tạ Vô Kỵ lạnh giọng: “Không được nhìn.”
Bà cứng lại tại chỗ.
Lục Tiểu Mãn nhìn Triệu A Man. “Ngươi có muốn nói gì không?”
Cô bé đứng dưới hiên, tóc ướt dính trên má. Một lúc lâu sau, nàng đưa tay lên, chỉ về phía cổ mình.
Lục Tiểu Mãn nhíu mày.
Trên cổ Triệu A Man có một vết hằn rất mảnh. Không giống dây thừng, cũng không giống bị bóp. Nó là một vòng chỉ mảnh màu đen, siết quanh cổ nàng, thấm vào da như một vệt mực.
Rồi cô bé lại chỉ về phía giếng.
Không phải miệng giếng.
Là phía sau giếng, nơi từ đường họ Trần nằm khuất sau hàng liễu già.
Lục Tiểu Mãn quay đầu nói: “Nàng chỉ về từ đường.”
Tạ Vô Kỵ cầm Quỷ Sự Lục lên. “Đi.”
Từ đường họ Trần nằm ở cuối làng, lưng tựa vào một gò đất thấp. Đường đi qua sân giếng. Khi bọn họ bước ra, dân làng đang đứng rải rác dưới mái hiên hai bên đường, không ai dám tụ lại thành đám như tối qua. Thấy Tạ Vô Kỵ và Lục Tiểu Mãn đi về phía giếng, ánh mắt mọi người vừa sợ vừa mong, nhưng tuyệt nhiên không ai lên tiếng hỏi.
Giếng cổ giữa sân đã khác đêm qua.
Ba tấm ván gỗ vẫn đè trên miệng giếng, phiến đá lớn vẫn nằm đó, nhưng bùa vàng dán trên phiến đá đã tan gần hết. Nước đen không còn chỉ thấm qua khe ván. Nó đang trồi lên từng chút, phủ trên mặt đá thành một lớp mỏng như da người. Lớp nước ấy không chảy xuống, mà dính trên đá, thỉnh thoảng phồng lên một cái, như dưới mặt nước có ai đang áp lòng bàn tay vào rồi rút đi.
Quanh thành giếng, những vết dây thừng cũ hiện ra rõ hơn. Mỗi vết hằn đều đen lại, nối nhau thành từng vòng méo mó. Nhìn lâu sẽ thấy chúng giống những hàng chữ bị kéo dài.
Tạ Vô Kỵ dừng bên giếng.
Lục Tiểu Mãn không dám nhìn thẳng xuống khe ván. Nhưng dù không nhìn, nàng vẫn nghe thấy rất rõ tiếng hát đang nằm dưới nước. Không phải một giọng nữa. Rất nhiều giọng. Giọng nữ nhân trẻ, giọng trẻ con, giọng đàn ông già, tất cả chồng lên nhau, xa xôi mà dai dẳng, như một đám người bị nhốt dưới đáy giếng nhiều năm, vừa hát vừa đếm người sống trên mặt đất.
Trần lão bá run rẩy nói: “Đừng đứng lâu. Người già nói đứng bên giếng lúc sương chưa tan dễ bị nước nhớ mặt.”
Tạ Vô Kỵ nhìn lão. “Cấm kỵ này vì sao không nói từ đầu?”
Trần lão bá cúi đầu. “Nhiều lời cũ… chúng ta cũng không biết cái nào thật cái nào giả.”
“Không phải không biết.” Tạ Vô Kỵ nói. “Là không muốn nhớ.”
Lão không phản bác.
Ba người đi qua sân giếng. Khi Tạ Vô Kỵ bước qua, nước đen trên phiến đá bỗng dâng lên thành một đường mảnh, men theo mặt đá bò về phía hắn. Đồng tiền đen trong tay áo hắn nóng lên rất nhẹ, rồi lại lạnh buốt. Hắn không quay đầu.
Nhưng Lục Tiểu Mãn quay đầu nhìn.
Trong lớp nước đen trên phiến đá, nàng thấy một con mắt.
Không phải mắt người dưới giếng. Cũng không phải con mắt trên đồng tiền. Con mắt ấy được khắc rất sâu ở mặt dưới phiến đá, chỉ vì nước trồi lên phủ kín nên hình dáng mới hiện ra. Nét khắc cũ kỹ, mép đá đã mòn, nhưng dáng mắt ấy nàng từng thấy.
Giống con mắt trên đồng tiền đen.
Nàng lập tức nói: “Tạ Vô Kỵ.”
Tạ Vô Kỵ dừng bước.
“Dưới phiến đá có mắt.”
Trần lão bá nghe vậy, sắc mặt trắng bệch đến mức môi cũng mất màu. “Không thể nào. Phiến đá ấy là tổ tiên chúng ta đặt. Chỉ để trấn giếng, không có gì khác.”
Tạ Vô Kỵ quay lại nhìn phiến đá. Nước đen đã rút đi một chút, con mắt kia cũng biến mất, như chưa từng tồn tại.
Hắn hỏi: “Phiến đá đặt từ khi giếng sụp?”
Trần lão bá không đáp.
Không đáp chính là đáp.
Tạ Vô Kỵ nhìn từ đường phía trước. “Đi xem sổ.”
Cửa từ đường họ Trần đóng bằng gỗ đen, trên cửa treo hai vòng đồng xanh đã han gỉ. Hai bên cửa không dán câu đối đỏ mà dán hai dải giấy trắng. Giấy đã ngả vàng, mép bị ẩm làm cong lên. Trên giấy không viết tên tổ tiên, chỉ có một câu rất ngắn:
Người uống nước không hỏi đáy giếng.
Lục Tiểu Mãn đọc xong, trong lòng lạnh đi.
Một làng sống nhờ giếng, lại treo câu này ở từ đường, giống như từ nhiều năm trước đã biết dưới giếng có thứ không được hỏi đến.
Trần lão bá lấy chìa khóa mở cửa. Chìa vừa tra vào ổ, trong từ đường đã vang lên tiếng nước nhỏ giọt.
Tí tách.
Tí tách.
Lão dừng tay, không dám vặn.
Tạ Vô Kỵ đưa tay qua, tự mình xoay chìa.
Cửa mở ra một khe tối.
Mùi hương lạnh và gỗ mục tràn ra. Bên trong từ đường không có ánh sáng. Bài vị đặt kín ba tầng, mỗi tấm bài vị đều phủ bụi. Điều kỳ lạ là trước bàn thờ tổ tiên lại đặt một cái chậu đồng lớn. Trong chậu có nước. Mặt nước đen phẳng lặng, bên trên nổi mấy sợi tóc dài.
Trần lão bá run giọng: “Từ đường không có chậu này.”
Tạ Vô Kỵ bước vào.
Nền gạch dưới chân hơi mềm, như dưới lớp gạch không phải đất nện mà là bùn nước. Hắn đi đến trước chậu đồng, nhìn xuống. Mặt nước trong chậu phản chiếu không phải mái nhà từ đường, cũng không phải mặt hắn. Nó phản chiếu miệng giếng cổ giữa làng.
Trong hình phản chiếu, ba tấm ván gỗ trên miệng giếng đã bị mở ra một nửa.
Nhưng ngoài sân giếng thực sự, ván vẫn đóng kín.
Lục Tiểu Mãn đứng phía sau hắn, bỗng thấy lạnh sau gáy. Nàng nghe tiếng hát từ trong chậu đồng vang lên. Lần này lời hát khác đi.
“Nước nuôi làng, làng nuôi giếng…”
Nàng nhìn vào chậu đồng.
Trong nước, một bàn tay trẻ con từ dưới mặt nước chậm rãi đưa lên, ngón tay trắng bệch, cổ tay quấn một sợi chỉ đen.
Lục Tiểu Mãn lùi lại một bước.
Tạ Vô Kỵ đưa dao khắc xương gạt những sợi tóc nổi trên mặt nước. Dưới tóc, đáy chậu hiện ra một lớp cặn đen đóng dày. Hắn dùng mũi dao cạo nhẹ. Cặn bong ra từng mảng, để lộ một hàng chữ nhỏ khắc ở đáy đồng.
Không dùng nước giếng rửa tên người chết.
Không chôn người chết nhìn về phía giếng.
Không lấp giếng bằng người sống.
Ba câu cấm kỵ. Ba câu đều đã bị phạm.
Trần lão bá nhìn thấy hàng chữ cuối cùng, hai chân mềm nhũn, suýt ngã khuỵu xuống. Lục Tiểu Mãn quay sang nhìn lão, giọng lạnh đi: “Các ngươi từng lấp giếng bằng người sống?”
Trần lão bá môi run run, rất lâu mới thốt ra được: “Ta… ta khi đó còn nhỏ. Ta chỉ nghe người lớn nói, năm ấy nước giếng hóa đen, ai uống cũng bệnh. Trong làng có một nữ nhân điên, ngày nào cũng hát bên giếng. Người trong làng nói nàng làm bẩn mạch nước, nói nếu không trấn nàng xuống, cả làng sẽ chết khát.”
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Nàng tên gì?”
Trần lão bá lắc đầu. “Không ai gọi tên nàng nữa.”
“Vì sao?”
“Tên nàng bị xóa khỏi gia phả.”
Lục Tiểu Mãn nhớ tới Diệp Thanh Nhi ở Thanh Hà, nhớ tới việc tên bị lấy khỏi nhân gian. Sống lưng nàng tê lạnh.
Tạ Vô Kỵ nhìn bài vị trên bàn thờ. “Sổ làng ở đâu?”
Trần lão bá chỉ vào chiếc rương gỗ dưới bàn thờ.
Rương khóa bằng một ổ khóa đồng cũ. Khóa không rỉ sét. Trái lại, nó sạch đến bất thường, như nhiều năm qua vẫn có người lau. Tạ Vô Kỵ vừa cúi xuống, chiếc khóa trong tay áo Lục Tiểu Mãn chợt vang lên.
Cạch.
Ổ khóa trên rương cũng vang lên một tiếng y hệt.
Cạch.
Hai tiếng khóa đáp nhau trong từ đường tối, làm da đầu người nghe tê dại.
Tạ Vô Kỵ nhìn cổ tay Lục Tiểu Mãn. “Lùi lại.”
Nàng lùi một bước.
Ổ khóa trên rương tự mở.
Bên trong rương không phải sổ gia phả. Không phải giấy tờ ruộng đất. Chỉ có một bó tóc dài buộc bằng vải trắng, một quyển sổ ướt nhũn và nửa chiếc gàu gỗ mục.
Tạ Vô Kỵ lấy quyển sổ ra. Giấy đã thấm nước nhiều năm nhưng không nát. Hắn lật từng trang. Ban đầu đều là tên người trong làng, ngày sinh, ngày mất, việc cúng tế. Đến khoảng bốn mươi năm trước, mực trên sổ bỗng bị nước làm nhòe. Có một trang bị xé mất một nửa.
Ở mép trang còn lại, có một dòng chữ viết rất nhỏ:
Năm Quý Dậu, giếng đòi người. Lấy một mạng sống, đổi một làng sống.
Bên dưới là một cái tên bị cạo đến gần như biến mất. Chỉ còn lại một chữ cuối cùng.
Man.
Lục Tiểu Mãn nhìn chữ ấy, sắc mặt tái đi. “Triệu A Man?”
Tạ Vô Kỵ lắc đầu. “Không phải. Đây là người đầu tiên bị xóa tên. A Man của hiện tại bị gọi vì tên nàng trùng với phần còn sót lại.”
Trần lão bá như bị ai bóp cổ. “Không thể nào… A Man chỉ là đứa bé. Nó không liên quan chuyện năm xưa.”
“Quỷ sự không nhận người vô tội hay có tội như người sống nhận.” Tạ Vô Kỵ khép sổ lại. “Nó nhận tên, nhận nợ, nhận thứ được hiến xuống.”
Ngay lúc ấy, từ ngoài từ đường vang lên tiếng hét.
Một dân làng lao vào sân, toàn thân ướt sũng, thở không ra hơi. “Trần lão bá! Không xong rồi! Nước… nước giếng trồi lên!”
Trần lão bá quay phắt lại. “Trồi lên bao nhiêu?”
Người kia run rẩy nói: “Không phải trong giếng. Là trong nhà! Chum nước, bếp, lu, máng lợn… chỗ nào có nước đều đang hát!”
Từ đường bỗng tối sầm.
Trong chậu đồng trước bàn thờ, mặt nước vốn phẳng lặng đột nhiên dâng lên cao một tấc. Bàn tay trẻ con dưới nước biến mất, thay vào đó là một khuôn mặt nữ nhân mơ hồ áp sát vào mặt nước. Tóc nàng nổi quanh mặt như rong đen. Đôi môi nhợt nhạt mở ra, hát từng chữ rõ ràng:
“Một người nghe hát…”
Tạ Vô Kỵ cầm quyển sổ ướt nhũn trong tay.
“Hai người xuống giếng…”
Bên ngoài, tiếng dân làng la hét nổi lên khắp nơi.
“Ba người quay đầu…”
Lục Tiểu Mãn nhìn thấy tất cả bài vị trong từ đường đều rỉ nước. Nước chảy từ tên người chết xuống bàn thờ, rồi nhỏ xuống nền gạch, tụ lại thành từng dòng mảnh, tất cả đều bò về phía cửa.
Tạ Vô Kỵ lấy đồng tiền đen ra, đặt lên trang sổ bị xé mất nửa.
Con mắt trên đồng tiền mở ra.
Lần này không phải một đường hẹp, mà mở đến gần nửa con mắt.
Quỷ Sự Lục trong tay áo hắn tự lật. Trang giấy trắng thấm nước, mực đen hiện ra rất nhanh, nét chữ cong vặn như bị ai kéo từ dưới giếng lên.
Oán khí trồi lên. Người dưới giếng đã nhớ lại tên.
Ngay dưới dòng chữ ấy, thêm một hàng nhỏ hơn, lạnh hơn:
Trước khi trời tối, nếu không tìm được tên đầy đủ, người thứ hai sẽ xuống nước.
Tạ Vô Kỵ khép sách lại.
Ngoài sân, Triệu thẩm đột nhiên gào lên một tiếng thảm thiết.
Lục Tiểu Mãn lao ra cửa trước. Dưới màn sương xám, Triệu A Man đang đứng giữa sân giếng. Không còn đứng lơ lửng dưới hiên như ban sáng. Cô bé đã ra tới cạnh phiến đá đè miệng giếng. Hai tay nàng đặt lên phiến đá, đầu cúi xuống như đang nghe ai nói chuyện bên dưới.
Mọi người trong làng đứng quanh nàng, nhưng không ai dám bước tới kéo lại.
Bởi phía sau mỗi người đều có một bóng ướt sũng đứng sát vai.
Tất cả bóng ấy cùng quay đầu nhìn Tạ Vô Kỵ.
Dưới phiến đá, tiếng hát đồng loạt dừng lại.
Rồi giếng cổ gọi tên lần thứ ba.
“Triệu… A… Man…”
Cô bé ngẩng đầu.
Trên mặt nàng hiện ra một nụ cười rất lạ.
Không phải cười của trẻ con.
Mà là nụ cười của một người đã chờ dưới nước bốn mươi năm, cuối cùng nghe thấy người sống gọi lại tên mình.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.