Trời còn chưa sáng hẳn, trấn Thủy Khẩu đã có người chết.
Người chết là A Cẩu, tên thật không mấy ai nhớ. Hắn làm nghề gánh nước thuê, ngày thường sống ở căn lều dựa lưng vào tường miếu Thủy Quân cũ. Đêm qua, chính hắn là người đầu tiên nghe thấy tiếng hát dưới giếng, cũng là người đầu tiên cười khanh khách nói với đám trẻ rằng giếng biết gọi tên người.
Sáng nay, hắn nằm úp bên miệng giếng đá ở cuối ngõ Hòe, hai tay vẫn ôm chặt sợi dây gầu. Cả người ướt đẫm, tóc bết trên gáy, nhưng quần áo lại không dính bùn. Nhìn qua giống như vừa được ai đó vớt từ dưới nước lên, đặt ngay ngắn bên thành giếng.
Điều khiến người trong trấn không dám lại gần không phải cái chết của hắn, mà là cái miệng.
Miệng A Cẩu bị khâu lại bằng sợi chỉ đỏ.
Sợi chỉ đỏ xuyên qua da môi, từng mũi rất đều, như tay một người thêu áo cưới. Hai khóe miệng bị kéo cong lên, tạo thành nụ cười cứng ngắc. Dưới cằm hắn có một vệt nước dài, trong suốt, chảy mãi không khô. Mỗi khi gió thổi qua, cổ họng hắn lại phát ra một tiếng ngân rất nhỏ, như có người còn đang hát ở bên trong xác.
Không ai khóc.
Người trong trấn Thủy Khẩu chỉ đứng cách xa miệng giếng ba trượng, mặt tái nhợt, tay áo che miệng. Có người muốn quay đầu bỏ đi, nhưng vừa quay lại đã bị ông lão đứng đầu đám người quát khẽ.
“Đừng quay lưng về phía giếng.”
Câu ấy vừa bật ra, tất cả lại cứng người đứng yên.
Tạ Vô Kỵ đến nơi khi mặt trời vừa nhô lên khỏi mái ngói đen. Ánh nắng mỏng và lạnh, lọt qua tán hòe già hai bên ngõ, rơi xuống mặt đá quanh giếng thành từng mảng xám nhạt. Hắn đi không nhanh, vạt áo sẫm màu không dính sương, trong tay cầm cây ô giấy dầu chưa mở.
Lục Tiểu Mãn đi sau hắn nửa bước. Từ sau đêm ở trấn Thanh Hà, sợi chỉ đỏ trên cổ tay nàng đã nhạt đi rất nhiều, nhưng chưa biến mất hẳn. Khi tới gần miệng giếng, vết đỏ ấy bỗng nóng lên như bị kim châm.
Nàng vô thức đưa tay che cổ tay.
Tạ Vô Kỵ không quay đầu, nhưng vẫn nói: “Đừng để nó chạm nước.”
“Cái gì?”
“Sợi chỉ.”
Lục Tiểu Mãn im lặng một lúc, kéo tay áo xuống che kín cổ tay. Nàng nhìn xác A Cẩu, giọng thấp hơn thường ngày: “Hắn chết vì bị dìm nước?”
Tạ Vô Kỵ ngồi xuống bên cạnh thi thể. Hắn không chạm vào miệng A Cẩu, chỉ cúi nhìn vệt nước dưới cằm hắn. Vệt nước kia chảy qua nền đá, nhưng không thấm xuống, cũng không bốc hơi. Nó trườn rất chậm, như một con rắn trong suốt đang bò về phía miệng giếng.
“Không phải.”
“Vậy là gì?”
“Hắn trả tiếng.”
Lục Tiểu Mãn khựng lại. “Trả tiếng?”
Tạ Vô Kỵ nhìn sợi chỉ đỏ khâu trên miệng người chết. “Đêm qua hắn nghe thấy thứ dưới giếng gọi mình. Hắn đáp lời. Sau đó lại kể cho người khác nghe. Người dưới giếng lấy lại thứ nó cho hắn nghe.”
“Tiếng hát?”
“Không.” Tạ Vô Kỵ đứng dậy. “Là tiếng người sống.”
Đám người xung quanh nghe không hiểu, nhưng cũng không ai dám hỏi. Chỉ có một bà lão tóc bạc đứng ở mép ngõ, tay ôm chiếc thúng tre rỗng, bỗng run lên. Chiếc thúng trong tay bà rơi xuống đất, lăn hai vòng rồi dừng ngay trước chân Tạ Vô Kỵ.
Trong thúng có một mảnh vải trắng đã cũ.
Trên mảnh vải trắng thêu một chữ bằng chỉ đen: Câm.
Không phải chữ viết vội. Nét chỉ đều, chắc, cổ quái. Chữ ấy giống như được thêu từ rất lâu, nhưng khi ánh sáng rọi vào, từng đường chỉ lại ẩm ướt như vừa kéo lên khỏi nước.
Bà lão lập tức quỳ xuống nhặt thúng, nhưng tay run đến mức mấy lần không cầm nổi. Bà không dám nhìn Tạ Vô Kỵ, chỉ lắp bắp: “Không phải của tôi… không phải của tôi… sáng nay mở cửa ra đã thấy nó nằm trước bậc thềm… tôi không biết ai để…”
Ông lão vừa nhắc mọi người không quay lưng về giếng bước tới, sắc mặt khó coi. “Bà Tống, đã bảo nhà nào nhặt được đồ ướt thì phải đem đốt ngay, sao còn mang ra đây?”
Bà Tống khóc không ra tiếng. “Tôi đốt rồi… đốt ba lần rồi… nhưng vừa quay vào bếp, nó lại nằm trong thúng. Tôi không dám để trong nhà nữa.”
Lục Tiểu Mãn nhìn mảnh vải, lưng lạnh dần. “Đồ ướt?”
Ông lão im miệng.
Tạ Vô Kỵ nhặt mảnh vải lên. Nước lạnh lập tức thấm vào đầu ngón tay hắn. Hắn khẽ nhíu mày, không phải vì lạnh, mà vì trong khoảnh khắc chạm vào tấm vải, hắn nghe thấy một tiếng hát rất gần.
Không phải từ dưới giếng.
Mà từ sau lưng.
Giọng nữ rất nhẹ, như người hát ru trong đêm mưa.
“Đừng nói… đừng nghe… đừng gọi tên ta…”
Tạ Vô Kỵ xoay người.
Sau lưng hắn chỉ có đám người trấn Thủy Khẩu đang cúi đầu. Không ai mở miệng. Nhưng từng khuôn mặt đều trắng bệch, đôi mắt nhìn xuống đất, giống như chỉ cần ngẩng lên sẽ thấy thứ không nên thấy đứng lẫn trong đám đông.
Lục Tiểu Mãn cũng nghe thấy. Nàng nhìn về phía cuối ngõ. Dưới tán hòe già, hình như có một cô gái mặc váy trắng đứng quay lưng. Tóc dài buông xuống quá eo, chân trần, nước nhỏ từng giọt xuống nền đá. Nhưng khi nàng chớp mắt, bóng người ấy biến mất, chỉ còn vệt nước kéo dài tới miệng giếng.
Nàng không nói ngay. Ở Thanh Hà, nàng đã học được một điều: trong những nơi như thế này, không phải thứ gì nhìn thấy cũng có thể lập tức nói ra.
Tạ Vô Kỵ gấp mảnh vải trắng lại, đặt vào trong tay áo. “Ai là người trông giếng?”
Ông lão do dự. “Giếng cuối ngõ Hòe là giếng chung. Trước kia có người trông, về sau…”
“Về sau thế nào?”
Ông lão nuốt nước bọt. “Về sau người ấy chết rồi.”
“Chết thế nào?”
Không ai đáp.
Gió từ miệng giếng thổi lên, mang theo mùi nước cũ, rêu mục và một thứ mùi ngọt nhạt giống son phấn để lâu ngày. A Cẩu nằm bên thành giếng, cổ họng lại phát ra một tiếng ngân dài.
Âm thanh ấy khiến mấy người trong đám đông lập tức bịt tai.
Nhưng đã muộn.
Một đứa bé đứng sau lưng mẹ bỗng cười khanh khách.
Tiếng cười của nó rất trong, rất vui, hoàn toàn không hợp với một buổi sáng có người chết. Người mẹ hoảng hốt quay lại bịt miệng nó, nhưng đứa bé vẫn cười. Càng bị bịt, tiếng cười càng rõ. Cuối cùng, nó ngẩng mặt lên, đôi mắt trợn tròn nhìn Tạ Vô Kỵ.
“Dưới giếng có người đang hát.”
Người mẹ sợ đến mức quỳ sụp xuống. “Đừng nói! Con câm miệng! Câm miệng!”
Đứa bé vẫn cười. Nó giơ tay chỉ vào miệng giếng. “Bà ấy bảo, ai nghe đủ ba lần thì phải xuống hát thay bà ấy.”
Trong khoảnh khắc ấy, mọi người trong ngõ đồng loạt lùi lại.
Chỉ có Tạ Vô Kỵ đứng yên.
Hắn nhìn đứa bé. “Con nghe mấy lần rồi?”
Đứa bé chớp mắt. Nụ cười trên mặt nó từ từ biến mất. Nó há miệng, nhưng không phát ra tiếng nào. Người mẹ ôm nó khóc thét, vỗ vào lưng nó, gọi tên nó liên tục. Đứa bé vẫn mở miệng, cổ họng rung lên, nhưng giống như có ai đó đã lấy mất âm thanh.
Tạ Vô Kỵ bước tới, ngón tay điểm nhẹ vào giữa cổ họng đứa bé. Một giọt nước lạnh trào ra từ khóe môi nó, rơi xuống mu bàn tay hắn.
Giọt nước ấy lập tức hóa thành một vệt chỉ đỏ cực mảnh.
Lục Tiểu Mãn nhìn thấy rõ. Vệt chỉ đỏ kia không rơi xuống đất, mà bò ngược lên cổ tay Tạ Vô Kỵ, như muốn chui vào trong tay áo hắn. Nhưng chưa kịp bám vào da, trong tay áo hắn bỗng vang lên một tiếng giấy cọ nhẹ.
Quỷ Sự Lục tự động mở ra.
Trang giấy trắng hiện một dòng chữ nhạt như mực bị nước làm loang.
Người nghe tiếng thứ nhất mất ngủ. Người nghe tiếng thứ hai mất tiếng. Người nghe tiếng thứ ba mất mạng.
Ngay bên dưới, một dòng khác chậm rãi nổi lên.
Kẻ nói thay người chết, phải trả bằng cổ họng người sống.
Tạ Vô Kỵ khép sách lại.
Lục Tiểu Mãn hạ giọng: “Đứa bé còn cứu được không?”
“Còn.”
“A Cẩu thì sao?”
Tạ Vô Kỵ nhìn thi thể bên giếng. “Hắn đã nghe đủ ba lần.”
Vừa dứt lời, sợi chỉ đỏ khâu trên miệng A Cẩu bỗng tự đứt.
Từng mũi chỉ bung ra, để lộ đôi môi tím bầm. Miệng người chết từ từ mở rộng. Không có máu, cũng không có lưỡi. Bên trong miệng hắn chỉ có nước giếng đen ngòm, sâu không thấy đáy.
Từ trong cái miệng ấy, tiếng hát lại vang lên.
Lần này không chỉ Tạ Vô Kỵ và Lục Tiểu Mãn nghe thấy.
Cả ngõ Hòe đều nghe thấy.
Tiếng hát mềm mại, kéo dài, từng chữ như quấn quanh tai người sống. Có người lập tức bịt tai, có người quỳ xuống lẩm bẩm niệm tên tổ tiên, có người cố cắn môi đến bật máu để giữ mình tỉnh táo.
Nhưng tiếng hát không cần tai mới nghe được.
Nó chui vào trong cổ họng người ta.
Một thanh niên đứng gần miệng giếng bỗng ôm cổ, mặt đỏ lên. Hắn cố kêu cứu nhưng cổ họng chỉ phát ra tiếng hát của người phụ nữ. Người bên cạnh hoảng sợ kéo hắn lại, nhưng càng kéo, chân hắn càng trượt về phía giếng như bị một bàn tay vô hình nắm lấy.
Tạ Vô Kỵ rút từ tay áo ra một sợi dây đen, quấn nhanh quanh cổ tay thanh niên kia rồi kéo mạnh. Dây đen siết vào da, để lại một vệt đỏ cháy sém. Thanh niên ngã vật ra sau, nôn ra một ngụm nước đục.
Trong nước có một mớ tóc dài.
Đám đông vỡ ra, tiếng thét bị ép lại trong cổ họng từng người. Không ai dám thét lớn. Họ sợ mình thét ra rồi sẽ bị thứ dưới giếng nghe thấy.
Tạ Vô Kỵ nhìn mớ tóc trên đất. Tóc còn động đậy, từng sợi cuộn lại như rễ cây sống. Hắn dùng mũi ô giấy dầu đè xuống. Tóc lập tức bốc lên mùi khét nhạt, nhưng không cháy. Trái lại, từ trong mớ tóc truyền ra tiếng khóc rất nhỏ.
Lục Tiểu Mãn nghe mà da đầu tê dại. “Đó là tóc người?”
“Tóc của người bị kéo xuống giếng.”
“Vậy dưới đó có bao nhiêu người?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời.
Hắn đi đến bên thành giếng, cúi nhìn xuống. Giếng rất sâu, nhưng mặt nước không đen như lúc trước. Trên mặt nước lờ mờ nổi lên từng khuôn mặt. Nam có, nữ có, già có, trẻ có. Tất cả đều ngửa mặt nhìn lên, miệng khẽ mở, như đang chờ người trên bờ hát tiếp câu còn thiếu.
Ở giữa những khuôn mặt ấy, có một khuôn mặt phụ nữ trắng bệch. Mắt nàng nhắm, môi đỏ, tóc đen trải trên mặt nước như tấm lụa ướt. Nàng không mở mắt, nhưng Tạ Vô Kỵ biết nàng đang nhìn mình.
Không bằng mắt.
Bằng tiếng hát.
Đột nhiên, cổ tay Lục Tiểu Mãn đau nhói. Sợi chỉ đỏ còn sót lại từ vụ Thanh Hà sáng lên một đường mỏng. Dưới ánh sáng ấy, nàng thấy bên trong giếng không chỉ có người chết. Sau lưng người phụ nữ nhắm mắt kia còn có một cánh cửa đá rất thấp, bị rong rêu phủ kín. Trên cửa khắc một dấu hình tròn giống con mắt.
Nàng lập tức nhìn Tạ Vô Kỵ.
Tạ Vô Kỵ cũng đã thấy.
Con mắt ấy không mở, nhưng giống hệt hoa văn trên đồng tiền đen hắn mang theo.
Ông lão trong trấn lúc này mới run rẩy nói: “Ba mươi năm trước… người trông giếng cũng chết như vậy.”
Tạ Vô Kỵ không quay đầu. “Tên gì?”
Ông lão cắn răng rất lâu mới đáp: “Tống Liên.”
Vừa nghe thấy cái tên ấy, tất cả nước trong giếng bỗng yên lặng.
Tiếng hát dừng lại.
Một giây sau, mọi người trong ngõ Hòe đồng loạt ho khan. Không phải vì lạnh, mà vì trong cổ họng họ đều có gì đó đang bò. Có người phun ra nước, có người phun ra rêu, có người phun ra một sợi tóc đen dài bằng ngón tay.
Bà Tống đứng ở mép ngõ nhìn cảnh ấy, mặt không còn chút máu.
Tạ Vô Kỵ quay sang bà. “Bà biết Tống Liên.”
Bà Tống lùi một bước, rồi lại một bước. Chiếc thúng tre trong tay rơi xuống đất lần nữa.
Lần này, trong thúng không còn mảnh vải trắng.
Mà là một chiếc lược gỗ đen.
Trên lược quấn đầy tóc ướt.
Bà Tống nhìn chiếc lược, môi run lên. “Không phải tôi… tôi không lấy… tôi đã ném nó xuống giếng từ ba mươi năm trước rồi…”
Lục Tiểu Mãn nhìn nàng. “Ném gì xuống giếng?”
Bà Tống ôm đầu, tiếng khóc nghẹn trong cổ họng. “Của hồi môn của nó… lược của nó… tóc của nó… cả tên của nó…”
Tạ Vô Kỵ nhặt chiếc lược lên.
Mặt lược khắc hai chữ rất nhỏ: Tống Liên.
Chữ đầu còn rõ. Chữ sau bị dao cạo đi một nửa, chỉ còn vết lõm méo mó. Bên dưới hai chữ ấy, có một vết khắc mới hơn, nông hơn, hình một con mắt nhắm.
Đồng tiền đen trong tay áo Tạ Vô Kỵ bỗng lạnh buốt.
Quỷ Sự Lục lại tự động mở ra.
Mực đen loang ra rất chậm trên trang giấy.
Tiếng hát dưới giếng, trả giá bắt đầu.
Dòng chữ thứ hai xuất hiện chậm hơn, như có bàn tay vô hình đang lưỡng lự có nên viết tiếp hay không.
Người đầu tiên bị lấy tiếng. Người thứ hai bị lấy tên. Người thứ ba bị lấy đường về.
Tạ Vô Kỵ nhìn dòng chữ ấy, ánh mắt chìm xuống.
Thanh Hà lấy mặt.
Thủy Khẩu lấy tiếng.
Một vụ kết thúc, một vụ khác bắt đầu. Nhưng quy luật phía sau lại giống như cùng một bàn tay đang lần lượt tháo những thứ thuộc về người sống ra khỏi thân thể họ: mặt, tên, tiếng, đường về.
Hắn khép sách lại, cất chiếc lược gỗ vào tay áo.
“Từ giờ đến khi trời tối,” hắn nói với ông lão, “không ai được hát, không ai được gọi tên người dưới giếng, không ai được soi mặt xuống nước.”
Ông lão run giọng: “Nếu không nghe lời thì sao?”
Tạ Vô Kỵ nhìn miệng giếng.
Dưới đáy giếng, người phụ nữ tên Tống Liên chậm rãi mở mắt.
Mắt nàng không có con ngươi.
Chỉ có hai đồng tiền đen nằm trong hốc mắt, trên mỗi đồng tiền đều khắc một con mắt đang nhắm.
“Thì trước khi trời tối,” Tạ Vô Kỵ nói, “trấn này sẽ không còn ai nói được nữa.”
Gió lạnh thổi qua ngõ Hòe.
Không ai dám đáp.
Chỉ có tiếng nước dưới giếng khẽ động.
Rồi từ nơi rất sâu, giọng nữ kia lại cất lên, lần này không hát nữa, mà gọi từng tiếng rất chậm.
“Tạ… Vô… Kỵ…”
Lục Tiểu Mãn nhìn hắn, sắc mặt trắng bệch.
Người trong trấn Thủy Khẩu không ai từng nghe tên hắn.
Nhưng thứ dưới giếng biết.
Và khi cái tên ấy rơi xuống mặt nước, đồng tiền đen trong tay áo Tạ Vô Kỵ khẽ rung lên, như có thứ gì ở rất xa vừa nhận ra hắn đã đến đúng nơi cần đến.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.