Đường núi phía tây thôn Thạch Tỉnh không dài.
Người trong thôn vẫn nói, từ miệng giếng cổ đi ra, men theo con đường đất hẹp dưới chân ruộng bậc, qua ba gốc hòe già, lại đi thêm một đoạn dốc phủ rêu là có thể nhìn thấy miếu Thổ Địa ở đầu đèo. Qua khỏi miếu ấy, phía trước chính là quan đạo cũ dẫn về trấn. Ban ngày đi chậm cũng chỉ mất nửa canh giờ. Người quen đường, chưa tới lúc một nén hương cháy hết đã có thể ra khỏi địa giới Thạch Tỉnh.
Nhưng khi Tạ Vô Kỵ đứng dưới gốc hòe thứ ba, nhìn thấy miệng giếng đen ngòm lại hiện ra phía trước, hắn biết con đường ấy đã không còn là đường của người sống nữa.
Gió lạnh thổi từ dưới giếng lên.
Không có mùi bùn. Không có mùi nước đọng. Chỉ có một thứ mùi tanh nhạt như áo vải ngâm quá lâu trong nước lạnh, vắt mãi không khô, phơi mãi không hết hơi người chết.
Lục Tiểu Mãn đứng sau hắn chừng ba bước. Bàn tay nàng vẫn nắm chặt quai túi vải. Ngón tay vì dùng sức mà trắng bệch. Sợi chỉ đỏ từng xuất hiện trên cổ tay nàng ở trấn Thanh Hà vốn đã nhạt đi sau khi rời khỏi nơi ấy, nhưng từ lúc bước vào thôn Thạch Tỉnh, màu đỏ lại dần hiện lên, mảnh như tóc người, lạnh như máu đã đông.
Nàng nhìn miệng giếng phía trước, môi khẽ động.
“Chúng ta vừa đi qua nơi này rồi.”
Tạ Vô Kỵ không trả lời ngay.
Hắn cúi xuống nhìn bùn đất dưới chân. Trên nền đường ẩm có hai hàng dấu giày. Một hàng là của hắn, mũi giày hơi lệch về bên phải. Một hàng nhỏ hơn, bước gấp hơn, là của Lục Tiểu Mãn. Dấu chân đi từ miệng giếng ra, vòng qua con đường dưới ruộng, rồi lại trở về đúng chỗ cũ.
Không có dấu chân thứ ba.
Nhưng trên mép giếng có thêm một vệt nước mới.
Vệt nước ấy chảy từ bên trong ra ngoài, men theo đá xanh rạn nứt, kéo thành một đường cong rất mảnh. Nhìn thoáng qua giống như có ai đó vừa dùng đầu ngón tay ướt viết lên đó, nhưng ánh sáng trong thôn quá tối, nét nước bị bóng cây phủ xuống, nhất thời không nhìn rõ là chữ hay vết loang.
Tạ Vô Kỵ bước tới.
“Đừng tới gần.” Lục Tiểu Mãn lập tức gọi nhỏ.
Nàng gọi rất khẽ, như sợ giọng mình rơi xuống giếng sẽ bị thứ gì đó nghe thấy.
Tạ Vô Kỵ dừng lại bên ngoài vòng đá cũ. Hắn không cúi nhìn xuống. Người đi đường ban đêm kiêng cúi đầu nhìn giếng sâu. Nhất là loại giếng đã có tiếng hát vọng lên. Nước giếng không chỉ soi mặt người sống, đôi khi còn soi thứ đang đứng sau lưng người sống.
Hắn nhìn vệt nước trên mép đá.
Ba chữ méo mó hiện ra dưới ánh trăng mờ.
Không được đi.
Lục Tiểu Mãn cũng nhìn thấy. Sắc mặt nàng lập tức tái đi.
Trong thôn, tiếng chó sủa đã im từ lâu. Nhà nhà đóng cửa, khe cửa bị nhét rơm khô, trên bậu cửa đặt bát nước vo gạo và một chiếc kim gãy. Đó là tục cũ của vùng này, dùng để ngăn người chết nhận nhầm đường về. Nhưng bát nước trước cửa nhà họ Trần, nơi vừa có người biến mất lúc chạng vạng, đã bị lật úp. Nước vo gạo loang thành một vệt trắng đục, chảy xuống bậc thềm như sữa của người mẹ đã chết.
Người thứ hai biến mất trong tiếng hát.
Không ai nhìn thấy nàng rơi xuống giếng. Không ai nhìn thấy ai lôi nàng đi. Chỉ có chiếc lược gỗ nổi trên mặt nước, răng lược quấn đầy tóc đen. Khi dân thôn kéo dây gầu lên, trong gầu không có nước, chỉ có một nắm bùn lạnh và chiếc khăn tay thêu tên nàng. Tên trên khăn đã nhòe, như bị ai đó dùng móng tay cào đi từng nét.
Sau chuyện ấy, trưởng thôn Lưu Phúc run rẩy quỳ trước sân, dập đầu về phía giếng ba cái, nói rằng hôm nay không được ai rời thôn.
Không phải vì sợ người ngoài biết chuyện.
Mà vì đường đã đóng.
Lúc đó Tạ Vô Kỵ không nói gì. Hắn chỉ lấy đồng tiền đen từ trong tay áo ra, đặt lên lòng bàn tay nhìn một lát. Con mắt khắc trên đồng tiền vốn luôn nhắm, nhưng sau khi người thứ hai biến mất, khóe mắt trên mặt tiền đã nứt ra một đường rất nhỏ.
Giống như nó sắp mở.
Bây giờ, khi họ thật sự thử đi khỏi thôn, câu nói của Lưu Phúc đã được chứng minh.
Đường về bị chặn.
Không phải bị người chặn.
Là bị giếng chặn.
Lục Tiểu Mãn chậm rãi lùi nửa bước. Nàng không nhìn miệng giếng nữa, mà nhìn mặt đất quanh chân mình. Nơi bóng nàng đổ xuống có một chỗ bị khuyết. Bóng tay trái rõ ràng, bóng tay phải lại như bị nước làm nhòe, mỏng đến mức gần như không còn hình dạng.
Nàng đưa tay phải lên nhìn. Trên cổ tay, sợi chỉ đỏ đã siết thành một vòng rất nhỏ. Ở giữa vòng chỉ, vết khóa đồng tâm từ vụ Thanh Hà không hiện hẳn ra, nhưng dưới da có một điểm đen li ti, như hạt cát rơi vào máu.
“Nó theo tới đây.” Nàng nói.
Tạ Vô Kỵ nhìn cổ tay nàng. Ánh mắt hắn rất tĩnh, nhưng ngón cái đã đặt lên mép Quỷ Sự Lục trong tay áo.
“Không phải nó theo cô.”
“Vậy là gì?”
“Là đường của chúng ta vốn đã bị nối lại.”
Lục Tiểu Mãn không hiểu hết câu ấy. Nhưng nàng nghe ra một điều. Vụ ở Thanh Hà chưa thật sự kết thúc. Cô Dâu Không Mặt đã trả mặt, trấn Thanh Hà đã đóng lại cái miệng đầy oán của nó, nhưng cái thứ đứng sau các khóa vẫn chưa buông tay.
Một khóa mở, khóa khác tìm tới.
Tạ Vô Kỵ từng đọc câu đó trong Quỷ Sự Lục vào đêm rời Thanh Hà. Khi ấy giấy trắng chỉ hiện một chữ: Giếng. Bây giờ, chữ ấy đã biến thành cả một thôn chết lặng trong sương.
Từ miệng giếng, tiếng nước khẽ động.
Không phải tiếng nước rơi.
Là tiếng người thở dưới sâu.
Lục Tiểu Mãn nín thở theo bản năng.
Tiếng thở ấy rất nhẹ, từng hơi kéo dài, mỏng như sợi tơ. Rồi trong khoảng lặng sau tiếng thở, một tiếng hát nữ cất lên.
Không có lời rõ ràng. Chỉ là âm điệu cũ, ngân nga đứt quãng, giống người mẹ dỗ con ngủ, lại giống cô gái trẻ đứng bên bờ nước gọi người yêu đã chết. Tiếng hát không lớn, nhưng vừa vang lên, cả thôn Thạch Tỉnh như bị ai đó đặt xuống đáy chum. Âm thanh của côn trùng biến mất. Tiếng gió cũng biến mất. Chỉ còn tiếng hát vòng quanh từng mái ngói, từng bức tường đất, từng khe cửa đóng chặt.
Trong nhà gần giếng nhất, một đứa bé khóc ré lên.
Ngay lập tức có tiếng người lớn bịt miệng nó lại.
Tiếng hát dừng một nhịp.
Sau đó, từ dưới giếng vang lên một tiếng cười rất nhỏ.
Không phải tiếng cười của phụ nữ.
Là tiếng cười của rất nhiều người cùng lúc, có già có trẻ, có nam có nữ. Mỗi người chỉ cười một hơi, hợp lại thành thứ âm thanh rợn đến mức khiến răng người nghe tê buốt.
Lục Tiểu Mãn bỗng thấy sau gáy lạnh toát.
Nàng không quay đầu. Từ khi đi cùng Tạ Vô Kỵ, nàng đã học được một điều: ban đêm nghe thấy tiếng gọi phía sau, đừng quay đầu ngay. Nhất là khi nơi đó vừa xuất hiện quỷ sự. Người có ba ngọn dương hỏa, vai trái, vai phải, đỉnh đầu. Quay đầu nhiều lần, gió âm dễ thổi tắt một ngọn. Dương hỏa yếu, thứ trong bóng tối sẽ nhận ra ngươi.
Nhưng nàng không quay đầu, không có nghĩa là thứ phía sau sẽ bỏ đi.
Một giọt nước rơi xuống cổ nàng.
Lạnh đến thấu xương.
Lục Tiểu Mãn cứng người.
Tạ Vô Kỵ không nhìn nàng, chỉ nói: “Đừng lau.”
Nàng cố giữ tay mình không động.
Giọt nước men theo gáy chảy xuống cổ áo. Càng chảy càng lạnh. Nàng có cảm giác nó không phải nước, mà là một con sâu nhỏ bò trên da, chậm rãi tìm lối chui vào trong người.
Tạ Vô Kỵ rút một lá bùa vàng đã cũ từ trong tay áo. Lá bùa không có nét chu sa đỏ tươi như bùa của đạo sĩ trong chợ, mà chỉ có mấy đường mực đen rất mảnh, nét cuối bị đứt, giống chữ viết dở trên giấy tang.
Hắn đưa tay tới sau cổ Lục Tiểu Mãn, dán lá bùa lên chỗ giọt nước vừa chảy qua.
Xèo một tiếng rất khẽ.
Lá bùa lập tức ướt sẫm, rồi từ trong giấy rỉ ra một mùi tanh nồng. Trên mặt bùa hiện lên một dấu tay nhỏ. Năm ngón rất mảnh. Không phải tay người lớn.
Lục Tiểu Mãn nhìn thấy dấu tay ấy, cổ họng nghẹn lại.
“Trẻ con?”
Tạ Vô Kỵ vo lá bùa lại, kẹp giữa hai ngón tay.
“Không hẳn.”
Hắn bước đến mép giếng, lần này dừng ngay trước vòng đá. Không cúi đầu nhìn xuống, chỉ ném lá bùa đã ướt vào trong.
Lá bùa rơi xuống rất lâu.
Lâu đến mức không giống một cái giếng.
Một cái giếng trong thôn, dù sâu đến đâu, lá bùa nhẹ như vậy cũng không thể rơi mãi không chạm nước. Nhưng âm thanh rơi xuống cứ kéo dài, nhỏ dần, xa dần, như thể dưới miệng giếng không phải nước, mà là một cái vực sâu thông tới nơi khác.
Cuối cùng, từ dưới đáy vang lên một tiếng tõm.
Tiếng hát lập tức ngừng hẳn.
Trên mặt đá quanh giếng, những vệt nước đang loang ra bỗng rút ngược vào trong, giống có người từ phía dưới dùng lưỡi liếm sạch. Chỉ còn ba chữ “Không được đi” in lại thành vệt đen mờ, thấm vào đá, không còn là nước nữa.
Lục Tiểu Mãn khẽ hỏi: “Bây giờ đi tiếp được không?”
Tạ Vô Kỵ nhìn con đường phía tây.
Sương trên đường đã mỏng đi một chút. Xa xa, bóng ba gốc hòe hiện ra, nghiêng ngả trong đêm. Nhưng sau ba gốc hòe ấy không còn dốc đá, cũng không còn miếu Thổ Địa. Nơi đó chỉ có một màn đen sâu hun hút. Trong màn đen, lờ mờ có một sợi dây gầu đang đung đưa.
Sợi dây gầu vốn phải treo ở miệng giếng sau lưng họ.
Bây giờ nó lại xuất hiện ở cuối đường.
Tạ Vô Kỵ nói: “Không đi đường này được nữa.”
“Vậy còn đường đông?”
“Đường đông có ruộng nước.”
“Có thể vòng qua ruộng.”
“Ruộng cũng sẽ thành giếng.”
Lục Tiểu Mãn im lặng.
Nàng không hỏi vì sao hắn biết. Một số chuyện, Tạ Vô Kỵ không cần chứng minh. Hắn nhìn đường như nhìn mặt người chết. Đường nào sống, đường nào chết, hắn thường nhận ra trước người khác một bước.
Hai người trở lại thôn.
Cửa nhà hai bên đều đóng kín. Nhưng khi họ đi qua, phía sau các khe cửa vẫn có mắt nhìn ra. Dân thôn sợ giếng, sợ tiếng hát, cũng sợ người ngoài. Sau khi người thứ hai biến mất, có kẻ đã bắt đầu nói, chính vì Tạ Vô Kỵ và Lục Tiểu Mãn đến, giếng mới hát lớn như vậy. Trước kia thôn Thạch Tỉnh nhiều năm không yên, nhưng chưa từng có đêm nào hai người mất dấu liên tiếp.
Người sợ quỷ lâu ngày sẽ tìm một người sống để đổ lỗi.
Vì người sống dễ bị trói hơn quỷ.
Khi họ về tới nhà trưởng thôn, Lưu Phúc đang đứng trong sân, hai tay ôm một cái hũ đen. Cái hũ cao chưa tới nửa thước, miệng bị vải đỏ bịt kín, trên vải cắm bảy cây kim gỉ. Ông ta nghe tiếng bước chân thì giật mình quay lại, suýt đánh rơi cái hũ.
“Tạ tiên sinh…”
Giọng Lưu Phúc khàn đặc. Mới mấy canh giờ, lưng ông ta đã còng xuống hẳn, như già thêm mười tuổi.
Tạ Vô Kỵ nhìn cái hũ trong tay ông ta.
“Định đem thứ này đi đâu?”
Lưu Phúc lập tức giấu cái hũ ra sau lưng. Nhưng động tác ấy quá chậm, cũng quá vô ích.
Lục Tiểu Mãn đã thấy trên thân hũ có vẽ một cái giếng nhỏ. Miệng giếng dùng mực đen khoanh thành vòng, giữa vòng có một chấm đỏ. Dưới đáy hũ dính bùn, bùn còn mới, hiển nhiên vừa đào lên từ nơi ẩm ướt.
“Không… không có gì.” Lưu Phúc lắp bắp. “Chỉ là đồ cũ trong nhà. Ta sợ để đó không sạch sẽ, muốn đem đi chôn.”
“Đêm nay đường bị chặn, ai cũng không ra khỏi thôn được.” Tạ Vô Kỵ nói. “Ông định chôn ở đâu?”
Mặt Lưu Phúc xám lại.
Ông ta không đáp.
Trong phòng phía sau, vợ Lưu Phúc đang ngồi trước bàn thờ, hai tay lần tràng hạt. Miệng bà mấp máy rất nhanh, nhưng không phát ra tiếng. Trên bàn thờ không đặt bài vị tổ tiên, chỉ đặt một bát nước giếng. Trong bát, có một lọn tóc đen nổi lềnh bềnh.
Lục Tiểu Mãn nhìn thấy lọn tóc ấy thì cổ tay lại nhói lên.
Sợi chỉ đỏ dưới da nàng siết chặt.
Tạ Vô Kỵ bước vào sân.
“Mở hũ.”
Lưu Phúc lùi lại.
“Không mở được.”
“Vì sao?”
“Mở ra…” Ông ta nuốt nước bọt, mắt liếc về phía giếng. “Mở ra, nó sẽ nhận ra đường về.”
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta. “Ai nhận ra đường về?”
Lưu Phúc run lập cập.
Đúng lúc ấy, trong cái hũ đen vang lên một tiếng gõ.
Cộc.
Rất nhẹ.
Giống móng tay gõ vào thành gốm từ bên trong.
Lưu Phúc ôm hũ chặt hơn, cả người run đến mức răng va vào nhau.
Cộc.
Tiếng thứ hai vang lên.
Lục Tiểu Mãn lùi nửa bước. Nàng bỗng nghe thấy tiếng hát dưới giếng lại cất lên, nhưng lần này không vang từ miệng giếng ngoài sân, mà vang từ trong cái hũ đen. Âm điệu rất nhỏ, bị vải đỏ bịt lại, nghẹn trong lòng hũ như tiếng người bị chôn sống hát qua đất.
Cộc.
Tiếng thứ ba.
Bảy cây kim gỉ cắm trên vải đỏ đồng loạt rung lên.
Tạ Vô Kỵ đưa tay giữ lấy cổ tay Lưu Phúc. Lạnh. Không phải lạnh của người sợ hãi, mà là lạnh của thứ đã chạm nước giếng quá lâu. Lưu Phúc cúi đầu, môi run run, nhưng mắt ông ta lại không dám nhìn cái hũ trong tay mình.
“Trong hũ là gì?” Tạ Vô Kỵ hỏi.
Lưu Phúc nhắm mắt, một giọt nước mắt chảy xuống nếp nhăn sâu trên mặt.
“Tên.”
Lục Tiểu Mãn khựng lại.
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Tên của ai?”
“Tên của những người từng nghe tiếng hát.”
Trong phòng, tràng hạt trên tay vợ Lưu Phúc đứt phựt.
Hạt gỗ rơi lả tả xuống đất. Một hạt lăn tới chân Lục Tiểu Mãn, dừng lại ở mũi giày nàng. Trên hạt gỗ nhỏ xíu, có khắc một chữ rất mờ.
Mãn.
Lục Tiểu Mãn cúi nhìn chữ ấy, máu trong người như đông lại.
Nàng chưa từng nói tên đầy đủ của mình cho Lưu Phúc.
Thậm chí từ khi vào thôn, Tạ Vô Kỵ cũng chưa từng gọi nàng bằng tên trước mặt dân thôn.
Vậy chữ này từ đâu mà có?
Tạ Vô Kỵ cũng nhìn thấy.
Ánh mắt hắn lần đầu tiên trầm xuống rõ rệt.
Cái hũ trong tay Lưu Phúc bỗng rung mạnh.
Cộc cộc cộc cộc cộc.
Tiếng gõ dồn dập như có vô số ngón tay đang cào từ bên trong. Vải đỏ bịt miệng hũ phồng lên, xẹp xuống, giống một cái miệng đang thở. Bảy cây kim gỉ bắt đầu chảy nước đen.
Tạ Vô Kỵ lập tức rút Quỷ Sự Lục ra.
Bìa sách lạnh buốt.
Không đợi hắn mở, trang giấy đã tự lật.
Trên trang giấy trắng, từng nét mực hiện ra rất chậm, như có ai đó đang viết từ dưới nước lên.
Thạch Tỉnh. Giếng hát. Đường về bị chặn.
Bên dưới dòng chữ ấy còn có một hàng nhỏ hơn:
Người đã nghe tiếng hát, không được để tên mình rơi xuống nước.
Lục Tiểu Mãn nhìn hạt tràng khắc chữ “Mãn” dưới chân.
Hạt gỗ đang ướt dần.
Nước từ trong hạt gỗ rỉ ra, đen như nước giếng lúc nửa đêm.
Nàng vô thức muốn cúi xuống nhặt.
Tạ Vô Kỵ quát khẽ: “Đừng chạm vào tên của cô.”
Lục Tiểu Mãn dừng tay giữa không trung.
Hạt gỗ bỗng nứt ra.
Từ trong khe nứt, một sợi tóc đen rất dài chui ra, ướt nhẹp, bò trên nền đất như rắn nhỏ. Nó không bò về phía giếng, cũng không bò về phía cái hũ. Nó bò thẳng về phía bóng của Lục Tiểu Mãn.
Bóng nàng bị ánh đèn dầu kéo dài trên mặt đất.
Sợi tóc chạm vào mép bóng.
Trong khoảnh khắc ấy, Lục Tiểu Mãn nghe thấy một giọng nữ thì thầm bên tai.
“Xuống đây.”
Giọng ấy rất dịu dàng.
Dịu dàng đến mức khiến người ta nhớ tới những đêm còn nhỏ, có ai đó ngồi bên giường hát ru. Nhưng càng dịu, cái lạnh trong giọng nói càng sâu. Như một bàn tay trắng bệch vươn từ dưới nước lên, không bóp cổ người ta, chỉ nhẹ nhàng kéo ngón tay.
“Xuống đây, ta trả mắt cho ngươi.”
Lục Tiểu Mãn sững lại.
Tạ Vô Kỵ lập tức đặt hai ngón tay lên giữa trán nàng.
“Tỉnh.”
Một tiếng rất khẽ.
Nhưng giống như dao cắt ngang dây tơ.
Lục Tiểu Mãn hít mạnh một hơi, lùi lại khỏi bóng mình. Sợi tóc trên đất run lên, rồi lập tức rụt về trong hạt gỗ nứt. Hạt gỗ vỡ thành bột đen.
Trong cái hũ, tiếng hát đột nhiên im bặt.
Lưu Phúc quỳ phịch xuống đất.
“Không giấu được nữa… không giấu được nữa rồi…”
Tạ Vô Kỵ khép Quỷ Sự Lục lại.
“Nói.”
Lưu Phúc cúi gằm mặt. “Cái giếng đó không phải để lấy nước. Từ đời ông nội ta, người trong thôn đã biết dưới giếng có tiếng hát. Ai nghe thấy mà đáp lời, bảy ngày sau sẽ tự đi tới miệng giếng. Nhưng có một cách giữ người lại.”
“Cách gì?”
“Lấy tên của họ bỏ vào hũ, dùng kim khóa lại, để giếng tưởng người đó đã xuống rồi.”
Lục Tiểu Mãn nghe đến đây, da đầu tê dại.
“Vậy những người biến mất thì sao?”
Lưu Phúc không dám nhìn nàng.
“Có lúc khóa được. Có lúc… phải có người thật xuống thay.”
Sân nhà chìm vào im lặng.
Ngoài xa, miệng giếng lại vang lên một tiếng nước động.
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Người thứ hai biến mất hôm nay, tên đã bỏ vào hũ chưa?”
Lưu Phúc khóc không ra tiếng.
“Bỏ rồi.”
“Vậy vì sao vẫn mất?”
Lưu Phúc ngẩng đầu. Trong đôi mắt đục của ông ta phản chiếu ánh đèn dầu lay lắt, giống hai giếng nước nhỏ bị lấp bằng bùn.
“Vì cái hũ đầy rồi.”
Tạ Vô Kỵ không nói.
Lưu Phúc tiếp tục run giọng: “Hũ giữ tên chỉ chứa được chín mươi chín cái tên. Cái tên thứ một trăm bỏ vào, tất cả tên cũ sẽ bị giếng nghe thấy. Đêm nay… đêm nay là cái tên thứ một trăm.”
Lục Tiểu Mãn nhìn cái hũ đen.
Nàng bỗng hiểu vì sao đường về bị chặn.
Không phải giếng chỉ muốn giữ họ lại.
Mà là chín mươi chín cái tên cũ trong hũ đã bắt đầu tìm đường về nước. Một khi những cái tên ấy rơi xuống giếng, người mang tên dù còn sống hay đã chết đều sẽ bị kéo về cùng một chỗ.
Tạ Vô Kỵ nhìn Lưu Phúc.
“Trong chín mươi chín cái tên đó, có tên người họ Tạ không?”
Lưu Phúc cứng đờ.
Chỉ một khoảnh khắc đó đã đủ.
Tạ Vô Kỵ không cần ông ta trả lời nữa.
Hắn đưa tay mở nắp hũ.
Lưu Phúc hoảng sợ lao tới ngăn lại, nhưng chưa chạm được vào tay áo hắn đã bị Lục Tiểu Mãn kéo ra. Nàng không dùng nhiều sức, nhưng ánh mắt nàng lúc ấy lạnh đến lạ. Vừa rồi giọng dưới giếng nói muốn trả mắt cho nàng. Nàng không biết câu ấy có nghĩa gì, nhưng nàng biết tên mình đã bị thứ trong hũ nhận ra.
Nếu không mở ra, nàng sẽ mãi không biết vì sao mình bị gọi.
Tạ Vô Kỵ rút từng cây kim gỉ khỏi vải đỏ.
Mỗi cây kim rút ra, sân nhà lại lạnh thêm một phần.
Khi cây kim cuối cùng rời khỏi miệng hũ, bên trong vang lên một tiếng thở rất dài.
Không phải một người thở.
Là rất nhiều người cùng thở sau khi bị nhốt nhiều năm.
Tạ Vô Kỵ vén vải đỏ.
Trong hũ không có tro, không có xương, cũng không có nước.
Chỉ có từng mảnh giấy nhỏ, cuộn lại bằng tóc đen, xếp chật kín. Mỗi mảnh giấy viết một cái tên. Nét mực có cái mới, có cái cũ, có cái đã nhòe như được vớt lên từ đáy nước.
Trên cùng là một mảnh giấy vừa ướt.
Tên trên đó đã bị cào mất một nửa.
Bên cạnh nó, một mảnh giấy khác đang từ từ trồi lên, như có thứ gì đó ở dưới đẩy ra.
Mảnh giấy ấy không dùng tóc đen buộc lại.
Nó được buộc bằng chỉ đỏ.
Tạ Vô Kỵ cầm lên.
Chỉ đỏ tự động đứt.
Mảnh giấy mở ra trong tay hắn.
Trên giấy chỉ có hai chữ.
Tạ thị.
Phía dưới hai chữ ấy còn một dòng nhỏ, nét mực nhạt đến gần như biến mất:
Người giữ cửa từng xuống giếng, nhưng không trở lên một mình.
Lúc dòng chữ ấy hiện rõ, cái hũ đen trong tay Tạ Vô Kỵ đột nhiên nứt một đường từ miệng xuống đáy.
Ngoài sân, từ phương hướng miệng giếng cổ, tiếng hát lại vang lên.
Lần này, trong tiếng hát có lời.
“Đường về đã đóng, người dưới giếng chờ tên.”
Đèn dầu trong sân phụt tắt.
Trong bóng tối, Lục Tiểu Mãn nghe thấy tiếng nước dâng lên rất gần.
Không phải từ giếng ngoài thôn.
Mà từ ngay dưới nền đất nhà trưởng thôn.
Nước lạnh thấm qua đế giày nàng.
Tạ Vô Kỵ đứng trong bóng tối, giọng thấp và chậm.
“Đêm nay không ai ra khỏi Thạch Tỉnh được nữa.”
Hắn dừng một chút, rồi nói tiếp:
“Trừ khi tìm được cái tên đầu tiên rơi xuống giếng.”
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.