Đêm trong thôn Tỉnh Khẩu không tối hẳn.
Nó giống một tấm vải đen bị ngâm lâu dưới nước giếng, vắt chưa khô, chỗ nào cũng loang một thứ ánh ẩm lạnh. Mái ngói thấp, vách đất, cây hòe già đầu thôn, con đường lát đá xanh dẫn đến chiếc giếng cổ, tất cả đều phủ lên một lớp hơi nước mỏng. Đèn trong từng nhà còn sáng, nhưng ánh sáng không thoát ra ngoài được bao xa. Nó vừa chạm đến hiên đã bị bóng tối nuốt mất.
Sau khi ổ khóa trên miệng giếng rỉ máu, không ai trong thôn còn dám nói rằng tiếng hát chỉ là lời đồn cũ.
Ba chiếc khóa đồng treo trên vòng sắt quanh thành giếng vẫn còn ở đó. Một chiếc đã nứt. Một chiếc rỉ máu. Chiếc còn lại đen sẫm như bị lửa âm hun qua nhiều năm. Máu không rơi xuống đất mà chảy ngược vào khe khóa, từng sợi mỏng đỏ thẫm bị hút vào trong, giống như dưới đáy giếng có thứ gì đang uống.
Tạ Vô Kỵ đứng trước giếng, tay phải đặt hờ trên mép đá.
Đá lạnh đến mức không giống đá. Cái lạnh ấy không truyền lên từ mặt ngoài mà ngấm ra từ bên trong, như chiếc giếng này đã giữ lại rất nhiều tiếng khóc, rất nhiều hơi thở cuối cùng, rất nhiều lời chưa kịp nói của người chết.
Lục Tiểu Mãn đứng cách hắn nửa bước. Trên cổ tay nàng, sợi chỉ đỏ từng xuất hiện ở Thanh Hà lại hiện lên nhàn nhạt. Nhưng lần này, bên cạnh sợi chỉ đỏ không chỉ có hình khóa đồng tâm, mà còn có một vòng nước nhỏ, tròn như miệng giếng.
Nàng nhìn cổ tay mình, cố hạ giọng.
“Lại là dấu đó.”
Tạ Vô Kỵ không quay đầu.
“Đừng chạm vào.”
Lục Tiểu Mãn lập tức rụt tay vào trong tay áo. Nàng đã từng không tin những thứ này có thể thật đến thế. Nhưng sau Thanh Hà, sau chiếc khăn đỏ, sau những cánh cửa mở trong đêm, sau khuôn mặt bị lấy đi như bị lau khỏi giấy, nàng không còn dám coi bất cứ dấu hiệu nào trên người mình là ngẫu nhiên.
Bên kia giếng, trưởng thôn họ Mạnh quỳ dưới đất. Ông ta đã già, tóc bạc gần hết, nhưng thân thể lại run như một đứa trẻ. Hai bàn tay chống trên đá xanh, móng tay bấu đến bật máu.
“Không phải ta…” ông ta lẩm bẩm. “Không phải ta mở khóa… Ta chỉ giữ chìa… Ta giữ nhiều năm như vậy rồi… ta chưa từng mở…”
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta.
“Chìa ở đâu?”
Trưởng thôn Mạnh ngẩng đầu. Dưới ánh đèn dầu chập chờn, gương mặt ông ta trắng nhợt, hai mắt đỏ ngầu, môi khô nứt. Ông ta há miệng mấy lần mới nói ra được.
“Không còn.”
Tạ Vô Kỵ im lặng một lúc.
“Không còn nghĩa là mất, hay là bị lấy?”
Trưởng thôn Mạnh cứng người. Ánh mắt ông ta né khỏi mắt Tạ Vô Kỵ, rơi xuống miệng giếng. Tiếng nước dưới sâu rất nhẹ, giống như có người đang ngâm một mảnh vải trong bóng tối, chậm rãi vắt từng giọt.
“Bị… bị lấy.”
“Bị ai lấy?”
Trưởng thôn Mạnh không trả lời ngay.
Gió thổi qua ngọn hòe đầu thôn. Lá cây xào xạc, nhưng âm thanh vọng lại từ giếng lại không phải tiếng lá. Đó là tiếng hát. Rất xa. Rất mỏng. Một giọng nữ hát bằng hơi thở đã cạn, từng chữ không rõ, nhưng âm điệu vẫn dịu dàng đến rợn người.
Lục Tiểu Mãn siết tay áo.
Nàng nghe thấy giọng hát ấy như đang gọi tên mình, nhưng khi chú ý lắng nghe, nó lại giống đang gọi một cái tên khác. Một cái tên bị chìm dưới nước quá lâu, đến mức thanh âm đã biến dạng.
Trưởng thôn Mạnh đột nhiên dập đầu xuống đất.
“Là người không nên sống!”
Cả khoảng sân quanh giếng lặng đi.
Những dân làng đứng xa xa vốn đang thì thầm cũng lập tức ngậm miệng. Mấy người già trong thôn biến sắc, người trẻ hơn thì nhìn nhau, không hiểu câu ấy nghĩa là gì. Chỉ có mấy chiếc đèn lồng trắng treo dưới mái từ đường chao nhẹ, ánh sáng quét qua từng khuôn mặt, khiến tất cả trông giống như người giấy mới được vẽ mắt.
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Người không nên sống là ai?”
Trưởng thôn Mạnh run rẩy lắc đầu.
“Không được nói tên.”
Lục Tiểu Mãn cau mày. “Nếu không nói tên, chúng ta tìm thế nào?”
Một bà lão đứng trong đám đông bỗng rít lên: “Không thể nói! Nói ra thì giếng nghe thấy! Giếng nghe thấy, nó sẽ biết người đó vẫn còn trong thôn!”
Tạ Vô Kỵ nhìn bà lão.
“Người đó vốn phải chết?”
Bà lão bị ánh mắt của hắn nhìn trúng, môi run lên, không dám đáp.
Tạ Vô Kỵ lại nhìn trưởng thôn Mạnh.
“Bao nhiêu năm trước?”
Trưởng thôn Mạnh cúi đầu rất thấp.
“Mười chín năm.”
Không khí quanh giếng bỗng lạnh hơn.
Lục Tiểu Mãn khẽ giật mình. “Mười chín năm trước… cũng là lúc cái giếng bị khóa?”
Trưởng thôn Mạnh như bị ai bóp cổ, cổ họng phát ra tiếng khàn đục. Ông ta không phủ nhận.
Tạ Vô Kỵ rút quyển Quỷ Sự Lục từ trong tay áo ra.
Bìa sách đen cũ, góc sách đã mòn, nhưng khi đặt dưới ánh đèn trong thôn, mặt bìa lại như thấm một lớp nước âm, tối hơn cả bóng đêm. Những trang giấy tự tách ra, lật từng tờ không gió. Lục Tiểu Mãn đã thấy cảnh này nhiều lần, nhưng mỗi lần thấy, sau gáy nàng vẫn lạnh.
Trang sách dừng lại ở một trang trống.
Sau đó, trên giấy hiện ra một hàng chữ nhạt:
**Tỉnh Khẩu. Giếng hát. Người không nên sống.**
Mực hiện rất chậm, như không phải được viết ra, mà là từ dưới trang giấy thấm lên. Đến chữ cuối cùng, nét mực hơi run, rồi tách thành một vệt nhỏ giống giọt nước mắt.
Tạ Vô Kỵ nhìn hàng chữ đó, ánh mắt không đổi.
Lục Tiểu Mãn thấp giọng: “Sách cũng ghi như vậy.”
“Ừ.”
“Vậy người đó thật sự tồn tại?”
Tạ Vô Kỵ khép sách lại.
“Không chỉ tồn tại.”
Hắn nhìn xuống miệng giếng.
“Người đó đang sống nhờ thứ dưới giếng.”
Lời vừa ra, trưởng thôn Mạnh như bị rút mất xương. Ông ta ngã ngồi xuống đất, mặt xám ngoét.
Đám dân làng phía sau xôn xao. Có người muốn hỏi, có người muốn chạy, nhưng không ai dám bước qua vòng dây gai buộc quanh miệng giếng. Sợi dây ấy treo đầy bùa vàng đã ướt mục. Mực chu sa trên bùa loang thành từng vệt đỏ nâu, giống máu lâu ngày khô lại rồi bị nước ngấm lên.
Tạ Vô Kỵ không lập tức tra hỏi tiếp. Hắn đi vòng quanh giếng một vòng.
Miệng giếng rộng bằng một cái nong, thành đá cao đến thắt lưng, bên ngoài khắc nhiều vết dao cũ. Những vết dao ấy không phải bùa chú chính thống. Chúng là tên người. Rất nhiều tên. Có tên đàn ông, có tên đàn bà, có tên trẻ con còn chưa đầy tháng. Nét khắc sâu cạn khác nhau, nhưng điểm lạ là nhiều cái tên bị gạch ngang, nhiều cái lại bị khoét mất chữ cuối.
Lục Tiểu Mãn cúi xuống nhìn.
“Đây là tên người chết?”
Tạ Vô Kỵ nói: “Có người chết, cũng có người sống.”
Nàng rùng mình. “Sao người sống lại bị khắc tên lên giếng?”
Tạ Vô Kỵ đưa tay chạm nhẹ một cái tên bị khoét mất nửa chữ.
“Bởi vì đối với cái giếng này, sống hay chết không quan trọng. Quan trọng là ai đã bị ghi nợ.”
Hắn dừng lại trước một vết khắc rất cũ ở mặt phía tây của thành giếng. Vết khắc ấy gần như bị rêu xanh che kín. Hắn dùng móng tay cạo lớp rêu ướt ra, dưới đó hiện lên ba chữ.
**Mạnh Tư Dao.**
Trưởng thôn Mạnh nhìn thấy cái tên ấy, cả người co rút lại.
Một người đàn bà trung niên trong đám đông bịt miệng, lảo đảo lùi về sau. Có người đỡ bà ta, nhưng bà ta vẫn nhìn chằm chằm ba chữ trên thành giếng, nước mắt trào ra mà không dám khóc thành tiếng.
Tạ Vô Kỵ quay đầu.
“Mạnh Tư Dao là ai?”
Không ai đáp.
Chỉ có tiếng hát dưới giếng bỗng rõ hơn một chút.
Lần này, Lục Tiểu Mãn nghe được một câu.
“Trả ta… năm thứ mười chín…”
Nàng tái mặt.
Trưởng thôn Mạnh bò tới, hai tay ôm lấy chân Tạ Vô Kỵ.
“Đừng hỏi nữa. Ta cầu xin ngươi, đừng hỏi nữa. Nếu nó biết, cả thôn sẽ chết. Năm đó chúng ta đã khóa giếng, đã chôn tên, đã thay người. Chỉ cần qua đêm nay, chỉ cần qua đêm nay thôi, nó sẽ lại ngủ…”
Tạ Vô Kỵ cúi đầu nhìn ông ta.
“Qua đêm nay, ai sẽ chết thay?”
Trưởng thôn Mạnh im bặt.
Đám đông càng im hơn.
Có những bí mật vốn không cần ai nói ra. Chỉ cần đặt câu hỏi đúng chỗ, tất cả người có tội sẽ cùng cúi đầu.
Lục Tiểu Mãn nhìn từng khuôn mặt trong thôn. Nàng bỗng nhận ra bọn họ sợ không chỉ vì giếng hát. Bọn họ sợ vì họ biết đêm nay sẽ có một người bị đưa xuống giếng. Có thể người đó đã được chọn sẵn. Có thể người đó đang đứng trong đám đông. Có thể cha mẹ, anh em, hàng xóm của người đó đều biết, nhưng vẫn giả vờ không biết.
Gió lạnh chui qua ống tay áo nàng.
Nàng nhớ đến Thanh Hà. Nhớ đến cô dâu không mặt, nhớ đến những người đã đứng nhìn người khác bị hiến cho một tục lệ cũ. Bây giờ đến Tỉnh Khẩu, giếng nước, tiếng hát, người không nên sống. Khác hình thức, nhưng mùi của tội lỗi giống nhau.
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Người phải chết thay đêm nay là ai?”
Không ai nói.
Lúc này, một tiếng trẻ con khóc bật lên từ phía cuối đám đông.
Mọi người đồng loạt quay đầu.
Một bé gái khoảng bảy, tám tuổi đứng dưới mái hiên nhà đối diện giếng. Nó mặc áo bông cũ, tóc buộc hai bên, trong tay ôm một con búp bê vải đã rách. Người phụ nữ bên cạnh vội vàng bịt miệng nó, nhưng đã muộn. Tiếng khóc kia như viên đá ném xuống mặt nước, làm tiếng hát dưới giếng lập tức ngừng lại.
Không phải nhỏ đi.
Mà là ngừng hẳn.
Sự im lặng ấy còn đáng sợ hơn tiếng hát.
Tạ Vô Kỵ nhìn bé gái, rồi nhìn trưởng thôn Mạnh.
“Là nó?”
Trưởng thôn Mạnh không dám ngẩng đầu.
Người phụ nữ ôm bé gái quỳ sụp xuống.
“Không phải! Không phải con bé! Là chúng ép ta, là trong sổ ghi tên con bé, không phải ta muốn…”
Bà ta ôm con rất chặt, nhưng ánh mắt lại không dám nhìn những người trong thôn, như sợ chỉ một cái nhìn cũng khiến con mình bị kéo đi.
Tạ Vô Kỵ đi về phía hai mẹ con.
Đám đông tự động tách ra. Không ai ngăn hắn. Cũng không ai dám đứng gần bé gái. Dưới chân con bé có một vệt nước rất mỏng, từ hiên nhà kéo ra sân đá. Nó không giống nước mưa, vì đêm nay không mưa. Nó cũng không giống nước giếng, vì mùi tanh lợm nhàn nhạt bốc lên từ đó.
Tạ Vô Kỵ ngồi xổm xuống trước mặt bé gái.
“Con tên gì?”
Người mẹ muốn ngăn, nhưng bé gái đã run run nói:
“Tiểu… Tiểu Ngư.”
Vừa dứt lời, giếng phía sau vang lên một tiếng động.
Cộp.
Như có thứ gì gõ vào thành giếng từ bên trong.
Người mẹ sợ đến mức ôm chặt con, nước mắt rơi xuống tóc nó.
Tạ Vô Kỵ nhìn cổ tay Tiểu Ngư. Trên đó có một vòng chỉ đen rất mảnh, gần như chìm dưới da. Không phải người sống buộc cho nó. Là thứ dưới giếng đã buộc.
Lục Tiểu Mãn cũng bước tới. Nàng nhìn thấy vòng chỉ đen ấy, cổ tay mình bất giác đau nhói.
“Giống dấu của ta?” nàng hỏi nhỏ.
“Không giống.”
Tạ Vô Kỵ đưa tay cách vòng chỉ nửa tấc, không chạm vào.
“Dấu của cô là đánh dấu. Dấu của nó là đòi mạng.”
Tiểu Ngư nghe không hiểu hết, nhưng nó nghe được chữ mạng. Con bé run lên, nước mắt đọng trên mi, không dám khóc lớn.
Tạ Vô Kỵ hỏi người mẹ: “Ai ghi tên nó vào sổ?”
Người mẹ lắc đầu liên tục.
“Ta không biết… Sáng nay dưới gối nó có một tờ giấy. Trên giấy viết tên nó. Người trong thôn nói, đến canh ba phải đưa nó ra giếng, nếu không giếng sẽ hát đến khi tất cả người trong thôn nhảy xuống…”
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Tờ giấy đâu?”
Người mẹ run rẩy móc từ trong áo ra một mảnh giấy vàng đã ướt ở góc. Tạ Vô Kỵ nhận lấy, mở ra.
Trên giấy chỉ có ba chữ:
**Mạnh Tiểu Ngư.**
Nhưng bên cạnh tên con bé còn có một dấu tròn đen, giống vết nhấn của đồng tiền. Chính giữa dấu tròn, một con mắt khép hờ được in mờ trên giấy.
Lục Tiểu Mãn hít lạnh.
“Đồng tiền đen.”
Tạ Vô Kỵ không nói.
Hắn lấy đồng tiền đen mình giữ từ vụ Thanh Hà ra. Đặt đồng tiền cạnh vết in trên giấy. Kích thước hoàn toàn trùng khít. Nhưng con mắt trên đồng tiền của hắn nhắm. Còn con mắt in trên tờ giấy này hé mở một đường.
Trong khoảnh khắc ấy, tiếng hát dưới giếng lại vang lên.
Không còn mơ hồ.
Nó hát ngay dưới chân bọn họ.
“Đã vay thì trả… đã sống thì xuống…”
Tiểu Ngư òa khóc.
Những người trong thôn đồng loạt lùi lại, tránh xa nó như tránh một thứ bệnh dịch. Người mẹ ôm con, vừa khóc vừa mắng họ, nhưng không ai đáp. Mỗi người đều cúi đầu, chỉ mong cái tên trên giấy không phải tên con mình.
Tạ Vô Kỵ gấp tờ giấy lại.
“Người không nên sống không phải con bé.”
Trưởng thôn Mạnh ngẩng phắt đầu.
“Không thể nào!”
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta.
“Vì sao không thể?”
Trưởng thôn Mạnh há miệng, nhưng một chữ cũng không thốt ra được.
Tạ Vô Kỵ đứng dậy, bước lại gần thành giếng, đặt tờ giấy vàng lên ba chiếc khóa. Máu trên khóa đồng thứ hai lập tức thấm vào giấy. Cái tên Mạnh Tiểu Ngư nhòe đi trong chốc lát, rồi bên dưới hiện ra một lớp chữ khác.
Chữ bị giấu dưới tên con bé.
**Mạnh Tư Dao.**
Người đàn bà trung niên từng bật khóc ban nãy quỳ khuỵu xuống, tiếng khóc bị nghẹn trong cổ họng.
Tạ Vô Kỵ nhìn nàng ta.
“Bà là gì của Mạnh Tư Dao?”
Người đàn bà run lẩy bẩy.
“Ta… ta là em gái nàng.”
“Nàng chết mười chín năm trước?”
Người đàn bà nhắm mắt, nước mắt chảy dài.
“Phải.”
“Chết dưới giếng?”
“Phải.”
“Nhưng người đáng lẽ chết dưới giếng không phải nàng.”
Câu này vừa rơi xuống, cả thôn như bị một bàn tay vô hình bóp chặt.
Trưởng thôn Mạnh hét lên: “Câm miệng!”
Lần đầu tiên từ khi Tạ Vô Kỵ đến Tỉnh Khẩu, ông ta dám lớn tiếng. Không phải vì có gan. Mà vì quá sợ.
Tạ Vô Kỵ quay đầu nhìn ông ta.
“Ta nói sai sao?”
Trưởng thôn Mạnh thở hổn hển. “Chuyện năm đó đã qua rồi. Người chết cũng đã chết. Nếu ngươi đào lên, không ai sống nổi.”
“Không đào lên thì đêm nay con bé sẽ chết.”
“Chết một người còn hơn chết cả thôn!”
Tiếng của trưởng thôn Mạnh vang lên, khàn đặc, tuyệt vọng, nhưng cũng lạnh đến đáng sợ.
Người mẹ ôm Tiểu Ngư nhìn ông ta bằng ánh mắt không thể tin nổi.
“Trưởng thôn… nó mới bảy tuổi.”
Trưởng thôn Mạnh không nhìn nàng.
“Đứa nào đến lượt thì phải đến lượt. Luật giếng đã như vậy.”
Tạ Vô Kỵ nói: “Đó không phải luật giếng.”
Hắn nâng đồng tiền đen lên.
“Đó là luật của người cho các ngươi vay mạng.”
Không ai hiểu hết câu này, nhưng trưởng thôn Mạnh hiểu. Hứa lão thái gia ở Thanh Hà từng mang vẻ mặt gần như vậy khi nghe thấy chữ trả. Những kẻ sống nhờ máu người khác đều có một loại ánh mắt giống nhau: sợ chết, nhưng càng sợ phải thừa nhận mình từng dùng người khác để sống.
Tạ Vô Kỵ đặt đồng tiền lên thành giếng.
Con mắt khép trên đồng tiền đen đột nhiên rung nhẹ.
Dưới giếng truyền đến tiếng nước cuộn lên.
Lục Tiểu Mãn lùi lại một bước. Nàng nhìn thấy mặt nước rất sâu dưới kia đang sáng lên. Không phải ánh sáng, mà là hàng trăm khuôn mặt trắng bệch nổi dưới nước. Mắt nhắm, miệng hé, tóc đen trôi lơ lửng. Bọn họ không nổi lên, chỉ ngửa mặt nhìn miệng giếng từ đáy sâu, như đã chờ người sống cúi xuống nhìn mình suốt rất nhiều năm.
Trong những khuôn mặt ấy, có một gương mặt nữ trẻ tuổi.
Nàng mặc áo trắng, tóc dài phủ quanh vai, hai mắt mở. Môi nàng khẽ động theo tiếng hát.
Lục Tiểu Mãn thì thào: “Là Mạnh Tư Dao?”
Tạ Vô Kỵ không đáp.
Hắn nhìn xuống đáy giếng.
Người dưới giếng cũng nhìn hắn.
Rồi tiếng hát dừng lại. Một giọng nữ rất nhẹ vang lên từ dưới sâu:
“Ta không cần đứa trẻ.”
Tất cả người trong thôn đứng chết trân.
Giọng nữ kia tiếp tục:
“Ta cần người đã lấy tên của ta để sống.”
Trưởng thôn Mạnh run lên dữ dội.
Tạ Vô Kỵ quay sang ông ta.
“Bây giờ có thể nói tên người không nên sống chưa?”
Trưởng thôn Mạnh lắc đầu, lui về sau. Nhưng phía sau ông ta là đám dân làng, không ai đỡ. Ông ta lùi đến sát thành giếng, gót chân đụng vào dây gai, mặt cắt không còn giọt máu.
Lục Tiểu Mãn chợt nhìn thấy dưới cổ áo ông ta có một vết đen.
Không phải vết bớt.
Là một vòng chỉ đen, giống hệt vòng chỉ trên tay Tiểu Ngư, nhưng sâu hơn, cũ hơn, đã ăn vào da thịt như một vết sẹo.
Nàng buột miệng: “Là ông?”
Trưởng thôn Mạnh lập tức kéo cổ áo lại, nhưng đã muộn.
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta rất lâu.
“Không. Không phải ông.”
Lục Tiểu Mãn ngẩn ra.
Tạ Vô Kỵ nói: “Ông chỉ là người giữ sổ.”
Hắn cúi xuống, nhặt mảnh giấy vàng bị máu thấm ướt, xé nhẹ lớp giấy ngoài. Bên trong còn một lớp giấy mỏng hơn, gần như trong suốt. Trên lớp giấy ấy, ngoài tên Mạnh Tư Dao, còn có một cái tên được viết rất nhạt.
Nét chữ đã bị cố tình cạo đi, nhưng vẫn còn dấu.
**Mạnh Hoài Sinh.**
Khi cái tên ấy hiện ra, tiếng hát dưới giếng bỗng biến thành tiếng cười.
Không lớn. Không sắc. Chỉ là một tiếng cười rất khẽ, rất buồn, rất lạnh, như người chết cuối cùng cũng nghe thấy người sống đọc đúng tên.
Đám đông lập tức hỗn loạn.
“Mạnh Hoài Sinh?”
“Không phải hắn chết từ nhỏ rồi sao?”
“Không đúng… Không đúng, Hoài Sinh là con trai nhà trưởng thôn mà…”
“Nhưng nhà trưởng thôn làm gì còn con trai?”
Những lời thì thầm đứt đoạn chồng lên nhau. Càng nói, vẻ mặt mọi người càng hoang mang, như ký ức của cả thôn bị ai đó dùng tay khuấy lên. Có người nhớ rằng Mạnh Hoài Sinh chết năm bảy tuổi. Có người nhớ hắn chưa từng sinh ra. Có người lại nhớ rõ mười chín năm trước, một thiếu niên tên Mạnh Hoài Sinh từng rơi xuống giếng, nhưng người được vớt lên là Mạnh Tư Dao.
Tạ Vô Kỵ hiểu rồi.
Không phải một người được cứu khỏi giếng.
Là một cái tên được đổi khỏi giếng.
Mạnh Tư Dao chết thay. Mạnh Hoài Sinh đáng lẽ phải chết, nhưng được người trong thôn dùng tên của Mạnh Tư Dao lấp vào sổ giếng. Từ đó, người đáng lẽ không nên sống vẫn sống, nhưng ký ức về hắn bị xóa dần, bị giấu dần, cho đến khi ngay cả thôn này cũng không còn chắc hắn có tồn tại hay không.
Lục Tiểu Mãn hỏi rất khẽ: “Hắn đang ở đâu?”
Tạ Vô Kỵ chưa kịp trả lời.
Từ cuối con đường đá phía đông, có tiếng ho khan vang lên.
Tất cả quay đầu.
Một người đàn ông mặc áo vải xám đứng dưới bóng cây hòe. Hắn khoảng gần ba mươi, thân hình gầy, sắc mặt trắng như quanh năm không thấy mặt trời. Trên tay hắn cầm một chiếc đèn lồng đã cũ. Mặt đèn lồng không viết chữ phúc, không vẽ hoa văn, mà vẽ một cái giếng nhỏ.
Hắn đứng đó từ bao giờ, không ai biết.
Trưởng thôn Mạnh nhìn thấy hắn thì môi run bần bật.
“Hoài… Hoài Sinh…”
Người đàn ông áo xám mỉm cười rất nhẹ.
“Cha.”
Một tiếng gọi ấy khiến cả sân giếng rét buốt.
Mạnh Hoài Sinh bước từng bước tới. Mỗi bước của hắn, mặt đá dưới chân lại để lại một vệt nước. Hắn không nhìn dân làng, không nhìn mẹ con Tiểu Ngư, cũng không nhìn trưởng thôn Mạnh. Hắn chỉ nhìn Tạ Vô Kỵ.
“Người họ Tạ cuối cùng cũng tới.”
Tạ Vô Kỵ nheo mắt.
“Ngươi biết ta?”
Mạnh Hoài Sinh nâng chiếc đèn lồng trong tay lên. Ánh đèn chiếu qua lớp giấy cũ, hiện ra một con mắt đen nhắm hờ ở mặt sau đèn.
“Người đưa tiền nói, nếu có một ngày người họ Tạ tìm đến giếng, khóa thứ hai sẽ mở.”
Lục Tiểu Mãn lạnh sống lưng.
Lại là người đưa tiền.
Tạ Vô Kỵ đặt tay lên bìa Quỷ Sự Lục trong tay áo. Hắn nhớ lời người phụ nữ áo trắng trong ký ức: **Đừng tin người đưa tiền. Cũng đừng tin người trong sách.**
Mạnh Hoài Sinh nhìn xuống giếng. Tiếng hát lập tức dịu lại, như nhận ra người quen cũ.
Hắn nói: “Mười chín năm rồi, tỷ tỷ hát mệt rồi. Đêm nay, nàng muốn ta xuống.”
Trưởng thôn Mạnh bò tới, ôm lấy chân hắn.
“Không được! Hoài Sinh, con không thể xuống! Năm đó cha đã cứu con một lần, không thể để mọi chuyện thành vô ích!”
Mạnh Hoài Sinh cúi đầu nhìn ông ta. Ánh mắt hắn không có oán, cũng không có thương. Chỉ có một khoảng trống rất sâu, giống đáy giếng.
“Cha không cứu con.”
Hắn nhẹ giọng nói.
“Cha chỉ để tỷ tỷ chết thay con.”
Trưởng thôn Mạnh bật khóc thành tiếng.
Mạnh Hoài Sinh bước qua ông ta, đi đến bên giếng. Ba chiếc khóa đồng rung lên cùng lúc. Chiếc khóa đã rỉ máu nứt thêm một đường. Từ trong khe khóa, nước đen trào ra, nhỏ xuống đồng tiền của Tạ Vô Kỵ.
Quỷ Sự Lục trong tay áo hắn nóng lên.
Một trang sách tự mở.
Chữ hiện ra không phải trên giấy trước mặt hắn, mà như khắc thẳng vào đáy mắt.
**Người không nên sống đã trở về giếng.**
Ngay sau đó, một hàng chữ thứ hai hiện ra, mờ hơn:
**Nhưng người mở khóa không phải hắn.**
Tạ Vô Kỵ ngẩng đầu.
Mạnh Hoài Sinh đã đứng trên mép giếng.
Dưới đáy giếng, tiếng hát của Mạnh Tư Dao bỗng hóa thành tiếng khóc.
Tạ Vô Kỵ lạnh giọng: “Đừng nhảy.”
Mạnh Hoài Sinh quay đầu, nhìn hắn cười.
“Ngươi đến muộn rồi.”
Nói xong, hắn buông chiếc đèn lồng khỏi tay.
Đèn rơi xuống giếng, ánh lửa bị bóng tối nuốt mất trong nháy mắt.
Cùng lúc đó, chiếc khóa đồng thứ hai vỡ tung.
Từ đáy giếng, một bàn tay trắng bệch vươn lên khỏi mặt nước.
Không phải để kéo Mạnh Hoài Sinh xuống.
Mà là để kéo một thứ khác từ trong người hắn ra.
Một bóng đen giống hình người bị rút khỏi lưng Mạnh Hoài Sinh, giãy giụa không tiếng động. Trên trán bóng đen ấy có một dấu tròn, chính giữa là con mắt đã mở hoàn toàn.
Tạ Vô Kỵ tiến lên một bước.
Bóng đen ngẩng đầu nhìn hắn.
Trong khoảnh khắc ấy, hắn nghe thấy một giọng nói rất xa, rất quen, giống như đã từng vang lên trong giấc mộng nhiều năm trước.
“Khóa thứ hai… nhận người họ Tạ.”
Gió quanh giếng tắt phụt.
Tất cả đèn trong thôn đồng loạt tắt.
Chỉ còn miệng giếng sáng lên bằng thứ ánh nước xanh lạnh, chiếu lên mặt Tạ Vô Kỵ, chiếu lên sợi chỉ đỏ trên cổ tay Lục Tiểu Mãn, chiếu lên đồng tiền đen đã ướt máu.
Và dưới đáy giếng, có người bắt đầu hát tên của Tạ Vô Kỵ.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.