Sáng hôm sau, mưa ở Tùng Khê không rơi thành hạt nữa. Nó biến thành một lớp bụi nước rất mỏng, lơ lửng trong không khí, bám lên mái ngói đen, bám lên tường đất cũ, bám lên cả tiếng người nói chuyện ngoài ngõ, khiến mọi âm thanh đều như bị ngâm lâu dưới đáy nước.
Tạ Vô Kỵ đứng dưới mái hiên của nhà họ Hà, nhìn về phía giếng cổ ở cuối con hẻm. Cái giếng ấy đã bị người trong trấn dùng ván gỗ đậy lại, bên trên chèn thêm hai tảng đá xanh. Đêm qua, chính từ dưới đó vang lên tiếng hát. Sau tiếng hát, A Cửu chết. Sáng nay, người đầu tiên phát hiện xác hắn là một bà lão đi đổ tro bếp. Bà lão chỉ kịp thét lên một tiếng, rồi ngất ngay bên bờ giếng.
Xác A Cửu được đặt trong nhà chứa củi phía sau từ đường. Người hắn khô cong như bị phơi nhiều ngày dưới nắng, nhưng quần áo trên người lại ướt sũng. Tóc, cổ áo, mép tay áo đều nhỏ nước. Nước ấy không trong. Nó đục lờ lờ, có mùi bùn thối và mùi rong mục lâu năm.
Người trong trấn chen chúc ngoài sân, nhưng không ai dám bước qua bậc cửa. Họ chỉ đứng nhìn vào trong bằng ánh mắt trắng bệch. Có người bịt miệng. Có người cúi đầu niệm gì đó rất nhỏ. Cũng có người vừa nhìn đã vội quay đi, như sợ chỉ cần nhìn lâu thêm một chút, thứ nằm trong nhà chứa củi sẽ nhớ mặt mình.
Lục Tiểu Mãn đứng cạnh cửa, sắc mặt không tốt. Dấu khóa đồng tâm trên cổ tay nàng sau vụ Thanh Hà vốn đã nhạt đi, nhưng từ khi đến Tùng Khê, vệt đỏ ấy lại hiện rõ hơn. Đêm qua, lúc tiếng hát dưới giếng vang lên, nàng nói mình nhìn thấy một bóng người tóc dài ngồi trên miệng giếng, hai chân buông xuống nước. Nhưng khi Tạ Vô Kỵ nhìn qua, trên giếng chỉ có ván gỗ và hai tảng đá xanh không hề xê dịch.
Nàng khẽ nói: “Đêm qua hắn không chết trong giếng.”
Tạ Vô Kỵ không quay đầu. “Ừ.”
“Vậy tại sao toàn thân hắn lại ướt?”
Tạ Vô Kỵ nhìn dấu nước nhỏ từ tóc A Cửu xuống nền đất. Mỗi giọt rơi xuống đều thấm rất chậm, như nền đất không muốn nhận nó. Một lát sau, hắn mới đáp: “Có khi không phải người rơi xuống giếng. Là giếng tự bò lên người.”
Lục Tiểu Mãn nghe câu ấy, sau gáy lạnh đi. Nàng vô thức kéo tay áo che cổ tay trái. Vệt khóa đồng tâm dưới lớp vải như hơi nóng lên, giống bị một thứ gì đó dưới lòng đất nhìn thấy.
Hà lão gia chống gậy đi vào. Ông ta đã thay một chiếc áo dài màu tro, cổ áo cài lệch, tóc bạc rối tung. Từ lúc thấy xác A Cửu, ông ta già đi như vừa qua một đêm dài mấy chục năm. Đứng trước thi thể, ông ta run môi hồi lâu, sau đó quay sang Tạ Vô Kỵ.
“Tiên sinh, chuyện này… có phải vì chúng ta mở ván giếng không?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời ngay. Hắn cúi xuống, dùng hai ngón tay lật nhẹ cổ tay A Cửu. Dưới lớp da nhăn nheo, có một vết hằn mảnh như sợi tóc. Vết ấy vòng quanh cổ tay ba vòng, rất giống dấu bị dây thừng buộc lâu ngày. Nhưng trên cổ tay còn lại không có. Trên cổ chân cũng không.
Hắn hỏi: “Đêm qua trước khi chết, hắn có nghe tiếng hát không?”
Một gã hầu đứng ngoài cửa vội đáp: “Có… có nghe. Hắn còn cười bảo giọng hát ấy giống cô nương trẻ tuổi, hát hay như người trong hí lâu. Chúng tôi mắng hắn đừng nói bậy, hắn còn không nghe.”
“Sau đó?”
“Sau đó hắn nói có người gọi hắn ra ngoài.” Gã hầu nuốt nước bọt. “Nhưng đêm qua mưa, cửa sân cài then. Chúng tôi đều ngủ trong gian sau. Không ai thấy hắn đi ra. Sáng nay… sáng nay đã thấy hắn nằm cạnh giếng.”
Tạ Vô Kỵ buông tay thi thể ra. “Ai là người cuối cùng nói chuyện với hắn?”
Sân từ đường lập tức im lặng. Những người đứng ngoài cửa đưa mắt nhìn nhau. Một lúc lâu sau, một cô gái mặc áo vải xanh bước ra. Nàng khoảng mười sáu, mười bảy tuổi, dáng rất gầy, trên trán có vệt bớt nhạt như giọt mực loang. Nàng cúi đầu, tay nắm chặt vạt áo.
“Là ta.”
Hà lão gia quay phắt lại. “A Nghiên?”
Cô gái tên A Nghiên khẽ run, nhưng vẫn đứng yên. “Đêm qua A Cửu ca nói nghe thấy có người hát dưới giếng. Ta bảo hắn đừng nghe. Hắn cười ta nhát gan. Ta… ta còn nói nếu hắn còn nghe nữa, người dưới giếng sẽ nhớ tên hắn.”
Tạ Vô Kỵ nhìn nàng. “Ngươi biết cấm kỵ này từ đâu?”
A Nghiên cắn môi. “Bà ngoại ta nói. Người trong Tùng Khê đều biết, nhưng không ai muốn nhắc. Giếng cũ ở cuối hẻm không được gọi tên người sống trước mặt nó. Cũng không được khen tiếng hát dưới giếng. Nếu khen, nó sẽ hát cho ngươi nghe một đêm. Nghe hết một đêm, sáng hôm sau… người đó sẽ không còn là người trên bờ nữa.”
“Không còn là người trên bờ nghĩa là gì?” Lục Tiểu Mãn hỏi.
A Nghiên ngẩng đầu nhìn nàng, ánh mắt vừa sợ vừa trống. “Nghĩa là trong nhà vẫn có tên, trong lòng người khác vẫn nhớ, nhưng chân hắn đã chạm nước. Sớm muộn gì cũng bị kéo xuống.”
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Ngoài A Cửu, trước đây từng có ai chết như vậy chưa?”
A Nghiên chưa kịp đáp, Hà lão gia đã gõ mạnh cây gậy xuống nền. “Không có! Chuyện cũ đều là lời đồn. Tùng Khê nhiều năm nay bình yên, chưa từng có ai vì một cái giếng mà mất mạng.”
Lời ông ta vừa dứt, bên ngoài bỗng có người chạy vào, mặt mũi tái nhợt. Đó là một người phụ nữ trung niên, tóc tai rối bời, chân không mang giày, trên váy còn dính bùn. Bà ta lao qua đám người, quỳ sụp xuống trước Hà lão gia.
“Lão gia, không thấy Bình nhi đâu nữa!”
Hà lão gia sững lại. “Bình nhi nào?”
Người phụ nữ ngẩng đầu, nước mắt rơi đầy mặt. “Con trai ta, Triệu Bình! Nó làm ở kho lúa của Hà gia, tối qua còn về nhà ăn cơm. Sáng nay ta gọi mãi không thấy nó đáp. Chăn còn ấm, cửa trong cài then, nhưng người không còn. Ta tìm khắp nơi rồi, không có… đâu cũng không có!”
Trong sân lập tức xôn xao.
A Cửu vừa chết, Triệu Bình lại biến mất. Hai chuyện đặt cạnh nhau, dù người trong trấn có cố bịt tai cũng không thể xem như ngẫu nhiên. Hà lão gia há miệng, nhưng không nói ra được tiếng nào. Cây gậy trong tay ông ta run lên từng nhịp.
Tạ Vô Kỵ nhìn người phụ nữ. “Đêm qua Triệu Bình có nghe thấy tiếng hát không?”
Người phụ nữ khóc nấc. “Ta không biết. Nửa đêm ta tỉnh một lần, nghe thấy nó nói mơ. Nó nói… nó nói nước lạnh quá. Ta tưởng nó bị cảm, định sáng dậy nấu gừng cho nó. Ai ngờ…”
Lục Tiểu Mãn chậm rãi quay đầu nhìn về phía giếng cổ. Mưa bụi phủ kín con hẻm. Ván gỗ trên miệng giếng vẫn nằm nguyên, đá xanh vẫn đặt đúng chỗ. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, nàng cảm thấy có ai đó đang áp mặt vào mặt dưới tấm ván, lặng lẽ nghe bọn họ nói chuyện.
Tạ Vô Kỵ nói: “Đưa ta đến nhà Triệu Bình.”
Nhà Triệu Bình nằm ở phía đông trấn, cách giếng cổ ba con ngõ. Căn nhà rất nhỏ, mái thấp, vách tường bị nước mưa thấm đến loang lổ. Trong phòng ngủ, chăn trên giường đúng là còn ấm. Trên gối có dấu lõm của đầu người. Cửa sổ đóng kín, then cửa bên trong không hề gãy. Nền đất dưới giường khô ráo, không có dấu chân lạ.
Nhưng ở mép giường có nước.
Một vệt nước rất mảnh kéo từ chân giường ra cửa, vòng qua bậu cửa, rồi biến mất ở khoảng sân đất. Vệt ấy giống dấu ai đó kéo một sợi tóc ướt qua nền. Tạ Vô Kỵ ngồi xuống nhìn kỹ. Trong vệt nước có lẫn mấy hạt cát đen và một sợi rong nhỏ màu xanh thẫm.
Lục Tiểu Mãn cúi người. “Giếng?”
“Ừ.” Tạ Vô Kỵ dùng khăn bọc sợi rong lại. “Nhưng căn phòng không bị mở từ ngoài.”
Người mẹ Triệu Bình đứng ở cửa, run giọng hỏi: “Vậy con ta đi đâu?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời. Hắn bước đến bên chiếc bàn gỗ sát tường. Trên bàn có một bát nước đã uống dở, một đôi đũa, một chiếc bùa bình an cũ treo bên cạnh đèn dầu. Bùa đã ố vàng, mép cháy mất một góc. Dưới bùa, có một dòng chữ rất nhỏ do móng tay cào lên mặt gỗ.
Lục Tiểu Mãn đưa đèn lại gần. Chữ cào xiêu vẹo, nhưng vẫn đọc được.
“Đừng để nó biết ta còn ở trên bờ.”
Người mẹ Triệu Bình nhìn dòng chữ ấy, mặt cắt không còn giọt máu. “Không phải… không phải chữ của Bình nhi. Nó không biết viết đẹp như vậy. Nó từ nhỏ chỉ biết tính lúa, chưa từng đọc sách.”
Tạ Vô Kỵ nhìn nét chữ. Đúng là không giống chữ của một người làm kho lúa. Nét mảnh, gọn, hơi nghiêng về trái. Chữ được cào bằng móng tay, nhưng từng nét đều có thói quen của người từng viết lâu năm. Hơn nữa, câu này không giống lời cầu cứu. Nó giống lời dặn.
A Nghiên đứng ngoài sân bỗng khẽ nói: “Đó là chữ của nữ nhân.”
Mọi người đều nhìn nàng.
A Nghiên rụt vai, giọng nhỏ đi. “Ta từng thấy trong nhà bà ngoại có mấy tờ giấy cũ. Chữ trên đó cũng nghiêng như vậy. Bà ngoại nói, ngày trước trong trấn có một cô nương biết hát, cũng biết viết chữ. Nàng từng dạy bọn trẻ đọc sách, về sau… về sau bị ném xuống giếng.”
Hà lão gia vừa theo đến sân nghe vậy, lập tức quát: “Câm miệng!”
Tiếng quát ấy rất gấp, không giống tức giận vì lời đồn. Nó giống người bị ai đó đạp trúng chỗ đau.
Tạ Vô Kỵ quay sang ông ta. “Người dưới giếng có tên không?”
Hà lão gia môi trắng bệch. “Không có người dưới giếng.”
“Nếu không có, ông sợ một cái tên làm gì?”
Hà lão gia siết chặt gậy. Một hồi lâu, ông ta mới nói từng chữ: “Tiên sinh, có những chuyện ở Tùng Khê, người ngoài không nên hỏi.”
Tạ Vô Kỵ đáp rất bình thản: “Ta không hỏi, nó cũng sẽ hát.”
Không ai nói thêm được câu nào.
Bọn họ rời nhà Triệu Bình khi trời đã xế chiều. Mưa bụi vẫn chưa dứt. Cả trấn như chìm trong một lớp hơi nước màu xám. Người trong các nhà đều đóng cửa sớm, khe cửa dán bùa vàng, trước hiên rắc tro bếp. Có nhà còn đặt một chậu nước đục trước cửa, bên trong thả kéo sắt và mấy nhánh ngải khô.
A Nghiên nói đó là cách người cũ dùng để lừa ma nước. Nếu thứ dưới giếng bò lên, nó sẽ soi bóng trong chậu trước, thấy kéo sắt liền tưởng cửa nhà đã có lưỡi dao giữ, không dám vào.
Lục Tiểu Mãn nghe xong, thấp giọng hỏi: “Có tác dụng không?”
A Nghiên im lặng một lúc. “Nếu thật sự có tác dụng, A Cửu ca đã không chết.”
Tạ Vô Kỵ dừng lại trước một ngã rẽ. Từ đây có thể nhìn thấy giếng cổ ở cuối hẻm. Trên miệng giếng, hai tảng đá xanh vẫn chèn tấm ván. Nhưng lúc này, bên mép tấm ván xuất hiện một vệt nước mới. Nước chảy từ bên trong ra ngoài, chậm rãi trườn xuống thành giếng, rồi nhỏ từng giọt xuống nền đá.
Một giọt. Hai giọt. Ba giọt.
Nhịp nước rơi đều đến mức giống có người đang gõ mõ dưới lòng đất.
Tạ Vô Kỵ bước tới. Người đi theo phía sau lập tức dừng lại cách đó mấy trượng, không ai dám đến gần hơn. Lục Tiểu Mãn muốn theo, nhưng vừa nhấc chân, cổ tay trái của nàng bỗng đau nhói. Nàng cúi xuống, thấy dấu khóa đồng tâm dưới tay áo đỏ lên một đường mảnh. Đường đỏ ấy không còn giống chỉ buộc, mà giống một vết dây ướt vừa siết qua da.
Tạ Vô Kỵ phát hiện nàng khựng lại, quay đầu hỏi: “Sao vậy?”
Lục Tiểu Mãn cố giữ giọng ổn định. “Có người đang hát.”
Trong hẻm không có tiếng hát. Chỉ có mưa bụi, tiếng nước rơi và tiếng thở rất nhẹ của những người đứng xa xa. Nhưng sắc mặt Lục Tiểu Mãn trắng dần. Nàng nhìn chằm chằm vào tấm ván trên miệng giếng, môi khẽ run.
“Nàng hát tên người.”
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Tên ai?”
Lục Tiểu Mãn nhắm mắt nghe. Một lát sau, nàng mở mắt. “Triệu Bình.”
Tiếng nước dưới ván gỗ bỗng ngừng hẳn.
Cả con hẻm lặng đi.
Rồi từ dưới giếng, một giọng nam rất khẽ vang lên. Giọng ấy không phải tiếng hát. Nó nghẹn trong nước, từng chữ như bị bùn lấp, nhưng mọi người đứng ở đó đều nghe thấy.
“Mẹ…”
Người mẹ Triệu Bình suýt lao tới, bị A Nghiên và mấy người khác giữ lại. Bà ta khóc đến lạc giọng, vừa vùng vừa gọi tên con. Nhưng mỗi lần bà gọi một tiếng “Bình nhi”, nước dưới giếng lại dâng lên cao hơn một chút, vỗ vào mặt dưới tấm ván cộc cộc như có bàn tay người đập vào.
Tạ Vô Kỵ lạnh giọng nói: “Đừng gọi tên hắn.”
Người mẹ cứng đờ.
Tiếng dưới giếng lại vang lên. Lần này gần hơn.
“Mở… cho con…”
Tấm ván trên miệng giếng khẽ rung.
Hà lão gia lùi lại một bước. “Không được mở! Không ai được mở! Nếu mở, cả trấn sẽ…”
Ông ta chưa nói hết, tấm ván bỗng nứt một đường rất nhỏ. Từ khe nứt ấy, một sợi tóc ướt chui ra. Rất mảnh, rất dài, dính bùn đen. Nó trườn trên mặt gỗ như một con giun, rồi rơi xuống nền đá, hướng về phía người mẹ Triệu Bình.
Người mẹ nhìn sợi tóc, nước mắt đọng trên mặt. Một khoảnh khắc, ánh mắt bà trở nên mờ dại. Bà không còn giãy nữa. Bà chỉ cúi xuống, như muốn nhặt sợi tóc ấy lên.
Tạ Vô Kỵ giơ tay chặn trước mặt bà. Chuông đồng trong tay áo hắn khẽ vang một tiếng rất nhỏ.
Keng.
Sợi tóc trên nền đá co rút lại. Từ khe ván, dưới giếng bỗng vang lên một tiếng cười nữ nhân. Tiếng cười ấy không lớn, nhưng rất lạnh. Nó lướt qua tai mọi người như móng tay cào lên thành chum nước.
Lục Tiểu Mãn ôm cổ tay, nhìn tấm ván. Trong mắt nàng, trên miệng giếng không phải chỉ có sợi tóc. Nàng thấy một gương mặt trắng bệch áp sát khe nứt. Gương mặt ấy bị nước ngâm đến sưng phù, mắt mở rất to, khóe miệng lại cong lên như đang hát.
Nhưng giọng nam dưới giếng vẫn tiếp tục gọi: “Mẹ… con lạnh…”
Một giọng đàn bà hát chồng lên tiếng gọi ấy, mềm và chậm:
“Người trên bờ đừng gọi tên, gọi một tiếng, nước sâu thêm một tấc…”
Tạ Vô Kỵ nhìn chằm chằm vào khe nứt. Hắn bỗng hiểu vì sao người đầu tiên chết là A Cửu, còn người thứ hai lại không chết ngay. A Cửu khen tiếng hát, nên bị lấy mạng. Triệu Bình không khen. Hắn chỉ nghe thấy tên mình trong tiếng hát, rồi bị kéo vào chỗ giữa bờ và nước.
Người thứ hai không phải đã chết.
Hắn đang bị giữ dưới giếng để gọi người thứ ba mở cửa.
Tạ Vô Kỵ quay sang Hà lão gia. “Năm đó các ông không chỉ ném một người xuống giếng.”
Hà lão gia lảo đảo, cây gậy rơi xuống nền đá.
Dưới giếng, tiếng hát bỗng ngừng lại. Một lát sau, nước đập mạnh vào tấm ván. Những khe nứt lan ra như mạng nhện. Mùi bùn tanh trào lên nồng nặc. Trong mùi ấy còn lẫn một thứ mùi rất nhạt, giống son phấn cũ bị ngâm lâu trong nước.
Tạ Vô Kỵ rút từ trong tay áo ra đồng tiền đen lấy được ở Thanh Hà. Con mắt khắc trên mặt đồng tiền vốn nhắm, nhưng lúc này, giữa mí mắt hiện ra một đường sáng mảnh. Nó hướng thẳng xuống giếng, như đang bị thứ bên dưới gọi tỉnh.
Lục Tiểu Mãn nhìn thấy cảnh ấy, tim đập thắt lại. “Lại là nó?”
Tạ Vô Kỵ khép bàn tay lại, giấu đồng tiền trong lòng tay. “Không phải lại.”
Hắn nhìn cái giếng đang rung dưới mưa bụi, giọng thấp đến mức chỉ Lục Tiểu Mãn nghe thấy.
“Là cùng một chuyện.”
Ngay khi hắn nói xong, trên tấm ván phủ giếng xuất hiện một hàng chữ ướt. Chữ không phải viết bằng máu, mà bằng nước giếng đen ngấm ngược lên từ bên dưới. Từng nét hiện ra rất chậm, giống có người dưới giếng dùng đầu móng tay viết lên mặt trong tấm ván.
Lục Tiểu Mãn đọc được mấy chữ ấy, sắc mặt trắng bệch.
“Người thứ hai ở dưới nước. Người thứ ba đang đứng trên bờ.”
Trong đám người phía sau, A Nghiên bỗng phát ra một tiếng kêu rất nhỏ.
Tạ Vô Kỵ quay đầu.
Trên cổ chân cô gái ấy, không biết từ lúc nào đã quấn một sợi tóc ướt. Sợi tóc rất mảnh, gần như trong suốt dưới mưa. Nhưng nó đã siết vào da nàng, để lại một vòng đỏ thẫm như dây buộc người chết.
A Nghiên cúi xuống nhìn cổ chân mình. Nàng run rẩy đưa tay muốn gỡ, nhưng vừa chạm vào, dưới giếng liền vang lên tiếng hát.
Lần này, tiếng hát gọi tên nàng.
“A Nghiên…”
Tạ Vô Kỵ bước tới một bước.
Nhưng đã muộn.
Bóng của A Nghiên trên nền đá bỗng nhòe đi, như bị nước xóa. Người nàng vẫn đứng đó, mắt mở to, môi run lên, nhưng trong khoảnh khắc tiếp theo, tất cả mọi người đều nghe thấy tiếng nước rơi xuống giếng.
Tõm.
A Nghiên vẫn đứng trước mặt họ.
Chỉ là trong mắt nàng, ánh sáng của người sống đã mất đi một nửa.
Và từ dưới giếng sâu, một giọng nữ nhân chậm rãi hát tiếp:
“Người thứ ba… đã nghe thấy rồi.”
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.