Mưa dừng vào lúc gần sáng.
Trên mái ngói cũ của tiệm đồ tang, nước vẫn nhỏ từng giọt xuống máng gỗ. Tiếng nhỏ đều đều ấy kéo dài suốt nửa đêm, giống như có người ngồi ngoài hiên, dùng móng tay gõ lên nắp quan tài.
Lục Tiểu Mãn không ngủ được.
Nàng ngồi ở gian ngoài, trước mặt là chén trà đã nguội từ lâu. Mùi giấy cháy vẫn còn bám trong không khí. Tro đen lọt vào kẽ sàn, vào mép bàn, vào cả đường chỉ trên tay áo nàng. Dù đã rửa tay mấy lần, nàng vẫn cảm thấy đầu ngón tay mình phảng phất mùi hồ giấy ẩm, thứ mùi khiến nàng nhớ tới gương mặt người giấy chậm rãi quay lại trong bóng tối.
Tạ Vô Kỵ đứng bên cửa sổ.
Bên ngoài, con hẻm bán đồ tang đã im phăng phắc. Mấy cửa hiệu treo đèn trắng sau trận mưa, ánh đèn nhòe đi trong hơi nước. Những con người giấy chưa bán hết được xếp sát vách, mặt quay vào trong, như thể cả đêm chúng đã đứng nghe người sống nói chuyện.
Trên bàn trước mặt Tạ Vô Kỵ đặt ba thứ.
Một mảnh giấy cháy còn sót lại từ bụng người giấy.
Một sợi chỉ đỏ đã đứt, nhưng đầu chỉ vẫn tự cuộn thành nút chết.
Và một đồng tiền đen bọc trong vải đỏ.
Đồng tiền ấy không phải lần đầu xuất hiện. Nhưng lần này, hình con mắt khắc trên mặt tiền rõ hơn trước. Những đường khắc rất nông, đáng lẽ bị tro và máu che mất, vậy mà dưới ánh đèn dầu, nó lại giống như đang chậm rãi mở ra.
Lục Tiểu Mãn nhìn một lúc rồi quay mặt đi.
“Ta cứ có cảm giác nó cũng đang nhìn lại.”
Tạ Vô Kỵ không đáp ngay.
Hắn dùng dao khắc xương nhẹ nhàng gạt lớp tro trên mảnh giấy. Chỗ giấy bị cháy còn lại vài nét mực. Mực bị nước mưa làm nhòe, nhưng không tan hết. Giống như chữ được viết không phải trên giấy, mà viết vào một thứ sâu hơn giấy.
Lục Tiểu Mãn cúi lại gần.
“Đọc được không?”
Tạ Vô Kỵ nhìn rất lâu.
“Không phải chữ đầy đủ.”
“Vậy là gì?”
“Phần còn lại của một tấm vé.”
Lục Tiểu Mãn ngẩn ra.
Tạ Vô Kỵ dùng đầu dao đẩy mảnh giấy về phía nàng. Khi nhìn nghiêng dưới ánh đèn, những đường mực lộ ra hình một mái chèo cong và nửa con dấu đỏ đã phai. Phía dưới con dấu có hai chữ rời rạc: Đò. Tý.
Lục Tiểu Mãn bỗng thấy sau gáy lạnh đi.
“Vé đò?”
“Ừ.”
“Trong bụng người giấy tại sao lại có vé đò?”
Tạ Vô Kỵ thu dao lại. Lưỡi dao khắc xương sáng nhợt, phản chiếu một đường đèn dầu rất mảnh.
“Người giấy không tự qua sông. Nó cần người đưa.”
Câu ấy vừa rơi xuống, ngoài hẻm bỗng vang lên tiếng nước.
Không phải tiếng nước mưa từ mái nhỏ xuống. Cũng không phải tiếng rãnh thoát nước. Đó là tiếng nước sông vỗ vào mạn thuyền, trầm, nặng, từng nhịp một.
Nhưng con hẻm này cách bến sông rất xa.
Lục Tiểu Mãn đứng bật dậy. Chiếc ghế sau lưng nàng kéo trên sàn, phát ra âm thanh khô và chát.
Tạ Vô Kỵ đưa mắt nhìn ra ngoài.
Trong hẻm tối, những vũng nước sau mưa bắt đầu chuyển động.
Ban đầu chỉ là vài vòng gợn rất nhỏ. Sau đó, mặt nước trong từng vũng chậm rãi kéo dài ra, nối với nhau thành một đường mỏng, đen như mực. Đường nước ấy chảy ngược lên dốc hẻm, bò qua chân những người giấy đặt sát vách, rồi dừng trước cửa tiệm.
Trên mặt nước nổi một mảnh giấy nhỏ.
Lục Tiểu Mãn nín thở.
Mảnh giấy ấy không bị ướt.
Nó lật qua lật lại trong làn nước đen, cuối cùng dừng ngay ngưỡng cửa. Trên giấy có một dấu son hình tròn, nửa nhòe nửa rõ. Bên trong dấu son là một chữ cũ: Hà.
Tạ Vô Kỵ cúi xuống nhặt lên.
Ngay khi ngón tay hắn chạm vào giấy, tiếng nước trong hẻm biến mất.
Những vũng nước lại nằm yên dưới ánh đèn trắng. Người giấy vẫn quay mặt vào vách. Hẻm vẫn là hẻm cũ, tối, ẩm, lạnh, như chưa từng có dòng sông nào bò qua đây.
Chỉ có mảnh giấy trong tay hắn còn lạnh đến mức đầu ngón tay tái đi.
Lục Tiểu Mãn khẽ hỏi:
“Quỷ Sự Lục lại gọi ngươi đi?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời.
Hắn quay vào trong, lấy quyển sách cổ từ túi vải đặt lên bàn. Bìa sách cũ kỹ, mép giấy xám lại như từng ngâm qua nước lâu năm. Từ vụ giếng đến vụ người giấy, Lục Tiểu Mãn đã quen với việc quyển sách ấy thỉnh thoảng tự lật trang, nhưng mỗi lần nhìn thấy nó nằm im dưới ánh đèn, nàng vẫn cảm thấy nó không giống vật chết.
Tạ Vô Kỵ mở sách.
Trang cũ trước đó ghi về người giấy đã khô lại. Những chữ cuối cùng đen sẫm như máu đã đông. Hắn lật sang trang sau.
Trang giấy trống không.
Lục Tiểu Mãn vừa thở nhẹ ra, một giọt nước bỗng rơi xuống giữa trang.
Trần nhà không dột.
Giọt nước nằm trên giấy, không thấm xuống. Nó run rẩy một lúc, rồi tự kéo thành một vệt dài, giống như nét mực đầu tiên do bàn tay vô hình viết xuống.
Tạ Vô Kỵ nhìn không chớp mắt.
Từng chữ hiện lên rất chậm.
Bến đò nửa đêm.
Không đáp tiếng gọi từ bờ bên kia.
Không nhận tiền của người không có bóng.
Người họ Tạ đã quá hạn.
Lục Tiểu Mãn đọc đến dòng cuối thì sắc mặt đổi hẳn.
“Người họ Tạ?”
Tạ Vô Kỵ khép sách lại.
Đèn dầu trên bàn bỗng phụt một tiếng, ngọn lửa thu nhỏ lại còn bằng hạt đậu.
Trong khoảnh khắc ấy, Lục Tiểu Mãn nghe thấy có ai đó gọi rất khẽ ngoài hẻm.
Không phải gọi tên nàng.
Mà gọi:
“Tạ gia.”
Hai chữ ấy rất già, rất thấp, giống như tiếng người dưới nước ngậm bùn mà nói. Nhưng khi nàng nhìn ra, ngoài hẻm không có ai.
Tạ Vô Kỵ đứng yên một lúc.
“Thu dọn đồ.”
“Bây giờ?”
“Trước khi trời sáng hẳn.”
Lục Tiểu Mãn nhìn mảnh giấy lạnh trong tay hắn.
“Đi đâu?”
Tạ Vô Kỵ nhìn về cuối hẻm. Ánh đèn trắng trên những cửa hiệu đồ tang lắc rất nhẹ, dù không có gió.
“Thanh Hà hạ du. Bến Vong Xuyên.”
Lục Tiểu Mãn không biết cái tên ấy, nhưng chỉ nghe đã thấy không giống nơi dành cho người sống.
Nàng định hỏi thêm, nhưng cuối cùng nuốt câu hỏi xuống.
Từ khi theo Tạ Vô Kỵ rời Trấn Thanh Hà, nàng đã hiểu một điều: có những địa danh không cần biết trước, vì khi đã nghe thấy tên nó, nghĩa là nó cũng đã nghe thấy tên mình.
Đến giờ Mão, hai người rời tiệm đồ tang.
Chủ tiệm cũ đã chết trong vụ người giấy. Người nhà không ai dám đến nhận xác ngay trong đêm. Cửa tiệm bị niêm tạm bằng hai dải vải trắng. Lục Tiểu Mãn đi ngang qua, không nhịn được liếc vào trong.
Những người giấy còn lại đứng đầy gian nhà tối.
Một con trong đó hình như thấp hơn trước.
Nàng dừng chân.
Tạ Vô Kỵ không quay đầu, chỉ nói:
“Đừng đếm.”
Lục Tiểu Mãn lập tức rụt mắt về.
“Ta chưa đếm.”
“Ý nghĩ cũng tính.”
Nàng mím môi, bước nhanh theo hắn.
Trời sau mưa xám như tro. Đường ra khỏi phố đồ tang phải đi qua một cây cầu đá nhỏ. Dưới cầu vốn là mương cạn, nhưng sáng nay nước dâng đến gần mép đá. Mặt nước đục, chảy rất chậm. Giữa dòng có mấy tờ tiền âm phủ dính vào nhau, xoay tròn rồi chìm xuống.
Một người bán cháo đầu ngõ đang dọn hàng. Thấy hai người đi qua, bà ta hạ giọng gọi:
“Hai vị đi sớm vậy?”
Tạ Vô Kỵ dừng lại.
Bà bán cháo nhìn túi vải bên hông hắn, lại nhìn sắc mặt Lục Tiểu Mãn, như muốn nói rồi lại thôi.
“Đêm qua các người ở tiệm giấy?”
“Ừ.”
Bà ta rùng mình.
“Vậy sáng nay đừng đi đường sông.”
Lục Tiểu Mãn hỏi: “Vì sao?”
Bà bán cháo múc cháo vào bát nhưng tay run, làm nước cháo tràn ra mép. Bà cúi đầu lau rất lâu, mãi mới nói:
“Sau đêm có người giấy cháy, sông thường nhận khách. Người sống đi nhầm thuyền, đến lúc cập bến mới biết mình không còn ở bờ này nữa.”
Tạ Vô Kỵ nhìn bà.
“Bà từng thấy?”
Bà bán cháo im lặng.
Một lúc sau, bà đưa tay kéo cổ áo che vết sẹo đen ở dưới cằm. Vết sẹo ấy rất lạ, giống như từng bị dây thừng ướt siết qua.
“Mười sáu năm trước, em trai ta đi đò đêm. Nó bảo chỉ qua sông mua thuốc, trước khi đi còn ăn hết nửa bát cháo. Đến sáng, thuyền về, người không về.”
Lục Tiểu Mãn thấp giọng hỏi:
“Có tìm được không?”
“Tìm được đôi giày.” Bà bán cháo nói. “Giày đặt ngay trước cửa nhà. Mũi giày quay vào trong. Bùn còn ướt. Nhưng người thì không có. Ba ngày sau, trong nhà ta thừa một cái bát.”
Lục Tiểu Mãn không hiểu ngay.
Bà bán cháo cười khan, nếp nhăn bên khóe miệng cứng lại.
“Nhà có bốn người, trên bàn có năm cái bát. Ai hỏi cái bát thứ năm là của ai, mẹ ta liền bảo: của đứa út. Nhưng từ nhỏ đến lớn, nhà ta chỉ có hai chị em.”
Gió sớm thổi qua mái lều bán cháo, làm tấm vải dầu phập phồng.
Lục Tiểu Mãn cảm thấy trên cánh tay nổi một lớp da gà.
Tạ Vô Kỵ hỏi:
“Bến đó tên gì?”
Bà bán cháo nhìn hắn rất lâu.
“Người ngoài gọi là Bến Vong Xuyên. Người trong vùng không gọi tên ấy.”
“Gọi là gì?”
“Bến Không Qua.”
“Vì không ai dám qua?”
Bà bán cháo lắc đầu.
“Vì qua rồi không tính là qua. Người đi vẫn còn đây, mà người về đã không phải người lúc đi.”
Tạ Vô Kỵ lấy từ trong tay áo ra một đồng tiền thường đặt lên bàn.
Bà bán cháo không nhận.
“Ta không lấy tiền của người sắp đi bến đó.”
Lục Tiểu Mãn nhìn bà.
Bà bán cháo cúi đầu, giọng nhỏ đến mức gần như bị tiếng nước dưới cầu nuốt mất.
“Tiền người sống đưa trước khi qua bến, dễ bị người chết nhận nhầm.”
Tạ Vô Kỵ thu tiền lại.
Trước khi đi, bà bán cháo bỗng gọi với theo:
“Nếu thật sự phải qua đó, nhớ kỹ ba điều. Một, nghe tiếng người thân gọi từ bên kia cũng không được đáp. Hai, người lái đò hỏi đi đâu, đừng nói tên làng mình. Ba…”
Bà ngừng lại.
Lục Tiểu Mãn quay đầu.
“Ba là gì?”
Bà bán cháo nhìn về phía dòng nước dưới cầu. Mặt nước đục phản chiếu gương mặt bà thành một khối nhòe nhoẹt.
“Đừng để người lái đò biết họ của mình.”
Lục Tiểu Mãn lập tức nhìn Tạ Vô Kỵ.
Tạ Vô Kỵ không đổi sắc.
Nhưng tay hắn khẽ siết túi vải bên hông.
Bọn họ lên đường về phía hạ du.
Đường đến Bến Vong Xuyên không xa trên bản đồ, nhưng xe ngựa thuê được đi mãi vẫn chưa tới. Người đánh xe là một lão nhân lưng còng, chiếc nón lá rộng che gần hết mặt. Ông ta không hỏi họ đi làm gì, cũng không trả lời khi Lục Tiểu Mãn hỏi còn bao lâu.
Hai bên đường dần vắng người.
Nhà cửa thưa đi. Ruộng sau mưa ngập nước, từng thửa phản chiếu bầu trời xám trắng. Thỉnh thoảng có vài con quạ đậu trên cọc tre, lông ướt rũ xuống, mắt đen nhìn theo xe.
Lục Tiểu Mãn kéo rèm xe lên một chút.
Nàng nhìn thấy ở mép ruộng có một người đứng quay lưng.
Người đó mặc áo tơi, tay cầm mái chèo.
Xe đi qua, bóng áo tơi ấy biến mất sau màn sương mỏng.
Một lát sau, nàng lại nhìn thấy người đó đứng ở phía trước, vẫn quay lưng, vẫn cầm mái chèo.
Lần thứ ba, người đó đứng sát bên đường.
Lục Tiểu Mãn buông rèm xuống.
Tạ Vô Kỵ hỏi:
“Thấy gì?”
“Một người cầm mái chèo.”
“Có bóng không?”
Lục Tiểu Mãn im lặng một lát.
“Không nhìn rõ.”
Tạ Vô Kỵ lấy chuông đồng trong túi ra đặt giữa hai người.
Chiếc chuông cũ nằm yên.
Nhưng bên trong chuông, quả lắc vốn không còn nguyên vẹn lại khẽ chạm vào thành đồng.
Một tiếng rất nhỏ.
Keng.
Người đánh xe phía trước bỗng dừng ngựa.
Lục Tiểu Mãn vén rèm.
Trước mặt là một tấm bia đá cũ, nửa chìm trong cỏ. Trên bia khắc ba chữ: Bến Vong Xuyên. Chữ đã mòn, rêu mọc kín, nhưng không hiểu vì sao vẫn nhìn rõ.
Dưới ba chữ ấy có một hàng chữ nhỏ hơn bị ai đó đục đi.
Tạ Vô Kỵ xuống xe.
Người đánh xe không quay đầu.
“Chỉ đưa đến đây.”
Tạ Vô Kỵ lấy tiền.
Lão nhân lắc đầu.
“Đường còn lại, không tính tiền người sống.”
Lục Tiểu Mãn cảm thấy câu này quen đến đáng sợ.
Tạ Vô Kỵ nhìn lão.
“Ông từng qua bến?”
Người đánh xe im lặng.
Gió thổi qua, vành nón của lão hơi nâng lên. Lục Tiểu Mãn nhìn thấy dưới vành nón không phải mặt già nua bình thường, mà là một mảng da nhợt nhạt phủ đầy vết nước, như người ngâm sông quá lâu.
Nhưng chỉ trong chớp mắt, gương mặt ấy lại trở về bình thường.
Lão đánh xe cất giọng khàn khàn:
“Ta chỉ đưa người tới chỗ còn có đường. Qua khỏi bia đá, đường là của bến.”
Nói xong, lão quay xe rời đi.
Bánh xe lăn trên bùn, không để lại vết.
Lục Tiểu Mãn nhìn theo, lòng bàn tay lạnh đi.
“Người đó…”
“Không cần đuổi.”
“Ông ta là người sống không?”
Tạ Vô Kỵ nhìn tấm bia.
“Có thể từng là.”
Sau bia đá là một con đường đất hẹp dẫn xuống sông. Sương phủ rất dày. Hai bên đường mọc đầy lau trắng. Lá lau sau mưa không đung đưa, nhưng trên đầu mỗi ngọn lau đều đọng một giọt nước đen.
Đi được hơn mười bước, Lục Tiểu Mãn nghe thấy tiếng gọi.
“Tiểu Mãn.”
Nàng cứng người.
Giọng đó vang lên từ phía sau.
Rất giống giọng mẹ nàng lúc còn sống.
Không phải giống hoàn toàn. Chính vì không hoàn toàn giống nên càng đáng sợ. Nó mềm hơn, ướt hơn, như có người học theo ký ức cũ của nàng nhưng không học được hơi ấm trong đó.
Tạ Vô Kỵ đưa tay giữ cổ tay nàng.
“Không quay đầu.”
Lục Tiểu Mãn nhắm mắt lại.
Tiếng gọi lại vang lên.
“Tiểu Mãn, sao con đi xa thế?”
Trong khoảnh khắc ấy, nàng gần như muốn quay đầu.
Không phải vì tin đó là mẹ mình. Mà vì có một phần rất nhỏ trong lòng nàng vẫn luôn chờ một câu gọi như thế, chờ đến mức dù biết là giả cũng muốn nhìn thử.
Tay Tạ Vô Kỵ siết mạnh hơn.
“Người chết thật sẽ không dùng nỗi nhớ để kéo con về chỗ chết.”
Lục Tiểu Mãn mở mắt.
Tiếng gọi sau lưng bỗng ngừng.
Sương phía trước tách ra.
Bến sông hiện lên.
Đó là một bến cũ đến mức khó tin. Cọc gỗ đen sì cắm nghiêng trong nước. Mấy sợi dây thừng mục buộc vào cọc, đầu dây ngâm dưới sông, thỉnh thoảng lại căng lên như có thứ gì bên dưới kéo. Một mái đình nhỏ đứng cạnh bến, trong đình có bàn thờ trống, không bài vị, không tượng, chỉ đặt một bát hương đầy nước.
Nước sông rất lặng.
Lặng đến mức không giống nước đang chảy.
Bên kia bờ không nhìn thấy gì ngoài sương.
Trên bậc đá xuống bến có rất nhiều vết chân. Có vết lớn, vết nhỏ, vết giày vải, vết chân trần. Tất cả đều đi xuống sông. Không có vết nào đi lên.
Lục Tiểu Mãn thấp giọng nói:
“Ở đây không có người.”
Tạ Vô Kỵ nhìn về phía đình nhỏ.
“Có.”
Nàng theo ánh mắt hắn nhìn sang.
Trong đình không biết từ lúc nào đã có một người ngồi.
Đó là một ông lão mặc áo tơi đen, lưng cong, đầu đội nón rộng vành. Bên cạnh ông đặt một mái chèo dài. Trên bàn trước mặt có một chiếc hộp gỗ nhỏ, trong hộp đầy tiền xu cũ và tiền âm phủ đã ướt nhũn.
Ông lão ngồi rất yên, giống như đã ngồi ở đó từ nhiều năm trước, chỉ là đến giờ họ mới nhìn thấy.
Lục Tiểu Mãn nhìn xuống chân ông.
Dưới chân ông có bóng.
Nhưng cái bóng ấy không nằm trên đất.
Nó nổi trên mặt nước phía sau đình, dài và méo, như có người khác đang đứng dưới sông thay ông.
Tạ Vô Kỵ bước tới.
Ông lão từ từ ngẩng đầu.
Dưới vành nón là một gương mặt nhăn nheo, da bám sát xương, đôi mắt đục như nước bùn. Ông nhìn Tạ Vô Kỵ trước, rồi nhìn Lục Tiểu Mãn sau. Khi ánh mắt ông dừng trên đôi mắt nàng, Lục Tiểu Mãn cảm thấy trước mặt tối đi trong chớp mắt, như vừa có bàn tay ướt che qua tròng mắt.
Ông lão cười.
“Đi đò?”
Tạ Vô Kỵ không đáp ngay.
“Bến này còn chở người sống?”
Ông lão đặt tay lên chiếc hộp gỗ. Những đồng tiền bên trong tự va vào nhau lách cách.
“Người tới bến, đều là khách. Người sống, người chết, người chưa biết mình chết, giá khác nhau thôi.”
Lục Tiểu Mãn nghe mà sống lưng lạnh buốt.
Tạ Vô Kỵ hỏi:
“Giá của người sống là gì?”
Ông lão nhìn hắn.
“Một đồng tiền mang hơi người. Một lời không nói dối. Một cái tên không được gọi nhầm.”
Tạ Vô Kỵ lấy ra một đồng tiền thường.
Ông lão không nhận.
“Tiền này đi bến khác được. Bến này không nhận tiền mới.”
“Vậy nhận gì?”
Ông lão đưa tay chỉ vào túi vải bên hông hắn.
“Ngươi có tiền cũ.”
Không khí quanh bến đột nhiên lạnh xuống.
Lục Tiểu Mãn lập tức hiểu ông ta nói đến đồng tiền đen.
Tạ Vô Kỵ nhìn ông lão, ánh mắt vẫn bình lặng.
“Thứ đó không dùng để trả đò.”
Ông lão cười khẽ.
“Không dùng để trả đò, vậy dùng để mua đường cho ai?”
Tiếng mái chèo vang lên từ dưới sông.
Một chiếc thuyền nhỏ chậm rãi trồi ra khỏi sương. Thuyền không có người chèo. Trên mũi thuyền treo một chiếc đèn lồng trắng đã ngấm nước, ánh sáng bên trong xanh nhợt như lửa ma trơi.
Thuyền cập bến không một tiếng động.
Ông lão đứng dậy.
Lục Tiểu Mãn nhìn thấy phía sau lưng ông, trên áo tơi đen dính đầy những mảnh giấy nhỏ. Có mảnh giống vé đò. Có mảnh giống tiền âm phủ. Có mảnh hình như là giấy ghi tên người.
Ông lão bước xuống bậc đá.
Mỗi bước chân của ông không giẫm lên đất, mà giẫm lên đúng những vết chân cũ đi xuống sông.
Đến bậc cuối cùng, ông bỗng dừng lại.
Ông quay nửa người, nhìn Tạ Vô Kỵ.
“Họ gì?”
Lục Tiểu Mãn lập tức nhớ lời bà bán cháo: đừng để người lái đò biết họ của mình.
Nàng muốn lên tiếng ngắt lời, nhưng cổ họng như bị sương nhét đầy.
Tạ Vô Kỵ không trả lời.
Ông lão cũng không giục.
Sương sau lưng ông dày hơn. Trong màn sương, thấp thoáng có rất nhiều bóng người đứng trên thuyền. Không ai có mặt rõ ràng. Tất cả đều quay về phía bến, như đang chờ nghe một cái họ.
Một lúc lâu sau, ông lão tự nói:
“Không cần giấu.”
Ông nghiêng đầu, đôi mắt đục dần dần mở lớn.
“Người khác có thể giấu họ. Người Tạ thì không giấu được.”
Lục Tiểu Mãn cảm thấy tim mình chìm xuống.
Tạ Vô Kỵ nhìn ông.
“Ông biết ta?”
Ông lão bỗng cười.
Tiếng cười của ông rất nhẹ, nhưng mặt nước sau lưng lại nổi lên từng vòng gợn lớn. Những vết chân trên bậc đá như vừa bị ai giẫm lại một lần nữa, nước đen từ trong kẽ đá rỉ ra.
“Biết.”
Ông lão nâng mái chèo, chỉ về phía bên kia sông.
“Bến này đợi người họ Tạ mười chín năm rồi.”
Tạ Vô Kỵ im lặng.
Lục Tiểu Mãn nghe thấy trong túi vải của hắn, Quỷ Sự Lục tự lật một trang.
Không có gió.
Không có tay người.
Chỉ có một tiếng giấy cũ khẽ động, khô và lạnh.
Ông lão cúi xuống kéo dây thuyền.
“Lên đò đi.”
Tạ Vô Kỵ không bước.
Ông lão ngẩng mặt, nụ cười trên môi chậm rãi biến mất.
“Nếu không lên, tối nay nước sẽ tự vào nhà trọ tìm các ngươi.”
Lục Tiểu Mãn nhìn xuống.
Không biết từ bao giờ, mép váy nàng đã ướt.
Nước sông đang bò lên bậc đá.
Trong làn nước đen, nàng nhìn thấy bóng mình.
Bóng nàng đứng yên.
Nhưng phía sau bóng nàng, còn có một người khác.
Người ấy không có mặt, chỉ có đôi mắt.
Đôi mắt đang nhìn qua bóng nước, nhìn thẳng vào nàng.
Lục Tiểu Mãn lùi nửa bước, nhưng Tạ Vô Kỵ đã đưa tay chặn trước nàng.
Hắn nhìn ông lão lái đò.
“Qua bờ bên kia rồi, ai đợi ta?”
Ông lão khom lưng cầm mái chèo.
“Người không nên sống.”
Mặt nước sau lưng chiếc thuyền bỗng tách ra.
Từ dưới sông, một bàn tay tái nhợt nổi lên, đặt nhẹ lên mạn thuyền.
Rồi bàn tay thứ hai.
Rồi bàn tay thứ ba.
Chúng không kéo thuyền xuống.
Chúng giống như đang giúp thuyền giữ yên, sợ người trên bến đổi ý.
Tạ Vô Kỵ nhìn những bàn tay ấy, ánh mắt không hề dao động. Hắn lấy chuông đồng ra, buộc vào cổ tay Lục Tiểu Mãn bằng một đoạn chỉ đỏ mới.
“Lên thuyền rồi, nếu nghe ai gọi tên, đừng đáp.”
Lục Tiểu Mãn nhìn hắn.
“Còn nếu họ gọi ngươi?”
Tạ Vô Kỵ bước xuống bậc đá đầu tiên.
“Thì càng không được tin.”
Ông lão lái đò đứng trên thuyền, chiếc nón che khuất nửa mặt.
Khi Tạ Vô Kỵ đặt chân lên mũi thuyền, Quỷ Sự Lục trong túi hắn lại tự lật một trang nữa.
Lần này, Lục Tiểu Mãn nhìn thấy rất rõ.
Trên mép trang trắng, nước đen thấm ra thành một hàng chữ nhỏ:
Đò đã đủ ba người.
Nhưng trên thuyền, ngoài ông lão lái đò, rõ ràng chỉ có hai người sống vừa bước lên.
Lục Tiểu Mãn quay đầu nhìn về phía khoang thuyền tối om.
Ở đó, một bóng người ướt sũng đang ngồi quay lưng về phía họ.
Bóng người ấy chậm rãi nghiêng đầu.
Giọng nói vang lên rất khẽ:
“Cuối cùng cũng về rồi, Vô Kỵ.”
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.