Chiếc ô đen cũ đứng ở cuối con đường tro, im lặng như một nấm mộ chưa kịp dựng bia.
Mưa ngoài Kỷ gia lạnh hơn mưa trong Kỷ gia.
Không phải lạnh vì gió.
Mà lạnh như nước đã ngâm qua xương người chết rất lâu, mang theo một thứ hơi mục nát không tan. Kỷ Vọng đứng trước cổng lớn khép kín, sau lưng là hai cánh cửa gỗ nặng nề của Kỷ gia, trước mặt là con đường tro kéo dài vào bóng tối. Trong trí nhớ kiếp trước, ngoài cổng Kỷ gia vốn là con phố đá xanh, bên trái có tiệm đèn lồng, bên phải là cửa hàng bán hương, cách thêm ba mươi bước là cây cầu nhỏ dẫn ra bến nước.
Nhưng đêm nay, tất cả đều biến mất.
Phố đá không còn.
Tiệm đèn không còn.
Cầu nhỏ cũng không còn.
Thứ nằm trước mặt hắn chỉ là một lối đi hẹp, hai bên tường cao, nền đường phủ một lớp tro mỏng. Mỗi khi mưa rơi xuống, tro không bị cuốn đi, ngược lại thấm vào nước, khiến mặt đất hiện ra từng đường vân rất nhạt, giống lòng bàn tay của một đứa trẻ bị ép in xuống bùn rồi bị người lớn lau vội.
Kỷ Vọng không mở Mộng Nhãn.
Không phải vì không muốn.
Mà vì hắn biết, nếu nhìn sâu thêm một lần nữa, thứ mất đi chưa chắc chỉ là ký ức.
Nửa mảnh ngọc phủ tro nằm sát ngực hắn. Vật ấy không còn lạnh như trước, mà âm ấm, giống một đứa trẻ sốt cao đang nằm trong lòng người. Vòng tro nhỏ trên cổ tay hắn cũng siết lại từng chút. Nó không đau. Chính vì không đau nên càng giống một lời nhắc nhở.
Có những thứ không cần làm người ta đau mới chứng minh nó đang tồn tại.
Ở cuối đường, người cầm ô đen khẽ nghiêng mặt.
Dưới tán ô, khuôn mặt ấy bị mưa và bóng tối che khuất. Áo người đó không phải áo trắng của Lạc Minh Hà, cũng không phải áo xám của kẻ cầm chuông từng đứng ngoài tường viện. Đó là một bộ áo vải rất cũ, cổ tay áo đã sờn, vạt áo dính bùn khô. Dáng người hơi còng, như từng nhiều năm cúi xuống bốc thuốc, châm kim, hoặc lật từng trang bệnh án cũ dưới ánh đèn dầu.
Kỷ Vọng nhìn một lát, rồi nói:
“Trần y sư.”
Người dưới ô không đáp ngay.
Mưa rơi xuống mặt ô, tạo thành những tiếng lộp bộp rất đều. Đều đến mức giống có người đang gõ nhịp tang lễ.
Một lúc lâu sau, giọng già nua khàn khàn mới truyền tới.
“Thiếu gia còn nhớ lão phu, thật là chuyện hiếm.”
Kỷ Vọng không bước tới.
“Ta nên quên?”
Trần y sư bật cười một tiếng rất nhỏ.
Tiếng cười ấy bị mưa xé vụn ngay khi rơi xuống đất.
“Trong Kỷ gia, người nên quên thì đều đã quên. Người không nên nhớ lại, đêm nay lại mang tro ra khỏi cửa. Thiếu gia, đây không phải chuyện người mười sáu tuổi nên làm.”
“Kỷ gia cũng không phải nơi người mười sáu tuổi nên chết.”
Trần y sư im lặng.
Kỷ Vọng nghe thấy sau lưng mình, bên trong cánh cổng đã khép, có tiếng gì đó bò qua mặt gỗ. Không phải móng tay. Không phải côn trùng. Giống những nét chữ trong gia phả đang tìm kẽ nứt để chui ra ngoài.
Gia môn không để hắn rời đi thật sự.
Nó chỉ đổi cách đi theo hắn.
Con đường tro trước mặt không phải bên ngoài Kỷ gia.
Nó là phần đêm cũ Kỷ gia đã giấu ra ngoài tường.
Kỷ Vọng hạ mắt nhìn mặt đất.
Mỗi bước hắn chưa đi, tro đã tự lõm xuống một dấu chân nhỏ. Dấu chân ấy không khớp với chân hắn. Nhỏ hơn. Nhẹ hơn. Giống một đứa trẻ đi trước hắn rất lâu, nhưng vì không ai nhớ đường, nên nó phải quay lại dẫn người.
“Ngươi đến đón ta?”
Hắn hỏi.
Trần y sư lắc đầu.
“Lão phu không có bản lĩnh đón thiếu gia. Lão phu chỉ đến trả một câu nói.”
“Câu nói của ai?”
“Của người đáng lẽ không nên sống.”
Mưa bỗng nặng thêm.
Trong ngực Kỷ Vọng, nửa mảnh ngọc phủ tro run lên một cái. Vòng tro trên cổ tay hắn siết chặt, không đau, nhưng khiến đầu ngón tay hắn lạnh đến mất cảm giác.
Hắn vẫn không mở Mộng Nhãn.
Có những lúc không nhìn mới là cách nhìn rõ nhất.
“Người đó bảo gì?”
Trần y sư nâng chiếc ô đen lên một chút.
Kỷ Vọng cuối cùng nhìn thấy một phần khuôn mặt ông ta.
Già hơn trong ký ức.
Không phải già của năm tháng, mà là già của một người đã nhiều lần nghe trẻ con khóc nhưng đều giả vờ không nghe. Hai mắt Trần y sư đục ngầu, quanh đồng tử có những sợi đen rất mảnh, giống tro mộng đã chui vào từ lâu, nằm yên bên trong, không giết chết ông ta, chỉ khiến mỗi lần ông ta chớp mắt đều như kéo qua một lớp bùn.
“Người đó nói…”
Trần y sư dừng lại.
Bàn tay cầm ô của ông ta run rất nhẹ.
“Khi ngươi biết mình không phải người duy nhất được sinh ra trong đêm ấy, đừng vội hỏi ai đáng sống hơn.”
Kỷ Vọng nhìn ông ta.
Mưa chảy qua hàng mi hắn.
Câu nói ấy giống một lưỡi kim rất mảnh, đâm vào đúng chỗ hắn đã cố tránh từ khi chữ Vọng hiện trên gia phả.
Không phải ai chết.
Không phải ai bị giấu.
Mà là năm đó, nếu thật sự có hai đứa trẻ đều sống, vậy vì sao một người được đặt trong gia phả, một người bị chôn dưới gốc hòe? Vì sao Bạch Nhược Lan phải nuốt lời? Vì sao Kỷ gia phải nuôi mộng đen bằng chính gia môn của mình?
Và vì sao tiếng gọi “ca ca” lại vọng ra từ trong nhà, nhưng con đường tro lại chỉ ra ngoài?
Kỷ Vọng nói:
“Đó không phải câu người chết nói.”
Trần y sư khẽ nhíu mắt.
Kỷ Vọng tiếp tục:
“Người chết không khuyên người sống đừng hỏi. Người chết chỉ muốn được nhớ. Câu này là của người sợ ta hỏi.”
Chiếc ô đen nghiêng đi trong mưa.
Một giọt nước từ vành ô rơi xuống mặt đất, nhưng khi chạm vào tro, nó biến thành màu đỏ rất nhạt.
Trần y sư thở dài.
“Thiếu gia vẫn giống phu nhân.”
Kỷ Vọng im lặng.
Đây là lần đầu tiên trong nhiều ngày qua có người nói hắn giống Bạch Nhược Lan, không phải vì khuôn mặt, không phải vì huyết mạch, mà vì cách hắn không chịu nuốt một lời không đúng.
“Bà ấy năm đó cũng không tin câu ấy.”
Giọng Trần y sư thấp xuống.
“Bà ấy hỏi. Hỏi đến mức gia phả chảy máu, hỏi đến mức từ đường tắt đèn, hỏi đến mức đứa trẻ trong nôi mở mắt nhìn bà ấy. Rồi bà ấy mới hiểu, trong Kỷ gia, có một số câu hỏi không cần đáp án, chỉ cần có người hỏi ra, đã đủ khiến một người khác bị chọn.”
Kỷ Vọng khẽ siết tay áo.
Dưới lớp vải, nửa mảnh ngọc nóng lên.
“Người khác là ai?”
Trần y sư không đáp.
Ông ta đưa tay vào tay áo, lấy ra một vật rất nhỏ.
Một miếng vải bọc kim.
Vải đã cũ đến mức gần như mục, màu xanh nhạt, trên mép có thêu nửa đóa hoa hòe bằng chỉ trắng. Chỉ thêu đã ngả xám. Ở giữa miếng vải có một vệt máu khô, nhỏ như móng tay trẻ con.
Trần y sư đặt miếng vải xuống mặt đường tro.
“Phu nhân từng dùng thứ này bọc tay một đứa trẻ.”
Kỷ Vọng nhìn miếng vải.
Không mở Mộng Nhãn, hắn vẫn cảm thấy tim mình bị thứ gì đó kéo nhẹ.
Đó không phải mộng quang.
Đó là thân duyên.
Một loại dây rất mỏng, không cần mắt nhìn cũng biết nó từng buộc vào người mình.
“Đứa nào?”
Hắn hỏi.
Trần y sư nhìn hắn rất lâu.
“Thiếu gia thật sự muốn nghe đáp án ở đây?”
“Ở đâu thì khác?”
“Trong Kỷ gia, đáp án thuộc về gia phả. Ngoài Kỷ gia, đáp án thuộc về người chết. Còn trên con đường này…”
Trần y sư cúi đầu nhìn tro dưới chân.
“Đáp án thuộc về thứ đã học cách nói dối cả hai bên.”
Kỷ Vọng bước lên một bước.
Tro dưới chân hắn lập tức tách ra, để lộ mặt đá đen bên dưới. Trên đá có một đường khắc rất nông.
Không phải chữ.
Là một vạch ngang.
Giống vạch đầu tiên khi một đứa trẻ học viết tên.
Vọng.
Nhưng vạch ấy chưa thành chữ.
Kỷ Vọng dừng lại.
Nếu hắn bước thêm, có thể vạch thứ hai sẽ hiện ra.
Nếu hắn bước đủ xa, cái tên trong tro có lẽ sẽ viết xong.
Nhưng hắn nhớ lời nửa mảnh ngọc từng cảnh báo.
Đừng gọi tên ta.
Không phải đừng nhớ.
Là đừng gọi.
Gọi tên là kéo một thứ từ chỗ bị chôn trở lại dưới ánh đèn. Mà có những thứ vừa nghe thấy tên mình, sẽ không còn chịu nằm yên trong mộ.
Kỷ Vọng thu chân lại.
Trần y sư nhìn động tác ấy, trong mắt đục ngầu hiện lên một tia cảm xúc khó phân biệt.
“Thiếu gia học nhanh hơn năm đó.”
“Năm đó ai bước tiếp?”
“Phu nhân.”
Mưa đột nhiên im đi trong một khoảnh khắc.
Không phải mưa ngừng.
Mà là tất cả âm thanh quanh Kỷ Vọng bị một tầng tro mộng nuốt mất. Con đường tro kéo dài trước mặt chợt hiện ra một bóng ảnh rất mờ.
Một nữ nhân trẻ hơn Bạch Nhược Lan hiện tại, tóc đen xõa trong mưa, áo ngoài dính máu, hai tay ôm một bọc vải. Nàng đứng giữa con đường này, phía sau là cổng Kỷ gia mở rộng, phía trước là bóng tối không đèn. Trong ngực nàng có tiếng trẻ con khóc rất nhỏ.
Nàng đi một bước.
Trên đất hiện ra một nét.
Nàng đi bước thứ hai.
Nét thứ hai hiện ra.
Nàng đi đến bước thứ ba thì dừng lại, cúi đầu nhìn đứa trẻ trong tay, môi run rẩy như muốn gọi một cái tên.
Nhưng ngay lúc ấy, từ cổng Kỷ gia có người nói:
“Nếu gọi, đứa còn lại sẽ không giữ được.”
Bóng ảnh vỡ tan.
Mưa trở lại.
Kỷ Vọng đứng yên tại chỗ, sắc mặt trắng bệch hơn trước.
Hắn không chủ động mở Mộng Nhãn.
Nhưng tro mộng tự cho hắn thấy.
Cái giá lập tức đến.
Trong thức hải, một mảnh ký ức rất nhỏ về Bạch Nhược Lan bỗng mờ đi. Hắn nhớ nàng từng ngồi bên cửa sổ vá áo cho hắn, nhớ đường kim rất đều, nhớ ánh nắng chiếu qua rèm trúc. Nhưng hắn không còn nhớ khi đó nàng đã ngâm bài hát nào.
Bài hát biến mất.
Chỉ còn nhịp kim xuyên qua vải.
Kỷ Vọng nhắm mắt một hơi.
Khi mở ra, ánh mắt hắn lạnh hơn, nhưng không rỗng.
“Người trong bọc vải không phải ta.”
Trần y sư không nói.
Im lặng đã là đáp án đầu tiên.
Kỷ Vọng nhìn miếng vải xanh trên đất.
“Vậy ta là đứa còn lại.”
Mưa rơi qua chiếc ô đen.
Trần y sư chậm rãi khép mắt.
“Thiếu gia, đêm cũ không phải chỉ có một đứa trẻ bị chọn.”
“Ta biết.”
Giọng Kỷ Vọng rất thấp.
“Bị chọn để sống, đôi khi cũng là bị chọn.”
Lần này, Trần y sư thật sự nhìn hắn.
Không còn nhìn một thiếu gia mười sáu tuổi.
Mà như nhìn một người đã chết một lần, trở về từ nơi tro mộng không thể chôn hết.
“Người dưới gốc hòe từng sống.”
Kỷ Vọng nói.
“Nếu đã từng sống, tất có người cho hắn thở. Nếu có người cho hắn thở, tất có người ép mẫu thân quên. Nếu mẫu thân không chịu quên, các ngươi dùng gia môn ép nàng giấu lời.”
Mỗi câu hắn nói ra, con đường tro dưới chân lại hiện một vệt nứt rất nhỏ.
Không phải hắn đang dùng sức mạnh.
Hắn chỉ đang gọi đúng thứ mà Kỷ gia không muốn nghe.
Sự thật không cần lớn tiếng.
Sự thật chỉ cần không cúi đầu.
Trần y sư bỗng ho khan.
Một ngụm máu đen phun xuống tro. Máu vừa chạm đất liền bị hút sạch, không để lại dấu. Chiếc ô đen trong tay ông ta nghiêng hẳn xuống, lộ ra trên cổ ông ta một đường chỉ đỏ thẫm.
Đường chỉ ấy kéo từ sau gáy xuống ngực, như có ai dùng chỉ khâu một câu nói vào thân thể ông ta.
Kỷ Vọng nhìn thấy nó, đồng tử hơi co lại.
“Mộng Khóa.”
Trần y sư cười khổ.
“Thiếu gia không mở Mộng Nhãn mà vẫn đoán được.”
“Ngươi không phải không muốn nói. Ngươi không nói được.”
“Có khác nhau sao?”
“Có.”
Kỷ Vọng bước thêm nửa bước.
Lần này, hắn không để tro viết tiếp tên.
Hắn dùng mũi giày gạt ngang qua nét vạch trên đá, làm nó nhòe đi.
“Người bị khóa còn có thể chọn cách im lặng. Người nuôi khóa thì không.”
Trần y sư nhìn nét vạch bị xóa, vẻ mặt chợt biến đổi.
“Thiếu gia không muốn biết tên?”
“Muốn.”
Kỷ Vọng nói.
“Nhưng không phải bằng cách để thứ dưới đất tự viết ra.”
Một tiếng động rất nhẹ vang lên ở phía sau hắn.
Cổng Kỷ gia, vốn đã khép, bỗng rung lên.
Từ khe cửa không thấy được, có mùi thuốc cháy len ra. Mùi ấy Kỷ Vọng đã từng ngửi trong Lan viện, trong dược phòng, trong đêm mẫu thân ho máu. Nhưng lần này, mùi thuốc cháy pha thêm một hơi hương rất lạ.
Hương trẻ sơ sinh.
Hương vải sạch phơi nắng.
Hương của thứ đáng lẽ chỉ có trong một căn phòng ấm áp, không phải trên con đường tro ngoài cổng nhà.
Trần y sư đột nhiên lùi một bước.
Chiếc ô đen rung dữ dội.
“Thiếu gia, quay lại.”
Kỷ Vọng không quay đầu ngay.
“Bạch Nhược Lan làm sao?”
Trần y sư mím môi đến bật máu.
Đường chỉ đỏ trên cổ ông ta siết lại, da thịt quanh đó lõm xuống. Ông ta muốn nói, nhưng mỗi chữ vừa lên đến cổ họng đều bị kéo về.
Kỷ Vọng nhìn ông ta, trong mắt không có thương hại rẻ tiền.
Chỉ có lạnh.
Lạnh vì hiểu rằng kẻ đáng hận trước mặt cũng có thể là một cái miệng bị người khác khâu kín.
Hắn đưa tay lấy nửa mảnh ngọc phủ tro ra.
Nửa mảnh ngọc chạm mưa, lập tức bốc lên một làn hơi xám. Hơi xám không bay về phía Trần y sư, mà bay ngược lại cổng Kỷ gia.
Trong làn hơi, Kỷ Vọng nghe thấy Tang Ninh gọi rất xa:
“Kỷ công tử!”
Sau đó là tiếng Thanh Tước:
“Phu nhân mở mắt rồi!”
Kỷ Vọng quay phắt lại.
Hai cánh cổng Kỷ gia vẫn khép kín.
Nhưng trên mặt gỗ, không biết từ khi nào đã thấm ra một hàng chữ nước rất mỏng.
Không phải chữ máu.
Không phải chữ tro.
Mà là chữ do nước mưa chảy ngược lên tạo thành.
Bạch Nhược Lan từng giấu lời.
Giờ lời ấy đang tự tìm đường ra.
Hàng chữ đầu tiên hiện lên rất chậm:
Đêm ấy, ta đã chọn cả hai.
Kỷ Vọng đứng lặng.
Trong ngực hắn, nửa mảnh ngọc phát ra một tiếng nứt rất nhỏ.
Trần y sư phía sau khàn giọng:
“Không thể…”
“Bà ấy không nên nhớ được câu đó…”
Kỷ Vọng không quay lại.
Hắn nhìn hàng chữ nước trên cổng Kỷ gia. Mưa rơi xuống, từng chữ run lên như có người bên trong đang dùng hơi thở cuối cùng để viết.
Hàng chữ thứ hai hiện ra.
Nhưng lần này, chữ chưa kịp thành hình đã bị một bàn tay đen từ bên trong cánh cổng đè lên, xóa sạch.
Cùng lúc đó, từ phía Lan viện sâu trong Kỷ gia, tiếng chuông đồng phủ bùn vang lên một tiếng.
Keng.
Âm thanh ấy không lớn.
Nhưng cả con đường tro lập tức tối sầm.
Chiếc ô đen trong tay Trần y sư rơi xuống đất.
Dưới tán ô lật ngửa, không còn bóng ông ta.
Chỉ còn miếng vải xanh bọc kim, lặng lẽ nằm trên tro.
Kỷ Vọng cúi xuống nhặt miếng vải lên.
Máu trên mép vải bỗng thấm ra, đỏ tươi như vừa mới rơi.
Sau lưng cánh cổng, giọng Bạch Nhược Lan rất nhẹ, rất xa, như từ đêm cũ đi qua mười sáu năm mới đến được tai hắn.
“Vọng nhi…”
Kỷ Vọng đặt tay lên cổng.
Gỗ lạnh như xương.
“Con ở đây.”
Bên trong im lặng một nhịp.
Rồi nàng nói tiếp.
Không rõ ràng.
Không trọn vẹn.
Nhưng đủ để khiến toàn bộ tro mộng dưới chân Kỷ Vọng cuộn lên như bão.
“Đừng tin… gia môn.”
Cánh cổng Kỷ gia mở ra một khe.
Trong khe cửa ấy không phải Lan viện.
Cũng không phải sân trước.
Mà là một đoạn hành lang cũ chưa từng xuất hiện trong Kỷ Vọng kiếp trước.
Cuối hành lang, có một chiếc đèn giấy trắng đang cháy bằng lửa đen.
Dưới đèn, một bàn tay nhỏ bé đặt lên mặt tường, từng chút một viết nốt hàng chữ Bạch Nhược Lan chưa kịp viết xong.
Lời không nói.
Không phải lời của mẫu thân.
Mà là lời gia môn từng bắt nàng nuốt xuống.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.