Trên đường rời Tỉnh Khẩu, sương trắng đuổi theo bánh xe rất lâu.
Ban đầu chỉ là một dải mỏng vắt ngang qua đồng hoang. Về sau, dải sương ấy dần dày lên, tụ dưới chân xe như tro nguội chưa tan hết. Phu xe họ Chu ngồi phía trước, tay cầm cương, mấy lần ngoảnh đầu nhìn lại rồi lại vội quay đi. Ông ta không dám nhìn lâu. Người đi đường sống qua vụ giếng hát đều biết, có những thứ nếu đã tiễn ra khỏi làng thì đừng nên nhìn xem nó có theo mình hay không.
Trong thùng xe, Lục Tiểu Mãn ngồi đối diện Tạ Vô Kỵ. Nàng đã thay một chiếc áo ngoài màu xám nhạt, cổ tay vẫn quấn mảnh vải trắng che đi vệt chỉ đỏ còn chưa tan. Từ sau khi rời Thanh Hà, vệt chỉ ấy thỉnh thoảng lại ngứa lạnh. Đến Tỉnh Khẩu, nó từng đậm lên một lần khi tiếng hát từ đáy giếng vọng tới. Giờ rời khỏi Tỉnh Khẩu, nó lại có cảm giác như bị một sợi dây rất mảnh kéo về một hướng xa lạ.
Tạ Vô Kỵ đặt Quỷ Sự Lục trên đầu gối. Quyển sách khép lại, bìa đen không có chữ. Nhưng từ khe giấy vẫn có hơi lạnh rỉ ra. Hơi lạnh ấy không giống khí ẩm ở giếng, cũng không giống oán khí trong miếu Nguyệt Lão. Nó khô hơn, nhẹ hơn, như mùi giấy cũ để lâu trong nhà tang lễ.
Lục Tiểu Mãn nhìn quyển sách một lát rồi hỏi khẽ:
“Dòng cuối cùng nó viết là người giấy đã lên đường, đúng không?”
Tạ Vô Kỵ không ngẩng đầu.
“Đúng.”
“Người giấy là thứ dùng để đốt cho người chết?”
“Thông thường là vậy.”
“Vậy nếu nó không đi về phía người chết thì sao?”
Tạ Vô Kỵ im lặng một lúc mới đáp:
“Vậy nghĩa là có người muốn người sống thay người chết đi nhận đường.”
Ngoài xe, bánh gỗ cán qua một vũng nước cạn. Mặt nước đục run lên, phản chiếu một bóng trắng rất mỏng ở ven đường. Lục Tiểu Mãn vô thức vén rèm nhìn ra. Trên bờ ruộng cách xe không xa, hình nhân giấy lúc trước vẫn đứng đó. Nó đáng lẽ phải bị bỏ lại phía sau từ lâu, nhưng mỗi lần xe đi qua một khúc quanh, Lục Tiểu Mãn lại thấy nó xuất hiện ở một chỗ khác. Khi thì dưới gốc liễu, khi thì bên tảng đá mốc, khi thì đứng cạnh cột mốc xiêu vẹo ghi tên đường đã bạc màu.
Gió thổi qua, thân giấy mỏng lắc nhẹ. Hai chấm son trên má nó đỏ đến mức không giống màu son, mà giống máu vừa lau chưa sạch.
Trên ngực nó vẫn dán mảnh giấy đỏ kia.
Thay mạng đến nơi.
Lục Tiểu Mãn buông rèm xuống. Mấy đầu ngón tay nàng lạnh toát.
“Nó theo chúng ta.”
“Không.” Tạ Vô Kỵ nói, “Nó đi trước chúng ta.”
Lục Tiểu Mãn ngẩn ra.
Tạ Vô Kỵ đưa tay ấn lên bìa sách. “Quỷ sự lần này không phải đợi chúng ta tới mới bắt đầu. Nó đã bắt đầu từ lúc chúng ta còn ở Tỉnh Khẩu. Thứ kia chỉ là giấy báo tang.”
Phu xe phía trước nghe thấy hai chữ báo tang, vai run lên một cái. Ông ta kéo dây cương mạnh hơn, xe chạy nhanh qua đoạn đường có nhiều cỏ lau. Cỏ lau mùa này khô xám, bông trắng nghiêng nghiêng trong gió, nhìn từ xa giống từng hàng người đội khăn tang đang cúi đầu.
Qua khỏi đồng hoang là một con đường đất dẫn vào huyện Mộc Khê.
Mộc Khê không lớn, nhưng là nơi giao đường của ba trấn nhỏ. Người chết ở mấy vùng xung quanh đều đưa đồ tang từ đây về. Vì vậy đầu phố phía tây huyện có cả một dãy tiệm làm hương, áo giấy, quan tài, bài vị và người giấy. Ban ngày con phố ấy đã lạnh hơn những phố khác. Đến khi trời vừa sẩm tối, các tiệm đồng loạt treo đèn trắng, giấy vàng bay đầy mặt đường, người đi ngang đều tự giác hạ giọng.
Phu xe không muốn vào sâu. Ông ta dừng xe cách đầu phố một đoạn, nói ngập ngừng:
“Tạ tiên sinh, phía trước là phố Hồi Tang. Người sống ít khi vào lúc trời tối. Nếu hai vị muốn nghỉ chân, bên kia có khách điếm, sáng mai hẵng qua.”
Tạ Vô Kỵ vén rèm bước xuống.
“Người giấy đã tới, đợi đến sáng chưa chắc còn kịp.”
Phu xe há miệng, cuối cùng không dám khuyên thêm. Ông ta liếc về phía phố Hồi Tang, sắc mặt trắng bệch. Ở cuối con phố hẹp, một chiếc đèn lồng trắng đang đung đưa trước hiên tiệm. Trên mặt đèn chỉ viết một chữ: Sinh.
Lục Tiểu Mãn cũng nhìn thấy chữ đó. Nàng lập tức nhớ tới mảnh giấy cuối cùng Quỷ Sự Lục để lại sau vụ giếng hát: chữ Sinh.
“Là nơi này?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời ngay. Hắn lấy mảnh giấy từ trong tay áo ra. Mảnh giấy đã khô, nhưng chữ Sinh trên đó lại thấm ra một vệt xám nhạt, giống mực bị nước giếng làm nhòe. Khi đưa gần ngọn đèn trắng ở đầu phố, nét chữ trên giấy khẽ co lại, rồi hiện thêm một vết nhỏ như chấm mắt.
Lục Tiểu Mãn nhìn thấy vết ấy thì lùi nửa bước.
“Con mắt.”
Tạ Vô Kỵ khép mảnh giấy lại.
“Đi.”
Phố Hồi Tang hẹp hơn bên ngoài nhìn vào. Hai bên đường là những cửa hiệu cũ kỹ, mái hiên thấp, rèm vải vàng treo rủ xuống gần chạm đất. Trước mỗi tiệm đều có vài hình nhân giấy dựng dựa vào tường. Có hình nhân mặc áo nha hoàn, có hình nhân mặc áo lính, có hình nhân mặc áo trẻ con. Tất cả đều được vẽ mắt mũi miệng cẩn thận, nhưng càng cẩn thận lại càng khiến người ta thấy sai. Mắt giấy quá tròn. Miệng giấy quá đỏ. Hai bàn tay giấy chắp trước bụng, giống như đang chờ ai đó gọi tên mình.
Không khí trong phố có mùi hồ dán, hương tàn và giấy mới cắt. Mùi ấy lẫn với mùi ẩm từ những vũng nước cũ bên rãnh, tạo thành một thứ hơi thở khiến người ta nhớ tới linh đường vừa dọn xong sau bảy ngày đầu.
Lục Tiểu Mãn đi sát Tạ Vô Kỵ. Nàng không phải lần đầu nhìn thấy thứ không sạch, nhưng người giấy khiến nàng bất an theo một cách khác. Oán linh trong giếng còn có tiếng hát, cô dâu Thanh Hà còn có nỗi oan, còn những hình nhân giấy này thì không có gì cả. Chúng trống rỗng. Chính vì trống rỗng nên giống như bất cứ lúc nào cũng có thể bị thứ gì đó chui vào.
Đi được hơn mười bước, nàng bỗng dừng lại.
Một hình nhân giấy ở bên trái vừa quay đầu.
Động tác rất nhẹ. Nhẹ đến mức nếu không phải nàng vừa nhìn đúng lúc, có lẽ sẽ tưởng là gió làm thân giấy nghiêng đi. Nhưng Lục Tiểu Mãn thấy rõ đôi mắt mực của nó từ hướng cửa tiệm chậm rãi chuyển sang nhìn nàng.
Tạ Vô Kỵ cũng dừng bước.
“Đừng nhìn vào mắt nó quá lâu.”
Lục Tiểu Mãn lập tức cúi mắt xuống. “Vì sao?”
“Mắt người giấy không dùng để nhìn.”
“Vậy dùng để làm gì?”
“Nhớ mặt.”
Sau câu ấy, cả con phố như lặng thêm một tầng.
Từ cuối phố truyền đến tiếng kéo giấy soàn soạt. Tiếng ấy không lớn, nhưng vang rất xa trong đêm. Cửa tiệm có đèn trắng treo chữ Sinh vẫn mở. Bên trong sáng một màu vàng úa. Một ông lão lưng còng ngồi sau chiếc bàn dài, tay cầm kéo, đang cắt một tờ giấy trắng thành hình bàn tay.
Trên biển gỗ mục phía trên cửa có ba chữ đã tróc sơn: Sinh Ký Đường.
Tạ Vô Kỵ bước vào trước.
Ông lão không ngẩng đầu, chỉ nói:
“Đến lấy hàng?”
Giọng ông ta khàn, khô, như giấy ráp cọ qua quan tài.
Tạ Vô Kỵ đáp: “Không.”
Lưỡi kéo trong tay ông lão ngừng lại đúng một nhịp.
“Không lấy hàng thì đừng vào tiệm vào giờ này. Người sống vào tiệm đồ tang lúc đèn trắng đã lên, dễ bị người chết nhận nhầm.”
Lục Tiểu Mãn nhìn quanh tiệm. Bốn vách đều treo người giấy. Có đôi vợ chồng già đứng cạnh nhau, có hai đứa trẻ mặc áo đỏ, có một người giấy cao gần bằng người thật khoác áo xanh, mặt chưa vẽ xong. Dưới đất xếp đầy nhà giấy, xe giấy, ngựa giấy và từng bó tiền vàng. Ở góc trong cùng có một chiếc bàn thờ nhỏ, không đặt bài vị, chỉ đặt một chén nước trong và một cây bút lông đầu đã ngả đen.
Điều kỳ lạ là dưới bàn thờ có một chiếc chậu đồng phủ vải đỏ. Vải đỏ phập phồng rất nhẹ, giống như bên dưới có thứ gì đang thở.
Tạ Vô Kỵ nhìn chiếc chậu rồi hỏi:
“Tiệm này tên Sinh Ký?”
Ông lão cắt xong bàn tay giấy, đặt nó sang một bên. “Tổ truyền.”
“Nghe nói ở đây làm người giấy rất giống người thật.”
Ông lão lúc này mới ngẩng đầu. Khuôn mặt ông ta gầy quắt, da vàng như giấy ngâm nước phơi khô. Hai mắt đục nhưng không mờ. Ông ta nhìn Tạ Vô Kỵ, lại nhìn Lục Tiểu Mãn, cuối cùng ánh mắt dừng trên cổ tay bị vải trắng che của nàng.
“Giống quá thì không tốt.”
“Vì sao?” Lục Tiểu Mãn hỏi.
Ông lão kéo khóe miệng. “Người giấy làm giống người chết là để người chết nhận đồ. Người giấy làm giống người sống…”
Ông ta không nói tiếp.
Lưỡi kéo trong tay lại mở ra, khép vào một cái.
Tách.
Âm thanh rất nhỏ, nhưng Lục Tiểu Mãn lại có cảm giác như thứ bị cắt không phải giấy, mà là một sợi dây vô hình nối sau gáy mình.
Tạ Vô Kỵ đặt mảnh giấy đỏ nhặt được bên đường lên bàn.
Thay mạng đến nơi.
Ông lão nhìn bốn chữ ấy. Sắc mặt vốn vàng vọt bỗng tái đi một chút.
“Thứ này không phải hàng trong tiệm ta.”
“Ta chưa nói là hàng của ông.”
Ông lão khép miệng.
Bên ngoài phố bỗng có tiếng bước chân chạy tới. Một người đàn ông trung niên mặc áo bông cũ xộc vào tiệm, mặt đầy mồ hôi lạnh. Vừa thấy ông lão, ông ta lập tức quỳ sụp xuống.
“Trần sư phụ, cứu mạng! Cứu mạng với!”
Ông lão bị gọi là Trần sư phụ nhíu mày. “Lại chuyện gì?”
Người đàn ông run rẩy lấy từ trong ngực ra một túi vải. Túi vải còn mới, thắt bằng dây gai. Ông ta không dám đặt lên bàn ngay, chỉ ôm chặt như ôm vật nóng.
“Nhà tôi… nhà tôi nhận nhầm người giấy rồi.”
Lục Tiểu Mãn nghe vậy, sống lưng lạnh đi.
Trần sư phụ trầm giọng: “Nói rõ.”
Người đàn ông nuốt nước bọt. “Cha tôi mất bảy ngày. Hôm qua nhà đặt một đôi người giấy ở tiệm Vạn Phúc đầu phố, để đốt cùng nhà giấy. Đến đêm, vợ tôi nghe tiếng gõ cửa sau. Mở ra thì thấy một người giấy đứng ngoài sân. Nó mặc áo của thằng út nhà tôi. Trên ngực dán ngày sinh tháng đẻ của nó.”
Ông ta càng nói càng run.
“Chúng tôi tưởng trẻ con nghịch dại, đem người giấy quẳng ra ngoài. Nhưng sáng nay thằng út không dậy. Nó nằm trên giường, người lạnh như tro, thở vẫn còn nhưng gọi thế nào cũng không mở mắt. Đến trưa, mặt nó bắt đầu trắng ra. Trần sư phụ… mặt nó trắng giống giấy.”
Trong tiệm không ai nói gì.
Ngoài cửa, đèn lồng trắng khẽ xoay. Ánh sáng quét qua nền đất, khiến bóng của những người giấy treo trên vách bị kéo dài ra. Có một cái bóng trong số đó dường như không dính vào chân giấy, mà lặng lẽ trượt về phía người đàn ông đang quỳ.
Tạ Vô Kỵ nhìn cái bóng ấy.
“Túi vải trong tay ngươi chứa gì?”
Người đàn ông cứng người. Hắn ngẩng đầu nhìn Tạ Vô Kỵ, như lúc này mới phát hiện trong tiệm có người lạ.
Trần sư phụ quát khẽ: “Mở ra.”
Người đàn ông run run đặt túi vải lên bàn, mở dây gai.
Bên trong là một bàn tay giấy.
Bàn tay ấy được cắt rất tinh xảo. Năm ngón thon dài, móng vẽ bằng mực đỏ nhạt. Nhưng thứ làm Lục Tiểu Mãn gần như nín thở là trên cổ tay giấy có một vòng chỉ đỏ, giống hệt vệt chỉ từng xuất hiện trên tay nàng.
Tạ Vô Kỵ đưa hai ngón tay chạm nhẹ vào mép giấy.
Giấy lạnh.
Không phải cái lạnh của đồ vật để ngoài đêm. Nó lạnh như da người chết ngâm trong nước rồi phơi gió.
Trần sư phụ nhìn bàn tay giấy, môi mấp máy: “Không phải ta cắt.”
“Nhưng cách cắt là của phố Hồi Tang.” Tạ Vô Kỵ nói.
Trần sư phụ im lặng.
Người đàn ông vội nói: “Còn nữa… còn nữa…”
Ông ta lại lục trong túi, lấy ra một mảnh giấy vàng gấp làm tư. Khi mở ra, bên trong viết ba hàng chữ bằng mực đen: họ tên, ngày sinh tháng đẻ, giờ sinh của đứa trẻ. Ở cuối giấy có thêm một dấu son hình tròn. Dấu son đã nhòe, nhưng vẫn nhìn ra được nét vẽ như một con mắt đang khép.
Lục Tiểu Mãn thấp giọng: “Đồng tiền đen…”
Tạ Vô Kỵ không đáp. Ánh mắt hắn đặt lên dấu mắt khép rất lâu.
Ở Thanh Hà, mắt trên đồng tiền còn nhắm. Ở Tỉnh Khẩu, chữ Sinh thấm ra vết mắt. Đến Mộc Khê, mắt ấy đã được đóng vào giấy sinh thần của người sống.
Không phải trùng hợp.
Có người đang dùng cùng một dấu để mở từng việc một.
Trần sư phụ đột nhiên đứng dậy, đi đến đóng cửa tiệm. Cửa gỗ vừa khép, bên ngoài lập tức có tiếng gió rít qua khe như tiếng người thở dài.
“Việc này không thể nói ngoài phố.”
Tạ Vô Kỵ nhìn ông ta.
“Vậy nói trong tiệm.”
Trần sư phụ cầm cây đèn dầu trên bàn, soi về phía góc trong cùng. Ánh đèn chạm vào chiếc chậu đồng phủ vải đỏ. Tấm vải phập phồng thêm một chút. Lục Tiểu Mãn nghe rõ dưới lớp vải vang lên tiếng sột soạt, như có nhiều mảnh giấy mỏng đang cọ vào nhau.
“Ba hôm trước,” Trần sư phụ nói chậm rãi, “trong phố Hồi Tang bắt đầu có người đặt người giấy thế thân.”
“Thế thân cho ai?”
“Cho người sống.”
Người đàn ông quỳ dưới đất nghe đến đó thì mặt cắt không còn giọt máu.
Trần sư phụ tiếp tục: “Ban đầu không ai tin. Làm đồ tang nhiều năm, chuyện người sống đặt đồ cho mình không hiếm. Có kẻ sợ chết sớm, đặt sẵn quan tài. Có kẻ bệnh nặng, đặt sẵn áo liệm. Nhưng người giấy thế thân thì khác. Người giấy một khi viết tên, điểm mắt, buộc tóc hoặc dán sinh thần bát tự, nó sẽ không còn là đồ đốt cho người chết nữa.”
“Nó sẽ thành cửa.” Tạ Vô Kỵ nói.
Trần sư phụ nhìn hắn, ánh mắt đổi khác.
“Ngươi biết?”
“Biết một ít.”
“Biết một ít mà còn dám vào phố Hồi Tang lúc đèn trắng đã lên?”
Tạ Vô Kỵ không trả lời câu đó. Hắn chỉ hỏi: “Người đặt hàng là ai?”
Trần sư phụ lắc đầu. “Không ai thấy mặt. Đơn hàng xuất hiện sau cửa tiệm. Tiền đặt trên giấy. Tên người sống viết sẵn. Có tiệm không nhận, sáng hôm sau trước cửa treo một vòng khăn tang. Trong nhà tiệm chủ lập tức có người bệnh. Có tiệm nhận, người giấy làm xong thì tự biến mất trước giờ tý.”
Lục Tiểu Mãn hỏi: “Tự biến mất?”
“Ừ.” Trần sư phụ nhìn những hình nhân treo trên vách. “Giấy không có chân, nhưng đến đêm nó biết tìm đường.”
Trong khoảnh khắc ấy, toàn bộ người giấy trong tiệm như cùng lặng đi. Ngọn đèn dầu chao nhẹ. Bóng trên vách rung lên. Lục Tiểu Mãn bỗng cảm thấy có ánh mắt sau lưng mình.
Nàng quay đầu thật nhanh.
Người giấy mặc áo xanh chưa vẽ mặt ở góc tường không biết từ lúc nào đã có thêm một nét mực đen trên mặt.
Nét ấy cong nhẹ, giống một con mắt vừa mở hé.
Tạ Vô Kỵ cũng nhìn thấy.
Hắn bước tới, kéo lớp áo xanh của người giấy lên.
Bụng hình nhân vốn phải là một mảnh giấy phẳng. Nhưng ở giữa bụng nó, có một ký hiệu được vẽ bằng mực đen pha máu: một con mắt tròn, phía dưới có ba nét ngắn như rễ cây cắm xuống.
Ký hiệu mắt quỷ.
Lục Tiểu Mãn cảm thấy cổ tay mình đau nhói. Mảnh vải trắng quấn quanh tay nàng thấm ra một vệt đỏ mảnh.
Cùng lúc đó, Quỷ Sự Lục trong tay áo Tạ Vô Kỵ tự mở ra.
Trang giấy trắng rung lên. Một hàng chữ chậm rãi hiện ra:
Mộc Khê. Sinh Ký Đường. Người giấy thay mạng. Khởi sự.
Ngay dưới hàng chữ ấy, một dòng nhỏ hơn tiếp tục nổi lên:
Đừng để người giấy biết tên thật của ngươi.
Trong tiệm bỗng vang lên một tiếng cười rất khẽ.
Không phải của Trần sư phụ. Không phải của người đàn ông đang quỳ. Cũng không phải của Lục Tiểu Mãn.
Tiếng cười phát ra từ người giấy áo xanh trước mặt Tạ Vô Kỵ.
Trên khuôn mặt giấy vốn còn trống, một cái miệng đỏ chậm rãi hiện ra, cong lên thành nụ cười mỏng.
Rồi từ trong thân giấy rỗng tuếch, có giọng trẻ con hỏi:
“Ai… muốn thay mạng trước?”
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.