Mưa ngừng từ lúc cuối giờ Mão, nhưng con hẻm sau tiệm giấy Mã gia vẫn ướt như vừa có người đổ một thùng nước lạnh xuống từ mái hiên.
Nước đọng giữa những viên đá xanh, không trong, cũng không đục. Nó có màu xám nhợt, như nước vo giấy để lâu ngày. Mỗi khi gió thổi qua, mặt nước không gợn theo chiều gió, mà tự xoay thành từng vòng nhỏ, một vòng rồi lại một vòng, giống có thứ gì dưới đó đang dùng móng tay khuấy nhẹ.
Tạ Vô Kỵ đứng trước cửa sau tiệm Mã gia, nhìn xuống vũng nước ấy một lúc lâu.
Bên trong cửa, mùi giấy mới, hồ dán và nhang tàn trộn vào nhau thành một thứ mùi rất khó gọi tên. Nếu chỉ đứng ngoài phố, người ta sẽ thấy đây chẳng qua là một tiệm đồ mã cũ kỹ, bán áo quan giấy, nhà giấy, ngựa giấy, vàng bạc cúng người chết. Nhưng đi vào sâu hơn, mùi trong tiệm lại khác. Nó không giống mùi đồ làm cho người chết dùng, mà giống mùi của một căn phòng vừa có người sống bị để quên quá lâu.
Lục Tiểu Mãn đứng sau hắn nửa bước, hai tay giấu trong tay áo. Nàng đã cố không nhìn vào những người giấy treo dọc hai bên vách, nhưng càng không nhìn, cảm giác bị chúng nhìn lại càng rõ.
Những người giấy ấy được làm tinh xảo quá mức.
Mặt trắng, môi đỏ, mắt đen. Có con mặc áo xanh, có con đội mũ quả dưa, có con búi tóc như thiếu nữ chưa gả. Đầu chúng hơi cúi xuống, tay rủ hai bên, vai mỏng như chỉ cần một hơi thở cũng có thể làm gãy. Nhưng khi ánh sáng ngoài cửa hắt vào, bóng của chúng in trên tường không đứng yên. Bóng giấy hơi nghiêng, như đang thì thầm với nhau.
“Tạ tiên sinh.” Lục Tiểu Mãn hạ giọng. “Huynh có nghe thấy không?”
Tạ Vô Kỵ không quay đầu. “Nghe thấy gì?”
“Tiếng… giấy cọ vào nhau.” Nàng nuốt khẽ. “Nhưng trong tiệm không có gió.”
Trong tiệm quả thực không có gió.
Cửa trước đã đóng, cửa sau bị khóa bằng một ổ khóa đồng cũ. Trên ổ khóa còn dính vệt hồ đã khô, giống bị ai đó dùng giấy ướt bịt kín rồi lại xé ra. Mã lão đầu, chủ tiệm, nói từ tối qua đến giờ không ai vào gian sau. Nhưng trong gian sau lại thiếu một người giấy.
Người giấy đó, theo lời Mã lão đầu, là người giấy mới làm cho nhà họ Thôi.
Nhà họ Thôi có người bệnh nặng, thầy cúng bảo phải làm một người giấy thay mạng, đốt trước giờ Tý ba ngày liên tiếp, để người giấy nhận tai thay chủ. Chuyện này ở trấn Ngô Đồng không phải hiếm. Người nghèo cầu sống thì đi bốc thuốc, người giàu cầu sống thì đốt vàng, cầu thần, cầu quỷ, cầu cả những thứ không nên cầu.
Nhưng người giấy của nhà họ Thôi chưa kịp đưa đi thì đêm qua đã tự biến mất.
Cùng đêm đó, thiếu gia Thôi gia vốn nằm liệt trên giường bỗng ngồi dậy được. Hắn mở mắt, gọi mẹ, uống một bát cháo trắng, rồi ngủ một giấc đến sáng. Người nhà mừng như điên, cho rằng nghi thức chưa làm mà thần linh đã cảm ứng.
Chỉ có nha hoàn chăm bệnh cho hắn biến mất.
Không ai nhớ rõ tên nha hoàn ấy.
Điểm này mới là thứ khiến Tạ Vô Kỵ đến đây.
Một người mất tích có thể là trốn đi, bị bắt, hoặc chết ở nơi không ai thấy. Nhưng khi cả nhà đều nhớ từng việc nàng làm, nhớ nàng từng đi qua cửa nào, từng múc thuốc ở bếp nào, từng gấp chăn cho ai, mà không một ai nhớ nổi tên nàng, chuyện ấy đã không còn thuộc về người sống nữa.
Mã lão đầu đứng ở góc tiệm, thân hình gầy nhom, lưng còng, áo xám ướt một mảng ở vai. Hắn cứ cúi đầu lau hai bàn tay vào vạt áo, lau đến mức đầu ngón tay đỏ lên mà vẫn không dám dừng.
“Tạ tiên sinh, ta nói thật, tiệm Mã gia chúng ta làm nghề này ba đời, biết kiêng biết sợ, chưa bao giờ dám làm bậy. Người giấy thay mạng là nhà họ Thôi tự đặt, ta chỉ làm theo kích cỡ họ đưa. Tên tuổi, ngày sinh tháng đẻ, tóc móng tay gì đó… đều là họ đưa tới, không phải ta tự ý lấy.”
Tạ Vô Kỵ đưa mắt nhìn hắn. “Tóc và móng tay?”
Mã lão đầu run một cái.
Lục Tiểu Mãn cũng quay sang. “Làm người giấy còn cần tóc móng tay của người sống?”
Mã lão đầu lắc đầu lia lịa. “Không… không phải bình thường đều cần. Người giấy đốt cho người chết thì chỉ cần hình dạng, quần áo, danh phận. Nhưng người giấy thay mạng thì khác. Nếu không có chút hơi người, nó không nhận tai được. Thầy cúng nhà họ Thôi nói vậy. Ta chỉ làm theo.”
Tạ Vô Kỵ hỏi: “Thầy cúng tên gì?”
“Không biết.” Mã lão đầu càng cúi thấp. “Người đó không phải người trấn này. Đến vào chập tối, mặc áo dài màu tro, đầu đội nón rộng vành. Hắn không vào bằng cửa trước, chỉ đứng ngoài hiên sau. Hắn đưa cho ta một tờ giấy, trên đó ghi đủ số đo. Hắn còn dặn, mắt người giấy không được chấm trước canh ba.”
“Vì sao?”
Mã lão đầu nuốt nước bọt, cổ họng phát ra tiếng khô khốc. “Hắn nói… trước canh ba mà chấm mắt, người giấy sẽ nhìn thấy đường về.”
Lục Tiểu Mãn nghe đến đây, sống lưng lạnh đi.
Nàng lại nhìn những người giấy trong tiệm. Lần này, nàng thấy rõ có một con người giấy mặc áo đỏ đứng gần bàn thờ nhỏ ở góc tường. Mặt nó hướng xuống đất, hai mắt mới chỉ vẽ một nửa, mí trên có, mí dưới chưa có. Vậy mà trong khoảnh khắc nàng nhìn qua, khóe môi đỏ của nó như hơi cong lên.
Lục Tiểu Mãn lập tức dời mắt.
Tạ Vô Kỵ bước tới bàn làm giấy giữa tiệm.
Trên bàn còn vương vài mẩu giấy trắng, một chiếc kéo đen, một bát hồ dán đã đóng màng, và một cây bút lông nhỏ. Đầu bút khô lại, mực đen không giống mực thường, mà có ánh đỏ sẫm dưới ánh sáng. Tạ Vô Kỵ dùng hai ngón tay cầm cây bút lên, đặt sát mũi ngửi.
Có mùi máu.
Không nhiều. Máu đã hòa vào mực, bị mùi keo, mùi tro, mùi nhang che lấp. Người thường có lẽ không phân biệt được. Nhưng Tạ Vô Kỵ đã ngửi mùi này rất nhiều lần, ở những nơi người sống không nên đặt chân tới.
“Mắt của người giấy nhà họ Thôi là ai chấm?” hắn hỏi.
Mã lão đầu há miệng, lại khép miệng.
Tạ Vô Kỵ đặt cây bút xuống.
Âm thanh rất nhẹ.
Nhưng Mã lão đầu lại như bị ai đánh một roi vào lưng, đầu gối mềm nhũn, suýt nữa quỳ xuống.
“Là… là ta.” Hắn nói khàn đi. “Nhưng ta chỉ chấm một mắt. Thầy cúng dặn, người giấy thay mạng không được có đủ hai mắt. Một mắt nhìn người sống, một mắt nhìn người chết. Nếu chấm đủ, nó sẽ không chịu thay, nó sẽ… nó sẽ tự chọn.”
“Tự chọn ai?”
Mã lão đầu không nói.
Ngoài cửa sau bỗng có tiếng móng tay cào nhẹ lên ván gỗ.
Cộc.
Không phải tiếng gõ cửa. Tiếng ấy mỏng hơn, chậm hơn, như móng tay giấy cào từng chút một lên thớ gỗ ẩm.
Lục Tiểu Mãn nín thở.
Mã lão đầu mặt trắng bệch.
Tạ Vô Kỵ nhìn ổ khóa cửa sau. Trên mặt khóa đồng có một vệt nước mới chảy xuống. Nước không trong, cũng không phải mưa, mà là hồ dán loãng. Nó chảy từ khe khóa ra, kéo thành một sợi dài, chậm rãi rơi xuống nền.
Cộc.
Lần thứ hai.
Mã lão đầu run đến mức răng va vào nhau. “Không thể… không thể đâu. Ban ngày mà. Ban ngày người giấy không về được.”
Tạ Vô Kỵ nói: “Vậy là ban đêm nó đã về rồi.”
Không ai đáp.
Tiếng cào sau cửa dừng lại.
Một lát sau, từ khe cửa dưới chân, có thứ gì trắng nhợt luồn vào.
Ban đầu chỉ là một góc giấy nhỏ.
Rồi thêm một chút nữa.
Nó rất mỏng, bị nước thấm ướt, mép giấy nhăn lại, trên đó có một nét mực đen ngoằn ngoèo như nét lông mày. Tờ giấy chậm rãi trượt vào trong, như có người ở ngoài dùng ngón tay đẩy. Lục Tiểu Mãn theo bản năng lùi lại, nhưng Tạ Vô Kỵ đã cúi xuống nhặt lên.
Đó là một mảnh mặt.
Mảnh giấy cắt hình nửa bên mặt người. Trên nửa mặt ấy có một con mắt đã được chấm hoàn chỉnh. Con mắt đen kịt, lòng trắng để trống, đồng tử lại có một chấm đỏ nhỏ như kim đâm. Dưới mắt có viết một chữ rất mảnh.
“Lan.”
Mã lão đầu nhìn thấy chữ ấy, cả người mềm xuống.
“Lan…” hắn lẩm bẩm. “Nha hoàn nhà họ Thôi… hình như… hình như gọi là A Lan.”
Khi cái tên được nói ra, trong tiệm đồ mã bỗng vang lên một tiếng động nhỏ.
Soạt.
Tất cả người giấy treo trên vách cùng lúc nghiêng đầu.
Không nhiều.
Chỉ một chút.
Nhưng đủ để những đôi mắt vẽ bằng mực kia, dù trống rỗng hay mới vẽ một nửa, đều như hướng về phía Mã lão đầu.
Mã lão đầu hét lên, lùi mạnh về sau, đụng đổ một bó tre mỏng. Tre rơi xuống nền, kêu lách cách, âm thanh rời rạc như xương nhỏ gãy.
Tạ Vô Kỵ không nhìn người giấy. Hắn nhìn mảnh mặt giấy trong tay.
Chữ “Lan” trên đó đang nhạt dần.
Không phải mực phai vì ướt. Chữ ấy giống như bị thứ gì từ bên trong hút mất. Từng nét mảnh co lại, rút vào con mắt đen trên giấy. Khi chữ cuối cùng biến mất, con mắt ấy khẽ chuyển động.
Nó nhìn Tạ Vô Kỵ.
Lục Tiểu Mãn che miệng, không để mình phát ra tiếng.
Tạ Vô Kỵ gấp mảnh giấy lại, kẹp vào giữa hai trang Quỷ Sự Lục.
Quyển sách nằm trong tay áo hắn vốn im lặng từ sáng, giờ bỗng lạnh xuống. Không phải lạnh như sắt, mà lạnh như tay người chết vừa đặt lên cổ tay. Bìa sách khẽ rung, tựa hồ muốn mở ra, nhưng Tạ Vô Kỵ ấn ngón tay lên gáy sách.
“Chưa đến lúc.” hắn nói rất khẽ.
Lục Tiểu Mãn nghe thấy, quay sang nhìn hắn.
Nàng không biết hắn nói với ai.
Với sách, hay với thứ vừa nhìn hắn từ trong mảnh mặt giấy.
Mã lão đầu run rẩy hỏi: “Tạ tiên sinh, vậy… vậy có phải người giấy đã lấy mạng nha hoàn kia không?”
“Không.” Tạ Vô Kỵ đáp. “Nó chưa lấy mạng.”
Mã lão đầu ngẩn ra.
Tạ Vô Kỵ nhìn ra cửa sau, giọng không nhanh không chậm: “Nó lấy tên trước. Lấy tên xong mới lấy hơi. Lấy hơi xong mới lấy bóng. Đến khi người sống không còn tên, không còn hơi, không còn bóng, mạng mới rời khỏi thân.”
Lục Tiểu Mãn khẽ siết cổ tay mình.
Nơi từng bị khóa đồng tâm trong vụ Thanh Hà đánh dấu đã không còn đau nhiều, nhưng mỗi khi gặp thứ âm tà liên quan đến tên và thân phận, vết ấy lại lạnh lên. Nàng không nói với Tạ Vô Kỵ, bởi nàng biết có những chuyện nói ra chưa chắc khiến người ta nhẹ hơn. Nhưng lúc này, dưới lớp tay áo, dấu đỏ mảnh trên cổ tay nàng lại hiện rõ như chỉ mới buộc vào.
“A Lan còn sống?” nàng hỏi.
“Nếu có người còn gọi đúng tên nàng.” Tạ Vô Kỵ nói. “Thì còn một hơi.”
Mã lão đầu vội nói: “Ta nhớ rồi, ta nhớ rồi! Nàng gọi là A Lan, là nha hoàn nhà họ Thôi, thường đi qua ngõ sau mua nhang vụn. Ta nhớ nàng, ta thật sự nhớ nàng!”
Tạ Vô Kỵ nhìn hắn.
“Tên đầy đủ.”
Mã lão đầu há miệng.
Âm thanh nghẹn trong cổ.
Hắn cố nghĩ, trán vã mồ hôi. “Nàng… nàng họ gì? Hình như… hình như không có họ. Nhà nghèo bán vào Thôi gia, mọi người đều gọi nàng là A Lan. Có lần nàng nói với ta… nàng nói quê nàng ở thôn nào đó bên ngoài trấn. Ta nhớ mà… ta rõ ràng nhớ…”
Hắn càng nói, giọng càng nhỏ.
Bởi vì hắn phát hiện, những ký ức liên quan đến A Lan đang giống chữ trên mảnh giấy kia, từng chút một nhạt đi.
Không chỉ hắn.
Ngay cả Lục Tiểu Mãn vừa nghe xong cũng giật mình. Nàng nhớ A Lan là nha hoàn chăm bệnh cho Thôi thiếu gia. Nàng nhớ A Lan biến mất. Nhưng khuôn mặt của A Lan trong lời người khác kể lại, giọng nói của A Lan, tuổi tác của A Lan, tất cả đều mơ hồ như một người đi qua màn sương.
Quỷ sự này đã bắt đầu ăn vào trí nhớ của người sống.
Tạ Vô Kỵ mở Quỷ Sự Lục.
Lần này hắn không ngăn nữa.
Trang giấy tự lật qua vài tờ trắng. Mực đen trồi lên từ sợi giấy, chậm đến mức giống máu khô thấm ngược. Một dòng chữ hiện ra:
Người giấy thay mạng, lấy tên làm da, lấy hơi làm xương, lấy bóng làm hồn.
Bên dưới dòng ấy, một dòng khác nhỏ hơn xuất hiện:
Người thứ nhất chưa chết. Người thứ hai đã được gọi.
Lục Tiểu Mãn đọc đến đó, tim chìm xuống.
“Người thứ hai?” nàng hỏi.
Tạ Vô Kỵ khép sách.
Đúng lúc ấy, ngoài phố bỗng vang lên tiếng chiêng báo tang.
Một tiếng.
Rất xa.
Rồi tiếng thứ hai.
Gần hơn.
Tiếng thứ ba vang ngay trước cửa tiệm đồ mã.
Mã lão đầu như bị rút mất hồn, đứng bất động giữa đống tre gãy. Lục Tiểu Mãn nhìn về phía cửa trước. Tấm ván cửa khép kín bỗng in lên một bóng người mảnh dẻ. Bóng ấy đứng ngoài cửa, đầu hơi nghiêng, hai tay buông thõng. Nhưng bóng không có đầu ngón tay. Chỗ đáng lẽ là bàn tay chỉ có năm dải giấy dài, mềm rũ xuống như tua áo liệm.
Một giọng trẻ con vang lên ngoài cửa:
“Mã gia gia, nhà họ Thôi đến lấy người giấy.”
Mã lão đầu run rẩy đáp: “Người… người giấy mất rồi.”
Ngoài cửa im lặng một lát.
Sau đó giọng trẻ con kia lại nói:
“Không mất đâu. Nó về nhà rồi. Nhưng Thôi phu nhân nói, một người giấy không đủ.”
Lục Tiểu Mãn cảm thấy sau gáy mình lạnh buốt.
Tạ Vô Kỵ bước tới cửa trước, nhưng chưa mở.
Hắn hỏi: “Nhà họ Thôi muốn làm thêm mấy người?”
Bên ngoài, giọng trẻ con mềm mềm, không có chút cảm xúc:
“Làm thêm một đôi.”
Mã lão đầu suýt ngã xuống.
Một đôi.
Trong nghề đồ mã, một đôi người giấy thường không phải làm cho người bệnh.
Mà là làm để dẫn đường cho người chết.
Hoặc để đứng hầu bên quan tài.
Tạ Vô Kỵ đặt tay lên then cửa.
Bên ngoài cửa, giọng trẻ con kia lại vang lên, lần này rất nhẹ, như dán sát vào khe cửa mà nói:
“Thầy cúng dặn, lần này phải chấm đủ hai mắt.”
Trong tiệm, tất cả người giấy treo trên vách đồng loạt phát ra tiếng giấy cọ vào nhau.
Soạt.
Soạt.
Soạt.
Không khí lạnh từ dưới nền bò lên. Bát hồ dán trên bàn tự nứt ra một đường. Từ trong lớp hồ trắng, một bọt khí phồng lên rồi vỡ, để lộ một sợi tóc đen dài.
Lục Tiểu Mãn lùi một bước, mắt nhìn chằm chằm bát hồ.
Sợi tóc ấy không nằm yên. Nó chậm rãi trườn ra khỏi bát, kéo theo một mảng hồ dính nhầy, rồi cuộn lại thành một chữ rất nhỏ trên mặt bàn.
Lan.
Tạ Vô Kỵ nhìn chữ ấy.
Sau đó hắn mở cửa.
Ngoài cửa không có đứa trẻ nào.
Chỉ có một chiếc kiệu giấy nhỏ đặt ngay trước thềm.
Kiệu được làm bằng giấy trắng, bốn góc treo chuông bạc giả. Trên rèm kiệu viết hai chữ đỏ: Thay mạng.
Bên trong kiệu, một con người giấy bé bằng đứa trẻ ngồi thẳng lưng. Mắt nó đã được chấm đủ hai bên. Một con mắt nhìn ra ngoài phố, con mắt còn lại nhìn thẳng vào Tạ Vô Kỵ.
Trên ngực nó dán một mảnh giấy vàng.
Tạ Vô Kỵ cúi xuống nhìn.
Trên giấy viết ba chữ bằng mực đen:
Lục Tiểu Mãn.
Phía sau hắn, Lục Tiểu Mãn đột nhiên cảm thấy cổ tay mình đau nhói.
Dấu chỉ đỏ vốn đã nhạt đi sau vụ Thanh Hà giờ lại hiện lên, nhưng màu không còn đỏ nữa. Nó chuyển thành màu trắng bệch, giống một sợi giấy ướt đang quấn quanh da thịt.
Trong tiệm đồ mã, tiếng giấy cọ vào nhau bỗng dừng lại.
Tất cả trở nên im lặng.
Chỉ còn Quỷ Sự Lục trong tay áo Tạ Vô Kỵ tự mở ra một khe nhỏ.
Từ khe sách, một mảnh giấy trắng rơi xuống đất.
Trên giấy không có chữ.
Chỉ có một con mắt đen, vừa được ai đó chấm xong.
Bình luận chương (0)
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận chương này.